

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Concor AM 5mg/10mg (Bisoprolol + Amlodipine 10) - Điều trị tăng huyết áp, bệnh mạch vành
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Xuất xứ | Đức |
| Số đăng ký | 599110779424 |
| Nhà sản xuất | Merck |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Bisoprolol fumarate 5 mg. \n
- Amlodipine 10 mg (dưới dạng amlodipine besilate). \n
- Tá dược: vừa đủ viên nén bao phim \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành khi cần phối hợp chẹn beta và chẹn kênh calci. \n
- Điều trị bệnh mạch vành ổn định mạn tính (đau thắt ngực ổn định), đặc biệt ở bệnh nhân kèm tăng huyết áp và/hoặc nhịp tim nhanh. \n
- Giảm nguy cơ biến cố tim mạch thông qua việc đưa huyết áp về mục tiêu và giảm nhu cầu oxy cơ tim. \n
Liều dùng và cách dùng
\n
\n
\n
\n
\nCách dùng
\n-
\n
- Dùng đường uống, 1 lần/ngày, vào thời điểm cố định (sáng hoặc tối). \n
- Nuốt nguyên viên với một ly nước; có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. \n
- Không tự ý ngừng thuốc đột ngột (đặc biệt phần bisoprolol), vì có thể làm nặng đau thắt ngực. \n
\n
\nLiều khuyến cáo
\n-
\n
- Liều thường dùng: 1 viên/ngày (Bisoprolol 5 mg + Amlodipine 10 mg). \n
- Điều chỉnh liều: dựa vào đáp ứng huyết áp, nhịp tim và dung nạp. Có thể chuyển sang hàm lượng khác (5/5; 10/5; 10/10) theo chỉ định. \n
- Chuyển đổi từ đơn chất: có thể thay thế cho liệu pháp dùng riêng lẻ bisoprolol và/hoặc amlodipine khi liều tương đương đã ổn định. \n
- Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp thì bỏ qua liều quên, không gấp đôi. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều, nhưng nên khởi đầu thận trọng. \n
- Suy thận: bisoprolol có thể tích lũy ở suy thận nặng → cân nhắc giảm liều và theo dõi nhịp tim. \n
- Suy gan: amlodipine chuyển hóa tại gan → cần thận trọng, có thể dùng liều thấp hơn và tăng dần. \n
- Trẻ em: chưa đủ dữ liệu an toàn – hiệu quả cho dạng phối hợp này. \n
- Thai kỳ/Cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và có chỉ định chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với bisoprolol, amlodipine hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Sốc tim, suy tim mất bù chưa kiểm soát. \n
- Block nhĩ thất độ II–III (nếu không đặt máy tạo nhịp), nhịp chậm nặng (<50 nhịp/phút trước điều trị). \n
- Hạ huyết áp nặng, đau thắt ngực không ổn định. \n
Cảnh báo và thận trọng
\n-
\n
- Ngừng beta‑blocker đột ngột: có thể gây bùng phát đau thắt ngực/nhồi máu cơ tim; giảm liều từ từ trong 1–2 tuần khi cần ngừng. \n
- Nhịp chậm/Block tim: theo dõi mạch, ECG khi phối hợp với thuốc làm chậm dẫn truyền (digoxin, amiodaron, verapamil/diltiazem). \n
- Suy tim: sử dụng khi bệnh đã ổn định; tăng liều từ từ, theo dõi dấu hiệu ứ dịch. \n
- Hen phế quản/COPD: beta‑blocker có thể gây co thắt phế quản; cân nhắc ưu tiên chọn lọc beta‑1 và liều thấp, luôn có thuốc giãn phế quản dự phòng. \n
- Đái tháo đường: bisoprolol có thể che dấu triệu chứng hạ đường huyết (run tay, hồi hộp); theo dõi đường huyết định kỳ. \n
- Phù ngoại biên: amlodipine có thể gây phù cổ chân; nâng chân, xem xét giảm liều hoặc đổi phác đồ nếu phù nhiều. \n
- Hạ huyết áp tư thế: chú ý chóng mặt khi đứng dậy đột ngột; tránh rượu bia. \n
- Phẫu thuật/Gây mê: thông báo bác sĩ gây mê về việc đang dùng beta‑blocker. \n
Tác dụng không mong muốn (ADR)
\n| Hệ cơ quan | \nThường gặp | \nÍt gặp/Hiếm | \nHướng xử trí | \n
|---|---|---|---|
| Tim mạch | \nNhịp chậm nhẹ, hạ huyết áp thoáng qua | \nBlock tim, suy tim nặng lên | \nGiảm liều/ngừng bisoprolol; theo dõi ECG | \n
| Thần kinh | \nNhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi | \nMất ngủ, thay đổi khí sắc | \nNghỉ ngơi, điều chỉnh liều; tư vấn khi triệu chứng kéo dài | \n
| Tiêu hóa | \nBuồn nôn, đau bụng nhẹ | \nRối loạn tiêu hóa | \nDùng sau ăn; điều trị triệu chứng | \n
| Phù ngoại biên | \nPhù cổ chân/chân | \nPhù nặng | \nNâng chân; cân nhắc giảm liều amlodipine | \n
| Hô hấp | \nKhó thở (cơ địa hen/COPD) | \nCo thắt phế quản | \nGiãn phế quản; đánh giá lại chỉ định beta‑blocker | \n
| Da | \nĐỏ bừng (do amlodipine) | \nPhát ban (hiếm) | \nTheo dõi; ngừng thuốc nếu phản ứng nặng | \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Verapamil/diltiazem, amiodaron, digoxin: tăng nguy cơ nhịp chậm, block tim khi dùng cùng bisoprolol. \n
- Thuốc hạ đường huyết (insulin, sulfonylurea…): bisoprolol che dấu dấu hiệu hạ đường huyết. \n
- NSAIDs: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp. \n
- Ức chế/ cảm ứng CYP3A4 (ketoconazol, clarithromycin, rifampicin): ảnh hưởng nồng độ amlodipine. \n
- Rượu: làm tăng nguy cơ hạ huyết áp tư thế, chóng mặt. \n
Quá liều và cách xử trí
\nBiểu hiện: hạ huyết áp nặng, nhịp chậm, sốc tim, suy tim cấp (do bisoprolol); giãn mạch kéo dài, hạ huyết áp khó hồi phục (do amlodipine). Xử trí: rửa dạ dày/than hoạt sớm; hỗ trợ tuần hoàn (dịch truyền, norepinephrine), atropin cho nhịp chậm, glucagon/isoproterenol khi cần; calcium gluconat có thể đảo ngược tác dụng amlodipine. \nĐặc tính dược lực học
\nBisoprolol là chẹn chọn lọc thụ thể beta‑1 tại tim, làm giảm nhịp tim, sức co bóp và dẫn truyền, từ đó giảm nhu cầu oxy cơ tim và hạ huyết áp. Amlodipine là chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin, giãn cơ trơn mạch máu ngoại vi, giảm sức cản mạch hệ thống, hạ huyết áp và giảm co thắt mạch vành. Sự phối hợp mang lại tác dụng bổ sung trên cả nhịp tim và sức cản ngoại vi, hữu ích ở người tăng huyết áp kèm đau thắt ngực. \nĐặc tính dược động học
\n-
\n
- Bisoprolol: sinh khả dụng ~90%; Tmax 2–4 giờ; t1/2 10–12 giờ; thải trừ ~50% qua thận dạng không đổi và ~50% qua chuyển hóa gan. \n
- Amlodipine: sinh khả dụng 60–80%; Tmax 6–12 giờ; t1/2 30–50 giờ cho phép dùng 1 lần/ngày; chuyển hóa gan, thải trừ qua nước tiểu. \n
Quy cách đóng gói
\nHộp 3 vỉ × 10 viên nén bao phim \nHạn dùng
\n36 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản đúng điều kiện. \nĐiều kiện bảo quản
\nBảo quản nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em. \nTiêu chuẩn chất lượng
\nÁp dụng theo tiêu chuẩn cơ sở/tiêu chuẩn đăng ký đã được cơ quan quản lý phê duyệt. \nCâu hỏi thường gặp (FAQs)
\n
\n
\nConcor AM 5/10 dùng cho ai?
\nCho người trưởng thành tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định cần phối hợp beta‑blocker và amlodipine trong một viên để tiện dùng và tăng tuân thủ.
\n
\n
\n
\n
\nUống vào thời điểm nào tốt nhất?
\nNgày 1 lần vào cùng một thời điểm (sáng hoặc tối). Nếu cảm thấy chóng mặt nhẹ sau uống, có thể dùng vào buổi tối.
\n
\n
\n
\n
\nConcor AM 5/10 có gây phù chân không?
\nCó thể. Đây là tác dụng phụ thường gặp của amlodipine. Nếu phù nhiều, hãy liên hệ bác sĩ để cân nhắc giảm liều/điều chỉnh phác đồ.
\n
\n
\n
\n
\nCó thể ngừng thuốc khi huyết áp về bình thường?
\nKhông nên ngừng đột ngột, đặc biệt thành phần bisoprolol. Việc điều chỉnh hoặc ngừng thuốc phải do bác sĩ quyết định.
\n
\n
\n
\n
\nConcor AM có dùng được cho bệnh nhân tiểu đường?
\nCó thể, nhưng cần theo dõi đường huyết vì bisoprolol có thể che dấu triệu chứng hạ đường huyết.
\n
\n
\n
\n
\nTôi đang dùng verapamil/diltiazem có dùng cùng được không?
\nCần tham khảo bác sĩ. Phối hợp với các thuốc này có thể làm chậm nhịp tim quá mức.
\n
\n
\nPhân loại thuốc
\nConcor AM 5/10 là thuốc kê đơn (ETC — Ethical drug). \nDạng bào chế
\nViên nén bao phim dùng đường uống. \nSố đăng ký lưu hành
\nSĐK: 599110779424. \nNhà sản xuất/Đơn vị đăng ký
\nMerck Export GmbH.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này