

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Dypafo 10 Dapagliflozin - Trị tiểu đường tuýp 2, suy tim, bệnh thận mạn tính
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110214323 |
| Nhà sản xuất | Abipha |
| Hàm lượng | 10mg |
Mô tả sản phẩm
~~Thành phần
\nHoạt chất: Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat). \n \nHàm lượng: 10 mg/viên nén bao phim. \n \nTá dược: vừa đủ 1 viên theo nhãn thuốc hiện hành. \n \nDược lực học – cơ chế tác dụng
\nDapagliflozin ức chế chọn lọc kênh đồng vận chuyển natri–glucose SGLT2 ở ống lượn gần thận, làm giảm tái hấp thu glucose và tăng bài tiết glucose qua nước tiểu (glucos niệu). Cơ chế này giúp hạ đường huyết một cách độc lập với insulin. Kèm theo đó có thể xảy ra lợi niệu thẩm thấu mức độ nhẹ, do vậy cần theo dõi tình trạng dịch–điện giải và huyết áp ở một số người bệnh nhạy cảm. \n \nDypafo 10 mg không được dùng trong đái tháo đường típ 1 hoặc để điều trị nhiễm toan ceton do đái tháo đường (DKA). \n \nDược động học (tóm tắt thực hành)
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu tốt sau uống; có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. \n
- Phân bố–chuyển hóa: Chuyển hóa chủ yếu qua liên hợp (UGT) tạo các chất chuyển hóa không hoạt tính. \n
- Thải trừ: Qua thận và mật; thời gian bán thải cho phép dùng 1 lần/ngày. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị đái tháo đường típ 2 ở người lớn (≥ 18 tuổi):
\n
-
\n
- Đơn trị liệu: khi chế độ ăn – tập luyện không đủ kiểm soát đường huyết và người bệnh không dung nạp metformin. \n
- Phối hợp: với các thuốc hạ đường huyết khác kể cả insulin khi kiểm soát đường huyết chưa đạt. \n
\n
Quyết định chỉ định, thời gian điều trị và mục tiêu kiểm soát phải do bác sĩ đánh giá dựa trên bệnh cảnh, HbA1c, chức năng thận, bệnh tim mạch đi kèm và nguy cơ hạ đường huyết.
\n \nLiều dùng – Cách dùng
\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày; nên duy trì cố định để dễ tuân thủ. \n \nLiều thông thường ở người lớn: 10 mg x 1 lần/ngày. \n \nPhối hợp insulin hoặc sulfonylurea: Bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều insulin/SU để hạn chế hạ đường huyết. \n \nRối loạn chức năng gan: Ở suy gan nặng có thể khởi đầu 5 mg/ngày; nếu dung nạp tốt có thể tăng 10 mg/ngày theo chỉ định. \n \nQuên liều: Nếu nhớ ra sớm, uống ngay liều đã quên; nếu gần thời điểm liều kế tiếp, bỏ qua liều quên, không gấp đôi. \n \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với dapagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
Tác dụng không mong muốn
\nThường gặp: hạ đường huyết (đặc biệt khi phối hợp insulin/sulfonylurea), nhiễm trùng đường sinh dục (viêm âm hộ–âm đạo, viêm quy đầu), nhiễm trùng tiết niệu, đi tiểu nhiều, tiểu khó, chóng mặt, đau lưng. \n \nXét nghiệm: có thể thấy tăng hematocrit, thay đổi nhẹ chức năng thận, biến động lipid. \n \nQuan trọng cần lưu ý: nguy cơ nhiễm toan ceton liên quan SGLT2 (có thể xảy ra cả khi đường huyết không quá cao). Nếu nghi ngờ DKA (đau bụng, nôn, mệt lả, thở nhanh sâu, hơi thở có mùi ceton), cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế. \n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc lợi tiểu: tăng lợi niệu, tăng nguy cơ mất nước – hạ huyết áp; thận trọng. \n
- Insulin/Sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết; có thể cần giảm liều khi phối hợp. \n
- Pioglitazon: cân nhắc nguy cơ giữ nước/phù khi phối hợp. \n
- Xét nghiệm 1,5-AG: không tin cậy để đánh giá đường huyết ở người dùng SGLT2. \n
Thận trọng – theo dõi
\n-
\n
- Mất nước – hạ huyết áp: đề phòng ở người cao tuổi, bệnh tim mạch, đang dùng thuốc hạ áp hoặc lợi tiểu; theo dõi dịch – điện giải. \n
- Nhiễm trùng tiết niệu/viêm thận – bể thận: tạm ngưng Dypafo trong thời gian điều trị nhiễm trùng nặng đường tiểu. \n
- Nhiễm trùng sinh dục: hướng dẫn vệ sinh phù hợp; điều trị sớm khi có triệu chứng. \n
- Suy thận mức vừa – nặng: không khuyến cáo dùng; đánh giá chức năng thận trước và trong điều trị. \n
- Người ≥ 75 tuổi: không khuyến cáo bắt đầu dapagliflozin. \n
- Không chỉ định: đái tháo đường típ 1, điều trị DKA. \n
- Glucose niệu dương tính: là hệ quả dược lý của thuốc, không phải luôn bệnh lý. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nThai kỳ: Không nên dùng do dữ liệu an toàn hạn chế và nguy cơ ảnh hưởng phát triển chức năng thận của thai. Cần bác sĩ chuyên khoa nội tiết – sản khoa cân nhắc nếu bắt buộc. \n \nCho con bú: Không khuyến cáo dùng vì chưa rõ mức độ bài tiết và ảnh hưởng đối với trẻ nhỏ. \n \nKế hoạch mang thai: Tham vấn bác sĩ trước khi điều trị dài hạn. \n \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe, vận hành máy móc
\nDypafo 10 mg không gây an thần. Tuy nhiên, do có thể gây chóng mặt/hạ huyết áp ở một số người, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nếu xuất hiện triệu chứng. \n \nXử trí quên liều – ngừng thuốc
\n-
\n
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ uống kế tiếp, bỏ qua liều quên, không gấp đôi. \n
- Ngừng thuốc: Không tự ý ngưng nếu không có hướng dẫn của bác sĩ; liên hệ cơ sở y tế nếu có tác dụng phụ đáng kể hoặc trước phẫu thuật/thủ thuật (bác sĩ có thể tạm ngừng để giảm nguy cơ DKA). \n
Quá liều – xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện có thể gặp: tăng lợi niệu, mất nước, rối loạn điện giải; hiếm khi hạ đường huyết nếu không phối hợp insulin/SU. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, bù dịch – điện giải, theo dõi dấu hiệu sinh tồn và xét nghiệm theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
Bảo quản
\nBảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. Đậy kín sau khi mở. Để xa tầm tay trẻ em. Sử dụng theo hạn dùng in trên bao bì. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\nDypafo 10 mg có dùng cho đái tháo đường típ 1 không? Không. Thuốc không được chỉ định cho T1D và không dùng để điều trị DKA. \n \nDùng chung với insulin có cần giảm liều? Có thể cần, để giảm nguy cơ hạ đường huyết – theo hướng dẫn bác sĩ. \n \nCó gây tiểu nhiều không? Có thể tăng số lần tiểu do cơ chế tăng thải glucose; uống đủ nước và báo bác sĩ nếu có dấu hiệu nhiễm trùng tiểu. \n \nNgười ≥ 75 tuổi có dùng được không? Không khuyến cáo bắt đầu; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ. \n \nKhi nào cần ngừng thuốc tạm thời? Khi có nhiễm trùng nặng đường tiểu, trước phẫu thuật/thủ thuật hoặc khi nghi ngờ DKA – theo chỉ định bác sĩ. \n \nTóm tắt nhanh
\n-
\n
- Thành phần – hàm lượng: Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng propanediol monohydrat). \n
- SĐK: 893110214323; NSX: ABIPHA; Nhà đăng ký: HND. \n
- Chỉ định: điều trị đái tháo đường típ 2 ở người lớn; đơn trị (không dung nạp metformin) hoặc phối hợp với thuốc khác kể cả insulin. \n
- Liều dùng: 10 mg x 1 lần/ngày; có thể điều chỉnh thuốc phối hợp để tránh hạ đường huyết. \n
- Chống chỉ định: quá mẫn; không dùng cho T1D/DKA. \n
- Tác dụng phụ – cảnh báo: hạ đường huyết (khi phối hợp), nhiễm trùng sinh dục – tiết niệu, tiểu nhiều, chóng mặt; lưu ý DKA, mất nước – hạ huyết áp. \n
- Bảo quản: dưới 30°C, khô ráo, tránh ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này