Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Coryol 12.5mg (Carvedilol) - Hạ huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Coryol 12.5mg (Carvedilol) - Hạ huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Số đăng ký383110074523

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi viên nén chứa Carvedilol 12,5mg. \n

Công dụng của Coryol 12.5mg

\nCoryol 12.5mg có công dụng kiểm soát huyết áp, giảm gánh nặng cho tim và hỗ trợ cải thiện tiên lượng ở một số bệnh nhân suy tim mạn. Nhờ cơ chế chẹn beta giao cảm kết hợp giãn mạch qua chẹn alpha-1, carvedilol giúp làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp quá mức của cơ tim, giảm sức cản ngoại vi và từ đó giúp tim hoạt động hiệu quả hơn trong các bối cảnh bệnh lý phù hợp. \n \nỞ bệnh nhân tăng huyết áp, thuốc góp phần hạ huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch lâu dài khi được dùng đều đặn. Ở bệnh nhân đau thắt ngực ổn định mạn tính, carvedilol giúp giảm nhu cầu oxy cơ tim, từ đó hỗ trợ làm giảm tần suất cơn đau thắt ngực. Trong suy tim mạn ổn định, carvedilol là một trong những thuốc nền tảng có thể giúp cải thiện triệu chứng, giảm nhập viện và cải thiện sống còn khi dùng đúng chỉ định và tăng liều chuẩn hóa. \n

Chỉ định

\nCoryol 12.5mg thường được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp, có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hạ áp khác tùy đáp ứng lâm sàng. Thuốc cũng được sử dụng trong điều trị đau thắt ngực ổn định mạn tính, giúp giảm triệu chứng và hỗ trợ kiểm soát gánh nặng tim mạch. \n \nMột chỉ định rất quan trọng khác của carvedilol là suy tim mạn ổn định, thường dùng phối hợp cùng lợi tiểu, thuốc ức chế men chuyển hoặc thuốc chẹn thụ thể angiotensin, và các thuốc nền khác theo phác đồ suy tim hiện hành. Ở nhóm người bệnh này, carvedilol không được dùng tùy tiện theo kiểu uống khi mệt mà phải tăng liều chậm, tăng từng bậc khi người bệnh ổn định. \n

Dược lực học

\nCarvedilol là thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc, đồng thời có thêm tác dụng chẹn thụ thể alpha-1. Sự phối hợp này tạo nên một đặc tính rất quan trọng: vừa làm giảm tác động của catecholamine lên tim, vừa giúp giãn mạch ngoại vi. Nhờ đó, carvedilol có thể làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, giảm huyết áp và giảm hậu gánh. \n \nKhác với một số thuốc chẹn beta chỉ đơn thuần làm chậm tim, carvedilol còn góp phần cải thiện huyết động bằng cách giảm sức cản mạch máu ngoại vi. Điều này đặc biệt hữu ích ở bệnh nhân tăng huyết áp và một số bệnh nhân suy tim. Ngoài ra, carvedilol còn được ghi nhận có đặc tính chống oxy hóa và một số tác động có lợi trên tái cấu trúc cơ tim trong bối cảnh suy tim mạn. \n

Dược động học

\nSau khi uống, carvedilol được hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc trải qua chuyển hóa bước một đáng kể tại gan nên sinh khả dụng tuyệt đối không quá cao. Carvedilol gắn protein huyết tương mạnh và được chuyển hóa chủ yếu bởi hệ enzym gan. Các chất chuyển hóa sau đó được thải trừ phần lớn qua mật và phân, một phần nhỏ qua nước tiểu. \n \nThời gian bán thải của carvedilol cho phép dùng thuốc theo chế độ một hoặc hai lần mỗi ngày tùy chỉ định và dạng hàm lượng. Ở bệnh nhân suy gan, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng cao hơn bình thường, do đó đây là nhóm cần đặc biệt thận trọng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\nBảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá cao và để xa tầm tay trẻ em. Nên giữ thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng. Không dùng thuốc đã quá hạn, viên bị ẩm, nứt vỡ hoặc đổi màu bất thường. \n

Liều dùng và cách dùng

\nCoryol 12.5mg dùng đường uống. Liều dùng phụ thuộc vào bệnh lý điều trị, mức độ đáp ứng và khả năng dung nạp của từng người bệnh. Với carvedilol, nguyên tắc chung là khởi đầu liều thấp, tăng liều từ từ, đặc biệt trong suy tim mạn. \n \nTrong tăng huyết áp, carvedilol thường được bắt đầu với liều thấp rồi tăng dần nếu cần. Trong đau thắt ngực ổn định mạn tính, thuốc cũng được chỉnh liều theo đáp ứng lâm sàng, nhịp tim và huyết áp. Trong suy tim mạn, liều khởi đầu thường rất thấp, sau đó tăng từng bậc cách nhau ít nhất khoảng 2 tuần nếu người bệnh ổn định. Hàm lượng 12,5mg thường xuất hiện ở các nấc liều trung gian hoặc liều duy trì tùy thể trạng và đáp ứng. \n \nNgười bệnh nên uống thuốc đúng giờ mỗi ngày, tốt nhất theo hướng dẫn cụ thể của bác sĩ. Ở bệnh nhân suy tim, carvedilol thường được khuyên dùng cùng thức ăn để làm chậm hấp thu, từ đó giảm nguy cơ tụt huyết áp tư thế. Không tự ý thay đổi liều hoặc ngưng thuốc đột ngột. \n

Chống chỉ định

\nCoryol 12.5mg chống chỉ định ở người quá mẫn với carvedilol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. Thuốc cũng chống chỉ định ở bệnh nhân suy tim mất bù cần điều trị tĩnh mạch, sốc tim, block nhĩ thất độ II hoặc III khi chưa có máy tạo nhịp, hội chứng nút xoang bệnh lý, nhịp tim chậm nặng, hạ huyết áp nặng và hen phế quản hoặc co thắt phế quản có ý nghĩa lâm sàng. \n \nNgoài ra, carvedilol thường chống chỉ định ở người suy gan có ý nghĩa lâm sàng vì chuyển hóa của thuốc phụ thuộc nhiều vào gan. \n

Thận trọng khi sử dụng

\nCoryol 12.5mg cần được dùng thận trọng ở người suy tim, bệnh mạch vành, đái tháo đường, bệnh mạch máu ngoại vi, rối loạn dẫn truyền tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính có thành phần co thắt phế quản, rối loạn chức năng thận hoặc huyết áp thấp. Trong suy tim, thuốc chỉ nên được dùng khi tình trạng đã ổn định tương đối. \n \nCarvedilol có thể làm che lấp một số dấu hiệu của hạ đường huyết như tim đập nhanh. Vì vậy, bệnh nhân đái tháo đường cần theo dõi đường huyết kỹ hơn, nhất là khi mới bắt đầu điều trị hoặc tăng liều. Thuốc cũng có thể gây chóng mặt hoặc tụt huyết áp tư thế, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người đang dùng phối hợp nhiều thuốc hạ áp. \n

Tác dụng không mong muốn

\nTác dụng không mong muốn thường gặp của Coryol 12.5mg gồm chóng mặt, mệt, nhức đầu, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, lạnh đầu chi, rối loạn tiêu hóa như buồn nôn hoặc tiêu chảy. Ở bệnh nhân suy tim, thuốc có thể làm triệu chứng nặng hơn tạm thời khi mới bắt đầu hoặc sau mỗi lần tăng liều. \n

Tương tác thuốc

\nCarvedilol có thể tương tác với nhiều thuốc tim mạch khác. Khi dùng cùng digoxin, thuốc chẹn kênh canxi nhóm non-dihydropyridine như verapamil hoặc diltiazem, amiodarone hay một số thuốc chống loạn nhịp, nguy cơ chậm nhịp và rối loạn dẫn truyền có thể tăng lên. Dùng cùng insulin hoặc thuốc hạ đường huyết uống có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết. \n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\nViệc dùng carvedilol trong thai kỳ và thời gian cho con bú cần được cân nhắc kỹ về lợi ích và nguy cơ. Thuốc không nên tự ý sử dụng cho phụ nữ mang thai nếu chưa có đánh giá của bác sĩ chuyên khoa. \n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều carvedilol có thể gây tụt huyết áp nặng, nhịp tim chậm rõ, suy tim cấp, sốc tim, rối loạn dẫn truyền, co thắt phế quản hoặc hạ đường huyết. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế ngay vì đây là tình huống có thể nghiêm trọng. \n

Quên liều và xử trí

\nNếu quên một liều Coryol 12.5mg, người bệnh nên uống ngay khi nhớ ra trong ngày. Nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều sau như bình thường. Không dùng gấp đôi liều để bù. \n

Vì sao không nên ngừng carvedilol đột ngột?

\nViệc ngừng đột ngột carvedilol có thể dẫn đến tăng hoạt hóa giao cảm trở lại, làm tim đập nhanh hơn, huyết áp dao động và ở bệnh nhân bệnh mạch vành có thể làm nặng thêm đau thắt ngực hoặc tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Vì vậy, khi cần ngừng thuốc, bác sĩ thường sẽ giảm liều dần trong một khoảng thời gian thích hợp thay vì dừng ngay lập tức. \n

Vai trò của carvedilol trong suy tim mạn

\nCarvedilol là một trong những thuốc có giá trị nền tảng trong điều trị suy tim mạn phân suất tống máu giảm ở người bệnh ổn định. Thuốc không chỉ giúp cải thiện triệu chứng mà còn góp phần giảm nhập viện và cải thiện tiên lượng sống còn khi được tăng liều chuẩn và theo dõi đúng cách. \n

Dạng bào chế

\nViên nén. \n

Quy cách

\nHộp 3 vỉ x 10 viên. \n

Tên cơ sở sản xuất

\nThông tin cơ sở sản xuất cần đối chiếu thêm trên nhãn đầy đủ hoặc hồ sơ đăng ký của sản phẩm thực tế. \n

Nước sản xuất

\nViệt Nam. \n

Số giấy đăng ký lưu hành

\n383110074523
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này