Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Dizancose 10/5 - Điều trị đái tháo đường tuýp 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Dizancose 10/5 - Điều trị đái tháo đường tuýp 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại
Xuất xứViệt Nam
Số đăng ký893110958724
Nhà sản xuấtDược Phúc Vinh
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng10mg/5mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Empagliflozin: 10 mg
  • \n
  • Linagliptin: 5 mg
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn khi chế độ ăn và tập luyện không kiểm soát đủ đường huyết.
  • \n
  • Phối hợp kép trong một viên, thay thế cho dùng riêng biệt empagliflozin và linagliptin.
  • \n
  • Giúp giảm HbA1c, giảm nguy cơ biến chứng tim mạch và thận ở bệnh nhân có bệnh nền.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Dùng đúng liều bác sĩ chỉ định, không tự ý tăng/giảm liều.
  • \n
\n
\n
\n

Liều khuyến cáo

\n
    \n
  • Liều thường dùng: 1 viên (Empagliflozin 10mg + Linagliptin 5mg) uống 1 lần/ngày.
  • \n
  • Điều chỉnh tùy theo đáp ứng, chức năng thận, gan, thuốc phối hợp khác.
  • \n
  • Quên liều: Dùng ngay khi nhớ, nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không gấp đôi.
  • \n
\n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với empagliflozin, linagliptin hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc nhiễm toan ceton đái tháo đường.
  • \n
  • Bệnh nhân suy thận nặng, chạy thận nhân tạo.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Nhiễm toan ceton: có thể xảy ra, kể cả khi đường huyết không quá cao. Cần theo dõi triệu chứng cảnh báo.
  • \n
  • Nhiễm trùng niệu – sinh dục: do tăng glucose niệu. Hướng dẫn vệ sinh cá nhân, uống đủ nước.
  • \n
  • Mất nước, hạ huyết áp tư thế: nguy cơ ở người cao tuổi, dùng lợi tiểu.
  • \n
  • Viêm tụy: có thể liên quan đến linagliptin, cần ngừng thuốc nếu nghi ngờ.
  • \n
  • Suy thận, suy gan: theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin hoặc sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.
  • \n
  • Lợi tiểu: tăng nguy cơ mất nước, hạ huyết áp.
  • \n
  • Rifampicin: có thể làm giảm nồng độ empagliflozin.
  • \n
  • Thuốc gây viêm tụy: cần thận trọng khi phối hợp.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thường gặpÍt gặpHiếm gặp
Nhiễm nấm sinh dục, tiểu nhiều, hạ đường huyết (khi phối hợp insulin).Viêm tụy, suy thận, tăng men gan.Nhiễm toan ceton, phản ứng dị ứng nặng.
\n

Quá liều và cách xử trí

\nChưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí hỗ trợ: theo dõi huyết áp, đường huyết, chức năng thận, nước – điện giải, điều trị triệu chứng và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế khi cần. \n

Đặc tính dược lực học

\nEmpagliflozin: ức chế chọn lọc SGLT2, giảm tái hấp thu glucose ở thận, tăng thải glucose niệu, hạ đường huyết độc lập insulin. \nLinagliptin: ức chế DPP‑4, kéo dài tác dụng incretin (GLP‑1, GIP), tăng tiết insulin phụ thuộc glucose, giảm tiết glucagon, cải thiện kiểm soát đường huyết sau ăn. \n

Đặc tính dược động học

\n
    \n
  • Empagliflozin: sinh khả dụng ~78%, Tmax 1,5 giờ, thải trừ qua phân và nước tiểu, t1/2 12 giờ.
  • \n
  • Linagliptin: sinh khả dụng ~30%, Tmax 1,5 giờ, gắn protein 70–80%, thải trừ chủ yếu qua phân, t1/2 hiệu quả ~12 giờ.
  • \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n

Điều kiện bảo quản

\nBảo quản dưới 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng, ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. \n

Tiêu chuẩn chất lượng

\nTiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký đã được phê duyệt. \n

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

\n
\n \nDizancose có thay thế metformin không? \nKhông, metformin vẫn là lựa chọn đầu tay. Dizancose thường dùng phối hợp hoặc thay thế khi cần. \n \n
\n
\n \nDizancose có gây hạ đường huyết không? \nKhi dùng đơn trị liệu nguy cơ thấp, nhưng tăng khi phối hợp insulin/sulfonylurea. \n \n
\n
\n \nCó thể dùng Dizancose cho bệnh nhân suy thận không? \nKhông dùng cho bệnh nhân suy thận nặng hoặc chạy thận nhân tạo. \n \n
\n
\n \nDizancose có giảm cân không? \nEmpagliflozin có thể giúp giảm cân nhẹ do tăng thải glucose qua nước tiểu. \n \n
\n
\n \nThuốc dùng bao lâu thì có hiệu quả? \nCó thể thấy cải thiện đường huyết sau vài tuần, nhưng cần duy trì lâu dài và tái khám định kỳ. \n \n
\n

Phân loại thuốc

\nDizancose là thuốc kê đơn (ETC — Ethical drug). \n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim, dùng đường uống. \n

Số đăng ký lưu hành

\nSĐK: 893110958724 \n

Nhà sản xuất

\nCông ty TNHH Dược phẩm Phúc Vinh
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này