

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Euglim 4mg Glimepiride - Điều trị đái tháo đường típ 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Số đăng ký | 890110007525 |
| Nhà sản xuất | Zydus Lifesciences Limited |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 4mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Glimepiride 4 mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm đường huyết ở người bệnh đái tháo đường type 2 nhờ kích thích tiết insulin và tăng nhạy cảm mô đích với insulin. \n
- Hỗ trợ đạt mục tiêu HbA1c khi kết hợp chế độ ăn, vận động và (nếu cần) phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác. \n
- Giảm nguy cơ biến chứng do tăng đường huyết kéo dài như bệnh thận đái tháo đường, bệnh lý thần kinh và mạch máu nhỏ khi kiểm soát bền vững. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị đái tháo đường type 2 khi thay đổi lối sống (ăn uống hợp lý và luyện tập) không đủ để kiểm soát đường huyết. \n
- Có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với metformin, pioglitazon hoặc insulin khi cần. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Đái tháo đường type 1, nhiễm toan ceton, tiền hôn mê hoặc hôn mê đái tháo đường. \n
- Dị ứng với glimepiride, các sulfonylurea khác hoặc sulfonamid. \n
- Suy gan nặng, suy thận nặng (ưu tiên insulin). \n
Liều dùng
\nKhởi trị
\n-
\n
- 1 mg mỗi ngày, uống ngay trước hoặc cùng bữa ăn sáng chính. Tăng liều từng bước dựa trên đường huyết/ HbA1c. \n
Điều chỉnh liều
\n-
\n
- Tăng 1–2 mg mỗi 1–2 tuần nếu cần, theo dõi hạ đường huyết. \n
- Liều duy trì thường gặp: 1–4 mg/ngày. \n
- Liều tối đa: 8 mg/ngày. \n
Phối hợp điều trị
\n-
\n
- Với metformin: khi kiểm soát chưa đạt, giữ liều metformin và bổ sung glimepiride (hoặc ngược lại), chỉnh liều theo đáp ứng. \n
- Với insulin: cân nhắc khi đường huyết còn cao dù dùng liều tối ưu; bắt đầu với liều insulin thấp và tăng dần theo dõi đường huyết. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi hoặc suy thận/gan nhẹ–trung bình: khởi trị 1 mg/ngày, tăng liều chậm và theo dõi sát hạ đường huyết. \n
- Suy gan/thận nặng: không khuyến cáo; chuyển sang insulin. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống một lần mỗi ngày ngay trước hoặc trong bữa ăn sáng (hoặc bữa chính đầu tiên trong ngày). \n
- Nuốt nguyên viên với nước. Không tự ý thay đổi liều. \n
- Duy trì chế độ ăn và luyện tập theo hướng dẫn chuyên gia dinh dưỡng/bác sĩ. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ trong cùng ngày. \n
- Nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi. \n
- Theo dõi đường huyết, đặc biệt khi thay đổi giờ giấc ăn uống hoặc vận động nhiều. \n
Tác dụng không mong muốn
\n
\n
\n
\n
\nThường gặp
\n-
\n
- Hạ đường huyết: vã mồ hôi, run, đói cồn cào, hoa mắt, tim đập nhanh. \n
- Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đầy bụng, đau thượng vị. \n
- Đau đầu, chóng mặt. \n
\n
\nÍt gặp đến hiếm gặp
\n-
\n
- Phản ứng dị ứng da: phát ban, ngứa, mày đay, nhạy cảm ánh sáng. \n
- Rối loạn huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu (hiếm). \n
- Tăng men gan, viêm gan (rất hiếm). \n
- Hạ natri máu (hiếm). \n
Tương tác thuốc
\n
\n
\n
\n
\nTăng tác dụng hạ đường huyết
\n-
\n
- Insulin, các thuốc chống đái tháo đường khác (nhất là metformin, ức chế DPP-4, ức chế SGLT2). \n
- Kháng sinh quinolon, clarithromycin; azol; warfarin; ức chế men chuyển; chẹn beta không chọn lọc. \n
- Rượu: tăng nguy cơ hạ đường huyết khó lường. \n
\n
\nGiảm tác dụng hạ đường huyết
\n-
\n
- Glucocorticoid, lợi tiểu thiazid, thuốc tránh thai nội tiết, hormon tuyến giáp. \n
- Sympathomimetic (salbutamol, epinephrin), isoniazid, rifampicin. \n
- Chẹn beta có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết (nhịp nhanh, run). \n
Thận trọng
\n-
\n
- Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi bỏ bữa, uống rượu, gắng sức bất thường, suy thận/gan, dùng liều cao hoặc phối hợp nhiều thuốc. \n
- Theo dõi đường huyết tự theo dõi (SMBG) và HbA1c định kỳ; điều chỉnh liều theo mục tiêu cá thể hóa. \n
- Chuyển sang insulin tạm thời khi có stress cấp (nhiễm trùng nặng, phẫu thuật, bỏng...). \n
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: không khuyến cáo; ưu tiên insulin. \n
- Người cao tuổi: chọn liều khởi trị thấp và tăng liều thận trọng. \n
- Không lái xe/vận hành máy khi có triệu chứng hạ đường huyết. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Glimepiride là sulfonylurea thế hệ mới, gắn vào kênh K+ nhạy cảm ATP trên tế bào beta tụy (tiểu đơn vị SUR1), gây khử cực màng, mở kênh Ca2+ điện thế và kích hoạt giải phóng insulin. So với thế hệ trước (glibenclamid), glimepiride có khả năng kích thích tiết insulin sinh lý hơn và ít gây hạ đường huyết kéo dài do có thời gian gắn – tách khỏi thụ thể nhanh hơn. \n
- Ngoài tác dụng trên tụy, glimepiride còn cải thiện sử dụng glucose ngoại vi qua tăng biểu hiện/hoạt hóa GLUTransporter (GLUT4) ở cơ và mô mỡ; tăng tổng hợp glycogen ở gan; giảm sản xuất glucose tại gan ở mức độ vừa. Thuốc cũng có tác dụng tăng nhạy cảm insulin thông qua điều hòa trung gian PI3K/AKT, giúp tối ưu hóa đáp ứng insulin nội sinh. \n
- Tác động toàn diện này đưa đến giảm đường huyết nền và sau ăn, cải thiện HbA1c khoảng 1–1,5% ở đa số người bệnh khi dùng đúng liều kết hợp lối sống lành mạnh. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu gần như hoàn toàn sau uống; nồng độ đỉnh đạt sau 2–3 giờ; thức ăn có thể làm chậm nhưng không làm giảm đáng kể mức hấp thu. \n
- Phân bố: Liên kết protein huyết tương rất cao (> 99%). \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu qua CYP2C9 tạo các chất chuyển hóa M1 (hydroxy) và M2 (carboxy) có hoạt tính yếu. \n
- Thải trừ: Qua cả nước tiểu và phân dưới dạng chuyển hóa; thời gian bán thải khoảng 5–8 giờ (có thể dài hơn khi dùng liều cao). \n
- Đặc điểm ở người cao tuổi/suy thận: phơi nhiễm có thể tăng; cần liều khởi đầu thấp và theo dõi sát. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30 °C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để hạn chế ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều có thể dẫn đến hạ đường huyết nghiêm trọng kéo dài. \n
- Xử trí: dùng glucose đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch (dung dịch glucose 20–50%) và truyền duy trì nếu cần; theo dõi đường huyết tối thiểu 24–48 giờ. Cân nhắc than hoạt sớm nếu uống liều lớn trong vòng 1 giờ. \n
Đối tượng sử dụng đặc biệt
\n-
\n
- Phụ nữ mang thai: không khuyến cáo; ưu tiên insulin để kiểm soát đường huyết. \n
- Cho con bú: cân nhắc ngừng cho bú hoặc đổi sang liệu pháp khác theo chỉ định bác sĩ. \n
- Trẻ em: dữ liệu an toàn/hiệu quả còn hạn chế; không khuyến cáo trừ khi có chỉ định chuyên khoa. \n
- Người cao tuổi: nhạy cảm với hạ đường huyết; chỉnh liều thận trọng. \n
- Suy thận/gan: đánh giá chức năng định kỳ; cân nhắc liệu pháp thay thế nếu suy nặng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này