

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Enyglid 1mg Repaglinide - Trị tiểu đường típ 2, kích thích tiết insulin
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Slovenia |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-22613-20 |
| Nhà sản xuất | KRKANovo MestoD.D.\ |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 1mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Repaglinide 1 miligam trong mỗi viên. \n
- tá dược theo Tiêu chuẩn nhà sản xuất \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị đái tháo đường týp hai ở người lớn khi chế độ ăn kiêng và tập luyện không đủ để kiểm soát đường huyết. \n
- Phối hợp metformin khi kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu với đơn trị liệu. \n
- Có thể cân nhắc phối hợp insulin nền trong một số phác đồ theo đánh giá chuyên khoa nội tiết. \n
Công dụng
\n-
\n
- Enyglid Tablet giúp giảm đường huyết sau bữa ăn nhờ kích thích tụy phóng thích insulin một cách nhanh và ngắn, từ đó góp phần hạ hemoglobin glycated nếu dùng đều đặn và kết hợp lối sống lành mạnh. Do tác động phụ thuộc glucose, nguy cơ hạ đường huyết nhìn chung thấp hơn so với một số sulfonylurea, mặc dù vẫn có thể xảy ra nếu dùng không đúng cách (ví dụ uống thuốc rồi bỏ bữa). \n
Liều dùng
\nCá thể hóa theo đường huyết tự theo dõi và mục tiêu hemoglobin glycated do bác sĩ đặt ra. \n-
\n
- Khởi trị: 0,5 miligam trước mỗi bữa ăn chính (15–30 phút). Nếu chuyển từ thuốc khác sang, có thể khởi 1 miligam. \n
- Điều chỉnh liều: tăng từng bậc nhỏ mỗi một đến hai tuần dựa trên đường huyết sau ăn và trước khi đi ngủ. Liều tối đa thường 4 miligam mỗi bữa, không vượt 16 miligam mỗi ngày. \n
- Người cao tuổi hoặc suy gan nhẹ – vừa: khởi liều thấp, tăng chậm và theo dõi sát. \n
- Ngày bỏ bữa: bỏ liều tương ứng, tuyệt đối không uống bù. \n
| Kịch bản lâm sàng | \nLiều gợi ý | \nTheo dõi | \n
|---|---|---|
| Đường huyết sau ăn > 10,0 milimol trên lít (hoặc > 180 miligam trên decilit) | \n1 miligam trước bữa → tăng dần mỗi 1–2 tuần | \nGhi nhật ký đường huyết sau ăn 2 giờ | \n
| Phối hợp metformin | \n0,5–1 miligam trước bữa | \nTheo dõi hạ đường huyết, tiêu hóa | \n
| Thay từ sulfonylurea | \n1 miligam trước bữa | \nBắt đầu ngay ngày kế tiếp sau khi ngừng thuốc cũ | \n
Mục tiêu phổ biến: đường huyết sau ăn dưới 10,0 milimol trên lít (dưới 180 miligam trên decilit) và hemoglobin glycated theo đích cá thể hóa. Trao đổi với bác sĩ để có mục tiêu phù hợp.
\nCách dùng
\n-
\n
- Uống 15–30 phút trước mỗi bữa ăn chính hoặc ngay khi bắt đầu bữa ăn. \n
- Bỏ liều nếu bỏ bữa; không uống bù vào bữa kế tiếp. \n
- Kết hợp chế độ ăn hợp lý: tăng chất xơ, hạn chế đường đơn và tinh bột tinh chế, phân bổ carbohydrate đều giữa các bữa; vận động mức vừa ít nhất một trăm năm mươi phút mỗi tuần. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với repaglinide hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Đái tháo đường týp một; nhiễm toan ceton đái tháo đường có hoặc không kèm hôn mê. \n
- Bệnh gan nặng. \n
- Phối hợp gemfibrozil do tương tác làm tăng đáng kể nồng độ repaglinide. \n
Dạng bào chế
\n-
\n
- Viên nén \n
Quy cách đóng gói
\n-
\n
- Hộp 3 vỉ x 10 viên nén \n
Tên cơ sở sản xuất
\nKRKA, d. d., Novo mesto. \n \nNước sản xuất
\n-
\n
- Slovenia. \n
Số giấy đăng ký lưu hành
\n-
\n
- VN-22613-20. Đơn vị đăng ký lưu hành: \n
- Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh. \n
- Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Lưu ý khi sử dụng
\n
\n
\n
\n
\n-
\n
- Tác dụng không mong muốn thường gặp: hạ đường huyết, đau đầu, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón nhẹ. Ít gặp: tăng men gan, phát ban; hiếm gặp: phản vệ. \n
- Dấu hiệu hạ đường huyết: run tay, đói cồn cào, vã mồ hôi, đánh trống ngực, chóng mặt, lú lẫn, nhìn mờ, nhức đầu. Nhận biết sớm và xử trí theo “quy tắc 15–15”. \n
\n
\n-
\n
- Ảnh hưởng đến lái xe, vận hành máy: thận trọng do hạ đường huyết có thể làm giảm khả năng tập trung. \n
- Rượu: làm tăng nguy cơ hạ đường huyết và dao động đường huyết – nên hạn chế tối đa. \n
-
\n
- Quy tắc 15–15: Khi đường huyết thấp (dưới 3,9 milimol trên lít hoặc dưới 70 miligam trên decilit), uống 15 g đường nhanh (ba đến bốn viên đường glucose, hoặc nửa lon nước ngọt thường), chờ 15 phút và đo lại; lặp lại nếu còn thấp, sau đó ăn nhẹ. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Repaglinide gắn vào vị trí đặc hiệu trên kênh KATP của tế bào beta tụy (khác vị trí sulfonylurea), gây khử cực màng tế bào, mở kênh calci phụ thuộc điện thế và kích thích phóng thích insulin. Do gắn kết nhanh – tách rời nhanh, tác dụng phù hợp với thời điểm bữa ăn, giảm nguy cơ hạ đường huyết kéo dài về đêm. Sự phụ thuộc glucose giúp ức chế tiết insulin giảm đi khi đường huyết không cao. \n
- Khi dùng đúng phác đồ và kết hợp thay đổi lối sống, thuốc góp phần giảm hemoglobin glycated, giảm biến chứng mạn tính của đái tháo đường như bệnh thận mạn, bệnh thần kinh, bệnh võng mạc và biến cố tim mạch. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh khoảng một giờ. Dùng ngay trước bữa ăn tối ưu hóa sự phù hợp tác dụng. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao, thể tích phân bố vừa phải. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu tại gan qua CYP2C8 (chính) và một phần CYP3A4, tạo các chất chuyển hóa ít hoặc không có hoạt tính. \n
- Thải trừ: chủ yếu qua mật vào phân; thời gian bán thải ngắn khoảng một giờ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Gemfibrozil (ức chế CYP2C8 mạnh): tăng nồng độ repaglinide nhiều lần – chống chỉ định. \n
- Clopidogrel (chất chuyển hóa ức chế CYP2C8): tăng nồng độ repaglinide – tránh phối hợp hoặc lựa chọn thay thế; nếu buộc phải dùng, cần giảm liều mạnh và giám sát sát sao. \n
- Trimethoprim (ức chế CYP2C8 vừa): tăng nồng độ – cân nhắc giảm liều và theo dõi đường huyết. \n
- Rifampicin (cảm ứng CYP): có thể làm giảm đáng kể hiệu quả – theo dõi và điều chỉnh. \n
- Thuốc chẹn beta giao cảm: che lấp triệu chứng cảnh báo hạ đường huyết như run, hồi hộp; người bệnh cần chú ý dấu hiệu khác như vã mồ hôi. \n
- Rượu: dao động đường huyết, tăng nguy cơ hạ đường huyết. \n
- Thuốc thảo dược và không kê đơn: cần tham khảo dược sĩ vì nhiều sản phẩm có thể ảnh hưởng chuyển hóa thuốc. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Bệnh gan: tránh dùng ở suy gan nặng; suy gan nhẹ – vừa cần khởi liều thấp, theo dõi men gan định kỳ. \n
- Người cao tuổi, suy dinh dưỡng, suy thận, suy thượng thận hoặc suy tuyến yên: tăng nguy cơ hạ đường huyết – giáo dục kỹ, tăng liều thận trọng. \n
- Thay đổi chế độ ăn, hoạt động hoặc bệnh cấp tính (sốt, nhiễm trùng): cần tự theo dõi đường huyết sát hơn và liên hệ bác sĩ để điều chỉnh tạm thời. \n
- Thai kỳ và cho con bú: dữ liệu an toàn hạn chế; cân nhắc điều trị thay thế theo khuyến cáo chuyên khoa. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều biểu hiện chủ yếu bằng hạ đường huyết mức độ từ nhẹ đến nặng. Xử trí ban đầu bằng đường uống 15–20 gram glucose nếu còn tỉnh; trường hợp nặng cần tiêm hoặc truyền glucose tĩnh mạch, theo dõi điện giải, chức năng gan – thận và nhịp tim cho đến khi ổn định. Cân nhắc than hoạt nếu dùng lượng lớn trong vòng một giờ và bệnh nhân tỉnh táo, có bảo vệ đường thở tốt. \n
Hạn dùng
\n-
\n
- 36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Để thuốc ngoài tầm nhìn và tầm với của trẻ em. Không sử dụng thuốc khi viên bị biến màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn ghi trên bao bì. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này