

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Cycloxan 50mg (Cyclophosphamide) - Ung thư hệ tạo máu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc ung thư, u bướu |
| Hoạt chất | Cyclophosphamide |
| Hàm lượng | 50mg |
| Thương hiệu | Zydus |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên Cycloxan 50mg chứa: \n-
\n
- Cyclophosphamide 50mg. \n
Dược lực học
\nCyclophosphamide là thuốc chống ung thư thuộc nhóm alkyl hóa, cụ thể là dẫn chất oxazaphosphorine. Bản thân cyclophosphamide là một tiền dược, cần được chuyển hóa tại gan để tạo thành các chất có hoạt tính. Các chất chuyển hóa hoạt tính này gắn alkyl vào DNA, tạo liên kết chéo giữa các chuỗi DNA, từ đó cản trở quá trình nhân đôi và phiên mã DNA. \n \nKhi DNA bị tổn thương, tế bào không thể phân chia bình thường và có thể đi vào quá trình chết tế bào. Cơ chế này đặc biệt ảnh hưởng đến những tế bào tăng sinh nhanh như tế bào ung thư, tế bào tủy xương, niêm mạc tiêu hóa, nang tóc và tế bào sinh dục. Vì vậy, bên cạnh hiệu quả điều trị, cyclophosphamide cũng có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn như giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, buồn nôn, rụng tóc, viêm bàng quang xuất huyết và ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. \n \nNgoài tác dụng chống ung thư, cyclophosphamide còn có tác dụng ức chế miễn dịch. Thuốc làm giảm hoạt động của các tế bào lympho và đáp ứng miễn dịch quá mức, nhờ đó có thể được sử dụng trong một số bệnh tự miễn nặng khi các thuốc thông thường không kiểm soát được bệnh. \nDược động học
\nSau khi uống, cyclophosphamide được hấp thu qua đường tiêu hóa. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrome P450 để tạo thành các chất chuyển hóa có hoạt tính như phosphoramide mustard và acrolein. Phosphoramide mustard là chất góp phần chính vào tác dụng alkyl hóa DNA, trong khi acrolein liên quan nhiều đến độc tính trên bàng quang. \n \nCyclophosphamide và các chất chuyển hóa được phân bố rộng trong cơ thể, có thể đi qua nhau thai và bài tiết vào sữa mẹ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng chất chuyển hóa và một phần dạng không đổi. Chức năng gan, chức năng thận, tuổi, tình trạng bệnh lý nền và các thuốc dùng kèm có thể ảnh hưởng đến nồng độ thuốc và nguy cơ độc tính. \nCông dụng
\nCycloxan 50mg có tác dụng: \n-
\n
- Ức chế sự phát triển và phân chia của tế bào ung thư nhạy cảm với cyclophosphamide. \n
- Hỗ trợ điều trị một số bệnh lý ác tính theo phác đồ hóa trị. \n
- Ức chế miễn dịch trong một số bệnh tự miễn nặng khi được bác sĩ chuyên khoa chỉ định. \n
- Giúp kiểm soát tiến triển bệnh trong các phác đồ phối hợp với thuốc hóa trị, corticosteroid hoặc thuốc điều trị chuyên khoa khác. \n
Chỉ định
\nCycloxan 50mg có thể được chỉ định trong một số trường hợp sau, tùy theo đánh giá của bác sĩ: \n-
\n
- Một số bệnh ung thư hệ tạo máu và lympho như u lympho, bệnh bạch cầu, đa u tủy. \n
- Một số khối u đặc nhạy cảm với cyclophosphamide, thường trong phác đồ phối hợp. \n
- Một số bệnh tự miễn nặng như lupus ban đỏ hệ thống có tổn thương cơ quan nặng, viêm mạch, hội chứng thận hư kháng trị hoặc các bệnh miễn dịch khác theo chỉ định chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với cyclophosphamide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy tủy xương nặng hoặc giảm nặng bạch cầu, tiểu cầu chưa được kiểm soát, trừ khi bác sĩ cân nhắc lợi ích vượt trội nguy cơ trong điều trị ung thư. \n
- Nhiễm khuẩn nặng chưa được kiểm soát. \n
- Viêm bàng quang xuất huyết hoặc tắc nghẽn đường tiểu nghiêm trọng. \n
- Phụ nữ có thai, trừ trường hợp bắt buộc và được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc rất kỹ. \n
- Phụ nữ đang cho con bú. \n
Liều dùng và cách dùng
\nLiều dùng Cycloxan 50mg phải được cá thể hóa theo bệnh lý, cân nặng hoặc diện tích da cơ thể, chức năng gan thận, công thức máu và phác đồ điều trị. Người bệnh tuyệt đối không tự ý dùng thuốc, tự tăng liều, giảm liều hoặc ngừng thuốc khi chưa có ý kiến bác sĩ. \nLiều dùng tham khảo
\nTrong điều trị ung thư hoặc bệnh tự miễn, cyclophosphamide có nhiều phác đồ liều khác nhau. Thuốc có thể được dùng theo ngày, theo chu kỳ hoặc phối hợp với các thuốc khác. Vì vậy, liều dùng cần căn cứ vào đơn thuốc và hướng dẫn cụ thể của bác sĩ điều trị. \nCách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc với một cốc nước đầy. \n
- Nên uống vào buổi sáng hoặc theo đúng thời điểm bác sĩ chỉ định. \n
- Uống nhiều nước trong ngày nếu không có chống chỉ định, nhằm hỗ trợ đào thải chất chuyển hóa và giảm nguy cơ kích ứng bàng quang. \n
- Không nhai, nghiền hoặc bẻ viên nếu không có hướng dẫn từ nhân viên y tế. \n
- Nếu viên thuốc bị vỡ, cần tránh để bột thuốc tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc niêm mạc. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên một liều, hãy liên hệ bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn, đặc biệt khi thuốc đang dùng theo phác đồ hóa trị hoặc ức chế miễn dịch. \n
- Không tự ý uống gấp đôi liều để bù liều đã quên. \n
- Ghi lại thời điểm quên liều để báo với bác sĩ trong lần tái khám. \n
Khi quá liều
\nQuá liều cyclophosphamide có thể gây suy tủy nặng, nhiễm khuẩn, xuất huyết, viêm bàng quang xuất huyết, độc tính tim, gan, thận và rối loạn tiêu hóa nghiêm trọng. Khi nghi ngờ dùng quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay. Mang theo vỏ thuốc, đơn thuốc và danh sách thuốc đang dùng để nhân viên y tế đánh giá và xử trí. \nTác dụng không mong muốn
\nCyclophosphamide có thể gây nhiều tác dụng phụ, mức độ tùy thuộc liều, thời gian dùng, phác đồ phối hợp và tình trạng người bệnh. \n-
\n
- Trên huyết học: giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, thiếu máu, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn và chảy máu. \n
- Trên tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, đau bụng, tiêu chảy, viêm niêm mạc miệng. \n
- Trên tiết niệu: tiểu buốt, tiểu máu, viêm bàng quang xuất huyết, độc tính trên bàng quang. \n
- Trên da và tóc: rụng tóc, phát ban, sạm da, thay đổi móng. \n
- Trên gan thận: tăng men gan, rối loạn chức năng gan, ảnh hưởng chức năng thận. \n
- Trên sinh sản: rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, giảm số lượng tinh trùng, suy giảm khả năng sinh sản có thể hồi phục hoặc không hồi phục. \n
- Khác: mệt mỏi, sốt, chóng mặt, tăng nguy cơ ung thư thứ phát khi dùng kéo dài hoặc liều tích lũy cao. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Cần xét nghiệm công thức máu định kỳ để phát hiện sớm suy tủy. \n
- Theo dõi chức năng gan, thận và tổng phân tích nước tiểu trong quá trình điều trị. \n
- Uống đủ nước và đi tiểu thường xuyên theo hướng dẫn để giảm nguy cơ độc tính bàng quang. \n
- Thận trọng ở người cao tuổi, người suy gan, suy thận, suy tủy, nhiễm khuẩn, tiền sử bệnh tim hoặc đang dùng thuốc độc tế bào khác. \n
- Tránh tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm nếu bạch cầu giảm. \n
- Không tiêm vaccine sống trong khi đang dùng thuốc nếu chưa được bác sĩ cho phép. \n
- Cần tư vấn bảo tồn sinh sản trước điều trị nếu người bệnh còn nhu cầu sinh con. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nCyclophosphamide có thể gây hại cho thai nhi, bao gồm nguy cơ dị tật, độc tính phôi thai và sảy thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị và sau khi ngừng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ. Nam giới dùng cyclophosphamide cũng cần được tư vấn về tránh thai và nguy cơ ảnh hưởng tinh trùng. \n \nKhông dùng Cycloxan 50mg cho phụ nữ đang cho con bú vì thuốc có thể bài tiết vào sữa mẹ và gây nguy cơ nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ. \nẢnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nCycloxan 50mg có thể gây mệt mỏi, chóng mặt, buồn nôn hoặc suy nhược, đặc biệt trong giai đoạn điều trị hóa chất. Người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc cần sự tỉnh táo cho đến khi biết rõ phản ứng của cơ thể với thuốc. \nTương tác thuốc
\nCyclophosphamide có thể tương tác với nhiều thuốc khác. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thảo dược đang sử dụng. \n-
\n
- Thuốc ức chế hoặc cảm ứng enzym gan: có thể làm thay đổi nồng độ cyclophosphamide và chất chuyển hóa. \n
- Thuốc hóa trị hoặc xạ trị khác: tăng nguy cơ suy tủy, viêm niêm mạc, độc tính cơ quan. \n
- Thuốc ức chế miễn dịch: tăng nguy cơ nhiễm khuẩn nặng. \n
- Thuốc độc thận hoặc độc gan: có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan thận. \n
- Warfarin và thuốc chống đông: có thể làm thay đổi nguy cơ chảy máu, cần theo dõi chặt. \n
- Vaccine sống: tăng nguy cơ nhiễm bệnh do vaccine khi hệ miễn dịch bị ức chế. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Để thuốc trong bao bì gốc, tránh ẩm. \n
- Để xa tầm tay trẻ em và vật nuôi. \n
- Không dùng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến màu, ẩm mốc, hư hỏng. \n
- Thuốc hóa trị không nên vứt vào rác sinh hoạt hoặc nguồn nước; hỏi nhân viên y tế về cách xử lý thuốc thừa an toàn. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Công thức máu toàn bộ, đặc biệt bạch cầu trung tính và tiểu cầu. \n
- Chức năng gan, thận. \n
- Tổng phân tích nước tiểu, dấu hiệu tiểu máu hoặc kích ứng bàng quang. \n
- Dấu hiệu nhiễm khuẩn, xuất huyết, mệt mỏi bất thường. \n
- Đáp ứng bệnh theo chỉ định chuyên khoa: xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh hoặc các chỉ số bệnh học liên quan. \n
- Đánh giá khả năng sinh sản, kinh nguyệt, triệu chứng mãn kinh sớm hoặc rối loạn nội tiết khi cần. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này