

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Duomeprin 40 (4 vỉ x 7 viên) - Điều trị viêm loét dạ dày tá tràng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 4 vỉ x 7 viên |
| Số đăng ký | VD-21669-14 |
| Nhà sản xuất | OPV |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Hàm lượng | 40mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
- Pantoprazole: 40mg \n
Công dụng:
\n-
\n
- Loét dạ dày và tá tràng. \n
- Trào ngược dạ dày - thực quản. \n
- Dự phòng loét dạ dày, tá tràng do sử dụng thuốc chống viêm không steroid. \n
- Các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý, chẳng hạn như hội chứng Zollinger-Ellison. \n
Cách dùng:
\n-
\n
- Thuốc Duomeprin nên được uống một lần mỗi ngày vào buổi sáng, có thể dùng trước hoặc sau bữa ăn. Thuốc có thể được sử dụng cùng với các loại thuốc kháng acid khác. Uống nguyên viên mà không bẻ, nhai hoặc làm vỡ viên thuốc. Cần tuân thủ đầy đủ liệu trình điều trị. \n
Liều dùng:
\nTrào ngược dạ dày - thực quản: 20 - 40 mg, uống 1 lần/ngày vào buổi sáng trong 4 tuần, có thể kéo dài tới 8 tuần nếu cần thiết. Đối với những bệnh nhân có vết loét thực quản không liền sau 8 tuần, có thể kéo dài điều trị tới 16 tuần. Liều duy trì: 20-40 mg mỗi ngày. \n-
\n
- Loét dạ dày lành tính: 40 mg/ngày, trong khoảng 4 đến 8 tuần. \n
- Loét tá tràng: 40 mg/ngày, trong khoảng 2 đến 4 tuần. \n
- Tiệt trừ Helicobacter pylori: Cần kết hợp pantoprazol với hai loại kháng sinh trong phác đồ điều trị ba thuốc trong 1 tuần: Pantoprazol 40 mg, uống 2 lần/ngày (buổi sáng và tối). \n
- Dự phòng loét đường tiêu hóa do thuốc chống viêm không steroid: 20 mg/ngày. \n
-
\n
- Đối với bệnh nhân suy gan nặng: Cần giảm liều hoặc dùng cách ngày. Liều tối đa mỗi ngày là 20 mg hoặc 40 mg cách 2 ngày một lần/ \n
- Đối với bệnh nhân suy thận: Thường không cần điều chỉnh liều. \n
- Trẻ em: Độ an toàn của pantoprazol ở trẻ em vẫn chưa được xác định. \n
-
\n
- Rửa dạ dày và sử dụng than hoạt để giảm hấp thu thuốc. \n
- Điều trị triệu chứng và hỗ trợ. \n
- Theo dõi hoạt động của tim và huyết áp. \n
- Nếu có nôn kéo dài, cần theo dõi tình trạng nước và điện giải. Do pantoprazol gắn mạnh vào protein huyết tương, phương pháp thẩm tách không hiệu quả trong việc loại bỏ thuốc. \n
-
\n
- Hiện tại chưa có ghi nhận cụ thể về tình huống này. \n
Tác dụng phụ:
\nKhi sử dụng thuốc Duomeprin, người dùng có thể gặp phải một số tác dụng không mong muốn (ADR). \nThường gặp (ADR > 1/100): \n-
\n
- Toàn thân: Mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu. \n
- Da: Phát ban, mày đay. \n
- Tiêu hóa: Khô miệng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, đau bụng, táo bón, tiêu chảy. \n
- Cơ khớp: Đau cơ, đau khớp. \n
-
\n
- Toàn thân: Suy nhược, choáng váng, mất ngủ. \n
- Da: Ngứa. \n
- Gan: Tăng enzym gan. \n
-
\n
- Pantoprazol thường được dung nạp tốt. Các triệu chứng như đau bụng, tiêu chảy, nhức đầu và mệt mỏi thường tự hết khi tiếp tục điều trị; rất hiếm khi cần ngừng thuốc. \n
- Cần theo dõi các triệu chứng như nhìn mờ, trầm cảm, viêm da, tiểu ra máu, phát ban, và liệt dương. Nếu các triệu chứng kéo dài, có thể cần ngừng thuốc hoặc chuyển sang thuốc khác. \n
Chống chỉ định:
\n-
\n
- Thuốc Duomeprin 40 không được chỉ định cho những trường hợp có phản ứng quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc hoặc các dẫn xuất benzimidazol khác (như esomeprazol, lansoprazol, omeprazol, rabeprazol). \n
Thận trọng khi sử dụng:
\n-
\n
- Khi ngừng thuốc Duomeprin 40 đột ngột, có thể dẫn đến hội chứng tăng tiết acid trở lại (rebound). \n
- Trước khi bắt đầu điều trị bằng pantoprazol, cần loại trừ khả năng ung thư dạ dày, vì thuốc có thể làm che lấp triệu chứng hoặc trì hoãn chẩn đoán bệnh. \n
- Cần thận trọng khi sử dụng pantoprazol cho bệnh nhân có bệnh gan cấp tính hoặc mãn tính, hoặc có tiền sử bệnh gan. Nồng độ pantoprazol trong huyết thanh có thể tăng nhẹ và giảm nhẹ khả năng đào thải, nhưng không cần điều chỉnh liều. \n
- Đối với bệnh nhân xơ gan hoặc suy gan nặng, cần giảm liều hoặc dùng cách ngày, đồng thời theo dõi chức năng gan thường xuyên. \n
- Cần thận trọng khi dùng cho người suy thận và người cao tuổi. \n
-
\n
- Thời kỳ mang thai: Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng pantoprazol ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy pantoprazol có khả năng qua hàng rào nhau thai, nhưng chưa ghi nhận tác dụng gây quái thai. Liều 15 mg/kg có thể làm chậm phát triển xương ở thai nhi. Chỉ nên dùng pantoprazol khi thật sự cần thiết trong thời kỳ mang thai. \n
- Thời kỳ cho con bú: Hiện chưa rõ pantoprazol có được bài tiết vào sữa mẹ hay không. Tuy nhiên, pantoprazol và các chất chuyển hóa của nó đã được phát hiện trong sữa chuột cống. Do tiềm năng gây ung thư ở chuột, cần cân nhắc giữa việc ngừng cho con bú và ngừng thuốc, tùy thuộc vào lợi ích của pantoprazol đối với người mẹ. \n
-
\n
- Thuốc Duomeprin 40 có thể gây chóng mặt và đau đầu. \n
- Cần thận trọng khi lái xe và vận hành máy móc. \n
Tương tác thuốc:
\n-
\n
- Pantoprazol có khả năng làm giảm sự hấp thu của một số thuốc có sự hấp thu phụ thuộc vào pH dạ dày, chẳng hạn như ketoconazol và itraconazol. \n
- Thuốc này được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450, nhưng không gây ức chế hoặc kích thích hoạt tính của hệ enzym này. Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng, chưa ghi nhận tương tác đáng kể giữa pantoprazol và các thuốc như diazepam, digoxin, nifedipin, phenytoin, theophyllin, warfarin, hoặc các thuốc tránh thai đường uống. \n
- Ngoài ra, việc sử dụng pantoprazol cùng với methotrexat có thể dẫn đến tình trạng đau cơ nặng và đau xương. \n
Bảo quản:
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi mát, nhiệt độ dưới 30°C. \n
- Nơi khô ráo, kín, và tránh ánh sáng trực tiếp. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này