Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Cruderan 500mg (Deferipron) - Điều trị quá tải sắt
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Cruderan 500mg (Deferipron) - Điều trị quá tải sắt

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc thải sắt
Hoạt chấtDeferipron
Hàm lượng500mg
Thương hiệuHasan
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110409324
Dạng bào chếViên nén bao phim
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Hoạt chấtHàm lượng
Deferipron500mg
\n

Dược lực học

\n

Cơ chế thải sắt

\n
    \n
  • Deferipron là thuốc tạo phức chelat với sắt. Hoạt chất này gắn với ion sắt hóa trị ba, tạo thành phức hợp ổn định có khả năng tan trong nước và được đào thải ra ngoài cơ thể. Mục tiêu của thuốc thải sắt là phần sắt dư tích lũy gây độc cho mô, không phải lượng sắt đang tham gia cấu tạo hemoglobin trong hồng cầu.
  • \n
  • Khi sắt tự do hoặc sắt lắng đọng quá mức, phản ứng oxy hóa có thể tăng, tạo gốc tự do và gây tổn thương tế bào. Bằng cách tạo phức với sắt dư, deferipron giúp giảm gánh nặng sắt và hỗ trợ phòng ngừa biến chứng lâu dài do quá tải sắt.
  • \n
\n

Tác động trên quá tải sắt do truyền máu

\n
    \n
  • Ở người bệnh thalassemia thể nặng hoặc các bệnh lý huyết học cần truyền máu định kỳ, sắt tích lũy theo thời gian là vấn đề trung tâm của điều trị lâu dài. Khi ferritin tăng cao hoặc chụp cộng hưởng từ cho thấy sắt tích lũy trong gan, tim, bác sĩ có thể chỉ định thuốc thải sắt. Deferipron là thuốc đường uống, thuận tiện hơn một số phương pháp thải sắt đường tiêm truyền, nhưng đòi hỏi theo dõi công thức máu rất nghiêm ngặt.
  • \n
\n

Ý nghĩa đối với tim và gan

\n
    \n
  • Tim và gan là hai cơ quan thường bị ảnh hưởng nặng trong quá tải sắt. Sắt tích lũy trong tim có thể gây rối loạn nhịp, giảm chức năng co bóp và suy tim. Sắt tích lũy trong gan có thể gây tăng men gan, xơ hóa, xơ gan hoặc làm nặng bệnh gan kèm theo. Điều trị thải sắt đúng phác đồ giúp giảm nguy cơ tổn thương cơ quan đích, nhưng hiệu quả cần được đánh giá bằng xét nghiệm ferritin, chức năng gan, tim và các phương pháp hình ảnh khi cần.
  • \n
\n

Nguy cơ giảm bạch cầu trung tính

\n
    \n
  • Một điểm cần đặc biệt chú ý của deferipron là nguy cơ giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt. Bạch cầu trung tính là hàng rào quan trọng chống nhiễm khuẩn. Khi số lượng bạch cầu trung tính giảm nặng, người bệnh có thể bị nhiễm trùng nghiêm trọng, đôi khi tiến triển nhanh. Vì vậy, người bệnh dùng deferipron cần xét nghiệm công thức máu định kỳ và phải báo bác sĩ ngay khi có sốt, đau họng, loét miệng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.
  • \n
\n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nDeferipron được hấp thu qua đường tiêu hóa sau khi uống. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn tùy hướng dẫn của bác sĩ; dùng cùng thức ăn có thể giúp giảm khó chịu tiêu hóa ở một số người. Nồng độ thuốc trong máu và hiệu quả thải sắt phụ thuộc liều, khả năng hấp thu, tuân thủ điều trị và mức độ quá tải sắt. \n

Phân bố

\nSau khi hấp thu, deferipron phân bố trong cơ thể và tiếp cận các kho sắt dư để tạo phức. Thuốc có kích thước phân tử nhỏ, có thể đi vào một số mô và hỗ trợ huy động sắt lắng đọng. Ý nghĩa lâm sàng được đánh giá thông qua mức giảm ferritin huyết thanh, sắt trong gan, sắt trong tim và cải thiện nguy cơ biến chứng theo thời gian. \n

Chuyển hóa

\nDeferipron được chuyển hóa chủ yếu qua liên hợp glucuronid tại gan. Chất chuyển hóa glucuronid ít hoặc không còn khả năng tạo phức sắt như hoạt chất ban đầu. Do thuốc liên quan đến gan trong chuyển hóa, người bệnh có bệnh gan hoặc tăng men gan cần được bác sĩ theo dõi chặt chẽ. \n

Thải trừ

\nDeferipron và phức hợp deferipron - sắt được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu. Nước tiểu có thể sẫm màu hoặc đổi màu đỏ nâu do phức hợp sắt được đào thải; đây có thể là biểu hiện liên quan cơ chế thải sắt. Tuy nhiên, nếu nước tiểu sẫm màu kèm vàng da, đau bụng, mệt lả hoặc bất thường khác, cần báo bác sĩ để loại trừ tổn thương gan hoặc bệnh lý khác. \n

Công dụng

\nCruderan 500 có công dụng tạo phức với sắt dư, hỗ trợ đào thải sắt ra khỏi cơ thể và điều trị tình trạng quá tải sắt mạn tính. Thuốc giúp giảm gánh nặng sắt ở người cần truyền máu nhiều lần hoặc người có quá tải sắt theo đánh giá chuyên khoa, từ đó góp phần hạn chế tổn thương gan, tim, tuyến nội tiết và các cơ quan đích do tích lũy sắt kéo dài. \n

Chỉ định

\n
    \n
  • Điều trị quá tải sắt ở người bệnh cần thải sắt bằng deferipron theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
  • Quá tải sắt do truyền máu mạn tính, thường gặp trong thalassemia phụ thuộc truyền máu hoặc bệnh lý huyết học cần truyền máu lặp lại.
  • \n
  • Có thể sử dụng khi thuốc thải sắt khác không phù hợp, không dung nạp hoặc chưa đạt mục tiêu điều trị, tùy đánh giá chuyên khoa.
  • \n
  • Có thể phối hợp với thuốc thải sắt khác trong một số trường hợp quá tải sắt nặng theo phác đồ chuyên khoa.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người mẫn cảm với deferipron hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người có tiền sử giảm bạch cầu trung tính tái diễn hoặc mất bạch cầu hạt liên quan đến deferipron nếu bác sĩ đánh giá nguy cơ cao.
  • \n
  • Người đang có giảm bạch cầu trung tính hoặc nhiễm trùng nặng chưa được kiểm soát.
  • \n
  • Phụ nữ có thai, phụ nữ có khả năng mang thai nhưng không dùng biện pháp tránh thai hiệu quả, trừ khi có đánh giá đặc biệt của chuyên khoa.
  • \n
  • Phụ nữ đang cho con bú.
  • \n
  • Không dùng đồng thời với các thuốc có nguy cơ gây giảm bạch cầu hạt nếu không có chỉ định và theo dõi chặt chẽ.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Cách dùng

\nUống Cruderan 500 với nước theo đúng liều bác sĩ kê. Thuốc có thể được chia nhiều lần trong ngày tùy phác đồ. Người bệnh nên dùng thuốc vào các thời điểm cố định để duy trì nồng độ ổn định và dễ tuân thủ. Nếu buồn nôn hoặc đau bụng, bác sĩ có thể hướng dẫn dùng cùng thức ăn để cải thiện dung nạp. \n \nKhông tự ngừng thuốc khi ferritin giảm nếu chưa có chỉ định, vì việc điều trị quá tải sắt cần dựa trên mục tiêu lâu dài và nguy cơ tích lũy trở lại do truyền máu tiếp tục. \n

Liều dùng tham khảo

\nLiều deferipron được tính theo cân nặng, mức độ quá tải sắt, ferritin, tình trạng truyền máu, chức năng gan thận, nguy cơ tác dụng phụ và đáp ứng điều trị. Cruderan 500 chứa 500mg deferipron mỗi viên, giúp bác sĩ quy đổi tổng liều hằng ngày thành số viên phù hợp. \n
    \n
  • Không tự ý tăng liều để thải sắt nhanh hơn vì có thể tăng nguy cơ độc tính.
  • \n
  • Không tự ý giảm liều hoặc bỏ liều kéo dài vì quá tải sắt có thể tiến triển âm thầm.
  • \n
  • Người bệnh cần tuân thủ lịch xét nghiệm công thức máu, ferritin và chức năng gan.
  • \n
  • Liều dùng có thể thay đổi khi ferritin giảm quá thấp, có tác dụng phụ hoặc thay đổi tần suất truyền máu.
  • \n
\n
Khuyến cáo thực hành: Thuốc thải sắt chỉ an toàn khi được theo dõi định kỳ. Khi dùng deferipron, số lượng bạch cầu trung tính là xét nghiệm quan trọng không được bỏ qua.
\n

Quên liều

\nNếu quên một liều Cruderan 500, hãy uống khi nhớ ra nếu chưa gần thời điểm liều tiếp theo. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. Nếu quên nhiều liều liên tiếp, cần báo bác sĩ để được hướng dẫn và đánh giá lại hiệu quả thải sắt. \n

Quá liều

\nQuá liều deferipron có thể làm tăng nguy cơ rối loạn tiêu hóa, đau đầu, bất thường thần kinh, giảm bạch cầu, tăng men gan hoặc các phản ứng nghiêm trọng khác. Dùng liều rất cao kéo dài đã được ghi nhận có thể liên quan đến rối loạn thần kinh. Khi nghi ngờ quá liều, cần đến cơ sở y tế và mang theo thuốc, đơn thuốc hoặc vỏ hộp để hỗ trợ xử trí. \n

Tác dụng không mong muốn

\n

Giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt

\nĐây là tác dụng không mong muốn quan trọng nhất của deferipron. Người bệnh có thể không có triệu chứng ban đầu, nên xét nghiệm công thức máu định kỳ là bắt buộc. Khi có sốt, đau họng, loét miệng, viêm lợi, nhiễm trùng da hoặc bất kỳ dấu hiệu nhiễm khuẩn nào, cần liên hệ bác sĩ ngay để kiểm tra bạch cầu. \n

Tác dụng tiêu hóa

\n
    \n
  • Buồn nôn, nôn.
  • \n
  • Đau bụng, khó chịu thượng vị.
  • \n
  • Tiêu chảy hoặc rối loạn tiêu hóa.
  • \n
  • Chán ăn ở một số người.
  • \n
\n

Đau khớp và cơ xương

\nĐau khớp, sưng khớp hoặc đau cơ có thể xảy ra. Một số trường hợp nhẹ, thoáng qua; nhưng nếu đau nhiều, hạn chế vận động hoặc kéo dài, cần báo bác sĩ để đánh giá nguyên nhân và cân nhắc điều chỉnh điều trị. \n

Tăng men gan

\nDeferipron có thể gây tăng men gan. Người bệnh cần xét nghiệm chức năng gan định kỳ. Nếu có vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, đau hạ sườn phải, buồn nôn kéo dài hoặc mệt lả, cần đi khám sớm. \n

Thiếu kẽm và đổi màu nước tiểu

\nDeferipron có thể làm giảm nồng độ kẽm ở một số người. Thiếu kẽm có thể liên quan đến giảm vị giác, chậm lành thương, rụng tóc, viêm da hoặc suy giảm miễn dịch. Nước tiểu có thể đổi màu đỏ nâu do phức hợp sắt được thải trừ; nếu kèm đau, sốt, vàng da hoặc tiểu máu, cần đi khám. \n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Bắt buộc theo dõi công thức máu, đặc biệt bạch cầu trung tính, theo lịch bác sĩ yêu cầu.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi có nhiễm trùng cấp hoặc sốt chưa rõ nguyên nhân nếu chưa được bác sĩ đánh giá.
  • \n
  • Thận trọng ở người bệnh gan, tăng men gan, viêm gan virus hoặc uống rượu.
  • \n
  • Thận trọng ở người suy thận hoặc bệnh thận mạn.
  • \n
  • Theo dõi ferritin để tránh thải sắt quá mức khi lượng sắt giảm thấp.
  • \n
  • Người bệnh cần báo bác sĩ về tất cả thuốc đang dùng, đặc biệt thuốc có thể gây giảm bạch cầu.
  • \n
  • Không tự phối hợp thêm thuốc thải sắt khác nếu chưa có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Cần tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị nếu có khả năng sinh sản.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai

\nDeferipron không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ gây hại cho thai. Phụ nữ có khả năng mang thai cần dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nếu phát hiện có thai khi đang dùng Cruderan 500, cần báo bác sĩ ngay để được đánh giá nguy cơ và điều chỉnh điều trị. \n

Phụ nữ cho con bú

\nKhông khuyến cáo dùng deferipron trong thời kỳ cho con bú. Chưa loại trừ nguy cơ thuốc hoặc chất chuyển hóa bài tiết vào sữa mẹ và ảnh hưởng đến trẻ. Nếu cần điều trị thải sắt, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn phù hợp và tư vấn việc cho bú. \n

Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nCruderan 500 có thể gây chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu hoặc khó chịu ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. \n

Tương tác thuốc chuyên sâu

\n

Thuốc có nguy cơ gây giảm bạch cầu hoặc ức chế tủy xương

\nKhông nên phối hợp deferipron với các thuốc có nguy cơ gây giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt nếu chưa có chỉ định chuyên khoa. Các nhóm cần thận trọng gồm thuốc chống ung thư, thuốc ức chế miễn dịch, clozapine, thuốc kháng giáp tổng hợp, một số kháng sinh hoặc thuốc có độc tính tủy xương. \n

Thuốc và khoáng chất chứa sắt, nhôm, kẽm

\nDeferipron có khả năng tạo phức với kim loại. Các chế phẩm chứa sắt, nhôm, kẽm hoặc antacid chứa ion kim loại có thể ảnh hưởng hấp thu hoặc tác dụng nếu dùng cùng thời điểm. Nếu cần bổ sung khoáng chất, nên dùng cách xa theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ. \n

Vitamin C

\nVitamin C có thể ảnh hưởng huy động sắt trong cơ thể và đôi khi được cân nhắc trong phác đồ thải sắt khác, nhưng việc dùng cùng deferipron cần theo chỉ định. Không tự ý dùng vitamin C liều cao, đặc biệt ở người quá tải sắt, bệnh thận hoặc nguy cơ sỏi thận. \n

Thuốc ảnh hưởng gan thận và rượu

\nCác thuốc có nguy cơ độc gan hoặc độc thận có thể làm tăng yêu cầu theo dõi khi dùng cùng deferipron. Người bệnh cần báo bác sĩ nếu đang dùng thuốc điều trị lao, thuốc chống nấm, thuốc kháng virus, thuốc chống động kinh, thuốc giảm đau kéo dài hoặc thuốc nam không rõ thành phần. Rượu có thể làm tăng gánh nặng cho gan, đặc biệt ở người quá tải sắt vốn đã có nguy cơ tổn thương gan. \n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc trong bao bì kín, nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh sáng trực tiếp, tránh ẩm và nhiệt độ cao.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi viên đổi màu, nứt vỡ, ẩm mốc hoặc quá hạn sử dụng.
  • \n
  • Không chia sẻ thuốc cho người khác dù có cùng bệnh lý truyền máu hoặc ferritin cao.
  • \n
\n

Theo dõi điều trị

\nTheo dõi khi dùng Cruderan 500 là yếu tố bắt buộc. Người bệnh cần xét nghiệm công thức máu định kỳ, đặc biệt số lượng bạch cầu trung tính. Nếu bạch cầu giảm, bác sĩ có thể tạm ngừng thuốc, theo dõi sát hoặc xử trí nhiễm trùng nếu có. Người bệnh không nên bỏ lịch xét nghiệm vì giảm bạch cầu có thể xảy ra trước khi có triệu chứng. \n \nFerritin huyết thanh cần được theo dõi để đánh giá xu hướng quá tải sắt. Tuy nhiên, ferritin có thể tăng trong viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh gan, nên bác sĩ có thể kết hợp thêm các chỉ số khác như MRI đánh giá sắt gan, sắt tim, men gan, chức năng tim và nội tiết tùy tình trạng. Mục tiêu là giảm sắt dư nhưng tránh thải sắt quá mức. \n \nCần theo dõi men gan, bilirubin, chức năng thận, kẽm huyết thanh nếu có nguy cơ, triệu chứng khớp, triệu chứng tiêu hóa và dấu hiệu nhiễm trùng. Người bệnh thalassemia hoặc truyền máu mạn tính cũng cần theo dõi tim mạch, gan mật, nội tiết, tăng trưởng, xương và lịch truyền máu định kỳ. \n

Câu hỏi thường gặp

\n

Cruderan 500 có phải thuốc bổ sung sắt không?

\nKhông. Cruderan 500 chứa deferipron, là thuốc thải sắt, dùng để loại bỏ sắt dư trong cơ thể. Thuốc hoàn toàn khác với thuốc bổ sung sắt và không được tự dùng nếu không có chỉ định. \n

Vì sao dùng deferipron phải xét nghiệm máu thường xuyên?

\nDeferipron có thể gây giảm bạch cầu trung tính hoặc mất bạch cầu hạt, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng nặng. Xét nghiệm công thức máu giúp phát hiện sớm biến chứng này trước khi nguy hiểm. \n

Nước tiểu đổi màu khi dùng thuốc có nguy hiểm không?

\nNước tiểu có thể đổi màu đỏ nâu do phức hợp sắt được thải ra ngoài. Tuy nhiên, nếu kèm đau, sốt, vàng da, tiểu máu hoặc mệt lả, cần đi khám để loại trừ nguyên nhân khác. \n

Có được tự ngừng thuốc khi ferritin giảm không?

\nKhông nên tự ngừng. Ferritin cần được bác sĩ diễn giải cùng tình trạng truyền máu, viêm, chức năng gan và sắt ở cơ quan đích. Ngừng thuốc không đúng thời điểm có thể làm quá tải sắt tái diễn.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này