

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Cytobicil 2mg/1ml (Doxorubicin) - Trị ung thư
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Doxorubicin hydrochloride: 2 mg/ml \n
Công dụng
\nDoxorubicin có tác dụng tiêu diệt tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế phối hợp, bao gồm xen kẽ vào cấu trúc DNA, ức chế enzym topoisomerase II và tạo ra các gốc tự do oxy hóa. Những tác động này làm gián đoạn quá trình nhân đôi và phiên mã của tế bào ung thư, dẫn đến chết tế bào theo chương trình. \nChỉ định
\n-
\n
- Ung thư vú. \n
- Ung thư phổi. \n
- Ung thư buồng trứng. \n
- Sarcoma mô mềm và sarcoma xương. \n
- Bệnh bạch cầu cấp. \n
- U lympho ác tính. \n
- Các bệnh ung thư khác theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. \n
Dược lực học
\nDoxorubicin thuộc nhóm anthracyclin, có khả năng xen kẽ giữa các cặp base của DNA, làm thay đổi cấu trúc xoắn kép của DNA. Đồng thời, thuốc ức chế enzym topoisomerase II, ngăn cản quá trình tháo xoắn DNA trong giai đoạn nhân đôi. \n \nNgoài ra, doxorubicin còn tạo ra các gốc tự do oxy hóa gây tổn thương màng tế bào, protein và DNA của tế bào ung thư. Cơ chế này cũng góp phần gây độc tính trên tim. \nDược động học
\nCytobicil được sử dụng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch. Sau khi vào cơ thể, doxorubicin phân bố nhanh vào các mô như gan, thận, tim và tủy xương. \n \nThuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành doxorubicinol – một chất chuyển hóa còn hoạt tính. Thời gian bán thải kéo dài và có thể tăng đáng kể ở bệnh nhân suy gan. \n \nDoxorubicin được thải trừ chủ yếu qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. Cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan. \nLiều dùng và cách dùng
\nCytobicil 2mg/1ml chỉ được sử dụng tại bệnh viện, dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng phụ thuộc vào phác đồ điều trị, diện tích bề mặt cơ thể và tình trạng lâm sàng. \n-
\n
- Liều thường dùng khi đơn trị: 60–75 mg/m² mỗi 21 ngày. \n
- Khi phối hợp hóa trị: liều có thể giảm tùy phác đồ. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Ức chế tủy xương: giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu. \n
- Buồn nôn, nôn, viêm niêm mạc miệng, tiêu chảy. \n
- Rụng tóc. \n
- Độc tính trên tim: suy tim sung huyết, rối loạn nhịp tim. \n
- Nước tiểu đỏ cam trong 1–2 ngày sau dùng thuốc. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với doxorubicin hoặc các anthracyclin khác. \n
- Suy tim nặng hoặc tiền sử bệnh tim nghiêm trọng. \n
- Suy gan nặng. \n
Thận trọng khi sử dụng
\nCần theo dõi công thức máu, chức năng gan và chức năng tim (siêu âm tim, ECG) trước và trong quá trình điều trị. Tổng liều tích lũy doxorubicin phải được kiểm soát để giảm nguy cơ suy tim không hồi phục. \nTương tác thuốc
\nDoxorubicin làm tăng nguy cơ độc tính tim khi dùng cùng các anthracyclin khác hoặc xạ trị vùng trung thất. Việc phối hợp thuốc cần tuân theo phác đồ chuẩn. \nSử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nDoxorubicin có khả năng gây quái thai và độc tính nghiêm trọng cho thai nhi, do đó chống chỉ định cho phụ nữ có thai. Không được cho con bú trong thời gian điều trị. \nHướng dẫn bảo quản
\nBảo quản thuốc theo hướng dẫn của nhà sản xuất, trong điều kiện kho thuốc bệnh viện, tránh ánh sáng trực tiếp. \nDạng bào chế
\nDung dịch tiêm. \nQuy cách
\nỐng 1 ml chứa 2 mg doxorubicin. \nSố giấy đăng ký lưu hành
\n893114490125Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này