

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Deferix 500 Deferasirox - Điều trị dư thừa sắt
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc thải sắt |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Nhà sản xuất | Hasan- Demarpharm |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n
\n
\n-
\n
- Hoạt chất: Deferasirox 500 mg mỗi viên. \n
- Tá dược: vừa đủ 1 viên \n
Chỉ định
\n-
\n
- Quá tải sắt mạn tính do truyền máu (Transfusion‑Dependent): ở người lớn và trẻ em ≥ 2 tuổi. \n
- Quá tải sắt ở bệnh không phụ thuộc truyền máu (NTDT, ví dụ thalassemia không phụ thuộc truyền máu) khi tích lũy sắt mạn tính, theo đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n
Deferix 500 mg là gì?
\nDeferix 500 mg là biệt dược chứa deferasirox 500 mg dùng đường uống, hỗ trợ loại bỏ sắt dư thừa tích lũy do truyền máu kéo dài hoặc do rối loạn huyết học không phụ thuộc truyền máu. Thuốc thuộc nhóm tạo phức chelat, dùng một lần/ngày với mục tiêu giảm ferritin/LIC về mức an toàn, hạn chế biến chứng gan nhiễm sắt, suy tim, đái tháo đường, rối loạn nội tiết. \n \nDeferasirox tồn tại ở hai dạng bào chế chính: viên nén phân tán (tương đương Exjade) và viên nén (tương đương Jadenu). Không tự ý hoán đổi liều giữa hai dạng vì sinh khả dụng khác nhau; nếu cần chuyển đổi, phải theo khuyến cáo nhà sản xuất/bác sĩ. \n-
\n
- Nhóm dược lý/ATC: V03AC03 – Chất tạo phức chelat sắt. \n
- Cơ chế: Deferasirox gắn chọn lọc Fe3+ tạo phức bền, thải trừ chủ yếu qua phân; dùng một lần mỗi ngày do thời gian bán thải 8–16 giờ. \n
Liều dùng – Cách dùng
\nNguyên tắc: cá thể hóa theo cân nặng, mức độ quá tải sắt, dạng bào chế sử dụng; theo dõi ferritin hàng tháng và đánh giá đáp ứng sau mỗi 3–6 tháng để điều chỉnh liều. \nLiều khởi đầu tham khảo
\n-
\n
- Quá tải sắt do truyền máu (TDT): bắt đầu 20 mg/kg/ngày (viên phân tán). Có thể chọn 10 mg/kg/ngày nếu cần duy trì mức sắt, hoặc 30 mg/kg/ngày khi quá tải cao theo đánh giá bác sĩ. \n
- NTDT: khởi đầu 10 mg/kg/ngày (viên phân tán); tối đa thường 20 mg/kg/ngày tùy đáp ứng và mục tiêu. \n
Điều chỉnh liều
\n-
\n
- Tăng/giảm 5–10 mg/kg/ngày dựa trên xu hướng ferritin và/hoặc LIC. \n
- Tạm ngưng hoặc giảm liều nếu ferritin < 500 ng/mL liên tiếp nhiều lần hoặc khi xuất hiện độc tính (thận, gan, tiêu hóa, huyết học). \n
Cách dùng
\n-
\n
- Viên phân tán: hòa tan liều vào 200 mL nước/nước táo/nước cam, khuấy đến khi phân tán hoàn toàn; uống ngay. Dùng khi bụng đói (ít nhất 30 phút trước ăn). \n
- Viên nén (không phân tán): nuốt nguyên viên với nước; có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn theo hướng dẫn dạng bào chế tương ứng. \n
Quên liều – Ngừng thuốc
\n-
\n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không gấp đôi. \n
- Ngừng thuốc: chỉ thực hiện theo chỉ định; theo dõi ferritin/LIC sau khi ngừng để kịp thời điều chỉnh nếu tái tích lũy. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với deferasirox hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Suy thận nặng (eGFR < 40 mL/phút/1,73 m²) hoặc creatinin huyết thanh > 2 × ULN. \n
- Suy gan nặng (Child‑Pugh C) hoặc bệnh gan tiến triển kèm mất bù. \n
- Giảm tiểu cầu nặng/giảm bạch cầu trung tính không kiểm soát. \n
- Thai kỳ & cho con bú: không khuyến cáo trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Cảnh báo & thận trọng quan trọng
\nĐộc tính thận
\nDeferasirox có cảnh báo nghiêm trọng về suy thận cấp/tiến triển, có thể tử vong, đặc biệt ở người có bệnh nền thận, mất nước, người cao tuổi hoặc dùng liều cao. Định lượng creatinin trước điều trị và hàng tháng (hoặc thường xuyên hơn khi nguy cơ cao); giảm liều/tạm ngưng khi creatinin tăng > 33% so với baseline sau 2 lần đo hoặc xuất hiện protein niệu dai dẳng. \nĐộc tính gan
\nĐã ghi nhận suy gan hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Theo dõi ALT, AST, bilirubin trước điều trị, mỗi 2–4 tuần trong 3 tháng đầu rồi định kỳ; ngừng thuốc nếu tăng men gan kéo dài/triệu chứng lâm sàng. \nXuất huyết tiêu hóa nặng
\nCó thể xảy ra, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh nhân có loét dạ dày–tá tràng, dùng NSAID, corticosteroid, chống đông. Theo dõi dấu hiệu đi ngoài phân đen, nôn ra máu; tạm ngưng và xử trí y tế khi nghi ngờ. \nRối loạn huyết học
\nCó báo cáo giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu. Theo dõi CBC định kỳ, đặc biệt khi phối hợp liệu pháp chelat khác hoặc ở bệnh nhân nguy cơ cao. \nHội chứng Fanconi/độc tính ống thận ở trẻ
\nCần thận trọng ở trẻ em; theo dõi protein niệu, điện giải, creatinin; chỉnh liều khi có dấu hiệu tổn thương ống thận. \nDa & phản ứng quá mẫn
\nCó thể phát ban, ngứa; hiếm gặp phù mạch. Ngừng thuốc và đánh giá nếu phản ứng nặng. \n \nTác dụng không mong muốn (ADR)
\nThường gặp
\n-
\n
- Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt. \n
- Da – miễn dịch: phát ban, ngứa. \n
- Xét nghiệm: tăng creatinin máu nhẹ, tăng men gan; protein niệu. \n
Ít gặp – Nghiêm trọng
\n-
\n
- Suy thận cấp, suy gan. \n
- Xuất huyết tiêu hóa nặng, loét dạ dày–tá tràng. \n
- Giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu. \n
Liên hệ ngay cơ sở y tế nếu xuất hiện: tiểu ít/tiểu sậm, phù, vàng da/vàng mắt, đau bụng dữ dội, nôn ra máu/đi ngoài phân đen, chóng mặt ngất, ban mụn nước lan tỏa.
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Chất cảm ứng UGT (ví dụ rifampicin) có thể giảm nồng độ deferasirox → cân nhắc tăng liều theo dõi. \n
- Chất ức chế UGT (ví dụ fluconazole) có thể tăng nồng độ → theo dõi độc tính, cân nhắc giảm liều. \n
- Cholestyramin (gắn acid mật) có thể giảm hấp thu → tránh phối hợp. \n
- NSAID, corticosteroid, chống đông: tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa → thận trọng. \n
- Thuốc độc thận (aminoglycosid, amphotericin B,... \n
- Kháng acid chứa nhôm: tránh dùng đồng thời. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: tăng nguy cơ ADR nghiêm trọng (thận, gan, tiêu hóa) → đánh giá lợi ích–nguy cơ chặt chẽ. \n
- Suy thận: chống chỉ định nếu eGFR < 40 mL/phút/1,73 m²; ở eGFR 40–60 mL/phút/1,73 m² cân nhắc liều thấp và theo dõi sát creatinin/protein niệu. \n
- Suy gan: cần giảm liều ở mức độ vừa; tránh ở mức độ nặng. \n
- Trẻ em: có thể dùng từ ≥ 2 tuổi (TDT) và ≥ 10 tuổi (NTDT) theo hướng dẫn chuyên khoa; theo dõi ống thận. \n
- Thai kỳ – cho con bú: không khuyến cáo; trao đổi bác sĩ nếu dự định có thai/đang cho bú. \n
Quá liều – Xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: tăng tần suất ADR tiêu hóa, thay đổi chức năng thận/gan. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ; cân nhắc rửa dạ dày nếu mới dùng; theo dõi sát sinh hiệu, creatinin, men gan. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ theo nhãn (thường < 30°C). \n
- Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng khi thuốc quá hạn hoặc viên biến màu, nứt vỡ. \n
Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký
\n-
\n
- Dạng bào chế: Viên nén phân tán dùng đường uống (hoặc viên nén – tùy HDSD). \n
- Quy cách đóng gói: thường Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc Hộp 30 viên (tùy nhà sản xuất/nhà đăng ký). \n
- Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC). \n
- Nhóm dược lý: Chất tạo phức chelat sắt (deferasirox). \n
- Nhà sản xuất/Đăng ký: Đang cập nhật từ tờ HDSD/bao bì chính thức của Deferix 500 mg. \n
- Số đăng ký (SĐK) tại Việt Nam: Đang cập nhật từ tờ HDSD/bao bì chính thức của Deferix 500 mg. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này