

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Dexlanzo MR 30 Dexlansoprazol - Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày–thực quản
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tiêu hóa, dạ dày |
| Quy cách | Hộp 04 vỉ x 07 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 04 vỉ x 07 viên |
| Số đăng ký | 893110376724 |
| Nhà sản xuất | Trung ương 2 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
| Hàm lượng | 30mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Tên thuốc
\nDexlanzoMR 30. \n \nThành phần, hàm lượng
\n-
\n
- Hoạt chất: Dexlansoprazol 30 mg (dưới dạng dexlansoprazol pellet 23% w/w). \n
- Tá dược: vi hạt bao tan trong ruột, tá dược tạo viên nang, chất ổn định… theo tiêu chuẩn nhà sản xuất. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị triệu chứng trào ngược dạ dày–thực quản (GERD) bao gồm ợ nóng, ợ chua, đau rát sau xương ức. \n
- Chữa lành viêm thực quản ăn mòn (EE) và duy trì lành EE ở người lớn. \n
- Giảm tiết acid trong các trường hợp tăng tiết bệnh lý theo đánh giá bác sĩ. \n
Công dụng
\nDexlansoprazol là ức chế bơm proton (PPI) dạng đồng phân R của lansoprazole. Thuốc ức chế H+/K+-ATPase tại tế bào viền dạ dày – bước cuối cùng của quá trình bài tiết acid, nhờ đó giảm acid dịch vị kéo dài, giúp giảm triệu chứng GERD, tạo điều kiện cho niêm mạc thực quản và dạ dày lành. \n \nHệ vi hạt bao tan trong ruột cho phép giải phóng theo cơ chế hai pha (dual delayed release) ở hai vùng pH khác nhau của ruột non, duy trì nồng độ thuốc trong huyết tương lâu hơn so với một số PPI khác, giúp linh hoạt thời điểm dùng (ít phụ thuộc bữa ăn). \n \nLiều dùng
\n-
\n
- GERD không ăn mòn (NERD): 30 mg, 1 lần/ngày trong 4 tuần. Có thể kéo dài nếu còn triệu chứng theo chỉ định. \n
- Chữa lành viêm thực quản ăn mòn: 60 mg, 1 lần/ngày trong 8 tuần (tham khảo bác sĩ về liều; viên 30 mg không đủ cho phác đồ 60 mg nếu không phối hợp). \n
- Duy trì lành EE & giảm ợ nóng: 30 mg, 1 lần/ngày (thời gian điều trị do bác sĩ quyết định). \n
- Suy gan trung bình: cân nhắc giảm liều; không khuyến cáo ở suy gan nặng. \n
- Người cao tuổi: không cần chỉnh liều, nhưng thận trọng tương tác và bệnh kèm. \n
- Nhi khoa: tùy phê duyệt; chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ chuyên khoa. \n
- Liều quên: dùng ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua; không gấp đôi. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống nuốt nguyên viên nang với nước; không nghiền, nhai để tránh phá vỡ lớp bao tan trong ruột. \n
- Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Duy trì thời điểm cố định mỗi ngày. \n
- Tránh dùng cùng đồ uống có tính acid mạnh (nước cam/chanh) tại thời điểm uống thuốc. \n
- Nếu bác sĩ cho phép mở nang: rắc vi hạt vào thìa applesauce/yogurt nuốt ngay không nhai; không bảo quản hỗn hợp để dùng sau. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với dexlansoprazol, lansoprazole, các PPI khác hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Bệnh nhân dùng rilpivirine đường uống (nguy cơ mất hiệu quả chống HIV do tăng pH dạ dày). \n
Dạng bào chế
\nViên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột (enteric‑coated multi‑particulate). \n \nQuy cách đóng gói
\nHộp 04 vỉ x 07 viên. \n \nTên cơ sở sản xuất
\nCông ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 \n \nNước sản xuất
\nViệt Nam. \n \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893110376724. \n \nLưu ý khi sử dụng
\n-
\n
- Thiếu vitamin B12 khi dùng PPI dài hạn: theo dõi ở đối tượng nguy cơ (người cao tuổi, chế độ ăn kém). \n
- Hạ magie máu có thể xảy ra sau ≥3 tháng dùng PPI; biểu hiện: mệt mỏi, co giật, loạn nhịp – cần xét nghiệm khi nghi ngờ. \n
- Nguy cơ gãy xương (hông/cổ tay/cột sống) khi dùng liều cao kéo dài >1 năm: bổ sung calci/vitamin D nếu cần. \n
- Nhiễm C. difficile/viêm dạ dày teo/đa polyp tuyến đáy vị: cảnh giác khi dùng lâu dài. \n
- Che lấp triệu chứng ung thư dạ dày: nếu có cảnh báo như sút cân, nôn ói kéo dài, khó nuốt, nôn máu… cần nội soi loại trừ trước khi điều trị duy trì. \n
- Bệnh gan: thận trọng; theo dõi men gan nếu dùng kéo dài. \n
- Mang thai/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ theo bác sĩ. \n
Dược lực học
\nDexlansoprazol là đồng phân R có hoạt tính của lansoprazole. Sau khi được hấp thu và hoạt hóa trong môi trường acid của ống tiết tế bào viền, thuốc gắn cộng hóa trị và bất hoạt bơm proton H+/K+-ATPase, làm ức chế không hồi phục bước cuối tiết acid. Các bơm mới tổng hợp sẽ khôi phục hoạt tính tiết acid nên tác dụng kéo dài 24 giờ với dùng 1 lần/ngày. \n \nHệ vi hạt bao tan trong ruột được thiết kế giải phóng ở hai ngưỡng pH khác nhau trong ruột, giúp tạo hai đỉnh nồng độ huyết tương, duy trì ức chế acid ổn định cả ngày lẫn đêm. \n \nDược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hai đỉnh nồng độ do giải phóng kép; thức ăn ít ảnh hưởng lâm sàng đến AUC. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao (~96–99%). \n
- Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP2C19 và CYP3A4; người chuyển hóa chậm CYP2C19 có nồng độ cao hơn. \n
- Thải trừ: qua nước tiểu và phân dưới dạng chất chuyển hóa; t1/2 trung bình ~1–2 giờ, nhưng tác dụng kéo dài do gắn không hồi phục bơm proton. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc phụ thuộc pH dạ dày: giảm hấp thu của atazanavir, rilpivirine, ketoconazole, itraconazole, erlotinib… Tránh phối hợp với rilpivirine; cân nhắc theo dõi với thuốc khác. \n
- Clopidogrel: PPI có thể ức chế chuyển hóa qua CYP2C19; cân nhắc lựa chọn khác hoặc theo dõi khi cần dùng đồng thời theo đánh giá tim mạch. \n
- Warfarin: theo dõi INR khi khởi đầu/ngừng dexlansoprazol. \n
- Methotrexate liều cao: PPI có thể tăng nồng độ methotrexate – cân nhắc tạm ngừng PPI. \n
- Inductor/Inhibitor CYP: thuốc cảm ứng (rifampicin) có thể giảm tác dụng; thuốc ức chế (clarithromycin) có thể tăng nồng độ. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Đánh giá nguyên nhân triệu chứng kéo dài; cân nhắc nội soi khi có dấu hiệu báo động. \n
- Duy trì lối sống hỗ trợ GERD: giảm cân nếu thừa cân, kê cao đầu giường, tránh ăn muộn, hạn chế rượu/cafein/bạc hà/thức ăn cay‑mỡ. \n
- Không tự ý tăng liều lâu dài; tái khám theo lịch để đánh giá hiệu quả và an toàn. \n
Quá liều và xử trí
\nChưa có hội chứng quá liều đặc hiệu. Triệu chứng có thể gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt. Xử trí: điều trị hỗ trợ; không có thuốc giải độc đặc hiệu; thẩm tách máu không mang lại lợi ích do thuốc gắn protein cao. \n \nHạn dùng
\nHạn dùng in trên bao bì. Bảo quản: nơi khô mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ theo khuyến cáo nhà sản xuất; giữ trong vỉ cho đến khi dùng; không dùng nếu viên nứt vỡ, ẩm, đổi màu hoặc quá hạn. \n \nCâu hỏi thường gặp (FAQ)
\n
\n
\n
\n
\nDexlanzoMR khác gì omeprazole/esomeprazole?
\n
\nDexlansoprazol có hệ giải phóng kép giúp linh hoạt thời điểm dùng và duy trì ức chế acid dài hơn ở một số bệnh nhân. Tuy nhiên, lựa chọn PPI phụ thuộc chẩn đoán và đáp ứng cá thể.
\n
\n
\n
\n
\nDùng bao lâu thì giảm ợ nóng?
\n
\nNhiều người cải thiện trong vài ngày đầu; tối đa sau 1–2 tuần. Với EE cần tuân thủ đủ liệu trình theo bác sĩ.
\n
\n
\n
\n
\nCó cần kiêng đồ chua/cay?
\n
\nNên hạn chế thực phẩm kích thích trào ngược như chanh cam, cà phê, rượu, bạc hà, chocolate, đồ chiên nhiều dầu mỡ.
\n
\n
\n
\n
\nNgưng thuốc khi hết triệu chứng?
\n
\nTrao đổi bác sĩ trước khi ngừng. Một số trường hợp cần duy trì liều thấp để phòng tái phát, hoặc chuyển sang dùng khi cần.
\n
\n
\nKhách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này