

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Dipemloz 25mg (Empagliflozin) - Điều trị đái tháo đường type 2
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Hoạt chất | Empagliflozin |
| Hàm lượng | 25mg |
| Thương hiệu | Savi |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Nhà sản xuất | Savi |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Empagliflozin 25mg. \n
- Tá dược vừa đủ \n
Dược lực học
\nEmpagliflozin là thuốc ức chế chọn lọc kênh đồng vận chuyển natri-glucose 2 (SGLT2) tại ống lượn gần của thận. SGLT2 là protein chịu trách nhiệm tái hấp thu phần lớn lượng glucose đã được lọc qua cầu thận trở lại máu. Khi SGLT2 bị ức chế, lượng glucose được tái hấp thu giảm đi, glucose được đào thải nhiều hơn qua nước tiểu, nhờ đó nồng độ đường huyết giảm. \n \nCơ chế hạ đường huyết của empagliflozin tương đối độc lập với insulin. Điều này có nghĩa là thuốc không trực tiếp kích thích tụy tiết insulin và không làm tăng tác dụng insulin như một số nhóm thuốc khác. Vì vậy, khi dùng đơn độc, empagliflozin thường có nguy cơ gây hạ đường huyết thấp. Tuy nhiên, nguy cơ hạ đường huyết có thể tăng lên nếu dùng cùng insulin hoặc thuốc kích thích tiết insulin như sulfonylurea. \n \nNgoài tác dụng giảm glucose máu, việc tăng thải glucose qua nước tiểu còn có thể làm giảm nhẹ cân nặng và giảm nhẹ huyết áp ở một số bệnh nhân do mất năng lượng qua nước tiểu và tác dụng lợi niệu thẩm thấu. Tuy nhiên, các tác dụng này cũng đi kèm nguy cơ mất nước, tụt huyết áp tư thế, chóng mặt, đặc biệt ở người cao tuổi, người dùng thuốc lợi tiểu, người ăn uống kém hoặc có bệnh thận. \n \nEmpagliflozin còn được ghi nhận có lợi ích trong giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận ở một số đối tượng phù hợp. Dù vậy, chỉ định cụ thể cần do bác sĩ đánh giá dựa trên tình trạng bệnh, mức lọc cầu thận, bệnh lý đi kèm và các thuốc đang sử dụng. \nDược động học
\nSau khi uống, empagliflozin được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng thức ăn, tuy nhiên nên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày để duy trì thói quen điều trị. \n \nEmpagliflozin gắn kết với protein huyết tương ở mức cao. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu qua quá trình glucuronid hóa, không phụ thuộc nhiều vào hệ enzym CYP450. Thuốc và các chất chuyển hóa được thải trừ qua cả phân và nước tiểu. Thời gian bán thải trung bình khoảng 12 giờ, phù hợp với chế độ dùng một lần mỗi ngày. \n \nHiệu quả của empagliflozin phụ thuộc vào chức năng thận vì thuốc phát huy tác dụng thông qua tăng thải glucose qua nước tiểu. Khi chức năng thận suy giảm nặng, hiệu quả hạ đường huyết có thể giảm và nguy cơ tác dụng không mong muốn tăng. Do đó, cần đánh giá chức năng thận trước và trong khi điều trị. \nCông dụng
\n-
\n
- Hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành mắc đái tháo đường type 2. \n
- Giúp giảm đường huyết thông qua tăng đào thải glucose qua nước tiểu. \n
- Có thể được dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác theo chỉ định của bác sĩ. \n
- Ở một số bệnh nhân phù hợp, empagliflozin có thể mang lại lợi ích trên tim mạch, suy tim và thận theo đánh giá chuyên môn. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành khi chế độ ăn và luyện tập chưa kiểm soát đường huyết đầy đủ. \n
- Phối hợp với metformin, insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác khi cần tăng hiệu quả kiểm soát glucose máu. \n
- Bệnh nhân đái tháo đường type 2 có nguy cơ tim mạch, suy tim hoặc bệnh thận mạn, nếu bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với empagliflozin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đái tháo đường type 1. \n
- Nhiễm toan ceton do đái tháo đường hoặc nghi ngờ nhiễm toan ceton. \n
- Suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối nếu không phù hợp theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú chỉ dùng khi bác sĩ chuyên khoa cân nhắc rất kỹ; thông thường không khuyến cáo dùng nếu có lựa chọn an toàn hơn. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng tham khảo
\n-
\n
- Liều thường dùng của empagliflozin là 10mg/lần/ngày khi khởi trị. \n
- Có thể tăng lên 25mg/lần/ngày nếu cần kiểm soát đường huyết tốt hơn và người bệnh dung nạp tốt. \n
- Dipemloz 25mg phù hợp với bệnh nhân đã được bác sĩ chỉ định dùng empagliflozin hàm lượng 25mg. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, thường dùng 1 lần mỗi ngày vào buổi sáng. \n
- Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Nên uống vào cùng một thời điểm mỗi ngày để tránh quên liều. \n
- Duy trì chế độ ăn, luyện tập và theo dõi đường huyết theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Không tự ý tăng liều để hạ đường huyết nhanh hơn. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Uống liều đã quên ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
Khi quá liều
\nDùng quá liều empagliflozin có thể làm tăng nguy cơ mất nước, tiểu nhiều, tụt huyết áp, chóng mặt, rối loạn điện giải hoặc hạ đường huyết nếu dùng cùng thuốc hạ đường huyết khác. \n-
\n
- Ngưng thuốc và liên hệ bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất. \n
- Mang theo vỏ thuốc, toa thuốc và danh sách thuốc đang dùng. \n
- Không tự xử trí bằng cách uống bù nước quá mức nếu có bệnh tim, bệnh thận hoặc phù. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Nhiễm khuẩn tiết niệu: tiểu buốt, tiểu rắt, đau vùng hạ vị, nước tiểu đục hoặc sốt. \n
- Nhiễm nấm sinh dục: ngứa, đỏ, tiết dịch bất thường, khó chịu vùng sinh dục; thường gặp hơn ở người có tiền sử nhiễm nấm. \n
- Tiểu nhiều, khát nước, mất nước: có thể gây chóng mặt, tụt huyết áp, nhất là khi đứng dậy. \n
- Hạ đường huyết: thường xảy ra khi phối hợp với insulin hoặc sulfonylurea; biểu hiện run tay, vã mồ hôi, đói cồn cào, hồi hộp, lú lẫn. \n
- Nhiễm toan ceton: hiếm nhưng nghiêm trọng; có thể xảy ra ngay cả khi đường huyết không quá cao. Dấu hiệu gồm buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, mệt lả, hơi thở mùi trái cây. \n
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, phù mặt, khó thở cần đi khám ngay. \n
- Hiếm gặp: nhiễm khuẩn nặng vùng sinh dục - tầng sinh môn, suy giảm chức năng thận cấp trong bối cảnh mất nước hoặc bệnh nặng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá chức năng thận trước khi dùng và định kỳ trong quá trình điều trị. \n
- Thận trọng ở người cao tuổi, người dùng thuốc lợi tiểu, người có huyết áp thấp hoặc nguy cơ mất nước. \n
- Tạm ngưng thuốc và báo bác sĩ khi có bệnh cấp tính nặng, sốt cao, nôn ói kéo dài, tiêu chảy nặng, nhịn ăn kéo dài hoặc trước phẫu thuật theo hướng dẫn chuyên môn. \n
- Không dùng thuốc để điều trị đái tháo đường type 1. \n
- Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm nấm sinh dục và điều trị sớm khi có triệu chứng. \n
- Người bệnh cần uống đủ nước theo nhu cầu cơ thể, nhưng nếu có suy tim, suy thận hoặc phù cần tuân thủ lượng nước bác sĩ cho phép. \n
- Không tự ngưng thuốc khi đường huyết đã ổn định, vì đái tháo đường là bệnh cần kiểm soát lâu dài. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai: Không khuyến cáo tự ý sử dụng Dipemloz 25mg trong thai kỳ. Việc kiểm soát đường huyết khi mang thai cần được bác sĩ chuyên khoa nội tiết hoặc sản khoa theo dõi sát, thường ưu tiên các lựa chọn có dữ liệu an toàn phù hợp hơn. \n \nPhụ nữ cho con bú: Chưa khuyến cáo dùng empagliflozin trong thời kỳ cho con bú do chưa đủ dữ liệu an toàn cho trẻ bú mẹ. Người bệnh cần trao đổi với bác sĩ để lựa chọn phương án điều trị phù hợp. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nEmpagliflozin thường không ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, người bệnh cần thận trọng nếu có chóng mặt do tụt huyết áp, mất nước hoặc hạ đường huyết khi dùng phối hợp với insulin/sulfonylurea. Nếu xuất hiện run tay, vã mồ hôi, hoa mắt, lơ mơ hoặc yếu mệt, không nên lái xe hay làm việc nguy hiểm. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Insulin và sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết; bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều. \n
- Thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ mất nước, tụt huyết áp và rối loạn điện giải. \n
- Thuốc hạ huyết áp: có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt, tụt huyết áp ở một số bệnh nhân. \n
- Rượu: có thể ảnh hưởng kiểm soát đường huyết và làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, đặc biệt khi ăn uống kém. \n
- Các thuốc ảnh hưởng chức năng thận: cần thận trọng và theo dõi chức năng thận khi phối hợp. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc nơi khô mát, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thường dưới 30°C hoặc theo hướng dẫn trên bao bì. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn, biến màu, ẩm mốc hoặc có dấu hiệu hư hỏng. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Theo dõi đường huyết lúc đói, đường huyết sau ăn và HbA1c theo lịch hẹn. \n
- Kiểm tra chức năng thận định kỳ, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc có bệnh thận. \n
- Theo dõi huyết áp, cân nặng, tình trạng mất nước và các triệu chứng chóng mặt. \n
- Theo dõi dấu hiệu nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm nấm sinh dục. \n
- Nhận biết sớm triệu chứng nhiễm toan ceton như buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, mệt bất thường. \n
- Duy trì chế độ ăn, vận động, kiểm soát cân nặng và tái khám đúng hẹn để tối ưu hiệu quả điều trị. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này