Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Drensa 50mg/ml (Tranexamic) - Hỗ trợ cầm máu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Drensa 50mg/ml (Tranexamic) - Hỗ trợ cầm máu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Acid tranexamic: 250mg/5ml (tương đương 50mg/ml).
  • \n
\n

Tá dược và thông tin chi tiết khác vui lòng đối chiếu tờ hướng dẫn sử dụng kèm theo sản phẩm.

\n \n

Vai trò của acid tranexamic

\nAcid tranexamic là dẫn xuất lysine có tác dụng ức chế tiêu sợi huyết. Thuốc gắn vào vị trí liên kết lysine trên plasminogen và plasmin, ngăn plasmin bám vào fibrin để phân hủy cục máu đông. Nhờ đó, cục máu đông được “bảo vệ” tốt hơn, giảm chảy máu trong các tình huống mà tiêu sợi huyết đóng vai trò quan trọng. Tác dụng này khác với các thuốc làm tăng đông trực tiếp; acid tranexamic chủ yếu làm giảm phân hủy fibrin. \n \nÝ nghĩa thực hành là thuốc có thể hữu ích trong chảy máu do tăng tiêu sợi huyết, nhưng cần tránh dùng không đúng chỉ định ở người có nguy cơ huyết khối cao hoặc có bằng chứng huyết khối đang hoạt động. Đánh giá nguy cơ – lợi ích là bước bắt buộc trước khi dùng. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ cầm máu bằng cơ chế chống tiêu sợi huyết.
  • \n
  • Giảm mất máu trong một số tình huống chảy máu cấp hoặc dự phòng chảy máu theo chỉ định.
  • \n
  • Hỗ trợ ổn định cục máu đông và giảm tái chảy máu trong các bệnh cảnh phù hợp.
  • \n
\n

Chỉ định

\nAcid tranexamic đường tiêm có thể được bác sĩ chỉ định trong một số tình huống chảy máu hoặc dự phòng chảy máu khi cơ chế tiêu sợi huyết được cho là góp phần quan trọng, ví dụ: \n
    \n
  • Chảy máu liên quan phẫu thuật hoặc thủ thuật, khi bác sĩ đánh giá cần giảm tiêu sợi huyết.
  • \n
  • Chảy máu bất thường ở một số cơ quan (tùy nguyên nhân), theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Một số tình huống cấp cứu chảy máu nặng, hỗ trợ kiểm soát chảy máu theo phác đồ bệnh viện.
  • \n
\n

Chỉ định cụ thể phụ thuộc nguyên nhân chảy máu, mức độ, xét nghiệm đông máu và đánh giá nguy cơ huyết khối. Người bệnh không tự dùng thuốc tiêm cầm máu tại nhà.

\n \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với acid tranexamic hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Có huyết khối đang hoạt động hoặc bệnh lý huyết khối nặng không kiểm soát (tùy đánh giá bác sĩ).
  • \n
  • Một số rối loạn đông máu đặc biệt hoặc tình huống nguy cơ cao cần tránh (theo hướng dẫn chuyên môn).
  • \n
\n

Đối tượng cần thận trọng đặc biệt

\n

Người có nguy cơ huyết khối

\nAcid tranexamic làm giảm tiêu sợi huyết nên có thể tăng nguy cơ hình thành hoặc tiến triển huyết khối ở người có yếu tố nguy cơ. Cần đặc biệt thận trọng ở người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu, rung nhĩ, bất động kéo dài, béo phì, ung thư hoặc đang dùng liệu pháp hormon. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ và theo dõi các dấu hiệu huyết khối trong và sau điều trị. \n

Người suy thận

\nAcid tranexamic thải trừ chủ yếu qua thận. Suy thận có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Do đó, cần chỉnh liều theo mức lọc cầu thận ước tính và theo dõi sát, đặc biệt khi dùng liều lặp lại. \n

Người có chảy máu đường tiết niệu trên

\nTrong chảy máu đường tiết niệu, cục máu đông có thể gây tắc nghẽn. Việc dùng thuốc chống tiêu sợi huyết có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bền hơn. Người bệnh cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận. \n

Thai kỳ và cho con bú

\nTrong thai kỳ và cho con bú, việc sử dụng thuốc cầm máu phải theo chỉ định và hướng dẫn chuyên khoa sản. Tự ý dùng có thể gây rủi ro cho mẹ và thai nhi. \n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng acid tranexamic phụ thuộc tình huống lâm sàng, mức độ chảy máu, cân nặng, chức năng thận và phác đồ bệnh viện. Thông tin dưới đây nhằm giúp hiểu nguyên tắc, không thay thế chỉ định.

\n \n

Nguyên tắc dùng đường tiêm

\n
    \n
  • Thuốc tiêm dùng tại cơ sở y tế; thực hiện vô khuẩn.
  • \n
  • Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch theo chỉ định, tránh tiêm quá nhanh.
  • \n
  • Không tự ý phối hợp hoặc pha chung với thuốc khác nếu không có hướng dẫn tương hợp.
  • \n
  • Theo dõi mạch, huyết áp, dấu hiệu chảy máu và dấu hiệu huyết khối trong quá trình dùng.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\nBác sĩ có thể chỉ định liều theo cân nặng hoặc theo phác đồ cụ thể của từng bệnh cảnh (phẫu thuật, cấp cứu chấn thương, sản khoa…). Khi dùng liều lặp lại, khoảng cách liều và tổng liều cần cân nhắc chức năng thận để tránh tích lũy. Nếu người bệnh có suy thận, cần giảm liều hoặc kéo giãn khoảng cách liều theo hướng dẫn chuyên môn. \n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như tụt huyết áp (đặc biệt nếu tiêm nhanh), chóng mặt, rối loạn thị giác hoặc co giật (hiếm gặp, thường liên quan liều cao hoặc suy thận). Nếu nghi ngờ quá liều, cần theo dõi tại cơ sở y tế và điều trị hỗ trợ. \n

Tác dụng không mong muốn

\n

Tác dụng không mong muốn thường gặp

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn, khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Chóng mặt, nhức đầu.
  • \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm (đau, đỏ).
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn cần cảnh giác

\n
    \n
  • Tụt huyết áp khi tiêm tĩnh mạch quá nhanh.
  • \n
  • Dấu hiệu huyết khối: đau, sưng một bên chân, khó thở, đau ngực, yếu liệt đột ngột.
  • \n
  • Rối loạn thị giác hoặc nhìn mờ bất thường.
  • \n
  • Co giật (hiếm gặp; nguy cơ tăng khi liều cao hoặc suy thận).
  • \n
  • Phản ứng dị ứng: mề đay, ngứa, khó thở, phù mặt hoặc choáng.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Thuốc chống đông và thuốc kháng kết tập tiểu cầu: cần cân nhắc toàn diện mục tiêu cầm máu và nguy cơ huyết khối.
  • \n
  • Thuốc nội tiết chứa estrogen: có thể tăng nguy cơ huyết khối; phối hợp cần thận trọng.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận: có thể gián tiếp ảnh hưởng phơi nhiễm thuốc qua thay đổi thanh thải.
  • \n
\n

Khi nào cần đi khám ngay

\n
    \n
  • Khó thở, đau ngực, ho ra máu hoặc hụt hơi tăng nhanh.
  • \n
  • Đau, sưng, nóng đỏ một bên chân hoặc đau bắp chân bất thường.
  • \n
  • Yếu liệt nửa người, nói khó, nhìn mờ đột ngột.
  • \n
  • Phản ứng dị ứng nặng sau tiêm.
  • \n
  • Co giật hoặc rối loạn ý thức.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAcid tranexamic ức chế tiêu sợi huyết bằng cách ngăn plasminogen và plasmin gắn vào fibrin. Nhờ đó, phân hủy fibrin giảm và cục máu đông ổn định hơn. Thuốc thường được dùng như một phần của chiến lược cầm máu toàn diện, bao gồm kiểm soát nguồn chảy máu, tối ưu huyết động, cân nhắc truyền máu và theo dõi đông máu. \n

Dược động học

\nSau tiêm tĩnh mạch, thuốc phân bố nhanh và được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi. Chức năng thận quyết định mức thanh thải, do đó suy thận làm tăng nguy cơ tích lũy và tác dụng không mong muốn, bao gồm tác dụng phụ thần kinh hiếm gặp. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp; không dùng nếu dung dịch đổi màu hoặc có tủa.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế

\nDung dịch tiêm. \n

Quy cách

\nVui lòng đối chiếu trên hộp sản phẩm đang lưu hành. \n

Tên cơ sở sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành. \n

Nước sản xuất

\nVui lòng đối chiếu trên bao bì hoặc tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành. \n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n471110009025. \n

Gợi ý SEO

\n
    \n
  • Focus keyphrase: Drensa Injection 50mg/ml
  • \n
  • URL gợi ý: /drensa-injection-50mg-ml-acid-tranexamic-250mg-5ml/
  • \n
  • Meta title gợi ý: Drensa Injection 50mg/ml – Công dụng, chỉ định, liều dùng, tác dụng phụ
  • \n
  • Meta description (120–160 ký tự): Drensa Injection 50mg/ml (acid tranexamic 250mg/5ml) hỗ trợ cầm máu. Chỉ định, liều dùng, chống chỉ định, tác dụng phụ, nguy cơ huyết khối.
  • \n
\n \n
\n

Hướng dẫn chuyên sâu cho dược sĩ và cơ sở y tế

\nAcid tranexamic là thuốc hữu ích trong kiểm soát chảy máu do tăng tiêu sợi huyết, nhưng dùng sai đối tượng có thể làm tăng nguy cơ huyết khối. Trong thực hành, dược sĩ lâm sàng và bác sĩ cần phối hợp để xác định: chảy máu có liên quan tiêu sợi huyết hay không, mục tiêu điều trị, và các yếu tố nguy cơ cần theo dõi. \n

Khung sàng lọc nguy cơ huyết khối trước khi dùng

\n
    \n
  • Tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ thiếu máu.
  • \n
  • Bất động kéo dài, phẫu thuật lớn, ung thư, hội chứng thận hư, béo phì.
  • \n
  • Dùng hormon chứa estrogen hoặc thuốc làm tăng nguy cơ huyết khối.
  • \n
  • Rung nhĩ hoặc bệnh van tim có chỉ định chống đông.
  • \n
  • Suy thận (cần chỉnh liều theo mức lọc cầu thận ước tính).
  • \n
\n

Theo dõi hiệu quả và an toàn trong quá trình dùng

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Nội dungTheo dõiMục tiêuCảnh báo
Hiệu quả cầm máuLượng chảy máu, huyết động, xét nghiệm khi cầnGiảm chảy máu, ổn định huyết ápNếu không đáp ứng: đánh giá lại nguồn chảy máu, cần can thiệp cơ học hoặc phẫu thuật
Huyết khốiĐau sưng chân, khó thở, đau ngực, dấu thần kinh khu trúPhát hiện sớm biến cố huyết khốiNgừng thuốc và xử trí theo phác đồ nếu nghi ngờ huyết khối
Tốc độ tiêmHuyết áp, chóng mặtTránh tụt huyết áp do tiêm nhanhĐiều chỉnh tốc độ tiêm; theo dõi sát
Thần kinhRối loạn ý thức, co giật (hiếm)Phát hiện sớm độc tính thần kinhNguy cơ tăng khi suy thận hoặc liều cao
\n

Gợi ý tư vấn cho người bệnh và người nhà

\n
    \n
  • Thuốc cầm máu không thay thế điều trị nguyên nhân chảy máu. Cần tuân thủ kế hoạch của bác sĩ.
  • \n
  • Báo ngay nếu có khó thở, đau ngực, sưng đau một bên chân, hoặc yếu liệt đột ngột.
  • \n
  • Không tự ý dùng thêm thuốc cầm máu khác hoặc ngừng thuốc chống đông (nếu đang dùng) khi chưa hỏi bác sĩ.
  • \n
  • Trong điều trị theo đợt, cần tái khám đúng hẹn để đánh giá lại nguy cơ – lợi ích.
  • \n
\n
\n

Phân tích lâm sàng theo tình huống sử dụng

\nThuốc chống tiêu sợi huyết thường được chỉ định theo tình huống cụ thể, dựa trên đánh giá nguồn chảy máu, mức độ mất máu, nguy cơ huyết khối và mục tiêu điều trị. Dưới đây là các “khung tư duy” thường dùng trong thực hành để hiểu vì sao bác sĩ chọn acid tranexamic và những điểm cần theo dõi kèm theo. \n

Chảy máu liên quan phẫu thuật hoặc thủ thuật

\nTrong nhiều loại phẫu thuật, tiêu sợi huyết có thể tăng lên do đáp ứng viêm, tổn thương mô và hoạt hóa hệ thống đông máu. Acid tranexamic có thể giúp giảm mất máu và giảm nhu cầu truyền máu trong một số phẫu thuật khi bác sĩ đánh giá phù hợp. Tuy vậy, hiệu quả phụ thuộc thời điểm dùng, liều, và việc kiểm soát nguồn chảy máu bằng kỹ thuật phẫu thuật. \n
    \n
  • Điểm cần theo dõi: huyết động, lượng dẫn lưu, dấu hiệu chảy máu tái phát, các dấu hiệu huyết khối.
  • \n
  • Yếu tố quyết định lợi ích: nguy cơ tiêu sợi huyết tăng, nguy cơ chảy máu cao, và không có chống chỉ định huyết khối.
  • \n
\n

Chảy máu bất thường ở nhiều cơ quan

\nChảy máu có thể do rối loạn đông máu, tổn thương mạch, tổn thương niêm mạc, hoặc do thuốc (ví dụ thuốc chống đông). Trong những tình huống này, acid tranexamic chỉ đóng vai trò hỗ trợ khi cơ chế tiêu sợi huyết được xem là góp phần quan trọng. Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm đông máu, đánh giá thuốc đang dùng và kiểm soát nguyên nhân (ví dụ can thiệp, nội soi, phẫu thuật). \n

Lưu ý: thuốc cầm máu không thay thế điều trị nguyên nhân. Nếu người bệnh đang dùng thuốc chống đông, thay đổi thuốc phải theo bác sĩ.

\n \n

Bối cảnh cấp cứu chảy máu nặng

\nTrong cấp cứu chảy máu nặng, mục tiêu ưu tiên là ổn định đường thở, hô hấp, tuần hoàn và kiểm soát nguồn chảy máu. Acid tranexamic có thể được cân nhắc như một thành phần của phác đồ cầm máu toàn diện tùy tình huống. Bên cạnh đó, việc truyền dịch, truyền máu và chế phẩm máu, kiểm soát thân nhiệt, cân bằng acid-base và calci máu có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả cầm máu. \n

Hướng dẫn tư vấn tại quầy thuốc theo hướng an toàn

\nVì đây là thuốc tiêm kê đơn, nội dung tư vấn tại quầy tập trung vào: xác minh đơn, nhắc nhở theo dõi dấu hiệu cảnh báo, và hướng dẫn người bệnh cung cấp đầy đủ thông tin bệnh sử cho cơ sở tiêm. \n

Những câu hỏi sàng lọc nên hỏi người bệnh

\n
    \n
  • Người bệnh có từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ thiếu máu không?
  • \n
  • Hiện đang dùng thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu hoặc liệu pháp hormon chứa estrogen không?
  • \n
  • Có suy thận mạn tính hoặc xét nghiệm creatinin tăng không?
  • \n
  • Chảy máu có nguồn rõ hay kèm dấu hiệu nguy hiểm như choáng, tụt huyết áp, ngất không?
  • \n
\n

Thông điệp tư vấn ngắn gọn cho người bệnh

\n
    \n
  • Tiêm thuốc đúng lịch và đúng nơi có theo dõi; không tự tiêm tại nhà.
  • \n
  • Báo ngay nếu có khó thở, đau ngực, sưng đau một bên chân, nhìn mờ hoặc yếu liệt đột ngột.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc chống đông (nếu đang dùng) khi chưa có hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Tránh dùng thêm “thuốc cầm máu” khác theo kinh nghiệm.
  • \n
\n

Câu hỏi thường gặp

\n

Drensa Injection có phải là thuốc làm “tăng đông” không?

\nThuốc không làm tăng đông theo nghĩa hoạt hóa đông máu trực tiếp. Acid tranexamic chủ yếu ức chế tiêu sợi huyết, tức là giảm phân hủy fibrin. Tuy nhiên, vì cục máu đông bền hơn, người có nguy cơ huyết khối vẫn cần thận trọng và theo dõi. \n

Vì sao phải tiêm chậm hoặc truyền, không tiêm nhanh?

\nTiêm tĩnh mạch quá nhanh có thể gây tụt huyết áp và khó chịu. Vì vậy, nhân viên y tế sẽ tuân thủ tốc độ tiêm hoặc truyền phù hợp. \n

Suy thận có ảnh hưởng gì khi dùng acid tranexamic?

\nThuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Suy thận làm tăng nồng độ và thời gian lưu thuốc trong cơ thể, từ đó tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Vì vậy, bác sĩ thường chỉnh liều theo mức lọc cầu thận ước tính và theo dõi sát trong quá trình dùng. \n

Thông tin sử dụng trong thực hành: nhắc lại các điểm trọng tâm

\n
    \n
  1. Chỉ dùng khi có chỉ định; đây là thuốc tiêm kê đơn.
  2. \n
  3. Luôn đánh giá nguy cơ huyết khối và chức năng thận trước khi dùng.
  4. \n
  5. Tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền theo hướng dẫn; theo dõi huyết áp trong khi tiêm.
  6. \n
  7. Báo ngay các dấu hiệu gợi ý huyết khối hoặc phản ứng dị ứng.
  8. \n
  9. Dùng như một phần của chiến lược cầm máu toàn diện, không thay thế kiểm soát nguồn chảy máu.
  10. \n
\n
\n

Chỉnh liều theo chức năng thận và ý nghĩa thực hành

\nVì acid tranexamic được thải trừ chủ yếu qua thận, chức năng thận là biến số quan trọng nhất khi quyết định liều và khoảng cách liều, đặc biệt trong điều trị kéo dài hoặc dùng liều lặp lại. Ở người có suy thận, thuốc có thể tích lũy, làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn. Trong thực hành, bác sĩ sẽ dựa trên creatinin huyết thanh, mức lọc cầu thận ước tính và tình trạng lâm sàng để điều chỉnh phác đồ. \n \nKhi phối hợp nhiều thuốc, người bệnh suy thận còn có nguy cơ tăng tác dụng phụ do các thuốc khác, hoặc do mất cân bằng điện giải và toan kiềm. Vì vậy, việc đánh giá toàn diện và theo dõi sát trong bối cảnh suy thận là cần thiết. \n

Gợi ý nội dung cần ghi nhận trong hồ sơ dùng thuốc

\n
    \n
  • Chẩn đoán và lý do dùng thuốc: chảy máu do tăng tiêu sợi huyết, dự phòng chảy máu, hoặc hỗ trợ kiểm soát chảy máu.
  • \n
  • Liều, tốc độ tiêm hoặc tốc độ truyền, tổng liều trong ngày và thời gian dùng.
  • \n
  • Chức năng thận: creatinin, mức lọc cầu thận ước tính và kế hoạch chỉnh liều khi cần.
  • \n
  • Yếu tố nguy cơ huyết khối: tiền sử, tình trạng bất động, ung thư, hormon, rung nhĩ, bệnh lý mạch máu.
  • \n
  • Các thuốc đồng thời: thuốc chống đông, thuốc kháng kết tập tiểu cầu, thuốc nội tiết, thuốc ảnh hưởng thận.
  • \n
  • Đáp ứng: lượng chảy máu, chỉ số huyết động, xét nghiệm liên quan theo chỉ định.
  • \n
  • Tác dụng không mong muốn và xử trí: tụt huyết áp, dị ứng, nghi ngờ huyết khối, biểu hiện thần kinh.
  • \n
\n

Phân biệt với các lựa chọn cầm máu khác

\nTrong thực hành, cầm máu là “hệ thống” gồm nhiều lớp: kiểm soát nguồn chảy máu (can thiệp, phẫu thuật), tối ưu huyết động, truyền máu và chế phẩm máu khi cần, điều chỉnh rối loạn đông máu và sử dụng thuốc hỗ trợ. Acid tranexamic là thuốc hỗ trợ theo cơ chế chống tiêu sợi huyết, không thay thế được các lớp can thiệp khác khi có chỉ định. \n
    \n
  • Thuốc chống tiêu sợi huyết: giảm phân hủy fibrin, phù hợp khi tiêu sợi huyết tăng.
  • \n
  • Thuốc tại chỗ hoặc can thiệp cơ học: xử trí trực tiếp nguồn chảy máu, thường quyết định kết cục trong xuất huyết nặng.
  • \n
  • Truyền chế phẩm máu: bù thể tích và yếu tố đông máu khi thiếu hụt; cần theo phác đồ bệnh viện.
  • \n
  • Điều chỉnh thuốc nền: ở người đang dùng thuốc chống đông, việc điều chỉnh phải theo bác sĩ và xét nghiệm liên quan.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này