Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Dicaloz 300mg Canagliflozin - Làm giảm lượng đường trong máu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Dicaloz 300mg Canagliflozin - Làm giảm lượng đường trong máu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110119000
Nhà sản xuấtSavi
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nHoạt chất: Canagliflozin 300 mg \n

Chỉ định (công dụng)

\n
    \n
  • Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi chế độ ăn và luyện tập không đủ kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Đơn trị liệu (khi không dung nạp metformin) hoặc phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác (metformin, sulfonylurea, DPP‑4i, GLP‑1 RA, insulin…) để cải thiện kiểm soát đường huyết.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm cân và giảm huyết áp nhẹ nhờ cơ chế tăng thải glucose – natri qua thận.
  • \n
  • Giảm tiến triển bệnh thận do đái tháo đường và biến cố tim mạch ở nhóm nguy cơ (theo các dữ liệu lâm sàng của nhóm SGLT2).
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống nguyên viên với nước, 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Uống đủ nước trong ngày, đặc biệt thời tiết nóng hoặc khi dùng lợi tiểu.
  • \n
  • Không tự ý tăng/giảm liều nếu chưa có chỉ định.
  • \n
\n
\n
\n

Liều khuyến cáo

\n
    \n
  • Khởi đầu: 100 mg/ngày. Sau đánh giá đáp ứng và dung nạp, có thể tăng 300 mg/ngày.
  • \n
  • Dicaloz 300mg thường dùng khi đã đánh giá an toàn – hiệu quả ở liều 100 mg.
  • \n
  • Quên liều: dùng ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không gấp đôi.
  • \n
\n
\n
\n

Điều chỉnh theo chức năng thận

\n
    \n
  • Không dùng khi eGFR < 30 mL/ph/1,73m² hoặc bệnh nhân đang chạy thận.
  • \n
  • eGFR 30–60: cân nhắc liều thấp và theo dõi chặt. Bác sĩ sẽ quyết định tùy lợi ích/nguy cơ.
  • \n
  • eGFR >= 60: có thể xem xét liều 300 mg nếu cần tăng cường kiểm soát.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với Canagliflozin hoặc bất cứ tá dược nào.
  • \n
  • Đái tháo đường typ 1 hoặc tiền sử nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA).
  • \n
  • Suy thận nặng, bệnh nhân chạy thận nhân tạo.
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Nhiễm toan ceton (bao gồm DKA euglycemic): có thể xảy ra ngay cả khi đường huyết không quá cao; cảnh giác các dấu hiệu như buồn nôn, nôn, đau bụng, thở nhanh, mệt mỏi bất thường. Ngừng thuốc và đi khám ngay khi nghi ngờ.
  • \n
  • Mất nước & hạ huyết áp tư thế: do lợi niệu thẩm thấu; thận trọng ở người cao tuổi, dùng lợi tiểu, có bệnh tim mạch.
  • \n
  • Nhiễm trùng niệu – sinh dục: tăng nguy cơ nấm Candida, viêm bàng quang; hướng dẫn vệ sinh cá nhân, uống nhiều nước.
  • \n
  • Bệnh thận: theo dõi eGFR trước và trong điều trị; ngừng tạm khi mất nước cấp, nhiễm trùng nặng, trước đại phẫu.
  • \n
  • Bệnh xương: có báo cáo tăng nhẹ nguy cơ gãy xương khi dùng canagliflozin kéo dài; đánh giá và bổ sung calci/vitamin D nếu cần.
  • \n
  • Thai kỳ & cho con bú: không khuyến cáo; chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chặt chẽ.
  • \n
\n

Ảnh hưởng đến lái xe và vận hành máy móc

\nThuốc có thể gây chóng mặt, hạ huyết áp tư thế, mệt mỏi — thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt khi bắt đầu điều trị hoặc phối hợp thuốc hạ đường huyết khác. \n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Insulin / Sulfonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết — có thể cần giảm liều các thuốc này.
  • \n
  • Thuốc lợi tiểu: tăng nguy cơ hạ huyết áp, mất nước.
  • \n
  • Rifampicin (cảm ứng enzym): có thể giảm nồng độ canagliflozin → giảm hiệu quả lâm sàng.
  • \n
  • Digoxin: canagliflozin có thể tăng nồng độ digoxin — cân nhắc theo dõi.
  • \n
  • Báo bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và dược liệu đang dùng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Nhóm triệu chứngThường gặpÍt gặp/HiếmXử trí
Niệu – sinh dụcNấm sinh dục, tiểu rát, tiểu nhiềuNhiễm trùng niệu phức tạpVệ sinh tốt; uống nhiều nước; điều trị kháng nấm/kháng sinh nếu cần
Tuần hoànHạ huyết áp tư thế, chóng mặtNgất (hiếm)Đứng lên từ từ, bù dịch; xem xét giảm liều lợi tiểu
Chuyển hóaKhát, khô miệngDKA euglycemicGiáo dục nhận biết; xử trí cấp cứu khi nghi ngờ
ThậnTăng creatinin nhẹ thoáng quaSuy thận cấp (hiếm)Theo dõi eGFR; ngừng khi mất nước nặng
Da – cơ xươngNgứa, phát ban nhẹGãy xương (báo cáo hiếm)Điều trị triệu chứng; đánh giá nguy cơ loãng xương
\n

Quá liều và cách xử trí

\nChưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí chủ yếu hỗ trợ: theo dõi huyết áp, mạch, nước – điện giải, chức năng thận; điều trị triệu chứng và đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế khi cần. \n

Đặc tính dược lực học

\nCanagliflozin ức chế sodium‑glucose co‑transporter 2 (SGLT2) tại ống lượn gần thận, giảm tái hấp thu glucose và natri, làm tăng thải glucose – natri qua nước tiểu. Nhờ đó, thuốc hạ đường huyết độc lập insulin, đồng thời tạo hiệu ứng lợi niệu thẩm thấu giúp giảm cân và giảm huyết áp nhẹ. Tác dụng này bổ sung cho cơ chế của metformin, DPP‑4i, GLP‑1 RA và insulin trong các phác đồ phối hợp. \n

Đặc tính dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh qua đường tiêu hóa; Tmax ~1–2 giờ sau khi uống.
  • \n
  • Sinh khả dụng: khoảng 65%.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein huyết tương cao.
  • \n
  • Chuyển hóa: chủ yếu qua glucuronid hóa bởi UGT1A9 và UGT2B4; ít phụ thuộc CYP450.
  • \n
  • Thải trừ: qua phân và nước tiểu; t1/2 khoảng 10–13 giờ, cho phép dùng 1 lần/ngày.
  • \n
\n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim. Quy cách thực tế có thể thay đổi theo lô; vui lòng xem trên bao bì cụ thể. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện. \n

Điều kiện bảo quản

\nĐể nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng. Đậy kín nắp lọ/vỉ còn lại sau khi bóc. Để xa tầm tay trẻ em. \n

Tiêu chuẩn chất lượng

\nÁp dụng theo tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký đã được cơ quan quản lý phê duyệt cho lô lưu hành ở Việt Nam. \n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim, dùng đường uống. \n

Số đăng ký lưu hành

\nSĐK: 893110119000 — cấp bởi Cục Quản lý Dược, Bộ Y tế Việt Nam. \n

Nhà sản xuất

\nCông ty cổ phần dược phẩm Savipharm (Savi). \n

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

\n
\n \nDicaloz 300mg dành cho ai? \nCho người lớn đái tháo đường typ 2 cần tăng cường kiểm soát đường huyết sau khi đã đánh giá an toàn – hiệu quả ở liều 100 mg. \n \n
\n
\n \nDùng Dicaloz 300mg có cần ăn kiêng? \nCó. Thuốc chỉ hỗ trợ; vẫn cần ăn giảm đường – tinh bột, giảm mỡ bão hòa và tập thể dục đều. \n \n
\n
\n \nDicaloz 300mg có gây hạ đường huyết? \nĐơn trị liệu hiếm; nguy cơ tăng khi phối hợp insulin/sulfonylurea. Bác sĩ có thể giảm liều các thuốc kia. \n \n
\n
\n \nKhi nào cần ngừng tạm? \nKhi mất nước cấp (nôn/tiêu chảy nặng), nhiễm trùng nặng, trước đại phẫu, nghi ngờ DKA — liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn. \n \n
\n
\n \nThuốc có giúp giảm cân không? \nCó thể giúp giảm 1–3 kg tùy thời gian và đáp ứng, do tăng đào thải glucose qua thận. \n \n
\n
\n \nDicaloz 300mg có dùng cho eGFR < 30 mL/ph/1,73m²? \nKhông. Đây là chống chỉ định/không khuyến cáo vì hiệu quả kém và nguy cơ cao. \n \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này