Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Entofly 40mg (Esomeprazol) Điều trị loét dạ dày
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Entofly 40mg (Esomeprazol) Điều trị loét dạ dày

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêu hóa, gan mật
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110469925
Nhà sản xuấtPharbaco
Dạng bào chếViên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột
Hàm lượng40mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nEsomeprazol 40 mg (dưới dạng Esomeprazol Magnesi pellet 8,5%). \n

Công dụng

\nEntofly 40mg có tác dụng ức chế mạnh và kéo dài sự tiết acid dạ dày thông qua cơ chế tác động trực tiếp lên bơm proton tại tế bào viền của niêm mạc dạ dày. Khi lượng acid được kiểm soát, môi trường trong dạ dày trở nên ít acid hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục và tái tạo niêm mạc. \n \nViệc sử dụng Entofly 40mg giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng thường gặp của bệnh trào ngược dạ dày – thực quản như ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức, đau thượng vị, buồn nôn hoặc cảm giác trào ngược thức ăn lên họng. Đối với bệnh nhân viêm loét dạ dày tá tràng, thuốc giúp thúc đẩy quá trình lành vết loét và giảm nguy cơ xuất huyết tiêu hóa. \n \nNgoài tác dụng điều trị triệu chứng, Entofly 40mg còn đóng vai trò quan trọng trong các phác đồ phối hợp tiệt trừ Helicobacter pylori. Việc giảm tiết acid giúp nâng cao hiệu quả của kháng sinh, từ đó tăng tỷ lệ tiệt trừ vi khuẩn và giảm nguy cơ tái phát viêm loét. \n

Chỉ định

\nEntofly 40mg được chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị trào ngược dạ dày – thực quản có viêm thực quản trợt.
  • \n
  • Điều trị duy trì sau khi viêm thực quản đã lành nhằm phòng ngừa tái phát.
  • \n
  • Điều trị loét dạ dày và loét tá tràng.
  • \n
  • Phối hợp với kháng sinh trong phác đồ tiệt trừ Helicobacter pylori.
  • \n
  • Điều trị và phòng ngừa loét dạ dày – tá tràng do sử dụng thuốc kháng viêm không steroid.
  • \n
  • Điều trị các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý như hội chứng Zollinger–Ellison.
  • \n
\n

Dược lực học

\nEsomeprazol là thuốc ức chế bơm proton, có tác dụng ức chế chọn lọc và không hồi phục enzym H+/K+-ATPase tại tế bào viền của dạ dày. Enzym này là mắt xích cuối cùng trong quá trình tiết acid, chịu trách nhiệm vận chuyển ion hydro vào lòng dạ dày. \n \nSau khi được hấp thu và phân bố đến tế bào viền, Esomeprazol chuyển hóa thành dạng có hoạt tính trong môi trường acid của các ống tiết. Dạng hoạt tính này gắn kết cộng hóa trị với bơm proton, làm bất hoạt enzym và ngăn cản quá trình tiết acid. \n \nDo cơ chế ức chế không hồi phục, tác dụng giảm tiết acid của Esomeprazol kéo dài hơn nhiều so với thời gian tồn tại của thuốc trong huyết tương. Sự phục hồi tiết acid chỉ xảy ra khi cơ thể tổng hợp bơm proton mới, thường mất từ 24 đến 48 giờ. \n \nSo với Omeprazol dạng racemic, Esomeprazol có sinh khả dụng cao hơn và mức độ kiểm soát acid ổn định hơn giữa các cá thể, giúp giảm biến thiên đáp ứng và nâng cao hiệu quả điều trị lâm sàng. \n

Dược động học

\nSau khi uống, các pellet Esomeprazol Magnesi của Entofly 40mg không bị hòa tan trong môi trường acid dạ dày mà được vận chuyển xuống ruột non, nơi lớp bao tan trong ruột bị phá vỡ và giải phóng hoạt chất. \n \nEsomeprazol được hấp thu nhanh qua niêm mạc ruột non, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 đến 2 giờ. Sinh khả dụng của thuốc tăng khi dùng liều lặp lại do giảm chuyển hóa lần đầu qua gan. \n \nThuốc gắn với protein huyết tương khoảng 97%. Esomeprazol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, đặc biệt là CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa tạo thành không còn hoạt tính dược lý. \n \nCác chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải trung bình khoảng 1 đến 1,5 giờ, tuy nhiên tác dụng ức chế acid kéo dài hơn nhiều so với thời gian bán thải. \n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều dùng Entofly 40mg cần được điều chỉnh tùy theo chỉ định điều trị, mức độ bệnh và đáp ứng của người bệnh. \n
    \n
  • Trào ngược dạ dày – thực quản có viêm thực quản: 40 mg/ngày, dùng trong 4–8 tuần.
  • \n
  • Loét dạ dày hoặc loét tá tràng: 40 mg/ngày, thời gian điều trị tùy mức độ tổn thương.
  • \n
  • Tiệt trừ Helicobacter pylori: 40 mg/ngày, phối hợp với kháng sinh theo phác đồ.
  • \n
  • Hội chứng Zollinger–Ellison: liều khởi đầu thường 40 mg/ngày, có thể điều chỉnh theo đáp ứng.
  • \n
\nThuốc nên được uống nguyên viên với nước, tốt nhất là trước bữa ăn. Không nhai, nghiền hoặc mở viên nang để tránh làm hỏng lớp bao tan trong ruột. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Esomeprazol hoặc các dẫn xuất benzimidazol.
  • \n
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\nTrong quá trình sử dụng Entofly 40mg, một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra: \n
    \n
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, táo bón, đầy hơi, buồn nôn.
  • \n
  • Ít gặp: phát ban, ngứa, tăng men gan thoáng qua.
  • \n
\nPhần lớn các tác dụng phụ ở mức độ nhẹ và tự hồi phục. Khi xuất hiện triệu chứng bất thường nghiêm trọng, người bệnh cần đi khám để được đánh giá và xử trí kịp thời. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nCần loại trừ khả năng bệnh lý ác tính trước khi điều trị dài ngày bằng Entofly 40mg vì thuốc có thể che lấp triệu chứng ung thư dạ dày. Thận trọng khi dùng kéo dài do nguy cơ thiếu hụt vitamin B12, magnesi hoặc tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiêu hóa. \n

Tương tác thuốc

\nEsomeprazol có thể làm thay đổi hấp thu của các thuốc phụ thuộc vào pH dạ dày. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của một số thuốc thông qua enzym CYP2C19. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nChỉ sử dụng Entofly 40mg cho phụ nữ có thai và cho con bú khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ tiềm ẩn và có chỉ định phù hợp. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này