

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Danapha-Trihex 2mg Trihexyphenidyl - Trị triệu chứng bệnh Parkinson
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Chưa phân loại |
| Quy cách | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 5 vỉ x 20 viên |
| Số đăng ký | 893110138624 |
| Nhà sản xuất | Danapha |
| Hàm lượng | 2mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Trihexyphenidyl hydroclorid 2 mg. \n
Công dụng
\nTrihexyphenidyl là một thuốc kháng muscarin có tác dụng giúp giảm run, cứng đờ, co cứng cơ và cải thiện vận động do mất cân bằng giữa hệ cholinergic và dopaminergic ở hạch nền. Thuốc thường được dùng để hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng ngoại tháp như run và co cứng do bệnh Parkinson hoặc do tác dụng phụ của một số thuốc hướng thần. \n-
\n
- Giảm run và cứng cơ trong bệnh Parkinson nguyên phát hoặc thứ phát. \n
- Giảm các triệu chứng ngoại tháp do thuốc như loạn trương lực, akathisia (bồn chồn vận động), run, đặc biệt khi liên quan đến thuốc an thần kinh. \n
- Hỗ trợ bệnh nhân cần duy trì sinh hoạt hằng ngày, cải thiện chất lượng cuộc sống. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị triệu chứng bệnh Parkinson (đơn trị trong thể nhẹ; phối hợp trong thể trung bình đến nặng). \n
- Phòng và điều trị rối loạn ngoại tháp do thuốc an thần kinh hoặc các thuốc khác có cơ chế đối kháng dopamin. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với trihexyphenidyl hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Glaucom góc đóng chưa kiểm soát. \n
- Tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc đường tiết niệu có tính cơ học. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLưu ý chung: Liều dùng cần cá thể hóa. Bắt đầu liều thấp, tăng dần theo đáp ứng và dung nạp. Uống trong hoặc sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.
\nNgười lớn
\n-
\n
- Bệnh Parkinson: khởi đầu 1 mg đến 2 mg mỗi ngày, sau đó tăng dần 2 mg mỗi 3 đến 5 ngày cho đến khi đạt đáp ứng tối ưu. Liều duy trì thường 6 mg đến 10 mg mỗi ngày, chia 3 đến 4 lần. Một số trường hợp có thể cần đến 12 mg mỗi ngày. \n
- Rối loạn ngoại tháp do thuốc: 2 mg đến 6 mg mỗi ngày, chia 1 đến 3 lần, điều chỉnh theo triệu chứng. \n
Người cao tuổi
\n-
\n
- Khởi đầu thấp hơn (ví dụ 1 mg mỗi ngày) và tăng chậm do nguy cơ nhạy cảm với tác dụng kháng cholinergic như lú lẫn, táo bón, bí tiểu, khô miệng, nhìn mờ. \n
Suy gan, suy thận
\n-
\n
- Chưa có khuyến cáo điều chỉnh liều cụ thể; thận trọng tăng liều từ từ và theo dõi chặt. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống với nước. Tránh dùng cùng lúc với rượu. Nếu gây buồn ngủ hoặc chóng mặt, tránh lái xe và vận hành máy móc. \n
Điều chỉnh liều khi phối hợp
\n-
\n
- Khi phối hợp với levodopa: thường cần giảm liều levodopa khi thêm trihexyphenidyl để hạn chế loạn động. \n
- Khi phối hợp với thuốc an thần kinh: hiệu chỉnh liều dựa trên mục tiêu giảm triệu chứng ngoại tháp mà vẫn duy trì kiểm soát triệu chứng tâm thần. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc kháng cholinergic khác (ví dụ: atropin, một số kháng histamin thế hệ một, thuốc chống trầm cảm ba vòng): tăng nguy cơ táo bón, bí tiểu, khô miệng, lú lẫn. \n
- Amantadin, levodopa: có thể hiệp đồng về cải thiện vận động nhưng tăng nguy cơ loạn động; điều chỉnh liều thích hợp. \n
- Thuốc an thần kinh: trihexyphenidyl giúp giảm ngoại tháp, nhưng đồng thời có thể làm nặng thêm rối loạn nhận thức; theo dõi sát. \n
- Rượu, thuốc an thần, benzodiazepin: cộng hưởng gây buồn ngủ, giảm tỉnh táo. \n
- Thuốc làm tăng nhãn áp hoặc giữ nước nội nhãn: thận trọng ở người có nguy cơ glaucom góc đóng. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Rối loạn nhận thức: có thể gây lú lẫn, kích động, ảo giác, đặc biệt ở người cao tuổi. Bắt đầu liều thấp, tăng chậm. \n
- Khô miệng, táo bón, bí tiểu: khuyên bệnh nhân uống đủ nước, ăn nhiều chất xơ; đánh giá nguy cơ phì đại tuyến tiền liệt ở nam giới lớn tuổi. \n
- Nhiệt độ môi trường cao: thuốc có thể giảm tiết mồ hôi, tăng nguy cơ sốc nhiệt. \n
- Nhãn áp: theo dõi ở người có nguy cơ glaucom; tránh dùng nếu glaucom góc đóng chưa kiểm soát. \n
- Lạm dụng hoặc lệ thuộc: hiếm nhưng đã ghi nhận hành vi lạm dụng ở một số người bệnh; cần theo dõi. \n
Tác dụng không mong muốn
\nCác tác dụng thường gặp liên quan đến đặc tính kháng muscarin: \n-
\n
- Khô miệng, khát nước, táo bón, bí tiểu. \n
- Mắt: nhìn mờ, giãn đồng tử, tăng nhạy cảm với ánh sáng. \n
- Thần kinh: buồn ngủ, chóng mặt, bồn chồn, lú lẫn, ảo giác (đặc biệt ở người cao tuổi). \n
- Tim mạch: đánh trống ngực, nhịp nhanh. \n
- Da: khô da, giảm tiết mồ hôi. \n
Xử trí khi gặp tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Điều chỉnh liều theo đáp ứng và dung nạp, ưu tiên liều tối thiểu có hiệu quả. \n
- Hướng dẫn bệnh nhân vệ sinh răng miệng, nhai kẹo không đường hoặc dùng nước bọt nhân tạo nếu khô miệng. \n
- Khuyến khích chế độ ăn nhiều chất xơ, uống đủ nước, vận động để hạn chế táo bón; có thể dùng thuốc nhuận tràng khi cần. \n
- Theo dõi bí tiểu, đặc biệt ở người có phì đại tuyến tiền liệt. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Trihexyphenidyl là một chất đối kháng cạnh tranh tại thụ thể muscarin (M1–M5) với ái lực tương đối cao ở hệ thần kinh trung ương. Trong bệnh Parkinson, sự thiếu hụt dopamin dẫn đến tăng hoạt tính cholinergic ở hạch nền; trihexyphenidyl giúp tái cân bằng tín hiệu bằng cách ức chế quá mức cholinergic, từ đó giảm run và cứng đờ. Tác dụng lên run nổi bật hơn so với tác dụng lên giảm vận động. \n
- Trihexyphenidyl còn có một số đặc tính phong bế tái thu hoặc ức chế nhẹ đối với các kênh ion, góp phần vào hiệu ứng an thần nhẹ. Tuy nhiên, đặc tính kháng muscarin ngoại biên chịu trách nhiệm cho phần lớn tác dụng phụ như khô miệng, táo bón, nhìn mờ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu tốt qua đường tiêu hóa; nồng độ đỉnh huyết tương đạt được sau vài giờ. \n
- Phân bố: liên kết protein huyết tương trung bình; đi qua hàng rào máu não; thể tích phân bố tương đối lớn do tính ưa lipid. \n
- Chuyển hóa: chuyển hóa ở gan thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn. \n
- Thải trừ: bài tiết qua thận dưới dạng đã chuyển hóa và một phần dạng không đổi; thời gian bán thải ở mức trung bình, cho phép chia liều 2 đến 4 lần mỗi ngày. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản ở nơi khô, thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản dưới 30 °C, tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Quá liều có thể gây hội chứng kháng cholinergic nặng: khô nóng da, sốt, giãn đồng tử, kích động, mê sảng, ảo giác, nhịp nhanh, bí tiểu, trong trường hợp nặng có thể co giật, loạn nhịp, trụy mạch. \n
- Xử trí chủ yếu là điều trị hỗ trợ, đảm bảo thông khí, dịch truyền, kiểm soát thân nhiệt. Có thể cân nhắc dùng thuốc giải độc đặc hiệu như physostigmin trong môi trường hồi sức với theo dõi sát, theo phác đồ của cơ sở điều trị. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này