

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Ducas Tab 300mg (Hộp 6 vỉ x 10 viên) - Trị viêm loét dạ dày, tá tràng
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
1 đ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | VN-5710-10 |
| Nhà sản xuất | Kyung Dong Pharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 300mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên bao phim chứa: \n-
\n
- Tripotassium dicitrato bismuthate 300mg. \n
- Tá dược: Lactose, Hydroxypropylcellulose, Carboxymethylcellulose Calcium, Sodium Starch glycolate, Magnesium Stearate, Silicon Dioxide Colloidal, Hydroxvpropylmethylcellulose 2910, Talc, Titanium Oxide, Propylene Glycol. \n
Công dụng
\nKiểm soát các bệnh loét dạ dày và tá tràng. \n \nViêm dạ dày mãn tính tiến triển. \n \nRối loạn tiêu hóa không có loét. \nCách dùng - Liều dùng
\nUống 2 viên 1 lần, ngày 2 lần, 1 giờ trước bữa ăn, dùng 4-8 tuần. Nên ngưng dùng ít nhất 8 tuần trước khi bắt đầu đợt trị liệu khác. \n \nKhông nên nhai thuốc khi uống. \n- Quá liều
\nCho đến nay chưa có bằng chứng về trường hợp quá liều. \n \nTrong trường hợp quá liều, ngưng dùng thuốc, điều trị triệu chứng và dùng các biện pháp hỗ trợ. \nChống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với Tripotassium dicitrato bismuthate hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Bệnh nhân suy giảm chức năng thận. \n
Tác dụng phụ
\n-
\n
- Phân có màu đen do tạo thành bismuth sulfide nhưng có thể phân biệt dễ dàng với phân đen do xuất huyết đường tiêu hoá. \n
- Các tác dụng phụ khác chủ yếu là ở đường tiêu hoá gồm buồn nôn, nôn, táo bón và tiêu chảy. \n
- Cũng có báo cáo về vài trường hợp dị ứng nhẹ. \n
Lưu ý
\n- Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Tetracycline làm giảm hiệu quả thuốc. \n
- Thai kỳ và cho con bú
\n-
\n
- Không nên dùng trong suốt thời kỳ mang thai và cho con bú trừ khi có sự chỉ định của thầy thuốc. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Ducas làm giảm sự hấp thu của sắt, calcium và tetracycline khi dùng đồng thời. \n
- Dùng chung với các chất kháng acid, thức uống chứa carbonate như bia, sữa hoặc thực phẩm chứa protein, có thể làm giảm hiệu quả của Ducas. Trong trường hợp này, nên uống cách nhau 30 phút. \n
- Điều trị trước với omeprazol làm tăng hấp thu muối bismuth lên 3 lần, gợi ý có sự tăng nguy cơ độc tính nếu dùng liệu pháp 2 thuốc này. \n
- Dùng đồng thời với các chất đối kháng H2 hoặc kháng acid làm giảm hiệu lực của các muối bismuth so với khi dùng đơn độc trong bệnh loét. \n
- Bismuth hấp thụ tia X, có thể gây cản trở các thủ thuật chẩn đoán đường tiêu hóa bằng tia X. \n
Dược lý
\n- Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
\n-
\n
- Hấp thu: Tripotassium dicitrato bismuthate tác động tại chỗ là chủ yếu. Tuy nhiên có một lượng bismuth rất nhỏ được hấp thu qua đường tiêu hoá. Lượng hấp thu này tuỳ thuộc vào liều ban đầu và đạt đỉnh cao sau 4 tuần sử dụng. Với liều điều trị 480 mg/ngày, nồng độ bismuth trong máu trung bình khoảng 7ng/ml (nồng độ báo động là 50-100ng/ml). \n
- Phân phối: Trên súc vật thử nghiệm, hầu hết bismuth hấp thu đều đến thận, ở các cơ quan khác chỉ là vết. Trên người chưa rõ. \n
- Bài tiết: Hầu hết bismuth trong Tripotassium dicitrato bismuthate được bài tiết qua phân dưới dạng bismuth sulfite. Lượng nhỏ bismuth hấp thu được thải trừ qua thận với tốc độ khoảng 2.6%/ngày và cần khoảng 2 tháng để thải hoàn toàn. \n
- Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
\n-
\n
- Ducas chứa Tripotassium dicitrato bismuthate là phức hợp muối bismuth ổn định ở dạng keo hỗ trợ cho việc điều trị loét dạ dày tá tràng. \n
- Tripotassium dicitrato bismuthate tạo phức ở pH acid với amino acid tạo ra do các mô loét hoại tử để hình thành màng bảo vệ ở vị trí hô loét, và vì vậy bảo vệ vết loét khỏi acid dịch vị. Nó làm mạnh thêm sự bảo vệ màng nhầy bằng cách kích thích sự tạo chất nội sinh prostaglandins. \n
- Tripotassium dicitrato bismuthate đẩy H.pylori ra khỏi màng nhầy dạ dày, vì thế sau khi điều trị sự tái phát thấp hơn so với điều trị kháng H2. \n
Đặc điểm
\n-
\n
- Viên bao phim tròn, màu trắng, có khắc chữ “KD” và “232” trên một mặt viên. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản trong hộp kín, ỏ nhiệt độ phòng. Để xa tầm tay trẻ em. \n
Số Lượng
Tạm tính0 đ
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này