

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Colthimus 6mg Tizanidin - Giảm co cứng cơ sau đột quỵ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc gút, cơ, xương khớp |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 6 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110128723 |
| Nhà sản xuất | Hà Tây |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Hàm lượng | 6mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Tizanidin 6 mg (dưới dạng tizanidin hydroclorid) \n
Chỉ định
\n-
\n
- Co cứng cơ do thần kinh trung ương: sau đột quỵ, chấn thương tủy sống, bệnh đa xơ cứng. \n
- Co thắt cơ cấp liên quan đau cột sống cổ/thắt lưng, hội chứng vai – gáy, sau phẫu thuật/ chấn thương hệ cơ – xương. \n
- Các chỉ định khác theo đánh giá bác sĩ. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm trương lực cơ bất thường, cắt cơn co thắt, cải thiện vận động và giảm đau thứ phát do co cứng/co thắt. Tizanidin có thời gian tác dụng ngắn, phù hợp chia nhiều lần trong ngày để điều chỉnh theo cơn đau/co cứng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Uống nguyên viên với nước. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn nhưng nên dùng nhất quán theo một cách để tránh dao động hấp thu. \n-
\n
- Người lớn (co thắt cơ cấp): 2–4 mg/lần, mỗi 6–8 giờ khi cần; có thể tăng dần đến 6 mg/lần. Tối đa 3 lần/ngày. \n
- Người lớn (co cứng cơ do thần kinh trung ương): khởi đầu 2 mg buổi tối; tăng 2–4 mg mỗi 3–7 ngày theo đáp ứng. Liều thông thường 12–24 mg/ngày chia 2–3 lần. Liều tối đa 36 mg/ngày. \n
- Suy thận (ClCr < 25 ml/phút): khởi đầu liều thấp hơn, tăng khoảng cách giữa các liều, theo dõi an thần/hạ huyết áp. \n
- Suy gan: không khuyến cáo; nếu phải dùng, theo dõi men gan sát sao. \n
- Ngừng thuốc/tăng liều: tăng/giảm từ từ để tránh tăng huyết áp hồi ứng, nhịp tim nhanh, run, lo âu. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với tizanidin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Phối hợp với chất ức chế CYP1A2 mạnh: fluvoxamin, ciprofloxacin (nguy cơ tụt huyết áp nghiêm trọng, buồn ngủ quá mức). \n
- Bệnh gan tiến triển (viêm gan hoạt động, tăng men gan rõ rệt). \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Rất thường/Thường gặp: buồn ngủ, chóng mặt, mệt mỏi, hạ huyết áp, khô miệng, buồn nôn; yếu cơ; tăng men gan thoáng qua. \n
- Ít gặp: nhịp tim chậm/tăng, rối loạn giấc ngủ, lú lẫn nhẹ; phát ban. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: tổn thương gan (viêm gan, vàng da), hạ huyết áp nặng (ngất), kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ (rất hiếm/ mang tính cảnh giác dược), phản ứng quá mẫn. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Gan: kiểm tra ALT/AST trước và trong 3 tháng đầu khi điều trị dài ngày; ngừng thuốc nếu ALT/AST > 3 lần giới hạn trên hoặc có triệu chứng viêm gan. \n
- Huyết áp & tim mạch: nguy cơ hạ huyết áp, đặc biệt khi tăng liều nhanh hoặc phối hợp thuốc hạ áp. \n
- Thần kinh trung ương: gây buồn ngủ, an thần – thận trọng khi lái xe, làm việc trên cao, vận hành máy. \n
- Cai thuốc: giảm liều dần để tránh triệu chứng rebound (tăng HA, nhịp nhanh, đau đầu, run). \n
- Người cao tuổi/ suy thận: nhạy cảm hơn với ADR – dùng liều thấp, tăng liều chậm. \n
- Thai kỳ/cho con bú: chỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cân nhắc chuyển nhóm thuốc an toàn hơn nếu cần. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Chống chỉ định: fluvoxamin, ciprofloxacin (ức chế mạnh CYP1A2) → tăng nồng độ tizanidin nhiều lần, gây tụt huyết áp/an thần nặng. \n
- Tránh/Thận trọng: các ức chế CYP1A2 khác (zileuton, enoxacin, mexiletin, một số macrolid, amiodaron), thuốc tránh thai đường uống chứa ethinyl estradiol/gestoden (làm tăng phơi nhiễm tizanidin). \n
- Thuốc gây an thần (benzodiazepin, opioid, rượu, kháng histamin H1 thế hệ 1): cộng lực an thần → tránh phối hợp hoặc giảm liều. \n
- Thuốc hạ huyết áp khác: tăng nguy cơ tụt huyết áp/ ngất. \n
- Khói thuốc lá (cảm ứng CYP1A2): có thể giảm hiệu quả tizanidin; nếu ngưng hút thuốc đột ngột, nồng độ thuốc có thể tăng – cần đánh giá lại liều. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Tizanidin là chủ vận chọn lọc thụ thể α2-adrenergic chủ yếu tại tủy sống, ức chế phóng thích các acid amin kích thích (glutamat, aspartat) tại synap đa tiếp hợp, giảm dẫn truyền đa synap trên cung phản xạ tủy. Hệ quả là giảm trương lực cơ và tần suất co cứng, với tác dụng an thần kèm theo ở mức độ phụ thuộc liều. So với baclofen/ diazepam, tizanidin thường giữ được sức cơ chủ động tốt hơn ở liều điều trị. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: hấp thu nhanh qua đường uống; sinh khả dụng bị ảnh hưởng bởi chuyển hóa bước một qua gan; nồng độ đỉnh đạt trong ~1 giờ. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương khoảng 30%; thể tích phân bố trung bình. \n
- Chuyển hóa: chủ yếu qua CYP1A2 tạo chất chuyển hóa không hoạt tính. \n
- Thải trừ: 60–70% qua nước tiểu (đa phần dạng chuyển hóa), phần còn lại qua phân; t1/2 ≈ 2–4 giờ → cần chia liều ngày 2–3 lần. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ không quá 30°C. \n
- Giữ trong bao bì gốc, tránh ẩm; để xa tầm tay trẻ em. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều < 4 giờ: dùng ngay khi nhớ; nếu đã gần liều kế tiếp < 2 giờ, bỏ qua liều quên. \n
- Không dùng gấp đôi để bù liều. \n
- Nếu dùng kéo dài và quên nhiều liều: hỏi ý kiến bác sĩ để điều chỉnh. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: an thần sâu, hạ huyết áp rõ, nhịp chậm, mạch yếu, thở chậm, hôn mê. \n
- Xử trí: hỗ trợ đường thở – hô hấp – tuần hoàn; than hoạt nếu đến sớm; truyền dịch, dùng thuốc vận mạch khi cần; theo dõi ECG. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này