Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Coryol 6.25mg (Carvedilol) -  Trị tăng huyết áp, cơn đau thắt ngực và suy tim mạn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Coryol 6.25mg (Carvedilol) - Trị tăng huyết áp, cơn đau thắt ngực và suy tim mạn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Số đăng kýVN-18274-14
Nhà sản xuấtKRKA

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên Coryol 6.25mg chứa: \n \nCarvedilol 6,25mg. \n \nCarvedilol là hoạt chất có tác động phối hợp trên cả thụ thể beta và alpha-1. Chính nhờ đặc tính này mà thuốc vừa có tác dụng làm giảm nhịp tim, vừa hỗ trợ giãn mạch ngoại vi. So với một số thuốc chẹn beta chỉ tác động đơn thuần lên tim, carvedilol có phạm vi ứng dụng rộng hơn trong một số bệnh lý tim mạch, đặc biệt ở người bệnh tăng huyết áp kèm suy tim hoặc có nguy cơ tim mạch cao cần kiểm soát toàn diện. \n

Vai trò của hoạt chất

\nHoạt chất carvedilol trong Coryol 6.25mg đóng vai trò kiểm soát gánh nặng làm việc của tim. Khi tim phải hoạt động quá mức trong thời gian dài, như ở người tăng huyết áp hoặc suy tim mạn, cơ tim sẽ dần bị tổn thương và chức năng bơm máu suy giảm. Carvedilol giúp làm giảm tác động của hệ thần kinh giao cảm lên tim và mạch máu, từ đó hỗ trợ ổn định huyết áp, giảm nhu cầu oxy của cơ tim và làm chậm tiến triển bất lợi của một số bệnh tim mạch. \n \nĐối với người bệnh suy tim, carvedilol không phải là thuốc cho tác dụng tức thì theo kiểu “uống vào là thấy khỏe ngay”, mà là thuốc nền có giá trị lâu dài. Việc khởi đầu thường từ liều thấp, tăng liều từ từ và cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của bác sĩ. Đây là điểm rất quan trọng vì dùng quá nhanh hoặc tăng liều không phù hợp có thể khiến người bệnh mệt hơn, tụt huyết áp hoặc nặng triệu chứng suy tim trong giai đoạn đầu. \n

Công dụng

\nCoryol 6.25mg có công dụng kiểm soát huyết áp, hỗ trợ giảm gánh nặng cho tim và cải thiện tình trạng tim phải làm việc quá sức kéo dài. Thuốc thường được dùng như một phần trong phác đồ điều trị tim mạch tổng thể, không nên hiểu là thuốc thay thế toàn bộ các nhóm thuốc khác. \n \nỞ bệnh nhân tăng huyết áp, thuốc giúp hạ huyết áp một cách bền vững hơn khi dùng đều đặn, từ đó góp phần giảm nguy cơ biến chứng như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc tổn thương thận. Ở bệnh nhân cơn đau thắt ngực ổn định, carvedilol giúp giảm nhu cầu oxy cơ tim, nhờ đó có thể hỗ trợ giảm tần suất các cơn đau ngực do thiếu máu cơ tim. Trong suy tim mạn, thuốc có thể cải thiện triệu chứng và giảm nguy cơ tiến triển nặng khi sử dụng theo phác đồ phù hợp. \n

Chỉ định

\nCoryol 6.25mg thường được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp sau: \n
    \n
  • Điều trị tăng huyết áp.
  • \n
  • Điều trị cơn đau thắt ngực mạn ổn định.
  • \n
  • Điều trị suy tim mạn ổn định, thường phối hợp cùng các thuốc điều trị suy tim khác theo chỉ định.
  • \n
  • Một số tình huống tim mạch khác có thể được cân nhắc sử dụng carvedilol tùy đánh giá lâm sàng của bác sĩ.
  • \n
\nNgười bệnh cần lưu ý rằng chỉ định cụ thể còn phụ thuộc vào tuổi, bệnh đi kèm, mức độ nặng của bệnh và các thuốc đang sử dụng. Không phải ai bị tăng huyết áp cũng tự dùng Coryol 6.25mg là phù hợp, đặc biệt nếu có hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có yếu tố co thắt, nhịp tim chậm hoặc rối loạn dẫn truyền tim. \n

Cách dùng và liều dùng

\n

Cách dùng

\nThuốc dùng đường uống. Nên uống theo đúng thời điểm bác sĩ hướng dẫn. Ở nhiều trường hợp, carvedilol được khuyến nghị dùng cùng thức ăn để giảm nguy cơ hạ huyết áp tư thế, nhất là trong giai đoạn khởi đầu điều trị hoặc tăng liều. \n \nNgười bệnh nên nuốt nguyên viên với nước, không tự ý thay đổi liều hoặc ngừng thuốc đột ngột. Nếu đang dùng nhiều thuốc tim mạch cùng lúc, nên duy trì giờ uống cố định hằng ngày để tránh quên liều và giúp việc theo dõi hiệu quả điều trị chính xác hơn. \n

Liều dùng tham khảo

\nLiều carvedilol phải được cá thể hóa. Mức liều cụ thể phụ thuộc chỉ định điều trị, đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của từng người bệnh. \n
    \n
  • Tăng huyết áp: có thể khởi đầu liều thấp, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng huyết áp.
  • \n
  • Cơn đau thắt ngực: bác sĩ sẽ lựa chọn liều phù hợp để kiểm soát triệu chứng và hạn chế tác dụng không mong muốn.
  • \n
  • Suy tim mạn: thường khởi đầu rất thấp, tăng liều từng bước sau mỗi khoảng thời gian nhất định nếu người bệnh dung nạp tốt.
  • \n
\n

Không tự ý lấy liều của người khác để áp dụng cho mình. Với carvedilol, sự khác biệt nhỏ về liều cũng có thể ảnh hưởng rõ đến mạch, huyết áp và triệu chứng tim mạch.

\n \n

Chống chỉ định

\nKhông dùng Coryol 6.25mg trong các trường hợp mẫn cảm với carvedilol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Ngoài ra, thuốc thường chống chỉ định hoặc cần tránh dùng ở một số đối tượng như: \n
    \n
  • Hen phế quản hoặc tiền sử co thắt phế quản nặng.
  • \n
  • Nhịp tim chậm rõ, block nhĩ thất độ II hoặc III nếu chưa có máy tạo nhịp.
  • \n
  • Sốc tim, suy tim mất bù nặng cần thuốc tăng co bóp tĩnh mạch.
  • \n
  • Hạ huyết áp nặng.
  • \n
  • Suy gan nặng.
  • \n
\nNgười bệnh có bệnh phổi mạn tính, rối loạn tuần hoàn ngoại vi, đái tháo đường, bệnh tuyến giáp hoặc đang dùng nhiều thuốc tim mạch khác cần được đánh giá kỹ trước khi sử dụng. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng không mong muốn của Coryol 6.25mg có thể xuất hiện nhiều hơn ở giai đoạn đầu dùng thuốc hoặc khi vừa tăng liều. Các phản ứng thường gặp gồm: \n
    \n
  • Chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu.
  • \n
  • Hạ huyết áp, đặc biệt là hạ huyết áp tư thế.
  • \n
  • Nhịp tim chậm.
  • \n
  • Phù, cảm giác nặng chân ở một số người bệnh suy tim.
  • \n
  • Buồn nôn, rối loạn tiêu hóa nhẹ.
  • \n
  • Lạnh đầu chi.
  • \n
\nMột số trường hợp ít gặp nhưng cần chú ý gồm co thắt phế quản, nặng thêm suy tim trong thời gian đầu điều trị, rối loạn dẫn truyền tim, tăng đường huyết hoặc che lấp triệu chứng hạ đường huyết. Khi xuất hiện khó thở tăng lên, choáng váng nhiều, ngất, mạch quá chậm, phù tăng nhanh hoặc đau ngực nặng hơn, người bệnh cần liên hệ cơ sở y tế sớm. \n

Tương tác thuốc

\nCoryol 6.25mg có thể tương tác với nhiều thuốc khác. Một số tương tác cần lưu ý gồm: \n
    \n
  • Thuốc hạ huyết áp khác: có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp.
  • \n
  • Digoxin: có thể cần theo dõi nồng độ hoặc biểu hiện lâm sàng do ảnh hưởng lên dẫn truyền và nhịp tim.
  • \n
  • Thuốc chẹn kênh calci như verapamil, diltiazem: có thể làm tăng nguy cơ chậm nhịp, block dẫn truyền hoặc suy tim nặng hơn.
  • \n
  • Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường: carvedilol có thể che lấp dấu hiệu cảnh báo hạ đường huyết như tim đập nhanh.
  • \n
  • Thuốc cảm ứng hoặc ức chế enzym gan: có thể làm thay đổi nồng độ carvedilol trong máu.
  • \n
\nNgười bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, kể cả thuốc không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược. Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng ở người lớn tuổi có nhiều bệnh nền và đang điều trị đa thuốc. \n

Lưu ý khi sử dụng

\nTrong quá trình dùng Coryol 6.25mg, người bệnh cần theo dõi huyết áp và mạch định kỳ. Với người mới bắt đầu dùng thuốc, nên đứng dậy từ từ khi chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang đứng để hạn chế choáng váng do tụt huyết áp tư thế. \n \nKhông nên tự ý ngừng carvedilol đột ngột, nhất là ở người bệnh đau thắt ngực hoặc bệnh mạch vành, vì điều này có thể gây bùng phát triệu chứng tim mạch. Khi cần ngừng thuốc, bác sĩ thường sẽ hướng dẫn giảm liều từ từ. \n \nNgười mắc đái tháo đường nên chú ý theo dõi đường huyết vì thuốc có thể làm thay đổi đáp ứng với điều trị hoặc che lấp một số dấu hiệu hạ đường huyết. Người đeo kính áp tròng đôi khi có thể cảm thấy khô mắt hơn khi dùng thuốc chẹn beta. \n \nPhụ nữ có thai, đang cho con bú hoặc có kế hoạch mang thai cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Việc sử dụng carvedilol ở các nhóm đối tượng này phải được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. \n

Dược lực học

\nCarvedilol là thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc, đồng thời chẹn thụ thể alpha-1. Cơ chế này tạo ra một hồ sơ tác dụng khá đặc trưng. Tác dụng chẹn beta giúp làm chậm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim và giảm tiết renin, trong khi tác dụng chẹn alpha-1 giúp giãn mạch, làm giảm sức cản ngoại vi. Nhờ vậy, thuốc không chỉ làm giảm huyết áp mà còn làm giảm hậu gánh và tiền gánh ở mức độ phù hợp trong nhiều bối cảnh lâm sàng tim mạch. \n \nTrong suy tim mạn, sự hoạt hóa quá mức của hệ giao cảm là một yếu tố thúc đẩy bệnh tiến triển xấu hơn theo thời gian. Carvedilol giúp ức chế phần nào quá trình này, qua đó hỗ trợ bảo vệ cơ tim, cải thiện huyết động học và giảm ảnh hưởng bất lợi của catecholamine kéo dài lên tim. Nhiều dữ liệu lâm sàng đã cho thấy carvedilol có vai trò quan trọng trong điều trị suy tim mạn có giảm phân suất tống máu ở người bệnh phù hợp. \n \nNgoài ra, carvedilol còn được ghi nhận có một số đặc tính chống oxy hóa nhất định, góp phần tạo nên giá trị điều trị ở một số bệnh cảnh tim mạch. Tuy nhiên, lợi ích thực tế của thuốc luôn phải đặt trong bối cảnh điều trị toàn diện, bao gồm chế độ ăn giảm muối, kiểm soát cân nặng, tập luyện phù hợp và tuân thủ các thuốc nền khác. \n

Dược động học

\nSau khi uống, carvedilol được hấp thu tương đối tốt nhưng chịu chuyển hóa bước đầu tại gan, do đó sinh khả dụng tuyệt đối không quá cao. Thuốc gắn mạnh với protein huyết tương và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các enzym chuyển hóa thuốc. Các chất chuyển hóa sau đó được thải trừ qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. \n \nĐặc tính dược động học của carvedilol giải thích vì sao chức năng gan có thể ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ thuốc trong cơ thể. Ở người bệnh suy gan, nồng độ thuốc có thể tăng lên, từ đó làm tăng nguy cơ hạ huyết áp hoặc chậm nhịp tim. Đây là lý do các khuyến cáo thường yêu cầu thận trọng đặc biệt hoặc tránh dùng ở người suy gan nặng. \n \nThức ăn có thể làm chậm tốc độ hấp thu nhưng lại có lợi trong việc giảm nguy cơ hạ huyết áp tư thế ở một số người bệnh. Trong thực hành, bác sĩ thường căn cứ cả dược động học lẫn đáp ứng lâm sàng để quyết định thời điểm dùng và cách tăng liều hợp lý. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Nên để thuốc ở nhiệt độ phòng thích hợp, tránh nơi có nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp. \n \nGiữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng để hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm. Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng thuốc khi đã quá hạn, có dấu hiệu biến màu, ẩm mốc hoặc viên thuốc thay đổi hình dạng bất thường. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên một liều, hãy dùng ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng thuốc như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. \n \nNếu uống quá liều, người bệnh có thể gặp hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm, choáng váng, ngất, khó thở hoặc các biểu hiện tim mạch nghiêm trọng khác. Khi đó cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay để được xử trí kịp thời.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này