Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Empaton 10mg Empagliflozin - Điều trị đái tháo đường tuýp 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Empaton 10mg Empagliflozin - Điều trị đái tháo đường tuýp 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110733624
Nhà sản xuấtBoston
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng10mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần công thức thuốc

\nHoạt chất: Empagliflozin 10 mg cho mỗi viên nén bao phim. \n

Thành phần tá dược

\nCác tá dược thường dùng trong viên nén bao phim: lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể, hypromellose, magnesi stearat, colloidal silicon dioxide, titan dioxid, polyvinyl alcohol, talc… Chi tiết cụ thể xem trên tờ HDSD đi kèm hộp thuốc. \n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim, dùng đường uống. \n

Số đăng ký lưu hành

\nSĐK do Cục Quản lý Dược cấp. Bạn cần đối chiếu chính xác trên hộp thuốc Empaton 10mg của Boston Pharma. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi chế độ ăn và tập luyện không đủ kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Đơn trị liệu nếu bệnh nhân không dung nạp metformin hoặc chống chỉ định với metformin.
  • \n
  • Phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (metformin, sulfonylurea, insulin…) để cải thiện kiểm soát đường huyết.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
    \n
  • Người lớn: 10 mg một lần mỗi ngày, uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Nếu cần kiểm soát tốt hơn, bác sĩ có thể tăng liều lên 25 mg/ngày.
  • \n
  • Suy thận: Không khuyến cáo dùng ở bệnh nhân có eGFR < 30 mL/phút/1,73m².
  • \n
  • Quên liều: Dùng ngay khi nhớ. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với empagliflozin hoặc thành phần thuốc.
  • \n
  • Bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc tiền sử nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA).
  • \n
  • Suy thận nặng, bệnh nhân đang lọc máu.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng khi dùng

\n
    \n
  • Mất nước, hạ huyết áp: nguy cơ cao ở người cao tuổi, đang dùng lợi tiểu, bệnh nhân suy thận hoặc suy tim.
  • \n
  • DKA euglycemic: hiếm nhưng nguy hiểm; triệu chứng: đau bụng, nôn, khó thở, mệt mỏi. Cần ngừng thuốc và đi khám ngay.
  • \n
  • Nhiễm trùng niệu – sinh dục: thường gặp; giữ vệ sinh cá nhân, uống đủ nước, đi khám khi có triệu chứng.
  • \n
  • Chức năng thận: theo dõi trước và trong điều trị; ngừng tạm khi bệnh nhân mất nước cấp, nhiễm trùng nặng, phẫu thuật lớn.
  • \n
  • Thai kỳ & cho con bú: chưa có dữ liệu an toàn; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định bác sĩ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp tư thế. Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, nhất là khi phối hợp thuốc hạ đường huyết khác. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin/sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết, cần chỉnh liều.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ mất nước, hạ huyết áp.
  • \n
  • Thuốc độc thận: (aminoglycosid, NSAIDs…) có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ trên thận.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thường gặpÍt gặpHiếm gặp
Nhiễm trùng tiểu, nấm sinh dục, tiểu nhiều, khát nhiều, hạ huyết áp tư thế.Mất nước, suy thận, chóng mặt, mệt mỏi, tăng LDL-C.DKA euglycemic, phản ứng dị ứng nặng.
\n

Quá liều và cách xử trí

\nChưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí hỗ trợ: theo dõi huyết áp, mạch, chức năng thận, nước – điện giải. Điều trị triệu chứng và đưa đến cơ sở y tế khi cần. \n

Đặc tính dược lực học

\nEmpagliflozin là chất ức chế chọn lọc kênh SGLT2 ở ống thận, làm giảm tái hấp thu glucose và natri. Thuốc giúp hạ đường huyết độc lập insulin, đồng thời giảm cân và hạ huyết áp nhẹ. \n

Đặc tính dược động học

\nHấp thu nhanh qua đường uống, Tmax ~1–2 giờ. Sinh khả dụng đường uống cao. Liên kết protein huyết tương ~86%. Chuyển hóa qua glucuronid hóa, thải trừ qua thận và phân. Thời gian bán thải ~12 giờ, cho phép dùng 1 lần/ngày. \n

Nhà sản xuất

\nCông ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam (Boston Pharma). \n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ x 10 viên nén bao phim. Có thể thay đổi tùy lô sản xuất. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất (xem trên bao bì). \n

Điều kiện bảo quản

\nBảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Để xa tầm tay trẻ em. \n

Tiêu chuẩn chất lượng

\nTiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký được duyệt trong hồ sơ lưu hành. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

\n
\n \nEmpaton 10mg có phải thuốc kê đơn? \nCó, đây là thuốc kê đơn. \n \n
\n
\n \nEmpaton 10mg có thay thế metformin không? \nKhông, metformin vẫn là lựa chọn đầu tay; Empaton dùng khi không dung nạp hoặc cần phối hợp. \n \n
\n
\n \nEmpaton 10mg có gây hạ đường huyết? \nĐơn trị liệu ít gây hạ đường huyết; nguy cơ tăng khi phối hợp insulin/sulfonylurea. \n \n
\n
\n \nPhụ nữ có thai/cho con bú dùng được không? \nKhông khuyến cáo, chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định. \n \n
\n
\n \nNếu quên liều thì xử trí thế nào? \nDùng ngay khi nhớ, bỏ qua nếu gần liều kế tiếp, không gấp đôi. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này