Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Cromobact 1g (Aztreonam) - Trị nhiễm khuẩn Gram âm hiếu khí
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Cromobact 1g (Aztreonam) - Trị nhiễm khuẩn Gram âm hiếu khí

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcChưa phân loại

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Aztreonam: 1 g (1000 mg) mỗi lọ bột pha tiêm
  • \n
\n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Aztreonam là kháng sinh có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn nhạy cảm. Trong thực hành, thuốc được dùng để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram âm hiếu khí, đặc biệt khi cần điều trị đường tiêm và cần lựa chọn kháng sinh phù hợp với kháng sinh đồ.
  • \n
\n

Chỉ định

\nChỉ định cụ thể phụ thuộc mức độ bệnh, vị trí nhiễm khuẩn, nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc và kết quả nuôi cấy. Aztreonam thường được bác sĩ cân nhắc trong các tình huống như: \n
    \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do vi khuẩn Gram âm hiếu khí (ví dụ viêm phổi bệnh viện), khi phù hợp với phổ tác dụng và kháng sinh đồ.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu có biến chứng do vi khuẩn Gram âm.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn trong ổ bụng hoặc nhiễm khuẩn phụ khoa do Gram âm (thường cần phối hợp thêm thuốc có phổ trên vi khuẩn Gram dương hoặc vi khuẩn kỵ khí tùy bối cảnh).
  • \n
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm do Gram âm trong một số trường hợp đặc biệt.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với aztreonam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
\n

Dược lực học

\nAztreonam là kháng sinh beta-lactam thuộc nhóm monobactam. Đặc điểm nổi bật của nhóm này là cấu trúc vòng beta-lactam đơn, khác với penicillin và cephalosporin. Về cơ chế, aztreonam gắn chọn lọc vào một số protein gắn penicillin của vi khuẩn Gram âm hiếu khí, đặc biệt liên quan đến quá trình tạo vách tế bào. Khi thành tế bào bị ức chế, vi khuẩn mất ổn định cấu trúc và bị tiêu diệt. \n

Phổ tác dụng

\nAztreonam có hoạt tính chủ yếu trên vi khuẩn Gram âm hiếu khí. Thuốc thường có hiệu lực với nhiều chủng Enterobacterales (ví dụ Escherichia coli, Klebsiella spp., Proteus spp.) và có thể có tác dụng trên Pseudomonas aeruginosa tùy độ nhạy. Thuốc nhìn chung không có tác dụng đáng kể trên vi khuẩn Gram dương và vi khuẩn kỵ khí, vì vậy nếu nhiễm khuẩn có nguy cơ đa tác nhân, bác sĩ thường cân nhắc phối hợp thuốc khác để bao phủ phổ phù hợp. \n

Kháng thuốc và ý nghĩa của kháng sinh đồ

\nCơ chế kháng aztreonam thường liên quan đến beta-lactamase (bao gồm một số loại enzym phổ rộng), thay đổi đích tác dụng hoặc giảm thấm qua màng ngoài ở Gram âm. Vì mức độ kháng thuốc thay đổi theo từng cơ sở và theo thời gian, việc nuôi cấy, định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ có vai trò then chốt để tối ưu hiệu quả điều trị. Trong thực hành bệnh viện, aztreonam có thể được lựa chọn khi cần kháng sinh Gram âm và người bệnh có tiền sử dị ứng với penicillin hoặc cephalosporin, nhưng vẫn cần đánh giá nguy cơ dị ứng chéo và lựa chọn dựa trên chuyên môn. \n

Dược động học

\nAztreonam được sử dụng đường tiêm nên tránh được các biến thiên hấp thu qua đường tiêu hóa. Dược động học của thuốc có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn liều, khoảng cách dùng, cũng như điều chỉnh ở người bệnh suy thận. \n

Hấp thu

\nKhi tiêm tĩnh mạch, thuốc đạt nồng độ trong huyết tương nhanh và có thể đạt mức điều trị ngay, phù hợp với các nhiễm khuẩn nặng. Khi tiêm bắp, thuốc hấp thu vào tuần hoàn với tốc độ chậm hơn so với tiêm tĩnh mạch, nhưng vẫn có thể đạt nồng độ hiệu quả với chỉ định phù hợp. Đường dùng sẽ được lựa chọn dựa trên mức độ nhiễm khuẩn, khả năng dung nạp và điều kiện theo dõi. \n

Phân bố

\nAztreonam phân bố vào nhiều mô và dịch cơ thể. Ở nhiễm khuẩn đường tiết niệu, thuốc có thể đạt nồng độ cao trong nước tiểu do được thải trừ chủ yếu qua thận. Khả năng thấm vào các khoang mô cụ thể phụ thuộc tình trạng viêm, tưới máu mô và mức độ nặng của bệnh. Trong các nhiễm khuẩn nặng, bác sĩ thường ưu tiên đường tiêm tĩnh mạch để đảm bảo nồng độ ổn định. \n

Chuyển hóa

\nAztreonam chuyển hóa không đáng kể so với nhiều thuốc khác. Do đó, tương tác liên quan đến enzym chuyển hóa gan thường không phải là điểm chính của aztreonam. Tuy vậy, ở người bệnh nặng, nhiều thuốc phối hợp và rối loạn chức năng đa cơ quan, bác sĩ vẫn cần theo dõi sát để tối ưu an toàn. \n

Thải trừ

\nThuốc thải trừ chủ yếu qua thận. Vì vậy, suy thận có thể làm tăng nồng độ thuốc và nguy cơ tác dụng không mong muốn. Người bệnh suy thận thường cần điều chỉnh liều hoặc giãn khoảng cách dùng. Ở người bệnh lọc máu, chế độ dùng thuốc cần theo phác đồ riêng, dựa trên loại lọc máu và thời điểm lọc. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản theo khuyến cáo trên nhãn và tờ hướng dẫn sử dụng. Thông thường, để nơi khô ráo, tránh ánh sáng, tránh nhiệt độ cao.
  • \n
  • Không sử dụng khi lọ thuốc nứt vỡ, bột đổi màu bất thường hoặc quá hạn.
  • \n
  • Dung dịch sau pha cần tuân thủ thời gian ổn định và điều kiện bảo quản theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc cơ sở y tế.
  • \n
  • Thuốc tiêm phải được pha và sử dụng theo quy trình vô khuẩn.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n
\n \nNguyên tắc chung: Liều aztreonam được cá thể hóa theo vị trí nhiễm khuẩn, mức độ nặng, chức năng thận, cân nặng, tuổi và kết quả kháng sinh đồ. Tất cả liều dưới đây chỉ mang tính tham khảo chuyên môn. Việc pha tiêm, tốc độ truyền và thời gian điều trị phải theo chỉ định bác sĩ. \n \n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Tiêm tĩnh mạch: có thể tiêm tĩnh mạch chậm hoặc truyền tĩnh mạch tùy hướng dẫn pha và nồng độ theo phác đồ.
  • \n
  • Tiêm bắp: sử dụng khi phù hợp chỉ định và điều kiện theo dõi.
  • \n
  • Tuân thủ quy trình vô khuẩn, đúng dung môi pha, đúng nồng độ và thời gian sử dụng sau pha.
  • \n
\n

Liều tham khảo ở người lớn

\n
    \n
  • Nhiễm khuẩn mức độ nhẹ đến vừa: có thể dùng tổng liều 1000 mg đến 2000 mg mỗi ngày, chia nhiều lần.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn nặng: có thể cần liều cao hơn và dùng tiêm tĩnh mạch, chia nhiều lần trong ngày.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn do Pseudomonas aeruginosa: liều và khoảng cách dùng cần bám sát kháng sinh đồ và hướng dẫn điều trị tại cơ sở.
  • \n
\n

Liều tham khảo ở trẻ em

\nLiều ở trẻ em thường tính theo cân nặng, chia nhiều lần trong ngày. Việc dùng thuốc tiêm cho trẻ em cần bác sĩ chỉ định và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt với trẻ sơ sinh, trẻ có bệnh thận hoặc tình trạng nhiễm khuẩn nặng. \n

Điều chỉnh liều ở người bệnh suy thận

\nDo thải trừ chủ yếu qua thận, bác sĩ sẽ điều chỉnh liều hoặc khoảng cách dùng dựa trên độ lọc cầu thận hoặc độ thanh thải creatinine. Người bệnh suy thận có nguy cơ tích lũy thuốc, tăng tác dụng không mong muốn; vì vậy cần theo dõi lâm sàng và xét nghiệm theo chỉ định. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải người bệnh nào cũng gặp tác dụng không mong muốn. Tuy nhiên, với kháng sinh đường tiêm, cần nhận diện sớm các phản ứng nghiêm trọng để xử trí kịp thời. \n

Thường gặp

\n
    \n
  • Phản ứng tại chỗ tiêm: đau, sưng, đỏ, viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm truyền.
  • \n
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
  • \n
  • Tăng nhẹ men gan hoặc thay đổi một số chỉ số xét nghiệm.
  • \n
  • Phát ban, ngứa.
  • \n
\n

Nghiêm trọng, cần đi khám ngay

\n
    \n
  • Phản ứng dị ứng nặng: khó thở, khò khè, phù mặt, mày đay lan rộng, tụt huyết áp.
  • \n
  • Tiêu chảy nặng, tiêu chảy kéo dài, đau bụng dữ dội hoặc có máu trong phân (nguy cơ viêm đại tràng liên quan kháng sinh).
  • \n
  • Dấu hiệu tổn thương gan: vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi nhiều.
  • \n
  • Co giật hoặc rối loạn thần kinh ở người có nguy cơ, đặc biệt khi suy thận và tích lũy thuốc.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nAztreonam nhìn chung có ít tương tác chuyển hóa so với một số kháng sinh khác, nhưng vẫn cần thận trọng trong thực hành vì người bệnh nhiễm khuẩn nặng thường dùng nhiều thuốc phối hợp. \n
    \n
  • Có thể phối hợp với kháng sinh khác tùy mục tiêu bao phủ phổ. Việc phối hợp cần theo chỉ định để tránh trùng phổ hoặc tăng độc tính.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng chức năng thận hoặc tình trạng dịch có thể gián tiếp ảnh hưởng nồng độ aztreonam do thay đổi thải trừ.
  • \n
  • Luôn thông báo đầy đủ thuốc đang dùng cho bác sĩ để được rà soát tương tác.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Tiền sử dị ứng với kháng sinh beta-lactam: cần khai thác kỹ và theo dõi chặt chẽ trong lần dùng đầu.
  • \n
  • Suy thận: nguy cơ tích lũy thuốc, cần điều chỉnh liều và theo dõi.
  • \n
  • Tiêu chảy trong quá trình điều trị: cần liên hệ nhân viên y tế để được tư vấn kịp thời.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn hỗn hợp: có thể cần phối hợp thuốc khác tùy tác nhân.
  • \n
  • Theo dõi đáp ứng: đánh giá lâm sàng, cấy vi sinh và xét nghiệm theo phác đồ để tối ưu thời gian điều trị và giảm kháng thuốc.
  • \n
\n

Thai kỳ và cho con bú

\nViệc dùng kháng sinh trong thai kỳ và thời gian cho con bú cần bác sĩ cân nhắc lợi ích – nguy cơ dựa trên tình trạng nhiễm khuẩn và các lựa chọn thay thế. Người bệnh cần thông báo nếu đang mang thai, dự định mang thai hoặc đang cho con bú trước khi dùng thuốc. \n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Thuốc tiêm thường được dùng tại cơ sở y tế hoặc theo lịch điều trị. Nếu bỏ lỡ liều, cần thông báo để được sắp xếp dùng lại phù hợp.
  • \n
  • Không tự ý tăng gấp đôi liều để bù liều đã quên.
  • \n
  • Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện bất thường, cần liên hệ cơ sở y tế ngay.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này