

Cruzz-5 (3 vỉ x 10 viên) - Thuốc điều trị loãng xương
Thông tin vận chuyển
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc gút, cơ, xương khớp |
Mô tả sản phẩm
Thành phần:
\n-
\n
-
\n
Risedronat: 5mg
\n
\n
Công dụng:
\n-
\n
-
\n
Điều trị loãng xương sau thời kỳ mãn kinh.
\n
\n -
\n
Đề phòng loãng xương trên phụ nữ sau mãn kinh bị tăng nguy cơ loãng xương.
\n
\n
Cách dùng:
\n-
\n
- Thuốc dùng đường uống. \n
Liều dùng:
\n-
\n
- Liều dùng được khuyến nghị đối với người lớn là 5mg/ngày hoặc 35mg/tuần. \n
Chống chỉ định:
\n-
\n
-
\n
Tiền sử dị ứng với risedronat natri hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
\n
\n -
\n
Hạ calci máu.
\n
\n -
\n
Phụ nữ có thai hoặc cho con bú.
\n
\n -
\n
Suy thận nặng (thanh thải creatinin < 30mL/phút).
\n
\n
Lưu ý khi sử dụng:
\n-
\n
-
\n
Thức ăn và thức uống (trừ nước thường) và các sản phẩm có chứa calci, magnesi, sắt hoặc nhôm có thể cản trở sự hấp thu risedronat natri và không được dùng cùng lúc với khi uống thuốc. Do đó, phải uống risedronat natri ít nhất là 30 phút trước khi ăn uống hoặc uống thuốc khác lần đầu trong ngày. Một số bisphosphonat kết hợp với viêm thực quản và loét thực quản. Do đó, bệnh nhân phải chú ý tuân thủ những hướng dẫn sử dụng thuốc.
\n
\n -
\n
Nên nuốt nguyên viên thuốc, không được mút hoặc nhai nát. Để giúp thuốc dễ đến dạ dày, nên uống risedronat natri ở tư thế thẳng đứng với một ly nước thường (120mL). Bệnh nhân không nên nằm trong vòng 30 phút sau khi uống thuốc. Trên bệnh nhân có bệnh sử rối loạn thực quản làm chậm vận chuyển (ví dụ chít hẹp hoặc mất khả năng giãn nở), hoặc không thể giữ tư thế thẳng đứng ít nhất 30 phút sau khi uống thuốc, phải dùng risedronat natri với một sự thận trọng đặc biệt vì còn ít kinh nghiệm lâm sàng đối với những bệnh nhân này. Bác sĩ kê toa cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc cho những bệnh nhân này.
\n
\n -
\n
Nên điều trị chứng hạ calci máu trước khi bắt đầu điều trị risedronat natri. Các rối loạn khác về chuyển hóa xương và chất khoáng (ví dụ: rối loạn chức năng cận giáp, thiếu vitamin D) cần được điều trị khi bắt đầu dùng risedronat natri. Bằng chứng ủng hộ cho hiệu quả của bisphosphonat, bao gồm risedronat natri, trên phụ nữ cao tuổi (> 80 tuổi) còn hạn chế.
\n
\n
Tác dụng phụ:
\n-
\n
-
\n
Đa số các tác dụng không mong muốn trong các nghiên cứu lâm sàng đều từ nhẹ đến trung bình và thông thường không cần phải ngừng điều trị. Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất là đau trong xương, cơ và khớp, khó tiêu (nặng bụng), buồn nôn và nhức đầu. Trên một số ít bệnh nhân, các tác dụng không mong muốn ít gặp sau đây đã được báo cáo: viêm dạ dày, viêm tá tràng, viêm lưỡi, nuốt khó. Viêm mống mắt tương đối ít gặp nhưng cũng đã được báo cáo trong các thử nghiệm lâm sàng. Nồng độ calci và phosphat huyết thanh trên một số bệnh nhân được nhận thấy hơi giảm, xảy ra sớm, thoáng qua và không có triệu chứng. Hạn hữu có báo cáo xét nghiệm chức năng gan bất thường.
\n
\n -
\n
Thông báo cho Bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng.
\n
\n
Tương tác:
\n-
\n
-
\n
Chưa có nghiên cứu tương tác chính thức nào được thực hiện. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu lâm sàng, không thấy một tương tác có ý nghĩa lâm sàng nào với các dược phẩm khác. Nếu xét thấy thích hợp, có thể dùng risedronat natri đồng thời với việc bổ sung estrogen, uống chung risedronat natri với những thuốc chứa calci, magnesi, sắt và nhôm có thể cản trở sự hấp thu risedronat natri. Những thuốc này nên uống vào một thời điểm khác trong ngày không trùng với lúc uống risedronat natri. Risedronat natri không được chuyển hóa toàn thân, không gây cảm ứng enzym P450 và ít gắn với protein
\n
\n
Quá liều và cách xử lí:
\n-
\n
-
\n
Nếu quá liều xảy ra cần báo ngay cho bác sĩ, hoặc thấy có biểu hiện bất thường cần tới bệnh viện để được điều trị kịp thời.
\n
\n
Bảo quản:
\n-
\n
-
\n
Bảo quản ở nhiệt độ thoáng mát dưới 30 độ c.
\n
\n -
\n
Để xa tầm tay trẻ em.
\n
\n
Khách hàng đánh giá
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này