

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Diamisu 10ml 70/30 - Điều trị đái tháo đường
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Quy cách | Lọ 10 ml U-100 |
| Xuất xứ | Pakistan |
| Quy cách | Lọ 10 ml U-100 |
| Số đăng ký | 896410048825 |
| Nhà sản xuất | Getz pharma |
| Hàm lượng | 1000 IU/10 ml (100 IU/ml) |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nDiamisu 70/30 Injection 100 IU/ml. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Insulin người (rDNA), trộn sẵn: 70% insulin isophane (NPH) + 30% insulin hòa tan (regular). \n
- Nồng độ: 100 IU/ml; quy cách lọ 10 ml tương ứng 1000 IU/10 ml. \n
Chỉ định
\nĐiều trị đái tháo đường cần insulin, bao gồm: \n-
\n
- Đái tháo đường típ 1 (ở người được lựa chọn phù hợp với phác đồ trộn sẵn). \n
- Đái tháo đường típ 2 khi thuốc uống không kiểm soát đường huyết đầy đủ hoặc có chống chỉ định/không dung nạp. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hỗn dịch 70/30 cung cấp hai pha tác dụng: pha nhanh kiểm soát đường huyết sau ăn và pha trung gian kiểm soát giữa bữa/ban đêm. Giảm số mũi tiêm so với basal-bolus ở một số bệnh nhân. \n
Liều dùng
\n-
\n
- Cá thể hóa theo SMBG/HbA1c, bữa ăn, vận động, bệnh kèm. \n
- Khởi đầu tham khảo người lớn: khoảng 0,3–0,5 IU/kg/ngày, tiêm 1–2 lần trước bữa (thường sáng và tối). ĐTĐ típ 2 khởi insulin có thể 0,2–0,3 IU/kg/ngày tùy nền. \n
- Điều chỉnh: thay đổi 2–4 IU (hoặc 10–15%) mỗi 2–3 ngày theo mục tiêu đường huyết. \n
- Chuyển từ insulin khác: cân nhắc giảm 10–20% nếu chuyển từ insulin tác dụng kéo dài. \n
- Đối tượng đặc biệt: người cao tuổi/suy thận/suy gan có thể cần liều thấp hơn. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Tiêm dưới da bụng/đùi/mông/cánh tay; luân phiên vị trí. \n
- Thời điểm: 15–30 phút trước bữa chính. \n
- Chuẩn bị: lăn nhẹ giữa hai lòng bàn tay và đảo nhẹ cho đồng nhất; không lắc mạnh. \n
- Kiểm tra thuốc: không dùng nếu tủa vón cục, đổi màu, lọ hư. \n
- Dùng bơm tiêm U-100; tuân thủ vô khuẩn. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Hạ đường huyết hiện tại. \n
- Quá mẫn với insulin người hoặc tá dược của thuốc. \n
Dạng bào chế
\nHỗn dịch tiêm insulin người trộn sẵn 70/30 (NPH/regular), U-100. \n \nQuy cách đóng gói
\nLọ 10 ml U-100; dạng đóng gói khác (bút) nếu có sẽ theo công bố tại Việt Nam. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Hạ đường huyết là ADR hay gặp nhất; chuẩn bị glucose để xử trí. \n
- Tăng đường huyết/DKA nếu thiếu liều/sai kỹ thuật/ốm nặng. \n
- Nhu cầu insulin thay đổi khi ốm, stress, thay đổi bữa ăn/luyện tập, dùng thuốc khác. \n
- Phản ứng tại chỗ tiêm; luân phiên vị trí. \n
- Lái xe/vận hành máy: thận trọng. \n
- Thai kỳ/cho con bú: nhu cầu insulin thay đổi; theo dõi sát và chỉnh liều. \n
Dược lực học
\nInsulin người hoạt hóa thụ thể insulin, tăng thu nạp glucose ngoại vi, ức chế tân tạo glucose tại gan và phân giải glycogen. Thành phần regular tạo pha nhanh; NPH tạo pha trung gian kéo dài. \n-
\n
- Khởi phát ~30 phút. \n
- Đỉnh 2–8 giờ. \n
- Thời gian tác dụng đến 12–18 giờ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu phụ thuộc vị trí tiêm/kỹ thuật/nhiệt độ. Phân bố dịch ngoại bào; thoái giáng bởi enzym gan, thận, cơ. Thời gian bán thải huyết tương ngắn, thời gian tác dụng chủ yếu do hấp thu kéo dài (đặc biệt với NPH). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Tăng tác dụng: thuốc hạ đường huyết khác, salicylate liều cao, ACEi, ARB, chẹn beta (có thể che dấu triệu chứng), ức chế MAO, fibrate… \n
- Giảm tác dụng: corticosteroid, lợi tiểu thiazide, giao cảm, hormon tuyến giáp, danazol, rifampicin… \n
- Pioglitazone + insulin: nguy cơ ứ dịch/suy tim – cân nhắc. \n
- Rượu: ảnh hưởng không đoán trước lên kiểm soát đường huyết – tránh lạm dụng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Tự theo dõi glucose (SMBG) đều đặn; cân nhắc CGM. \n
- Điều chỉnh liều khi thay đổi bữa ăn/hoạt động/du lịch qua múi giờ. \n
- Luân phiên vị trí tiêm; dùng kim mới mỗi lần. \n
- Không dùng khi đông lạnh, để nóng, đổi màu hoặc có vón cục bất thường. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Gây hạ đường huyết. Xử trí: glucose đường uống nếu nhẹ; nặng/hôn mê dùng dextrose tĩnh mạch hoặc glucagon theo y lệnh; theo dõi kéo dài do nguy cơ tái hạ đường huyết vì NPH. \n
Hạn dùng
\n-
\n
- Hạn dùng in trên bao bì. Bảo quản: 2–8°C, không đông lạnh, tránh ánh sáng. Sau mở dùng: tuân theo hướng dẫn nhà sản xuất; thông thường bảo quản được ở nhiệt độ phòng tránh nóng trong thời gian giới hạn (ví dụ 28 ngày) – kiểm tra hướng dẫn chính thức của sản phẩm khi lưu hành tại Việt Nam. \n
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nCó thể thay 70/30 bằng basal-bolus không?
\n
\nTùy nhu cầu kiểm soát sau ăn và mức độ linh hoạt. Bác sĩ sẽ cân nhắc chuyển phác đồ nếu cần chặt chẽ hơn.
\n
\n
\n
\n
\nTiêm sau bữa ăn được không?
\n
\nKhông khuyến cáo. Với insulin regular, nên tiêm 15–30 phút trước bữa; nếu lỡ ăn trước, cần tư vấn bác sĩ để điều chỉnh.
\n
\n
\nThông tin hành chính
\n-
\n
- Tên thuốc: Diamisu 70/30 Injection 100 IU/ml \n
- Hoạt chất: Insulin người (rDNA) – 70% isophane (NPH) + 30% regular \n
- Hàm lượng: 1000 IU/10 ml (100 IU/ml) \n
- Dạng bào chế: Hỗn dịch tiêm dưới da \n
- Quy cách: Lọ 10 ml U-100 \n
- Cơ sở sản xuất: Getz Pharma (Private) Limited \n
- Quốc gia sản xuất: Pakistan \n
- Số giấy phép lưu hành: 896410048825 \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này