

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Datpagi 10mg Dapagliflozin - Trị tiểu đường típ 2, giảm nguy cơ nhập viện do suy tim
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc điều trị đái tháo đường |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110342800 |
| Nhà sản xuất | Agimexpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Hàm lượng | 10mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Dapagliflozin 10 mg (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3 mg) \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2 bằng cách tăng thải glucose qua nước tiểu độc lập insulin. \n
- Giảm cân nhẹ và hạ huyết áp mức độ vừa nhờ lợi tiểu thẩm thấu và mất calo qua niệu. \n
- Hỗ trợ giảm nguy cơ nhập viện vì suy tim và làm chậm tiến triển bệnh thận mạn ở các đối tượng thích hợp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Đái tháo đường type 2 ở người trưởng thành nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết kết hợp chế độ ăn và luyện tập; có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp (metformin, insulin, ức chế DPP‑4, ức chế GLP‑1, sulfonylurea...). \n
- Suy tim mạn (bất kể phân suất tống máu) nhằm giảm nguy cơ nhập viện do suy tim và/hoặc tử vong tim mạch theo chỉ định bác sĩ. \n
- Bệnh thận mạn nhằm làm chậm giảm eGFR, giảm nguy cơ tiến triển bệnh thận và biến cố tim mạch ở người phù hợp tiêu chí điều trị. \n
- Lưu ý: Hiệu quả hạ đường huyết giảm khi eGFR thấp; một số chỉ định tim‑thận vẫn có thể áp dụng ở eGFR thấp hơn theo hướng dẫn bác sĩ. Không dùng cho đái tháo đường type 1. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với dapagliflozin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Đái tháo đường type 1 hoặc tiền sử ketoacidosis do đái tháo đường. \n
- Phụ nữ có thai, cho con bú: không khuyến cáo trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ. \n
Liều dùng
\nLiều khuyến cáo thông thường
\n-
\n
- 10 mg uống một lần mỗi ngày, bất kể bữa ăn. Uống vào thời điểm cố định (ví dụ buổi sáng) để duy trì thói quen. \n
Điều chỉnh theo chức năng thận
\n-
\n
- eGFR bình thường hoặc giảm nhẹ: có thể khởi trị 10 mg/ngày. \n
- eGFR giảm trung bình–nặng: cân nhắc chỉ định theo mục tiêu tim‑thận; hiệu quả hạ đường huyết giảm. Không dùng ở người chạy thận nhân tạo; không khuyến cáo khởi trị khi suy thận giai đoạn cuối trừ khi bác sĩ chuyên khoa đánh giá phù hợp mục tiêu tim‑thận. \n
Phối hợp thuốc
\n-
\n
- Với insulin/ sulfonylurea: cân nhắc giảm liều các thuốc này để hạn chế hạ đường huyết. \n
- Với lợi tiểu quai/ thiazid: theo dõi tụt huyết áp, giảm thể tích tuần hoàn; cân nhắc điều chỉnh. \n
Bỏ quên liều
\n-
\n
- Dùng ngay khi nhớ trong ngày; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Duy trì đủ nước, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc đang dùng lợi tiểu. \n
- Thực hành vệ sinh vùng sinh dục tốt để giảm nguy cơ nhiễm nấm sinh dục tái phát. \n
Tác dụng không mong muốn
\n| Nhóm | \nBiểu hiện | \nGợi ý xử trí | \n
|---|---|---|
| Rất thường gặp/Thường gặp | \nNhiễm nấm sinh dục (candida) ở nam/nữ; tiểu nhiều; khát; hạ huyết áp tư thế; tăng hematocrit nhẹ; rối loạn tiêu hóa nhẹ. | \nĐiều trị kháng nấm tại chỗ/đường uống nếu cần; tăng cường vệ sinh; đảm bảo đủ nước; theo dõi huyết áp. | \n
| Ít gặp | \nNhiễm trùng tiểu tái phát; chuột rút; mệt mỏi; tăng cholesterol LDL nhẹ. | \nUống nhiều nước, điều trị kháng sinh theo chỉ định khi có triệu chứng nhiễm trùng đường tiểu. | \n
| Hiếm nhưng nghiêm trọng | \nNhiễm toan ceton đái tháo đường dạng euglycemic (đường huyết không quá cao); hoại tử mô vùng đáy chậu (Fournier); giảm thể tích tuần hoàn nặng dẫn đến tụt huyết áp. | \nNgừng thuốc và nhập viện khi có: buồn nôn/nôn, đau bụng, thở nhanh – sâu, mệt lả, sốt, đau/ sưng – đỏ vùng sinh dục/đáy chậu; báo ngay cho bác sĩ. | \n
-
\n
- Cảnh báo: Ngừng thuốc trước phẫu thuật lớn/nhịn ăn kéo dài. Thận trọng ở người ăn ketogenic, uống rượu nhiều, bệnh cấp tính mất nước (nguy cơ toan ceton). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Insulin và sulfonylurea (glimepiride, gliclazide...): tăng nguy cơ hạ đường huyết – cần cân nhắc giảm liều các thuốc này. \n
- Lợi tiểu (đặc biệt lợi tiểu quai): tăng nguy cơ giảm thể tích – tụt huyết áp, suy thận cấp chức năng. \n
- Thuốc gây độc thận (aminoglycosid, amphotericin B, NSAID liều cao…): theo dõi chức năng thận. \n
- Rượu/ chế độ ăn ketogenic/ nhịn đói kéo dài: tăng nguy cơ toan ceton – cần tư vấn kỹ lưỡng. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Chức năng thận: đánh giá eGFR trước khi khởi trị và định kỳ. Hiệu quả hạ đường huyết giảm khi eGFR thấp; mục tiêu tim‑thận vẫn có thể đạt được tùy trường hợp. \n
- Giảm thể tích – tụt huyết áp: thận trọng ở người cao tuổi, đang dùng lợi tiểu, hạ huyết áp, bệnh mạch vành. \n
- Nhiễm nấm/ nhiễm trùng tiểu: tăng nguy cơ; cần hướng dẫn vệ sinh tốt và điều trị sớm. \n
- Toan ceton đái tháo đường: dặn dò nhận biết triệu chứng sớm (buồn nôn, nôn, đau bụng, khó thở, mệt nhiều). Ngừng thuốc và đi khám ngay. \n
- Phẫu thuật/ bệnh cấp: cân nhắc tạm ngưng khi nhịn ăn kéo dài, mất nước, nhiễm trùng nặng. \n
- Thai kỳ/ cho con bú: không khuyến cáo; trao đổi với bác sĩ về lựa chọn thay thế. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Dapagliflozin quá liều hiếm gây hạ đường huyết nặng khi dùng đơn độc do cơ chế độc lập insulin, nhưng có thể làm tăng tiểu nhiều và mất nước/ điện giải. \n
- Xử trí: điều trị hỗ trợ, bù dịch và điện giải, theo dõi chức năng thận và đường huyết. Thẩm tách máu không được kỳ vọng loại bỏ đáng kể do gắn protein cao. \n
Dược lực học
\nDapagliflozin ức chế chọn lọc và thuận nghịch kênh SGLT2 ở ống lượn gần thận – nơi tái hấp thu ~90% glucose lọc qua cầu thận. Khi SGLT2 bị ức chế, ngưỡng thải glucose qua thận giảm, dẫn đến tăng bài xuất glucose niệu (glycosuria) ~60–80 g/ngày tùy đường huyết và chức năng thận. Cơ chế này không phụ thuộc insulin, do đó hữu ích ngay cả khi đề kháng insulin nặng. \n \nHệ quả lâm sàng: \n-
\n
- Giảm HbA1c thường ~0,6–1,0% khi nền tảng HbA1c cao và eGFR đủ. \n
- Giảm cân 2–3 kg trong vài tháng nhờ mất calo qua niệu và lợi tiểu thẩm thấu. \n
- Hạ huyết áp nhẹ (3–5 mmHg) nhờ giảm thể tích huyết tương. \n
- Lợi ích tim‑thận: giảm nhập viện vì suy tim, giảm tiến triển albumin niệu, bảo tồn eGFR. Cơ chế gồm giảm tái hấp thu natri‑glucose, cải thiện tubuloglomerular feedback, giảm áp lực cầu thận, tác dụng lợi tiểu – natri niệu, cải thiện chuyển hóa cơ tim – thận. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Hấp thu tốt sau uống; nồng độ đỉnh đạt sau ~2 giờ (nhịn đói). Thức ăn giàu chất béo có thể làm chậm tmax nhưng không ảnh hưởng ý nghĩa đến AUC. \n
- Phân bố: Liên kết protein huyết tương cao (~91%); thể tích phân bố trung bình. \n
- Chuyển hóa: Chủ yếu qua UGT1A9 (glucuronid hóa) thành chất chuyển hóa không hoạt tính; ít liên quan CYP. \n
- Thải trừ: Bài tiết qua nước tiểu và phân chủ yếu dưới dạng chuyển hóa; t1/2 ~12–13 giờ cho phép dùng 1 lần/ngày. \n
- Suy thận: Phơi nhiễm tăng nhẹ nhưng hiệu quả hạ đường huyết giảm do giảm lọc glucose; lợi ích tim‑thận vẫn ghi nhận ở mức eGFR nhất định. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C; tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ trong bao bì kín cho đến khi sử dụng; tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này