Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Danazol 200mg Agimexpharm - Lạc nội mạc tử cung
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Danazol 200mg Agimexpharm - Lạc nội mạc tử cung

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc nội tiết & hormone
Hoạt chấtDanazol
Hàm lượng200mg
Thương hiệuAgimexpharm
Số đăng ký893110147523
Nhà sản xuấtAgimexpharm
Dạng bào chếViên nang cứng
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Danazol 200mg
  • \n
\n

Chỉ định của Danazol 200mg Agimexpharm

\nTheo thông tin thuốc của danazol và dữ liệu tra cứu sản phẩm, thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Lạc nội mạc tử cung, bao gồm điều trị triệu chứng và làm giảm hoạt động của mô nội mạc tử cung lạc chỗ.
  • \n
  • Bệnh tuyến vú lành tính có triệu chứng, nhất là khi đau vú hoặc các biểu hiện khó chịu kéo dài không đáp ứng tốt với các biện pháp thông thường.
  • \n
  • Phù mạch di truyền, giúp dự phòng các đợt phù ở người bệnh phù hợp.
  • \n
\nĐây là ba nhóm chỉ định được nhắc đến phổ biến nhất với danazol trong các tài liệu kê đơn và chuyên khảo thuốc. Ở từng bệnh cảnh, vai trò của thuốc không giống nhau. Ví dụ, trong lạc nội mạc tử cung, danazol hướng tới ức chế hoạt động nội tiết và làm giảm sự phát triển của tổn thương phụ thuộc hormon. Trong phù mạch di truyền, thuốc lại được dùng với mục tiêu làm tăng chất ức chế C1 esterase trong huyết thanh. \n \nDanazol không phải thuốc “nội tiết nữ” dùng tùy ý cho rối loạn kinh nguyệt thông thường, cũng không phải thuốc giảm đau đơn thuần cho đau vú. Việc dùng thuốc cần được cân nhắc kỹ vì hiệu quả điều trị đi kèm nhiều lưu ý an toàn, đặc biệt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. \n

Công dụng của Danazol 200mg Agimexpharm

\n
    \n
  • Từ các chỉ định trên, có thể hiểu công dụng chính của Danazol 200mg Agimexpharm là điều hòa hoạt động nội tiết theo hướng ức chế gonadotropin, từ đó giúp kiểm soát một số bệnh lý phụ thuộc hormon hoặc có liên quan đến cơ chế điều hòa nội tiết, đồng thời hỗ trợ dự phòng phù mạch di truyền trong những trường hợp phù hợp.
  • \n
  • Với lạc nội mạc tử cung, thuốc được sử dụng nhằm làm giảm kích thích nội tiết lên mô nội mạc tử cung lạc chỗ, góp phần giảm đau vùng chậu, giảm đau bụng kinh và cải thiện một số triệu chứng liên quan. Với bệnh tuyến vú lành tính, danazol có thể giúp làm giảm đau, căng tức và các biểu hiện khó chịu của tuyến vú trong một số trường hợp chọn lọc.
  • \n
  • Trong phù mạch di truyền, danazol có vai trò khác biệt hơn. Thuốc giúp làm tăng mức độ chất ức chế C1 esterase huyết thanh, từ đó hỗ trợ giảm tần suất hoặc mức độ các cơn phù ở một số bệnh nhân. Đây là chỉ định đòi hỏi theo dõi chuyên khoa và không nên tự điều trị.
  • \n
  • Điều quan trọng là công dụng của thuốc chỉ có ý nghĩa khi được đặt đúng vào bệnh cảnh phù hợp. Dùng danazol sai chỉ định có thể không mang lại lợi ích tương xứng và làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
  • \n
\n

Vai trò của hoạt chất danazol

\n
    \n
  • Danazol là một steroid tổng hợp có tác dụng ức chế sự tiết gonadotropin từ tuyến yên, từ đó làm giảm hoạt động của buồng trứng và giảm nồng độ estrogen nội sinh ở nữ. Cơ chế này giải thích vì sao thuốc có thể được sử dụng trong các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung hoặc bệnh tuyến vú lành tính liên quan đến hormon.
  • \n
  • Danazol không giống các hormon thay thế thông thường. Thuốc có đặc tính nội tiết phức tạp hơn, với tác dụng ức chế trục nội tiết và có thể đi kèm các biểu hiện kiểu androgen ở một số người dùng. Vì vậy, việc sử dụng luôn cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị và các tác động nội tiết không mong muốn.
  • \n
  • Trong phù mạch di truyền, vai trò của danazol còn gắn với việc làm tăng mức độ chất ức chế C1 esterase và C4 trong huyết thanh. Đây là một cơ chế quan trọng giúp thuốc có vị trí điều trị trong nhóm bệnh này.
  • \n
\n

Vì sao danazol được dùng trong một số bệnh lý nội tiết?

\n
    \n
  • Các bệnh lý như lạc nội mạc tử cung hay bệnh tuyến vú lành tính có triệu chứng thường chịu ảnh hưởng nhất định từ hormon sinh dục nữ. Khi hoạt động nội tiết được điều chỉnh theo hướng giảm kích thích, các tổn thương phụ thuộc hormon có thể bớt hoạt động hơn, từ đó triệu chứng được cải thiện.
  • \n
  • Danazol được dùng vì có khả năng làm thay đổi môi trường nội tiết theo hướng này. Tuy nhiên, đây không phải lựa chọn cho tất cả mọi người. Trong thực hành hiện nay, quyết định dùng danazol còn phụ thuộc vào tuổi, kế hoạch sinh con, mức độ triệu chứng, nguy cơ tác dụng phụ và các lựa chọn điều trị thay thế.
  • \n
  • Với phù mạch di truyền, danazol lại được sử dụng vì tác động lên hệ thống bổ thể và chất ức chế C1 esterase. Đây là một chỉ định rất đặc thù, cho thấy thuốc có cơ chế ứng dụng khá đa dạng nhưng đều cần theo dõi sát.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng

\nDựa trên chỉ định và đặc điểm hoạt chất, Danazol 200mg Agimexpharm thường được dùng cho: \n
    \n
  • Người bệnh bị lạc nội mạc tử cung theo chỉ định bác sĩ.
  • \n
  • Người có bệnh tuyến vú lành tính có triệu chứng cần điều trị bằng danazol trong trường hợp phù hợp.
  • \n
  • Người bệnh phù mạch di truyền cần dự phòng bằng thuốc theo hướng dẫn chuyên khoa.
  • \n
\nThuốc không phù hợp để tự dùng cho đau bụng kinh thông thường, đau ngực chưa rõ nguyên nhân hoặc các rối loạn nội tiết chưa được chẩn đoán rõ. Đây là thuốc kê đơn và cần được bác sĩ lựa chọn sau khi đánh giá đầy đủ. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Danazol 200mg Agimexpharm là thuốc dùng theo đường uống. Liều dùng cụ thể phụ thuộc vào bệnh lý điều trị, mức độ triệu chứng và đáp ứng của người bệnh.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo

\n
    \n
  • Theo các tài liệu kê đơn, liều danazol ở lạc nội mạc tử cung thường có thể dao động từ 200–800mg/ngày, chia làm 2 lần, duy trì nhiều tháng tùy mức độ bệnh. Ở bệnh tuyến vú lành tính, liều thường thấp hơn, phổ biến khoảng 100–400mg/ngày chia 2 lần. Với phù mạch di truyền, liều điều trị và liều duy trì sẽ được điều chỉnh theo đáp ứng của từng người bệnh.
  • \n
  • Đây chỉ là liều tham khảo chung cho hoạt chất. Người dùng cần tuân thủ đúng đơn thực tế của bác sĩ vì cùng một thuốc nhưng liều giữa các chỉ định có thể khác nhau rõ rệt.
  • \n
\n

Nguyên tắc sử dụng

\n
    \n
  • Dùng thuốc đúng liều, đúng thời gian theo chỉ định.
  • \n
  • Thường uống chia 2 lần/ngày nếu bác sĩ kê chia liều.
  • \n
  • Không tự tăng liều hoặc kéo dài đợt điều trị.
  • \n
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần được tư vấn kỹ về tránh thai trong thời gian dùng thuốc.
  • \n
\n
Lưu ý quan trọng: Danazol có thể gây hại cho thai. Điều trị thường cần bắt đầu vào thời điểm phù hợp trong chu kỳ kinh và người bệnh cần áp dụng biện pháp tránh thai không chứa hormon nếu bác sĩ yêu cầu.
\n

Chống chỉ định

\nDanazol 200mg Agimexpharm không nên dùng trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Người quá mẫn với danazol hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai hoặc nghi ngờ có thai.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
  • Người có bệnh gan nặng, bệnh thận nặng hoặc bệnh tim nặng.
  • \n
  • Người có xuất huyết âm đạo bất thường chưa rõ nguyên nhân.
  • \n
  • Một số bệnh nhân có tiền sử hoặc nguy cơ cao huyết khối, bệnh ác tính phụ thuộc hormon cần được đánh giá rất kỹ trước khi dùng.
  • \n
\nChống chỉ định của danazol khá quan trọng vì thuốc có tác dụng nội tiết rõ, có thể ảnh hưởng đến thai nhi và cũng có nhiều lưu ý trên gan, tim mạch và chuyển hóa. \n

Tác dụng không mong muốn có thể gặp

\nCũng như nhiều thuốc tác động lên nội tiết, danazol có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. \n
    \n
  • Tăng cân, giữ nước, phù nhẹ.
  • \n
  • Mụn trứng cá, da nhờn, tăng tiết bã.
  • \n
  • Rối loạn kinh nguyệt, vô kinh hoặc thay đổi chu kỳ.
  • \n
  • Biểu hiện kiểu androgen như khàn giọng, tăng lông, thay đổi giọng nói ở một số trường hợp.
  • \n
  • Đau đầu, chóng mặt, thay đổi khí sắc.
  • \n
  • Rối loạn chức năng gan hoặc bất thường xét nghiệm gan trong một số trường hợp.
  • \n
\nMột số tác dụng phụ kiểu androgen có thể gây khó chịu rõ rệt, và một số biểu hiện như thay đổi giọng nói có thể kéo dài. Vì vậy, người bệnh cần báo bác sĩ sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường trong quá trình dùng thuốc. \n

Lưu ý khi sử dụng

\n

Không dùng khi đang mang thai

\nDanazol chống chỉ định trong thai kỳ. Người bệnh cần được loại trừ khả năng có thai trước khi bắt đầu điều trị nếu thuộc nhóm có thể mang thai. \n

Theo dõi gan và chuyển hóa

\nDo thuốc có thể ảnh hưởng đến gan và chuyển hóa lipid, bác sĩ có thể yêu cầu theo dõi xét nghiệm định kỳ nếu dùng kéo dài. \n

Lưu ý các biểu hiện kiểu androgen

\nMụn, khàn giọng, tăng lông hoặc thay đổi giọng nói là những dấu hiệu cần được theo dõi. Nếu có biểu hiện rõ, người bệnh nên báo bác sĩ sớm. \n

Không tự dùng cho rối loạn nội tiết thông thường

\nDanazol không phải thuốc để tự dùng khi đau bụng kinh, đau vú hoặc rối loạn kinh nguyệt chưa được chẩn đoán. Việc dùng sai có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn không cần thiết. \n
Ghi nhớ: Nếu đang dùng thuốc mà có vàng da, đau bụng nhiều, xuất huyết bất thường, khó thở, phù nhiều hoặc thay đổi giọng nói rõ, người bệnh nên đi khám lại sớm.
\n

Ưu điểm nổi bật của Danazol 200mg Agimexpharm

\nMột số điểm đáng chú ý của Danazol 200mg Agimexpharm gồm: \n
    \n
  • Chứa Danazol 200mg, hoạt chất có chỉ định chuyên biệt trong một số bệnh lý nội tiết và phù mạch di truyền.
  • \n
  • Dạng viên nang cứng, thuận tiện cho dùng đường uống.
  • \n
  • Quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên, phù hợp cho điều trị theo đợt.
  • \n
  • Là sản phẩm nằm trong danh mục tra cứu của Agimexpharm.
  • \n
\nTuy nhiên, ưu điểm của thuốc chỉ phát huy khi được dùng đúng người bệnh, đúng chỉ định và có theo dõi đầy đủ trong quá trình điều trị. \n

Bảo quản

\nHướng dẫn bảo quản cụ thể cần theo tờ hướng dẫn sử dụng của lô sản phẩm đang lưu hành. Về nguyên tắc chung: \n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến đổi bất thường.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này