

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Donepezil DWP 3mg (Hộp 60 viên) - Trị sa sút trí tuệ do bệnh Alzheimer
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Alzheimer |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Wealphar |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 3mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Donepezil hydroclorid 3mg \n
Công dụng
\n-
\n
- Cải thiện các lĩnh vực nhận thức (trí nhớ gần, chú ý, định hướng, ngôn ngữ, thực hiện nhiệm vụ). \n
- Giảm gánh nặng triệu chứng hành vi và tâm lý ở bệnh Alzheimer (kích động, mất ngủ, thờ ơ) khi phối hợp điều trị không dùng thuốc. \n
- Hỗ trợ duy trì khả năng tự chăm sóc: ăn uống, vệ sinh cá nhân, quản lý thuốc. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị triệu chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến vừa do bệnh Alzheimer ở người lớn. \n
- Có thể cân nhắc trong sa sút trí tuệ hỗn hợp (Alzheimer kèm mạch máu) khi bác sĩ đánh giá lợi ích tiềm năng vượt trội nguy cơ. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Khởi trị thận trọng: 3mg vào buổi tối trong 1–2 tuần để đánh giá dung nạp (buồn nôn, tiêu chảy, mất ngủ, chậm nhịp). \n
- Sau đó: tăng lên 5mg mỗi ngày; đánh giá lại sau 4–6 tuần. \n
- Trường hợp dung nạp tốt và còn lợi ích kỳ vọng: cân nhắc tăng 10mg/ngày sau tối thiểu 4–6 tuần ở liều 5mg. \n
- Người cao tuổi: không yêu cầu chỉnh liều riêng, song nên tăng liều chậm hơn. \n
- Suy thận: thường không cần chỉnh liều. \n
- Suy gan nhẹ–trung bình: dùng thận trọng, có thể duy trì liều thấp hơn tùy đáp ứng. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, mỗi ngày một lần, tốt nhất vào buổi tối để hạn chế triệu chứng buồn nôn/choáng váng ban ngày. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nếu ngừng thuốc > 7 ngày, nên khởi động lại với liều thấp (ví dụ 3mg) rồi tăng liều lại theo dung nạp. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với donepezil, các dẫn xuất piperidin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
Tác dụng không mong muốn
\nPhần lớn tác dụng không mong muốn (ADR) xuất hiện sớm khi khởi trị hoặc sau khi tăng liều, thường nhẹ–trung bình và giảm dần khi tiếp tục dùng hoặc điều chỉnh liều. \nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, chán ăn, sụt cân nhẹ. \n
- Thần kinh: mất ngủ, ác mộng, nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi. \n
Ít gặp
\n-
\n
- Tim mạch: nhịp chậm xoang, ngất, tụt huyết áp (đặc biệt ở người có bệnh tim nền). \n
- Thần kinh: run, co cứng, hội chứng ngoại tháp; co giật ở người có ngưỡng co giật thấp. \n
- Tiêu hóa: loét dạ dày–tá tràng, chảy máu tiêu hóa (nguy cơ tăng khi phối hợp NSAID). \n
- Niệu: bí tiểu, nặng lên triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt. \n
Hiếm gặp
\n-
\n
- Rối loạn dẫn truyền (bloc nhĩ–thất), hội chứng xoắn đỉnh ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ. \n
- Phản ứng da nghiêm trọng (hiếm): ban mụn mủ toàn thân cấp tính, hội chứng Stevens–Johnson. \n
- Viêm gan, tăng men gan rõ. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc kháng cholinergic (atropin, oxybutynin…): đối kháng dược lý với donepezil → giảm hiệu quả. \n
- Thuốc cholinergic khác (neostigmin, pyridostigmin…): cộng gộp tác dụng → tăng ADR cholinergic. \n
- NSAID (ibuprofen, naproxen…): tăng nguy cơ loét/chảy máu tiêu hóa. \n
- Thuốc hạ nhịp (chẹn beta, digoxin, diltiazem, amiodaron): cộng gộp nguy cơ nhịp chậm, bloc. \n
- Chuyển hóa qua CYP3A4/2D6: chất ức chế (ketoconazol, erythromycin, fluoxetin, paroxetin) có thể tăng nồng độ donepezil; chất cảm ứng (rifampicin, carbamazepin, phenytoin) có thể giảm nồng độ. \n
- Rượu, an thần: tăng buồn ngủ, chóng mặt. \n
- Gây mê: tăng giãn cơ kiểu succinylcholin; thông báo bác sĩ gây mê nếu bệnh nhân đang dùng donepezil. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Tim mạch: theo dõi bệnh nhân có nhịp chậm, hội chứng nút xoang, bloc dẫn truyền; đánh giá điện giải, QT khi có yếu tố nguy cơ. \n
- Tiêu hóa: tiền sử loét tiêu hóa, dùng đồng thời NSAID → cân nhắc bảo vệ dạ dày; theo dõi dấu hiệu xuất huyết. \n
- Thần kinh: có tiền sử co giật → theo dõi; bệnh Parkinson/ngoại tháp có thể nặng lên. \n
- Niệu–sinh dục: nguy cơ bí tiểu ở phì đại tiền liệt tuyến. \n
- Hô hấp: thận trọng hen phế quản/bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính do tác dụng cholinergic nhẹ. \n
- Gan: thận trọng suy gan nhẹ–trung bình; cân nhắc giảm tốc độ tăng liều. \n
- Hành vi–ngủ: ác mộng/mất ngủ có thể cải thiện khi chuyển thời điểm dùng từ tối sang sáng (nếu dung nạp). \n
Đối tượng sử dụng đặc biệt
\n| Đối tượng | \nKhuyến cáo | \n
|---|---|
| Người cao tuổi | \nKhông cần chỉnh liều riêng; tăng liều chậm; theo dõi hạ huyết áp tư thế, ngã. | \n
| Suy gan nhẹ–trung bình | \nCân nhắc duy trì liều thấp; theo dõi ADR; chưa có dữ liệu đủ cho suy gan nặng. | \n
| Suy thận | \nKhông cần chỉnh liều đáng kể. | \n
| Phụ nữ có thai | \nKhông khuyến cáo; chỉ dùng khi lợi ích vượt nguy cơ. | \n
| Phụ nữ cho con bú | \nChưa rõ bài tiết vào sữa; cân nhắc ngừng cho bú hoặc chọn thuốc khác. | \n
Theo dõi và đánh giá hiệu quả
\n-
\n
- Đánh giá nền bằng thang đo nhận thức/chức năng (ví dụ MMSE, MoCA, ADAS-Cog, IADL) trước khi khởi trị. \n
- Tái lượng giá sau 4–12 tuần ở mỗi mốc liều; theo dõi thay đổi trong trí nhớ, chú ý, hành vi, sinh hoạt. \n
- Trao đổi mục tiêu điều trị thực tế với người chăm sóc: làm chậm suy giảm, duy trì chức năng, giảm gánh nặng chăm sóc. \n
Dược lực học
\nDonepezil là chất ức chế chọn lọc, thuận nghịch của enzym acetylcholinesterase (AChE). Trong bệnh Alzheimer, hệ cholinergic trung ương suy giảm dẫn đến thiếu hụt acetylcholin, làm yếu kém dẫn truyền thần kinh tại hồi hải mã và vỏ não liên hệ đến trí nhớ và học tập. Ức chế AChE làm tăng nồng độ acetylcholin tại synap, cải thiện kích hoạt thụ thể nicotinic và muscarinic, từ đó cải thiện chức năng nhận thức. Donepezil thể hiện chọn lọc với AChE hơn butyrylcholinesterase, giúp hạn chế một số tác dụng ngoại biên. \n-
\n
- Hiệu lực lâm sàng liên quan đến cải thiện điểm số nhận thức, hành vi và hoạt động sống hằng ngày. \n
- Tác dụng phụ chủ yếu do tăng hoạt tính cholinergic ngoại biên (tiêu hóa, nhịp chậm). \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: sinh khả dụng đường uống cao; Cmax đạt sau khoảng 3–4 giờ. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương khoảng 95%; thể tích phân bố lớn, qua hàng rào máu–não. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu ở gan qua CYP3A4 và một phần CYP2D6 thành các chất chuyển hóa có hoặc không còn hoạt tính. \n
- Thải trừ: qua nước tiểu và phân; t1/2 trung bình khoảng 70 giờ, cho phép dùng 1 lần/ngày. \n
- Đặc điểm đặc biệt: Dược động học không thay đổi đáng kể theo tuổi; suy thận không ảnh hưởng nhiều; suy gan nhẹ–trung bình có thể tăng phơi nhiễm → tăng liều thận trọng. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc, tránh để lẫn với các thuốc khác trong hộp không nhãn. \n
- Để xa tầm tay trẻ em và người suy giảm nhận thức. \n
So sánh nhanh với các thuốc cùng nhóm
\n| Tiêu chí | \nDonepezil | \nRivastigmin | \nGalantamin | \n
|---|---|---|---|
| Dạng dùng | \nViên nén, viên tan, dán da* | \nViên, dung dịch uống, miếng dán | \nViên, dung dịch uống | \n
| Liều dùng | \n1 lần/ngày | \n2 lần/ngày (đường uống) hoặc dán 24h | \n2 lần/ngày | \n
| Ưu điểm | \nDùng 1 lần/ngày, dữ liệu phong phú | \nMiếng dán giảm ADR tiêu hóa | \nTác dụng phụ vừa phải, có thêm hoạt tính điều biến nicotinic | \n
| Nhược điểm | \nADR cholinergic khi tăng liều | \nKích ứng da tại chỗ dán | \nCần chia 2 lần/ngày | \n
*Sự sẵn có từng dạng phụ thuộc thị trường và nhà sản xuất. Tham khảo nhãn tại Việt Nam để biết dạng lưu hành.
\n \nQuá liều
\n-
\n
- Triệu chứng: hội chứng cholinergic (tăng tiết nước bọt, đổ mồ hôi, buồn nôn–nôn, nhịp chậm, hạ huyết áp, suy hô hấp, co giật). \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, theo dõi tim mạch–hô hấp; atropin sulfat đường tĩnh mạch (0,5–1 mg, lặp lại theo đáp ứng) là thuốc đối kháng đặc hiệu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này