

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Dolatevir - Trị nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1)
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc kháng Virus |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110758524 |
| Nhà sản xuất | Herabiopharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thuốc Dolatevir – Công dụng, liều dùng, cách sử dụng và lưu ý an toàn
\nDolatevir là thuốc kháng vi rút (thuốc ARV) dạng viên phối hợp cố định liều, chứa đồng thời ba hoạt chất Dolutegravir 50mg, Lamivudine 300mg và Tenofovir disoproxil 245mg (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg). Thuốc được sử dụng trong phác đồ điều trị nhiễm vi rút suy giảm miễn dịch ở người (HIV-1) cho người lớn và thanh thiếu niên theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. \n \nBài viết này cung cấp thông tin tham khảo chi tiết về Dolatevir để hỗ trợ dược sĩ và người bệnh hiểu rõ hơn về công dụng, cách dùng, các lưu ý quan trọng khi sử dụng thuốc, từ đó tăng tuân thủ điều trị và hạn chế nguy cơ kháng thuốc. \nDolatevir là thuốc gì?
\nDolatevir là thuốc phối hợp ba hoạt chất kháng retrovirus trong cùng một viên nén bao phim. Đây là dạng thuốc ARV “3 trong 1”, cho phép người bệnh chỉ cần uống 1 viên mỗi ngày theo chỉ định, thay vì phải uống nhiều viên thuốc khác nhau. Sự phối hợp đồng thời ba hoạt chất với cơ chế tác dụng bổ sung giúp ức chế quá trình nhân lên của vi rút HIV mạnh mẽ và bền vững. \n \nThuốc chỉ được dùng khi có chỉ định của bác sĩ, nằm trong phác đồ điều trị tổng thể. Người bệnh tuyệt đối không tự mua thuốc, không tự ý khởi đầu, thay đổi hay ngừng thuốc Dolatevir khi chưa được bác sĩ điều trị đồng ý. \nThành phần
\nMỗi viên nén bao phim Dolatevir chứa: \n-
\n
- Dolutegravir (dưới dạng Dolutegravir sodium) 50mg \n
- Lamivudine 300mg \n
- Tenofovir disoproxil 245mg (dưới dạng Tenofovir disoproxil fumarate 300mg) \n
Vai trò của từng thành phần trong Dolatevir
\nDolutegravir là thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế enzym tích hợp của HIV (Integrase Strand Transfer Inhibitor). Enzym tích hợp giúp HIV gắn vật liệu di truyền của mình vào ADN của tế bào người. Khi enzym này bị ức chế, HIV khó nhân lên, từ đó tải lượng vi rút trong máu giảm dần. \n \nLamivudine là thuốc kháng vi rút thuộc nhóm ức chế men sao chép ngược nucleoside (NRTI). Lamivudine là chất tương tự nucleoside, khi tham gia vào quá trình tổng hợp ADN của HIV sẽ làm “khóa” chuỗi ADN, khiến vi rút không nhân lên bình thường được. \n \nTenofovir disoproxil thuộc nhóm ức chế men sao chép ngược nucleotide (NRTI). Đây là tiền chất, sau khi vào cơ thể sẽ chuyển hóa thành tenofovir hoạt tính. Tenofovir gắn vào chuỗi ADN của HIV, gây kết thúc chuỗi và ức chế mạnh quá trình nhân đôi vi rút. \n \nSự phối hợp Dolutegravir + Lamivudine + Tenofovir disoproxil trong một viên giúp tác động lên nhiều mắt xích trong vòng đời của HIV, tăng hiệu quả ức chế vi rút, giảm nguy cơ kháng thuốc khi tuân thủ điều trị tốt. \nCông dụng
\nDolatevir có công dụng chính là: \n-
\n
- Hỗ trợ điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên theo phác đồ kháng retrovirus của bác sĩ. \n
- Giúp giảm tải lượng HIV trong máu xuống dưới ngưỡng không phát hiện được, từ đó làm chậm tiến triển của bệnh, giảm nguy cơ suy giảm miễn dịch, giảm nguy cơ mắc các nhiễm trùng cơ hội. \n
- Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, kéo dài tiên lượng sống khi người bệnh tuân thủ tốt phác đồ điều trị kết hợp với lối sống lành mạnh. \n
Chỉ định
\nDolatevir thường được bác sĩ chỉ định: \n-
\n
- Điều trị nhiễm HIV-1 ở người lớn và thanh thiếu niên có cân nặng phù hợp, đang được điều trị bằng phác đồ ARV và đã đạt được tải lượng HIV-1 dưới ngưỡng cho phép trong một thời gian nhất định. \n
- Có thể được lựa chọn trong các phác đồ điều trị bậc một hoặc bậc hai, tùy theo hướng dẫn điều trị quốc gia và đánh giá của bác sĩ về tiền sử dùng thuốc, tình trạng đề kháng thuốc, bệnh lý đi kèm. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn (dị ứng) với bất kỳ thành phần nào của thuốc Dolatevir. \n
- Đang sử dụng đồng thời thuốc chống loạn nhịp dofetilide (do nguy cơ tương tác nghiêm trọng). \n
- Bệnh nhân dưới độ tuổi hoặc cân nặng không phù hợp theo chỉ định của nhà sản xuất và hướng dẫn điều trị. \n
Dược lực học
\nDolutegravir ức chế enzym tích hợp của HIV-1, ngăn chặn bước vi rút gắn ADN của mình vào ADN tế bào chủ. Khi ADN của HIV không tích hợp được, chu trình nhân lên của vi rút bị chặn lại, tải lượng vi rút trong máu giảm dần. \n \nLamivudine và Tenofovir là hai thuốc ức chế men sao chép ngược nucleoside/nucleotide (NRTI). Cả hai đều là các chất tương tự nucleoside hoặc nucleotide, sau khi được phosphoryl hóa trong tế bào sẽ gắn vào chuỗi ADN do men sao chép ngược của HIV tổng hợp, gây kết thúc chuỗi. Sự kết thúc chuỗi làm cho vi rút không tạo được vật liệu di truyền hoàn chỉnh để nhân lên. \n \nSự kết hợp 1 thuốc ức chế tích hợp (Dolutegravir) với 2 thuốc NRTI (Lamivudine và Tenofovir) tạo thành một phác đồ nền tảng, được khuyến cáo rộng rãi trong điều trị HIV nhờ hiệu quả mạnh, thời gian dùng một lần mỗi ngày, ít tương tác hơn so với một số phác đồ cũ. \nDược động học
\nDolutegravir được hấp thu tốt qua đường uống, sinh khả dụng tăng khi dùng cùng thức ăn nhưng không bắt buộc phải dùng với bữa ăn. Thuốc gắn kết nhiều với protein huyết tương, chuyển hóa chủ yếu qua gan (CYP3A, UGT1A1) và thải trừ qua phân là chính. \n \nLamivudine hấp thu nhanh qua đường uống, sinh khả dụng cao, thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Thời gian bán thải cho phép dùng thuốc 1–2 lần mỗi ngày, nhưng trong chế phẩm phối hợp cố định liều, lịch dùng chung thường là 1 lần mỗi ngày. \n \nTenofovir disoproxil là tiền chất, sau khi uống sẽ được thủy phân thành tenofovir và sau đó được phosphoryl hóa thành dạng hoạt tính. Tenofovir được thải trừ chủ yếu qua thận bằng lọc cầu thận và bài tiết chủ động ở ống thận. Vì vậy, chức năng thận cần được theo dõi định kỳ. \n \nCác đặc điểm dược động học này cho phép Dolatevir được dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh, qua đó tăng mức độ tuân thủ điều trị. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C (trừ khi tờ hướng dẫn sử dụng ghi khác). \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLưu ý: Thông tin dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo. Liều dùng, thời gian điều trị và phối hợp phác đồ phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định. \nLiều dùng tham khảo ở người lớn và thanh thiếu niên
\n-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên Dolatevir uống 1 lần mỗi ngày. \n
- Thời gian điều trị: lâu dài, liên tục trong phác đồ điều trị HIV; không tự ý ngưng thuốc dù thấy sức khỏe ổn hơn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, không nhai, không nghiền, không bẻ viên khi chưa được bác sĩ hoặc dược sĩ hướng dẫn. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Nếu bác sĩ có dặn uống cùng bữa ăn để giảm khó chịu đường tiêu hóa, nên tuân thủ. \n
- Cố gắng uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tạo thói quen và duy trì nồng độ thuốc ổn định. \n
Điều chỉnh liều ở một số đối tượng đặc biệt
\nViệc điều chỉnh liều Dolatevir (nếu cần) phải dựa trên đánh giá lâm sàng và xét nghiệm, do bác sĩ chuyên khoa HIV/AIDS chỉ định: \n-
\n
- Bệnh nhân suy thận: cần thận trọng vì Tenofovir thải trừ qua thận. Bác sĩ có thể phải đánh giá mức lọc cầu thận, lựa chọn thuốc khác hoặc điều chỉnh phác đồ. \n
- Bệnh nhân suy gan: cần được theo dõi chặt chức năng gan do có sự tham gia chuyển hóa của Dolutegravir, đồng thời bản thân người nhiễm HIV dễ có đồng nhiễm viêm gan B hoặc C. \n
- Người cao tuổi, nhiều bệnh lý nền: cần đánh giá tương tác thuốc, khả năng tuân thủ, chức năng thận – gan trước khi quyết định dùng. \n
Tác dụng không mong muốn (tác dụng phụ)
\nTương tự các thuốc ARV khác, Dolatevir có thể gây một số tác dụng không mong muốn. Mức độ có thể từ nhẹ, thoáng qua đến nặng (hiếm gặp). Không phải ai cũng gặp tất cả các tác dụng phụ dưới đây. \nCác tác dụng phụ thường gặp
\n-
\n
- Đau đầu, chóng mặt nhẹ. \n
- Buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, tiêu chảy nhẹ. \n
- Mệt mỏi, cảm giác uể oải. \n
- Khó ngủ hoặc thay đổi giấc ngủ. \n
Tác dụng phụ ít gặp nhưng cần theo dõi
\n-
\n
- Phát ban da, mẩn ngứa. \n
- Tăng men gan, vàng da, vàng mắt. \n
- Đau xương, đau cơ, đau khớp. \n
- Thay đổi cân nặng. \n
Tác dụng phụ nghiêm trọng, cần đi khám ngay
\n-
\n
- Phản ứng quá mẫn nặng: sốt, phát ban lan rộng, phồng rộp da, khó thở, phù mặt, môi, lưỡi. \n
- Triệu chứng viêm gan: mệt nhiều, chán ăn, buồn nôn nặng, vàng mắt, vàng da, nước tiểu sẫm màu. \n
- Đau xương, đau lưng nhiều bất thường, gãy xương không phù hợp với chấn thương (cần lưu ý ở bệnh nhân dùng Tenofovir lâu dài). \n
Thận trọng khi sử dụng Dolatevir
\n-
\n
- Đồng nhiễm viêm gan B hoặc C: việc ngừng đột ngột các thuốc có tác dụng trên vi rút viêm gan (như Lamivudine, Tenofovir) có thể làm bùng phát viêm gan. Người bệnh cần được theo dõi chức năng gan định kỳ. \n
- Suy thận: Tenofovir có thể ảnh hưởng chức năng thận khi sử dụng lâu dài; cần làm xét nghiệm chức năng thận theo lịch hẹn. \n
- Phụ nữ mang thai: bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích – nguy cơ, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. Không tự ý ngừng hoặc đổi thuốc khi đang mang thai. \n
- Phụ nữ cho con bú: cần tuân thủ hướng dẫn điều trị và tư vấn dự phòng lây truyền HIV từ mẹ sang con theo chương trình quốc gia. \n
- Nguy cơ lây truyền HIV: dù dùng thuốc ARV và tải lượng vi rút có thể giảm thấp, nguy cơ lây truyền HIV qua đường máu hoặc đường tình dục không được loại trừ hoàn toàn. Người bệnh vẫn cần sử dụng bao cao su và tuân thủ các biện pháp phòng ngừa khác. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc chống động kinh (như carbamazepine, phenytoin, phenobarbital): có thể làm giảm nồng độ Dolutegravir, cần được bác sĩ đánh giá. \n
- Thuốc lao chứa rifampicin: có thể làm giảm nồng độ Dolutegravir, bác sĩ có thể phải điều chỉnh phác đồ. \n
- Thuốc kháng acid, thuốc bổ chứa sắt, calci, magnesi, nhôm: có thể ảnh hưởng hấp thu Dolutegravir. Thông thường cần uống cách xa Dolatevir theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. \n
- Các thuốc ARV khác chứa Dolutegravir, Lamivudine hoặc Tenofovir: không tự ý dùng chung để tránh quá liều hoặc trùng lặp hoạt chất. \n
Sử dụng Dolatevir cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: \n-
\n
- Cần báo ngay với bác sĩ nếu đang dùng Dolatevir mà phát hiện có thai. \n
- Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị HIV cho mẹ, nguy cơ cho thai nhi và có thể điều chỉnh phác đồ nếu cần. \n
- Tuyệt đối không tự ý ngừng thuốc vì có thể làm tải lượng HIV tăng nhanh, tăng nguy cơ lây truyền cho con và ảnh hưởng sức khỏe của mẹ. \n
-
\n
- Việc cho con bú đối với mẹ nhiễm HIV cần tuân thủ hướng dẫn dự phòng lây truyền mẹ – con của chương trình điều trị HIV quốc gia. \n
- Cần trao đổi kỹ với bác sĩ điều trị để được tư vấn phương án tối ưu, đảm bảo an toàn tối đa cho trẻ. \n
Ảnh hưởng của Dolatevir lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nMột số người có thể cảm thấy chóng mặt, buồn ngủ, đau đầu khi mới dùng thuốc hoặc khi đang trong quá trình điều chỉnh phác đồ. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. Khi cơ thể đã quen thuốc và không còn triệu chứng, có thể sinh hoạt bình thường theo hướng dẫn của bác sĩ. \nXử trí khi dùng quá liều
\n-
\n
- Nếu nghi ngờ đã uống quá liều Dolatevir, cần đến ngay cơ sở y tế gần nhất hoặc liên hệ bác sĩ điều trị để được hướng dẫn. \n
- Mang theo vỉ thuốc, hộp thuốc hoặc đơn thuốc để bác sĩ dễ đánh giá. \n
- Không tự ý gây nôn hoặc bỏ liều sau đó nếu chưa được hướng dẫn. \n
Quên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Nếu quên uống trong vòng vài giờ so với thời điểm uống thuốc hàng ngày: uống ngay khi nhớ ra. \n
- Nếu đã gần đến giờ uống liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên, uống liều tiếp theo như bình thường, không uống gấp đôi liều. \n
- Cố gắng đặt báo thức, nhờ người thân nhắc hoặc liên kết việc uống thuốc với một thói quen cố định trong ngày để hạn chế quên liều. \n
Lời khuyên hỗ trợ người bệnh khi dùng Dolatevir
\n-
\n
- Tuân thủ điều trị tuyệt đối theo chỉ định bác sĩ, không tự ý bỏ thuốc khi thấy khỏe hơn. \n
- Tái khám, xét nghiệm định kỳ theo lịch hẹn (tải lượng HIV, CD4, chức năng gan, thận...). \n
- Kết hợp lối sống lành mạnh: ăn uống đủ chất, hạn chế rượu bia, không hút thuốc lá, ngủ đủ giấc, tập thể dục phù hợp. \n
- Sử dụng bao cao su đúng cách và đều đặn khi quan hệ tình dục để giảm nguy cơ lây truyền HIV. \n
- Trao đổi cởi mở với bác sĩ, dược sĩ về các khó khăn khi dùng thuốc (tác dụng phụ, quên liều, lo lắng…) để được hỗ trợ kịp thời. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này