Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Eraxis 100mg/vial (Anidulafungin) -  Trị nhiễm nấm Candida
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Eraxis 100mg/vial (Anidulafungin) - Trị nhiễm nấm Candida

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền
Hoạt chấtAnidulafungin
Hàm lượng100mg

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Anidulafungin 100mg.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Anidulafungin là thuốc kháng nấm thuộc nhóm echinocandin. Cơ chế tác dụng chính của thuốc là ức chế enzym 1,3-beta-D-glucan synthase, enzym cần thiết cho quá trình tổng hợp 1,3-beta-D-glucan – một thành phần quan trọng của thành tế bào nấm.
  • \n
  • Khi quá trình tổng hợp beta-glucan bị ức chế, thành tế bào nấm trở nên yếu, giảm tính bền vững và dễ bị phá vỡ dưới áp lực thẩm thấu. Nhờ cơ chế này, anidulafungin có tác dụng mạnh trên nhiều loài Candida, bao gồm các chủng gây nhiễm nấm huyết và nhiễm nấm xâm lấn.
  • \n
  • Khác với tế bào nấm, tế bào người không có thành tế bào chứa beta-glucan, vì vậy cơ chế tác dụng của anidulafungin có tính chọn lọc tương đối trên nấm. Đây là một trong những lý do nhóm echinocandin thường được sử dụng trong các nhiễm nấm nặng, đặc biệt khi cần thuốc có hiệu lực trên Candida và ít phụ thuộc vào chuyển hóa qua hệ enzym gan hơn một số thuốc azol.
  • \n
\n

Tác dụng trên Candida

\n
    \n
  • Anidulafungin thường có tác dụng diệt nấm hoặc ức chế mạnh trên nhiều loài Candida. Thuốc được dùng trong điều trị nhiễm Candida huyết, nhiễm Candida trong ổ bụng, áp-xe hoặc các dạng nhiễm Candida xâm lấn khác theo đánh giá của bác sĩ. Tuy nhiên, lựa chọn thuốc còn phụ thuộc vào vị trí nhiễm, mức độ nặng, nguy cơ kháng thuốc, kết quả cấy nấm, kháng nấm đồ và tình trạng miễn dịch của người bệnh.
  • \n
\n

Giới hạn tác dụng

\n
    \n
  • Anidulafungin không phải là thuốc điều trị mọi loại nấm. Thuốc không được dùng tùy tiện cho các bệnh nấm ngoài da thông thường hoặc nhiễm nấm nhẹ. Với một số vị trí nhiễm đặc biệt như hệ thần kinh trung ương, mắt hoặc đường tiết niệu, bác sĩ sẽ cân nhắc khả năng thấm thuốc vào mô đích và lựa chọn phác đồ phù hợp hơn nếu cần.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Eraxis được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch, do đó thuốc đi trực tiếp vào tuần hoàn và không phụ thuộc vào hấp thu qua đường tiêu hóa. Anidulafungin phân bố trong cơ thể và gắn với protein huyết tương ở mức cao.
  • \n
  • Điểm đáng chú ý của anidulafungin là thuốc không phụ thuộc nhiều vào chuyển hóa qua gan thông qua hệ cytochrome P450. Thuốc bị phân hủy chậm trong huyết tương theo cơ chế hóa học thành các chất không còn hoạt tính, sau đó được thải trừ chủ yếu qua phân. Điều này giúp giảm nguy cơ một số tương tác qua CYP so với nhiều thuốc kháng nấm azol.
  • \n
  • Thời gian bán thải của anidulafungin tương đối dài, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày sau liều nạp ban đầu. Ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, việc điều chỉnh liều thường ít hơn so với một số thuốc kháng nấm khác, tuy nhiên quyết định liều vẫn phải dựa trên đánh giá lâm sàng và hướng dẫn điều trị cụ thể.
  • \n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Điều trị nhiễm nấm Candida xâm lấn theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Điều trị nhiễm Candida huyết trong các trường hợp phù hợp.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát nhiễm nấm nặng ở người bệnh nằm viện, đặc biệt khi cần thuốc kháng nấm truyền tĩnh mạch.
  • \n
  • Được sử dụng trong phác đồ điều trị có theo dõi vi sinh, xét nghiệm và đánh giá đáp ứng lâm sàng.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Nhiễm Candida huyết.
  • \n
  • Nhiễm Candida xâm lấn ở người lớn hoặc nhóm bệnh nhân phù hợp theo đánh giá chuyên khoa.
  • \n
  • Nhiễm nấm nặng nghi ngờ hoặc đã xác định do Candida, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như nằm hồi sức, dùng kháng sinh kéo dài, đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, suy giảm miễn dịch, phẫu thuật ổ bụng hoặc nuôi dưỡng tĩnh mạch kéo dài.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với anidulafungin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Quá mẫn với các thuốc cùng nhóm echinocandin như caspofungin hoặc micafungin.
  • \n
  • Không dùng khi người bệnh từng có phản ứng phản vệ, phù mạch, co thắt phế quản hoặc phản ứng dị ứng nghiêm trọng liên quan đến anidulafungin.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng tham khảo

\nTrong điều trị nhiễm Candida xâm lấn hoặc nhiễm Candida huyết ở người lớn, phác đồ thường dùng có thể bao gồm: \n
    \n
  • Liều nạp: 200mg truyền tĩnh mạch trong ngày đầu.
  • \n
  • Liều duy trì: 100mg truyền tĩnh mạch mỗi ngày từ ngày tiếp theo.
  • \n
\nThời gian điều trị phụ thuộc vào vị trí nhiễm, đáp ứng lâm sàng, kết quả cấy nấm âm tính, mức độ hồi phục miễn dịch và đánh giá của bác sĩ. Với Candida huyết, điều trị thường cần tiếp tục một khoảng thời gian sau khi cấy máu âm tính và triệu chứng đã cải thiện, theo khuyến cáo chuyên môn. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Thuốc được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch sau khi hoàn nguyên và pha loãng đúng quy trình.
  • \n
  • Không tiêm tĩnh mạch nhanh, không tiêm bắp, không uống.
  • \n
  • Việc pha thuốc phải đảm bảo vô khuẩn, đúng dung môi và đúng nồng độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất/cơ sở y tế.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp Eraxis với thuốc khác trong cùng dây truyền nếu chưa được kiểm tra tương hợp.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều và quá liều

\n

Khi quên liều

\nEraxis thường được dùng trong bệnh viện hoặc dưới sự quản lý của nhân viên y tế, nên việc quên liều hiếm khi xảy ra. Nếu một liều bị bỏ lỡ hoặc truyền muộn, bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng nhiễm nấm và sắp xếp lại lịch dùng thuốc phù hợp. Người bệnh không tự ý truyền bù hoặc dùng gấp đôi liều. \n

Khi quá liều

\nQuá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, bất thường men gan, phản ứng truyền hoặc các biểu hiện quá mẫn. Nếu nghi ngờ dùng quá liều, cần theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, chức năng gan, phản ứng dị ứng và điều trị hỗ trợ theo chỉ định. Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho anidulafungin. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải người bệnh nào cũng gặp tác dụng phụ. Tuy nhiên, do Eraxis thường được dùng cho người bệnh nặng, cần theo dõi kỹ trong suốt quá trình điều trị. \n

Tác dụng phụ thường gặp hoặc có thể gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Sốt, rét run hoặc cảm giác khó chịu trong quá trình truyền.
  • \n
  • Tăng men gan, tăng bilirubin hoặc bất thường xét nghiệm chức năng gan.
  • \n
  • Hạ kali máu hoặc rối loạn điện giải khác trong một số trường hợp.
  • \n
  • Phát ban, ngứa, mày đay.
  • \n
\n

Tác dụng phụ nghiêm trọng cần báo ngay

\n
    \n
  • Khó thở, khò khè, tức ngực, phù môi/mặt/lưỡi, tụt huyết áp hoặc choáng – gợi ý phản ứng quá mẫn nặng.
  • \n
  • Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sậm màu, đau hạ sườn phải, mệt nhiều – gợi ý tổn thương gan.
  • \n
  • Sốt dai dẳng, nhiễm trùng không cải thiện hoặc triệu chứng nặng lên dù đang điều trị.
  • \n
  • Phát ban lan rộng, phồng rộp da hoặc tổn thương niêm mạc.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở bệnh nhân có bệnh gan nền, tăng men gan trước điều trị hoặc đang dùng nhiều thuốc có độc tính trên gan.
  • \n
  • Theo dõi phản ứng trong và sau khi truyền, đặc biệt ở những liều đầu.
  • \n
  • Đánh giá lại catheter tĩnh mạch trung tâm, ổ nhiễm khuẩn, ổ áp-xe hoặc nguồn nhiễm Candida để kiểm soát nguồn nhiễm song song với dùng thuốc.
  • \n
  • Không dùng thuốc cho nhiễm nấm nhẹ khi chưa có chỉ định, tránh lạm dụng thuốc kháng nấm và nguy cơ chọn lọc chủng kháng thuốc.
  • \n
  • Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm công thức máu, chức năng gan, điện giải, cấy máu/cấy bệnh phẩm và theo dõi đáp ứng lâm sàng.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n

Phụ nữ có thai

\nDữ liệu sử dụng anidulafungin trên phụ nữ có thai còn hạn chế. Eraxis chỉ nên dùng trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi và không có lựa chọn an toàn hơn phù hợp. Quyết định điều trị phải do bác sĩ chuyên khoa cân nhắc. \n

Phụ nữ cho con bú

\nChưa rõ anidulafungin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Nếu cần dùng thuốc trong thời gian cho con bú, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ, nguy cơ cho trẻ bú mẹ và có thể tư vấn tạm ngừng cho bú trong một số trường hợp. \n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nEraxis được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch, thường trong môi trường bệnh viện. Thuốc có thể gây chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi hoặc phản ứng truyền ở một số người. Người bệnh không nên lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc nguy hiểm nếu còn mệt, chóng mặt hoặc đang trong tình trạng nhiễm trùng nặng. \n

Tương tác thuốc

\nAnidulafungin ít tương tác qua hệ enzym CYP450 hơn các thuốc kháng nấm azol, nhưng vẫn cần thông báo cho bác sĩ toàn bộ thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thảo dược và thực phẩm bổ sung. \n
    \n
  • Các thuốc độc gan: dùng cùng nhiều thuốc ảnh hưởng gan có thể làm tăng nguy cơ bất thường men gan, cần theo dõi xét nghiệm.
  • \n
  • Thuốc ức chế miễn dịch, hóa trị, kháng sinh phổ rộng: có thể được dùng đồng thời trong bệnh cảnh nặng, nhưng cần theo dõi sát vì người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng và rối loạn xét nghiệm.
  • \n
  • Dung dịch truyền/thuốc tiêm khác: không tự ý pha chung hoặc truyền chung nếu chưa có thông tin tương hợp.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc theo đúng điều kiện ghi trên bao bì và hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • \n
  • Để thuốc trong bao bì gốc, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Không dùng thuốc nếu lọ thuốc bị nứt, mất kín, đổi màu bất thường hoặc quá hạn sử dụng.
  • \n
  • Sau hoàn nguyên/pha loãng, dung dịch phải được sử dụng trong thời gian quy định và bảo quản theo quy trình của cơ sở y tế.
  • \n
  • Để thuốc xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Theo dõi nhiệt độ, huyết áp, mạch, tình trạng nhiễm trùng và đáp ứng lâm sàng hằng ngày khi nằm viện.
  • \n
  • Làm xét nghiệm chức năng gan định kỳ, đặc biệt ở người bệnh có bệnh gan hoặc dùng thuốc độc gan.
  • \n
  • Theo dõi điện giải, chức năng thận và công thức máu theo tình trạng bệnh.
  • \n
  • Cấy máu hoặc cấy bệnh phẩm lại khi cần để đánh giá sạch nấm và đáp ứng điều trị.
  • \n
  • Đánh giá nguồn nhiễm như catheter, ổ áp-xe, nhiễm trùng ổ bụng để xử trí phối hợp.
  • \n
  • Theo dõi phản ứng truyền: sốt, rét run, phát ban, khó thở, tụt huyết áp hoặc biểu hiện dị ứng.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này