

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ettaby 50mg Itopride - Trị chứng khó tiêu, buồn nôn, căng chướng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VD-36223-22 |
| Nhà sản xuất | DRP Inter |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 50mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Itopride hydrochloride 50 mg trong mỗi đơn vị liều. \n
- Tá dược: chất độn, chất rã, chất bôi trơn, màng bao \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị chứng khó tiêu chức năng (đầy bụng, no sớm, khó chịu vùng thượng vị, ợ hơi, đầy trướng sau ăn). \n
- Hỗ trợ cải thiện chậm làm rỗng dạ dày không do tắc nghẽn cơ học. \n
- Rối loạn vận động dạ dày – ruột gây buồn nôn, nôn, căng chướng (không do nguyên nhân nặng nề như tắc ruột, xuất huyết tiêu hóa). \n
Công dụng
\n
\n
\n-
\n
- Tăng nhu động Tăng nhu động dạ dày – ruột, cải thiện vận chuyển thức ăn và làm rỗng dạ dày. \n
- Giảm buồn nôn Ức chế thụ thể dopamine D2 ngoại vi góp phần giảm phản xạ buồn nôn. \n
- Giảm đầy trướng Giảm căng tức, khó chịu sau ăn và cảm giác no sớm ở người khó tiêu chức năng. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Người lớn: 50 mg ba lần mỗi ngày (sáng – trưa – tối), trước bữa ăn khoảng 30 phút. Liều có thể điều chỉnh theo đáp ứng và dung nạp. Không vượt quá liều tối đa được khuyến cáo trong tờ hướng dẫn sử dụng lưu hành. \n
- Người cao tuổi: cân nhắc giảm liều khi có suy gan – thận hoặc đa bệnh lý. \n
- Suy thận: có thể cần điều chỉnh do chất chuyển hóa thải trừ qua thận; theo dõi tổng trạng và tác dụng không mong muốn. \n
- Trẻ em: dữ liệu an toàn – hiệu quả hạn chế; chỉ dùng khi bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống trước bữa ăn khoảng 30 phút để tận dụng tác dụng tăng nhu động lúc dung nạp thức ăn. \n
- Nuốt nguyên viên với nước; không nghiền/ nhai trừ khi có hướng dẫn. \n
- Dùng vào những khung giờ cố định mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định. \n
- Nếu quên liều: dùng ngay khi nhớ; nếu gần liều tiếp theo, bỏ qua liều quên; không gấp đôi liều. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với itopride hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột cơ học, thủng dạ dày – ruột hoặc các tình trạng mà tăng nhu động có thể gây hại. \n
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Tác dụng không mong muốn thường gặp: đau bụng nhẹ, tiêu chảy hoặc táo bón, khô miệng, đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi; thường thoáng qua. \n
- Ít gặp – hiếm gặp: tăng men gan, vàng da, nổi mẩn ngứa, hạ bạch cầu, tăng prolactin gây căng tức vú (ít gặp do itopride tác động chủ yếu ngoại vi). \n
- Dấu hiệu cần đi khám ngay: nôn ra máu, đi tiêu phân đen, đau bụng dữ dội, sốt, phát ban lan tỏa, vàng mắt – vàng da. \n
\n
\n-
\n
- Lái xe và vận hành máy: thận trọng nếu chóng mặt hoặc buồn ngủ. \n
- Rượu: hạn chế vì có thể làm nặng triệu chứng tiêu hóa và tăng nguy cơ chóng mặt. \n
- Tuân thủ: duy trì ăn uống lành mạnh, chia nhỏ bữa ăn, tránh thức ăn nhiều mỡ – cay – có ga, hạn chế cà phê buổi tối. \n
Dược lực học
\nItopride là thuốc tăng nhu động dạ dày – ruột với hai cơ chế chính: \n-
\n
- Đối kháng thụ thể dopamine D2 ngoại vi: Dopamine tại hệ tiêu hóa ức chế phóng thích acetylcholine từ đám rối thần kinh ruột. Đối kháng D2 của itopride giải ức chế phóng thích acetylcholine, từ đó tăng co bóp cơ trơn dạ dày – ruột và thúc đẩy làm rỗng dạ dày. \n
- Ức chế acetylcholinesterase (mức độ nhẹ đến vừa): làm kéo dài thời gian tồn tại acetylcholine tại khe synap, củng cố tín hiệu kích thích nhu động. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu nhanh qua đường uống; nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau 0,5–1 giờ. Sinh khả dụng tương đối cao và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn nếu dùng trước bữa ăn theo khuyến cáo. \n
- Phân bố: Gắn protein huyết tương khoảng 96%; phân bố chủ yếu ở mô tiêu hóa. Khả năng vào hệ thần kinh trung ương thấp. \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu qua flavin‑containing monooxygenase (FMO) tại gan tạo chất chuyển hóa desbenzyl không hoạt tính; vai trò của CYP ít đáng kể → nguy cơ tương tác qua CYP thấp. \n
- Thải trừ: Chủ yếu thải qua thận dưới dạng chất chuyển hóa; thời gian bán thải khoảng 6 giờ cho phép dùng 3 lần/ngày. \n
- Đối tượng đặc biệt: Ở suy thận vừa – nặng, nồng độ có thể tăng; cân nhắc giảm liều hoặc kéo dài khoảng cách giữa các liều và theo dõi tác dụng không mong muốn. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Kháng cholinergic (ví dụ atropin, hyoscin): có thể giảm tác dụng của itopride do đối kháng dược lý. \n
- Thuốc tác động trên dopamine (levodopa): về lý thuyết có thể giảm hiệu quả nếu dùng cùng; cân nhắc lựa chọn khác ở bệnh Parkinson. \n
- CYP450: do itopride chuyển hóa chủ yếu qua FMO, ít tương tác qua CYP; tuy nhiên vẫn thận trọng khi phối hợp thuốc có cửa sổ điều trị hẹp. \n
- Rượu và thuốc an thần: có thể tăng buồn ngủ, chóng mặt. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Loại trừ “cờ đỏ”: sụt cân không chủ ý, nôn ra máu, đi tiêu phân đen, nuốt nghẹn, nôn kéo dài, sốt – đau bụng dữ dội. Cần nội soi/ siêu âm khi cần. \n
- Suy thận: theo dõi sát và điều chỉnh liều theo chức năng thận. \n
- Suy gan: thận trọng vì chuyển hóa tại gan; theo dõi men gan nếu dùng dài ngày. \n
- Thai kỳ/ cho con bú: dữ liệu an toàn hạn chế; chỉ dùng khi thật cần thiết. \n
- Người cao tuổi: dễ gặp tác dụng phụ do đa bệnh lý – đa thuốc; bắt đầu liều thấp. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn, đau bụng, chóng mặt, run tay, tăng tiết nước bọt. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, rửa dạ dày nếu mới uống, than hoạt nếu phù hợp; theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Hạn dùng – bảo quản
\n-
\n
- 36 tháng; không dùng quá hạn; bảo quản đúng hướng dẫn. \n
- Bảo quản: nơi khô ráo, dưới 30°C; tránh ẩm và ánh sáng; giữ thuốc trong bao bì gốc; để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này