

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Dolutegravir, Lamivudine & Tenofovir Disoproxil - Trị nhiễm HIV
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 30 viên |
| Xuất xứ | Ấn độ |
| Quy cách | Hộp 1 lọ x 30 viên |
| Số đăng ký | 890110126724 |
| Nhà sản xuất | Macleods Pharmaceuticals Limited |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | Lamivudine 300mg\Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg\Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium 52\6mg) 50mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Dolutegravir 50 mg (dưới dạng Dolutegravir sodium 52,6 mg). \n
- Lamivudine 300 mg. \n
- Tenofovir Disoproxil Fumarate 300 mg (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg, giải phóng Tenofovir hoạt tính sau chuyển hóa). \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên (≥12 tuổi, cân nặng ≥40 kg) không có đột biến kháng với các hoạt chất thành phần, đặc biệt là đột biến kháng Integrase Strand Transfer Inhibitors (INSTI). \n
- Có thể sử dụng ở người đồng nhiễm HBV khi cần một NRTI có tác động lên HBV (TDF và Lamivudine đều có hoạt tính trên HBV), tuy nhiên cần theo dõi chặt bùng phát viêm gan khi ngừng thuốc. \n
Công dụng
\n-
\n
- Sự phối hợp ba hoạt chất nhằm đạt ức chế virus mạnh và bền vững, giảm nguy cơ kháng thuốc và thuận tiện tuân thủ. Dolutegravir ức chế tích hợp bộ gen virus vào DNA tế bào chủ; Lamivudine và Tenofovir (dạng hoạt hóa của TDF) ức chế sao chép ngược của HIV-1. \n
Liều dùng – Cách dùng
\n
\n
\n
\n
\nLiều chuẩn
\n-
\n
- 1 viên mỗi ngày 1 lần, uống nguyên viên, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Không tự ý tách hoặc bổ sung liều thành phần riêng biệt khi dùng dạng phối hợp cố định, trừ khi có chỉ định chuyên khoa và công thức cho phép. \n
Điều chỉnh liều/Chống chỉ định tương đối theo chức năng
\n-
\n
- Suy thận: Không khuyến cáo sử dụng khi ClCr < 50 mL/phút (Lamivudine cần giảm liều, TDF cần theo dõi chặt). Cân nhắc chuyển phác đồ khác phù hợp chức năng thận. \n
- Suy gan: thận trọng ở suy gan vừa–nặng; đánh giá nguy cơ–lợi ích và theo dõi men gan. \n
\n
\nQuên liều & Cách dùng đúng
\n-
\n
- Nếu quên liều < 12 giờ: uống ngay khi nhớ; nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi. \n
- Dùng đều đặn mỗi ngày vào cùng thời điểm; có thể đặt báo nhắc. \n
- Uống nhiều nước; tránh dùng cùng lúc với thuốc/TP chức năng chứa cation đa trị (Ca2+, Mg2+, Al3+, Fe2+/3+) nếu không tách thời gian (xem tương tác). \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phối hợp với dofetilide (chống loạn nhịp) do nguy cơ tăng nồng độ thuốc nghiêm trọng khi dùng chung Dolutegravir. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n
\n
\n-
\n
- Độc tính thận & xương liên quan TDF: có thể gây tổn thương ống thận gần, giảm phosphat máu, giảm mật độ xương. Đánh giá eGFR, phosphat trước điều trị và định kỳ; cân nhắc phác đồ khác nếu nguy cơ cao. \n
- Đợt bùng phát viêm gan B: ở người đồng nhiễm HBV, không ngừng đột ngột phác đồ có hoạt tính trên HBV. Theo dõi men gan chặt sau ngừng. \n
- Hội chứng phục hồi miễn dịch (IRIS): có thể xuất hiện sớm sau khi tải lượng virus giảm; xử trí theo triệu chứng/chuyên khoa. \n
- Toan lactic và gan to nhiễm mỡ nặng (nhóm NRTI): hiếm, nhưng cần nghĩ tới nếu mệt lả, đau bụng, khó thở, men gan tăng. \n
- Tăng cân: có thể gặp khi kiểm soát virus tốt; phối hợp counselling dinh dưỡng và vận động. \n
- Thai kỳ: dữ liệu hiện tại ủng hộ có thể dùng Dolutegravir trong thai kỳ; tuy nhiên cần quản lý bởi chuyên khoa sản–HIV. \n
Tương tác thuốc đáng chú ý
\n-
\n
- Thuốc/TP chứa cation đa trị (Ca, Mg, Al, Fe, Zn): tạo phức với Dolutegravir làm giảm hấp thu. Tách liều: dùng Dolutegravir 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau các chế phẩm này. Nếu dùng cùng bữa ăn giàu calci/fe, có thể giảm ảnh hưởng, nhưng vẫn ưu tiên tách thời gian. \n
- Rifampin (rifampicin): cảm ứng UGT1A1/CYP3A làm giảm nồng độ Dolutegravir – thường yêu cầu tăng Dolutegravir 50 mg 2 lần/ngày. Dạng phối hợp cố định không điều chỉnh được ⇒ không khuyến cáo dùng chung; cân nhắc phác đồ khác. \n
- Carbamazepin, phenytoin, phenobarbital, efavirenz, nevirapin, etravirin (đơn độc): cảm ứng chuyển hóa Dolutegravir → giảm hiệu quả; tránh phối hợp hoặc chuyển phác đồ. \n
- Metformin: Dolutegravir làm tăng nồng độ metformin; có thể cần giảm liều và theo dõi đường huyết. \n
- Atazanavir/r, lopinavir/r, darunavir/r (PI tăng cường): có thể tăng phơi nhiễm TDF; theo dõi độc tính thận, xương. \n
- NSAID liều cao/kéo dài: tăng nguy cơ độc thận khi dùng cùng TDF; dùng thận trọng. \n
- Lamivudine + emtricitabine: không phối hợp vì trùng cơ chế. \n
Tác dụng không mong muốn
\n
\n
\n
\n
\nThường gặp
\n-
\n
- Đau đầu, mất ngủ, mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy. \n
- Tăng nhẹ transaminase, tăng creatinin huyết thanh (nhỏ, do ức chế bài tiết ống thận của Dolutegravir, không phản ánh suy thận thực sự). \n
\n
\nÍt gặp/Hiếm gặp
\n-
\n
- Phản ứng quá mẫn, phát ban; tăng bilirubin. \n
- Độc tính thận (TDF): giảm phosphat, protein niệu, hội chứng Fanconi; giảm mật độ xương, đau xương. \n
- Toan lactic (nhóm NRTI); viêm tụy (hiếm, liên quan Lamivudine). \n
Dược lực học
\n-
\n
- Dolutegravir (DTG): ức chế enzym tích hợp (IN) của HIV-1 bằng cách ngăn phản ứng chuyển mạch sợi (strand transfer), khóa bước đưa DNA virus vào bộ gen tế bào. DTG có ngưỡng đề kháng cao, hiệu lực mạnh với liều 50 mg. \n
- Lamivudine (3TC): tương tự nucleosid (NRTI), sau khi phosphoryl hóa thành 3TC-triphosphat sẽ cạnh tranh với dCTP tại enzym sao chép ngược, gây kết thúc chuỗi. \n
- Tenofovir (TFV): tiền chất TDF hấp thu và chuyển hóa thành tenofovir, tiếp tục phosphoryl hóa thành TFV-DP – một nucleotide tương tự adenosin, ức chế sao chép ngược qua kết thúc chuỗi. \n
- Phối hợp DTG + 3TC + TDF: tác động đồng vận ở các mắt xích khác nhau (tích hợp – sao chép ngược), giúp ức chế virus mạnh, giảm nguy cơ kháng và tăng bền vững đáp ứng. \n
Dược động học
\n-
\n
- Dolutegravir: hấp thu nhanh, tmax ~2–3 giờ; gắn protein ~99%; chuyển hóa qua UGT1A1 (chủ đạo) và CYP3A; t1/2 ~14 giờ; thải trừ qua phân và nước tiểu. \n
- Lamivudine: sinh khả dụng ~80–85%; thải trừ chủ yếu qua thận dạng không đổi; cần điều chỉnh liều khi suy thận (không thực hiện được với FDC này). \n
- TDF: tiền chất đường uống của tenofovir; hấp thu tăng khi dùng với thức ăn giàu mỡ; thải trừ qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết ống thận; chú ý tích lũy khi suy thận. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô, dưới 30 °C, tránh ẩm và ánh sáng. \n
- Đậy kín nắp ngay sau khi lấy thuốc; để thuốc trong bao bì gốc có gói hút ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
- Nôn sau khi uống: nếu nôn trong vòng 1 giờ kể từ khi dùng, uống bù 1 liều; nếu sau 1 giờ, không cần uống bù. \n
- Quá liều: điều trị hỗ trợ; Dolutegravir gắn protein cao, thẩm tách không hiệu quả; 3TC có thể thẩm tách một phần; theo dõi chức năng thận với TDF. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Thận yếu (ClCr < 50 mL/phút): không khuyến cáo; cân nhắc chuyển phác đồ khác điều chỉnh được liều 3TC/TDF. \n
- Suy gan: thận trọng, đánh giá men gan định kỳ; lưu ý nguy cơ bùng phát HBV khi thay đổi phác đồ. \n
- Thanh thiếu niên ≥12 tuổi, ≥40 kg: có thể sử dụng liều người lớn nếu không có chống chỉ định. \n
- Người cao tuổi: theo dõi chức năng thận/xương kỹ hơn. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này