Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Complidermol 5 Alpha - Hỗ trợ hạn chế rụng tóc
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Complidermol 5 Alpha - Hỗ trợ hạn chế rụng tóc

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThực phẩm bổ sung

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
\n
    \n
  • L-cystin: 500 mg
  • \n
  • Chiết xuất Cọ lùn (Serenoa serrulata Michx. Nichols): 50 mg
  • \n
  • Chiết xuất Anh đào châu Phi (Pygeum africanum Hook): 50 mg
  • \n
  • Soy isoflavones: 10 mg
  • \n
  • Sắt (sắt fumarat): 7,5 mg
  • \n
  • Kẽm (kẽm oxyd): 7,5 mg
  • \n
  • Vitamin E (Dalpha-tocopherol acetat): 5 mg
  • \n
  • Vitamin B5 (calci D-pantothenat): 2,3 mg
  • \n
  • Vitamin B6 (pyridoxin hydroclorid): 0,8224 mg
  • \n
  • Biotin: 0,075 mg
  • \n
\n
\n

Vai trò của từng thành phần

\n

L-cystin

\nL-cystin là dạng dimer của cystein, thuộc nhóm acid amin chứa lưu huỳnh. Cystein là một thành phần quan trọng của keratin, loại protein chính cấu tạo nên sợi tóc và móng. Bổ sung L-cystin thường được ứng dụng trong các sản phẩm hỗ trợ tóc yếu, tóc dễ gãy và các giai đoạn cần “nuôi” tóc mọc lại sau rụng kéo dài. \n

Chiết xuất Cọ lùn (Serenoa serrulata)

\nCọ lùn là một chiết xuất thực vật được sử dụng rộng rãi trong các công thức liên quan đến chuyển hóa hormone, đặc biệt là những công thức hướng đến hỗ trợ tình trạng chịu ảnh hưởng của hormone androgen. Với nhóm khách hàng rụng tóc theo kiểu nội tiết, thành phần này thường được đưa vào nhằm hỗ trợ cân bằng môi trường nang tóc. \n

Chiết xuất Anh đào châu Phi (Pygeum africanum)

\nChiết xuất Anh đào châu Phi thường gặp trong các công thức hỗ trợ sức khỏe nam giới và cân bằng liên quan đến hormone. Khi kết hợp cùng Cọ lùn, công thức thường hướng đến hỗ trợ những cơ chế liên quan đến rụng tóc do yếu tố hormone. \n

Soy isoflavones

\nIsoflavone đậu nành là nhóm hoạt chất thực vật có cấu trúc tương tự estrogen, thường được dùng trong các công thức hỗ trợ phụ nữ khi có thay đổi nội tiết theo tuổi hoặc sau sinh. Trong bối cảnh chăm sóc tóc, isoflavone được kỳ vọng hỗ trợ môi trường nội tiết ổn định, từ đó góp phần cải thiện tình trạng rụng tóc liên quan yếu tố hormone ở một số đối tượng. \n

Sắt (sắt fumarat) và kẽm (kẽm oxyd)

\nSắt tham gia vào quá trình tạo hồng cầu và vận chuyển oxy. Thiếu sắt hoặc thiếu máu có thể liên quan đến rụng tóc lan tỏa. Kẽm là vi chất tham gia nhiều enzyme liên quan đến tổng hợp protein, phân chia tế bào và miễn dịch; thiếu kẽm có thể làm tóc yếu, dễ gãy và mọc chậm. Việc bổ sung sắt và kẽm cần phù hợp nhu cầu; nếu bạn đã dùng các sản phẩm đa vi chất khác, nên kiểm tra tổng lượng nạp vào. \n

Biotin, vitamin B5, vitamin B6 và vitamin E

\nBiotin thường được nhắc đến trong các công thức hỗ trợ tóc và móng, tham gia chuyển hóa chất béo, acid amin và năng lượng. Vitamin B5 và vitamin B6 hỗ trợ chuyển hóa, góp phần duy trì hoạt động của da và các cấu trúc phụ thuộc vào chuyển hóa năng lượng. Vitamin E là chất chống oxy hóa, có thể góp phần bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, hỗ trợ sức khỏe da đầu. \n

Công dụng

\n
\n \nHỗ trợ hạn chế rụng tóc \n

Hiệu quả hỗ trợ có thể khác nhau tùy cơ địa, nguyên nhân rụng tóc, chế độ dinh dưỡng, giấc ngủ, căng thẳng và việc chăm sóc da đầu.

\n \n
\n

Đối tượng phù hợp

\n
    \n
  • Người có tóc yếu, dễ gãy rụng, tóc thưa dần.
  • \n
  • Nữ giới hoặc nam giới có tình trạng rụng tóc nghi ngờ liên quan đến yếu tố hormone.
  • \n
  • Người có chế độ ăn thiếu đa dạng, có nguy cơ thiếu vi chất hỗ trợ sức khỏe tóc (theo đánh giá của chuyên môn).
  • \n
  • Người mong muốn bổ sung acid amin và vi chất nhằm hỗ trợ tóc, móng và da đầu.
  • \n
\n

Cách dùng

\n
\n \nKhuyến nghị sử dụng (theo hình): Uống 2 viên mỗi ngày, liên tục trong ít nhất 2 tháng. Nên uống cả viên với nhiều nước để đạt hiệu quả tốt nhất. Có thể uống cùng nước hoặc nước ép trái cây để dễ uống hơn. \n

Thời điểm dùng: Có thể dùng sau ăn. Nếu bạn dễ kích ứng tiêu hóa, ưu tiên dùng sau bữa ăn và uống đủ nước.

\n \n
\n

Tác dụng không mong muốn và cách xử trí

\n
    \n
  • Nếu khó chịu tiêu hóa: dùng sau ăn, uống nhiều nước, chia thời điểm dùng theo hướng dẫn chuyên môn nếu cần.
  • \n
  • Nếu có dấu hiệu dị ứng (ngứa, nổi mề đay, khó thở): ngưng dùng và liên hệ cơ sở y tế ngay.
  • \n
  • Nếu đang có bệnh lý nền hoặc đang mang thai, cho con bú: nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
  • \n
\n

Tương tác và lưu ý khi dùng cùng sản phẩm khác

\n
    \n
  • Tránh dùng chồng chéo nhiều sản phẩm có sắt và kẽm nếu không cần thiết, để hạn chế nguy cơ nạp quá mức và kích ứng tiêu hóa.
  • \n
  • Nếu đang dùng thuốc hoặc sản phẩm bổ sung khác, nên cung cấp danh sách đầy đủ cho dược sĩ để được tư vấn cách sắp xếp thời điểm dùng hợp lý.
  • \n
  • Người có tiền sử rối loạn hấp thu, bệnh lý đường tiêu hóa, hoặc đang điều trị thiếu máu: nên hỏi ý kiến chuyên môn để cá thể hóa.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này