Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Dapzin 10mg (Dapagliflozin) - Điều trị đái tháo đường type 2
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Dapzin 10mg (Dapagliflozin) - Điều trị đái tháo đường type 2

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc điều trị đái tháo đường
Hàm lượng10mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

  \n

Thành phần

\n
    \n
  • Dapagliflozin 10 mg.
  • \n
  • Tá dược: chất độn, tá dược rã, tá dược bao phim, màu và dung môi theo công bố nhà sản xuất.
  • \n
\n

Chỉ định

\nDapzin 10 mg được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng quan trọng, theo khuyến cáo của ADA 2024EASDKDIGO 2022 và ESC 2023: \n
    \n
  • Đái tháo đường type 2: kiểm soát đường huyết kết hợp chế độ ăn và luyện tập.
  • \n
  • Suy tim mạn (HFrEF): giảm nguy cơ tử vong tim mạch và nhập viện.
  • \n
  • Bệnh thận mạn: làm chậm tiến triển đến giai đoạn ESRD và giảm tử vong do thận.
  • \n
  • Giảm nguy cơ tim mạch: ở bệnh nhân ĐTĐ type 2 có bệnh tim mạch hoặc yếu tố nguy cơ cao.
  • \n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n
    \n
  • Liều khuyến cáo: 10 mg/ngày, uống 1 lần, có hoặc không có thức ăn.
  • \n
  • Không khuyến cáo khởi trị nếu eGFR < 25 mL/phút/1,73m².
  • \n
  • Không cần chỉnh liều ở người cao tuổi, suy gan nhẹ–trung bình.
  • \n
\n

Bảng khuyến cáo theo chức năng thận

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
eGFR (mL/phút/1,73m²)Khuyến cáo
≥ 45Khởi trị và duy trì bình thường
25–44Duy trì nếu đã dùng trước, không khởi trị mới
< 25Không khuyến cáo khởi trị
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Mẫn cảm với thành phần.
  • \n
  • ĐTĐ type 1 hoặc nhiễm toan ceton.
  • \n
  • Suy thận nặng (eGFR < 25).
  • \n
\n

Cảnh báo và thận trọng

\n
    \n
  • Nhiễm toan ceton (DKA): có thể xảy ra với glucose máu không cao. Triệu chứng: buồn nôn, đau bụng, thở nhanh.
  • \n
  • Nhiễm trùng niệu – sinh dục: viêm nấm Candida, viêm quy đầu, viêm âm hộ.
  • \n
  • Mất nước, hạ huyết áp: do lợi tiểu thẩm thấu, đặc biệt ở người già.
  • \n
  • Suy thận cấp: cần theo dõi creatinin.
  • \n
  • Nguy cơ cắt cụt chi: lưu ý ở bệnh nhân có loét chân.
  • \n
  • Fournier’s gangrene: viêm cân mạc hoại tử vùng sinh dục hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n
    \n
  • Thường gặp: nhiễm nấm sinh dục, tiểu nhiều, khát nhiều.
  • \n
  • Ít gặp: hạ huyết áp, chóng mặt, nhiễm trùng niệu.
  • \n
  • Hiếm gặp: DKA, suy thận cấp, Fournier’s gangrene.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nChưa có báo cáo quá liều nghiêm trọng. Xử trí: điều trị triệu chứng, bù dịch. Thẩm tách máu không hiệu quả do thuốc gắn protein cao. \n

Dược lực học

\nDapagliflozin ức chế chọn lọc SGLT2, giảm tái hấp thu glucose tại thận, tăng thải qua nước tiểu. Tác dụng: \n
    \n
  • Hạ đường huyết độc lập insulin.
  • \n
  • Giảm cân nhẹ (2–3 kg).
  • \n
  • Hạ huyết áp 3–5 mmHg.
  • \n
  • Bảo vệ tim, thận.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: nhanh, Tmax 2 giờ, sinh khả dụng 78%.
  • \n
  • Phân bố: gắn protein 91%.
  • \n
  • Chuyển hóa: qua UGT1A9 thành chất không hoạt tính.
  • \n
  • Thải trừ: 75% qua thận, 21% qua phân. t1/2 ~12h.
  • \n
\n

Dạng bào chế

\nViên nén bao phim 10 mg. \n

Điều kiện bảo quản

\nNhiệt độ < 30°C, tránh ẩm sáng. \n

Hạn dùng

\n36 tháng kể từ ngày sản xuất. \n

Quy cách đóng gói

\nHộp 3 vỉ × 10 viên. \n

Phân tích lâm sàng và nghiên cứu

\nNhiều thử nghiệm quy mô lớn khẳng định hiệu quả của Dapagliflozin: \n
    \n
  • DECLARE–TIMI 58: 17.160 bệnh nhân ĐTĐ type 2, giảm nhập viện suy tim 27%.
  • \n
  • DAPA–HF: 4.744 bệnh nhân HFrEF, giảm 26% nguy cơ tử vong tim mạch hoặc nhập viện suy tim.
  • \n
  • DAPA–CKD: 4.304 bệnh nhân CKD, giảm 39% nguy cơ ESRD hoặc tử vong do thận.
  • \n
\nNhững kết quả này đã thay đổi hướng dẫn điều trị toàn cầu, đưa dapagliflozin thành lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân có ĐTĐ type 2 kèm bệnh thận mạn hoặc suy tim. \n

So sánh với thuốc cùng nhóm

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
ThuốcĐặc điểm nổi bật
DapagliflozinLợi ích rõ rệt trên thận và suy tim, dữ liệu CKD mạnh (DAPA-CKD).
EmpagliflozinBằng chứng mạnh trên tử vong tim mạch (EMPA-REG).
CanagliflozinGiảm tiến triển CKD (CREDENCE) nhưng từng ghi nhận tăng nguy cơ cắt cụt chi.
\nTất cả đều hạ đường huyết tương đương, lựa chọn phụ thuộc hồ sơ bệnh nhân và dữ liệu chứng cứ. \n

Ứng dụng trong thực hành

\n
    \n
  • Nội tiết – Đái tháo đường: bổ sung sớm khi HbA1c chưa đạt với metformin.
  • \n
  • Tim mạch: ưu tiên ở bệnh nhân suy tim HFrEF.
  • \n
  • Thận: khuyến cáo khởi trị ở CKD với eGFR ≥ 25.
  • \n
\n

FAQ

\n

1. Dapzin có dùng cho bệnh nhân không ĐTĐ không?

\nCó, trong suy tim HFrEF hoặc CKD, dapagliflozin vẫn hiệu quả. \n

2. Có gây hạ đường huyết không?

\nÍt gây khi đơn trị, tăng khi phối hợp insulin/sulfonylurea. \n

3. Ngừng thuốc trước phẫu thuật bao lâu?

\nTối thiểu 3 ngày để giảm nguy cơ DKA. \n

4. Thuốc có làm giảm cân không?

\nCó, trung bình 2–3 kg sau vài tháng. \n

5. Người cao tuổi có thể dùng không?

\nCó, nhưng cần theo dõi chức năng thận, nguy cơ mất nước. \n

6. Có nên phối hợp với GLP-1 RA?

\nCó, khi cần kiểm soát đường huyết chặt chẽ và giảm biến cố tim mạch.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này