

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Endoxan 500mg (Cyclophosphamide) - Điều trị ung thư
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêm, dịch truyền |
| Số đăng ký | VN-16582-13 |
| Hàm lượng | 500mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi lọ bột pha tiêm chứa: \n \nCyclophosphamide 500 mg. \nVai trò của hoạt chất
\nCyclophosphamide là hoạt chất đã được sử dụng lâu năm trong lâm sàng. Trong chuyên ngành ung bướu, thuốc thường xuất hiện trong các phác đồ phối hợp, nhằm tăng hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính và giảm nguy cơ kháng thuốc. Trong một số bệnh tự miễn hoặc tình trạng tăng hoạt miễn dịch nặng, cyclophosphamide còn được dùng như một thuốc ức chế miễn dịch mạnh khi các lựa chọn khác không còn phù hợp. \n \nĐiểm quan trọng là cyclophosphamide không phải thuốc giảm triệu chứng đơn thuần mà là thuốc điều trị tác động sâu lên quá trình sinh học của tế bào. Vì vậy, hiệu quả điều trị luôn đi kèm yêu cầu theo dõi sát các độc tính trên máu, gan, thận, tim, phổi và đường tiết niệu. Việc dùng thuốc đúng chỉ định, đúng thời điểm và đúng phác đồ có ý nghĩa quyết định tới hiệu quả cũng như độ an toàn. \nCông dụng của Endoxan 500mg
\nCông dụng chính của Endoxan 500mg là hỗ trợ điều trị các bệnh lý cần kiểm soát sự tăng sinh bất thường của tế bào hoặc cần ức chế đáp ứng miễn dịch quá mức. Trên thực tế lâm sàng, thuốc có thể được dùng trong nhiều bệnh cảnh khác nhau tùy chuyên khoa điều trị, giai đoạn bệnh, mục tiêu điều trị và khả năng dung nạp của từng người bệnh. \n \nỞ bệnh lý ác tính, cyclophosphamide giúp làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư, làm giảm khối lượng tế bào bệnh và hỗ trợ kiểm soát bệnh lâu dài khi nằm trong phác đồ phù hợp. Ở bệnh tự miễn, thuốc có thể làm giảm hoạt động của hệ miễn dịch, nhờ đó góp phần hạn chế tổn thương cơ quan đích do đáp ứng miễn dịch bất thường. \n \nDo là thuốc kê đơn chuyên khoa và có độc tính đáng kể, công dụng thực tế của Endoxan 500mg chỉ nên được hiểu trong mối liên hệ với chẩn đoán xác định, mục tiêu điều trị và theo dõi của bác sĩ. Người bệnh không nên suy luận rằng thuốc phù hợp cho mọi trường hợp ung thư hay mọi bệnh tự miễn. \nChỉ định
\nCyclophosphamide được sử dụng trong điều trị nhiều loại bệnh ác tính như một số bệnh lý huyết học ác tính, u lympho, bệnh bạch cầu, đa u tủy và một số khối u đặc theo phác đồ chuyên khoa. Ngoài ra, hoạt chất này còn có thể được bác sĩ cân nhắc trong một số bệnh tự miễn nặng hoặc tổn thương cơ quan đe dọa chức năng sống khi cần thuốc ức chế miễn dịch mạnh. \n \nChỉ định cụ thể của Endoxan 500mg có thể khác nhau giữa từng cơ sở điều trị và từng phác đồ. Có người bệnh dùng thuốc đơn độc nhưng đa số là phối hợp với các thuốc hóa trị khác, corticosteroid, thuốc nhắm trúng đích hoặc các biện pháp hỗ trợ. Việc lựa chọn phác đồ dựa trên loại bệnh, diện tích da cơ thể, chức năng gan thận, xét nghiệm huyết học, tuổi, thể trạng, tiền sử điều trị trước đó và nguy cơ độc tính. \n \nNgười bệnh cần hiểu rằng chỉ định của cyclophosphamide không nên tự áp dụng từ đơn thuốc của người khác. Cùng một hoạt chất nhưng mục tiêu điều trị, liều và khoảng cách dùng có thể rất khác nhau giữa từng bệnh cảnh. \nCách dùng và đường dùng
\nEndoxan 500mg là thuốc bột pha tiêm nên phải được hoàn nguyên và pha truyền theo đúng quy trình vô khuẩn. Thuốc có thể được sử dụng theo đường tiêm tĩnh mạch hoặc truyền tĩnh mạch tùy chỉ định, nồng độ pha và phác đồ của bác sĩ. Người bệnh không tự pha hay tự sử dụng tại nhà nếu không có hướng dẫn và hệ thống theo dõi phù hợp. \n \nThời điểm dùng thuốc thường được bố trí vào buổi sáng, đồng thời tăng cường bù dịch để giúp tăng bài niệu và giảm nguy cơ độc tính trên đường tiết niệu. Một số phác đồ có thể phối hợp thuốc bảo vệ đường niệu khi dùng liều cao hoặc khi bác sĩ đánh giá nguy cơ viêm bàng quang xuất huyết tăng lên. Trong ngày truyền thuốc, người bệnh thường được hướng dẫn uống đủ nước, theo dõi lượng nước tiểu và báo ngay nếu tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu máu hoặc đau vùng hạ vị. \n \nDo thuốc có thể gây buồn nôn, nôn và mệt mỏi, người bệnh thường được dùng thêm thuốc chống nôn và các biện pháp hỗ trợ khác trước hoặc sau truyền. Điều này giúp cải thiện khả năng dung nạp và hạn chế gián đoạn điều trị. \nLiều dùng tham khảo
\nLiều cyclophosphamide không có một mức cố định áp dụng cho mọi người bệnh. Liều thường được tính theo cân nặng hoặc diện tích da cơ thể, đồng thời điều chỉnh theo mục tiêu điều trị và kết quả xét nghiệm. Trong điều trị ung thư, thuốc có thể được sử dụng theo liều chia nhiều ngày liên tiếp, liều ngắt quãng theo chu kỳ hoặc liều phối hợp trong các phác đồ đa thuốc. \n \nỞ một số phác đồ, bác sĩ có thể giảm liều hoặc trì hoãn chu kỳ nếu người bệnh có giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, suy chức năng gan thận, nhiễm trùng đang tiến triển hoặc độc tính tích lũy sau các đợt điều trị trước. Việc tính liều vì vậy luôn cần hồ sơ lâm sàng đầy đủ và không thể thay thế bằng hướng dẫn chung trên mạng. \n \nNgười bệnh nên đi điều trị đúng lịch hẹn để bác sĩ đánh giá lại công thức máu, chức năng gan thận và mức đáp ứng bệnh. Tự ý dời lịch điều trị hoặc bỏ qua xét nghiệm trước truyền có thể làm tăng nguy cơ gặp biến chứng nặng. \nDược lực học
\nCyclophosphamide là một thuốc alkyl hóa thuộc nhóm oxazaphosphorine. Sau khi được hoạt hóa ở gan, các chất chuyển hóa có hoạt tính tạo liên kết chéo trong chuỗi deoxyribonucleic acid, làm cản trở sao chép vật chất di truyền và quá trình phân bào. Tác động này khiến tế bào đang tăng sinh mạnh, đặc biệt là tế bào ác tính, dễ bị tổn thương và chết đi. \n \nTuy nhiên, do nhiều tế bào lành trong cơ thể cũng tăng sinh nhanh, cyclophosphamide đồng thời có thể gây độc trên tủy xương, niêm mạc đường tiêu hóa, nang tóc và tuyến sinh dục. Đây là nền tảng của nhiều tác dụng không mong muốn thường gặp như giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu, buồn nôn, nôn, loét niêm mạc, rụng tóc hoặc suy giảm khả năng sinh sản. \n \nBên cạnh tác dụng chống ung thư, cyclophosphamide còn có khả năng ức chế miễn dịch thông qua việc làm giảm tăng sinh của các tế bào miễn dịch. Đặc điểm này lý giải việc thuốc được dùng trong một số bệnh tự miễn nặng, nhưng cũng đồng thời khiến nguy cơ nhiễm trùng tăng lên, đặc biệt ở người bệnh có dùng kèm corticosteroid hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác. \nDược động học
\nSau khi được đưa vào cơ thể, cyclophosphamide phân bố khá rộng trong các mô. Hoạt chất ban đầu là tiền chất và được chuyển hóa chủ yếu bởi hệ enzym ở gan thành các chất có hoạt tính điều trị. Mức độ chuyển hóa có thể khác nhau giữa các cá thể, phụ thuộc vào chức năng gan, tuổi, tương tác thuốc và tình trạng bệnh lý đi kèm. \n \nCác chất chuyển hóa của cyclophosphamide sau đó được thải trừ qua thận. Chính vì vậy, chức năng thận có vai trò quan trọng trong việc đánh giá khả năng dung nạp và điều chỉnh liều. Khi chức năng thận suy giảm, nguy cơ tích lũy độc tính có thể tăng lên, đòi hỏi theo dõi sát hơn. \n \nMột số chất chuyển hóa có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiết niệu, là nguyên nhân của độc tính bàng quang, trong đó đáng chú ý là viêm bàng quang xuất huyết. Tăng cường bù dịch, đi tiểu đều và theo dõi triệu chứng tiết niệu là các biện pháp thực hành rất quan trọng trong quá trình dùng thuốc. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, để nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Thuốc cần được giữ trong bao bì nguyên vẹn cho tới khi sử dụng và để xa tầm tay trẻ em. Với thuốc bột pha tiêm dùng trong bệnh viện, điều kiện bảo quản và thời gian sử dụng sau pha cần tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn chuyên môn của đơn vị pha chế. \n \nKhông sử dụng thuốc khi bao bì có dấu hiệu rách hỏng, lọ thuốc nứt vỡ, bột thuốc đổi màu hoặc có nghi ngờ về chất lượng. Thuốc thừa sau pha hoặc vật tư tiếp xúc với thuốc cần được xử lý như chất thải y tế chuyên biệt, không tự ý bỏ chung với rác sinh hoạt. \nChống chỉ định
\nEndoxan 500mg không phù hợp ở người có tiền sử quá mẫn với cyclophosphamide hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Một số trường hợp có tắc nghẽn đường thoát nước tiểu, suy tủy nặng, nhiễm trùng chưa kiểm soát hoặc tình trạng toàn thân không cho phép hóa trị cũng cần được cân nhắc rất thận trọng hoặc không sử dụng tùy đánh giá lâm sàng. \n \nDo đây là thuốc có thể gây độc tính nghiêm trọng, quyết định chống chỉ định không chỉ dựa trên một yếu tố đơn lẻ mà còn dựa trên toàn bộ bối cảnh của người bệnh. Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích điều trị và nguy cơ tai biến trước mỗi đợt dùng thuốc. \nTác dụng phụ có thể gặp
\nTác dụng không mong muốn quan trọng nhất của cyclophosphamide là suy tủy, biểu hiện bằng giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Khi số lượng tế bào máu giảm, người bệnh có thể tăng nguy cơ nhiễm trùng, sốt, chảy máu, bầm tím hoặc mệt mỏi kéo dài. Đây là lý do công thức máu phải được theo dõi đều đặn trước và sau mỗi chu kỳ điều trị. \n \nTrên đường tiêu hóa, người bệnh có thể gặp buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy hoặc viêm niêm mạc. Mức độ nặng nhẹ thay đổi theo liều, tốc độ dùng thuốc và thuốc phối hợp. Phần lớn có thể được cải thiện bằng thuốc chống nôn, chế độ ăn chia nhỏ bữa và chăm sóc nâng đỡ phù hợp. \n \nĐộc tính trên đường tiết niệu là một vấn đề đáng lưu ý. Cyclophosphamide có thể gây tiểu buốt, tiểu rắt, kích ứng bàng quang, tiểu máu và trong trường hợp nặng là viêm bàng quang xuất huyết. Người bệnh cần uống đủ nước và báo ngay khi có dấu hiệu tiểu ra máu hoặc đau buốt khi đi tiểu. \n \nNgoài ra, thuốc còn có thể gây rụng tóc, mệt mỏi, ảnh hưởng chức năng gan, rối loạn điện giải, độc tính tim hoặc phổi ở một số trường hợp, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc phối hợp với thuốc khác. Về lâu dài, cyclophosphamide còn liên quan tới nguy cơ ung thư thứ phát và ảnh hưởng lên khả năng sinh sản ở cả nam lẫn nữ. \nThận trọng khi sử dụng
\nTrước khi bắt đầu điều trị, bác sĩ thường đánh giá kỹ công thức máu, chức năng gan, chức năng thận, tình trạng nhiễm trùng, tiền sử tim mạch, bệnh phổi và tình trạng tiết niệu. Đây là các yếu tố quan trọng để dự báo nguy cơ độc tính và quyết định có nên điều trị hay cần điều chỉnh liều. \n \nTrong suốt quá trình dùng thuốc, người bệnh cần theo dõi sát các dấu hiệu cảnh báo như sốt, rét run, ho kéo dài, khó thở, tiểu máu, chảy máu bất thường, loét miệng nhiều, nôn kéo dài hoặc mệt lả. Không nên chờ đến lịch hẹn kế tiếp nếu đã xuất hiện triệu chứng bất thường rõ rệt. \n \nỞ phụ nữ mang thai, cyclophosphamide có nguy cơ gây hại cho thai nhi. Thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Vì vậy, người bệnh trong độ tuổi sinh sản cần trao đổi kỹ với bác sĩ về kế hoạch tránh thai và bảo tồn khả năng sinh sản nếu cần. Với phụ nữ đang cho con bú, cần hỏi ý kiến bác sĩ vì thuốc có thể không phù hợp trong giai đoạn này. \nTương tác thuốc
\nCyclophosphamide có thể tương tác với nhiều thuốc khác làm thay đổi hiệu quả hoặc tăng độc tính. Các thuốc ảnh hưởng đến enzym gan, các thuốc ức chế tủy xương, thuốc độc thận, thuốc độc tim hoặc các liệu pháp miễn dịch khác đều có thể làm thay đổi mức độ an toàn của điều trị. Rượu bia và một số sản phẩm thảo dược cũng có thể ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng dung nạp thuốc. \n \nNgười bệnh nên cung cấp đầy đủ cho bác sĩ danh sách thuốc đang dùng, kể cả thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn, vitamin, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và sản phẩm nguồn gốc thảo dược. Không tự mua thêm thuốc dùng kèm trong những ngày hóa trị khi chưa được tư vấn. \nXử trí khi quên liều và quá liều
\nVới thuốc dùng theo lịch tại bệnh viện như Endoxan 500mg, tình huống quên liều thường là bỏ lỡ buổi truyền hoặc đến không đúng lịch. Khi đó, người bệnh cần liên hệ lại với cơ sở điều trị để được sắp xếp lịch phù hợp, không tự ý bù liều ở nơi khác hoặc thay đổi khoảng cách chu kỳ. \n \nQuá liều cyclophosphamide có thể làm tăng mạnh nguy cơ suy tủy, nhiễm trùng nặng, độc tính niêm mạc, độc tính tim, thận và nhiều biến chứng khác. Đây là cấp cứu y khoa cần xử trí tại cơ sở có khả năng hồi sức, theo dõi xét nghiệm và điều trị nâng đỡ tích cực.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này