

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Codlugel plus (Hộp 20 gói) - Trị ợ nóng, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Tiêu hóa, dạ dày |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 10g |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 20 gói x 10g |
| Số đăng ký | 893100844724 |
| Nhà sản xuất | Medipharco |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Thuốc cần kê toa | Không |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Magnesi hydroxyd 800,4mg (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%). \n
- Nhôm oxyd 400mg (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel 13%). \n
- Simethicone 80mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Trung hòa acid dạ dày, giảm nhanh cảm giác nóng rát thượng vị, ợ chua, ợ nóng. \n
- Giảm đầy hơi, chướng bụng nhờ Simethicone làm vỡ bọt khí, giảm sức căng bề mặt khí – dịch. \n
- Bảo vệ niêm mạc: thành phần nhôm hydroxyd/nhôm oxyd có thể hấp phụ pepsin, acid mật, giúp bảo vệ bề mặt niêm mạc dạ dày. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị triệu chứng ngắn hạn: ợ nóng, ợ chua, đầy hơi, khó tiêu do tăng acid. \n
- Đau rát thượng vị liên quan bữa ăn, hút thuốc, rượu – cà phê, dùng thuốc kích ứng dạ dày (ví dụ thuốc chống viêm không steroid).* \n
- Hỗ trợ giảm đầy hơi sau phẫu thuật tiêu hóa nhẹ, sau ăn nhiều mỡ gia vị (khi bác sĩ chỉ định). \n
Liều dùng và cách dùng
\nNgười lớn và trẻ ≥12 tuổi
\n-
\n
- Kháng acid: 10–20 ml/lần hoặc tương đương 1–2 g, sau ăn 1–3 giờ và trước khi ngủ hoặc khi có triệu chứng. Không dùng quá 8 lần đong 5 ml mỗi 24 giờ, trừ khi có chỉ định bác sĩ. \n
- Chống đầy hơi (Simethicone): 40–125 mg/lần; liều trong công thức 80 mg/lần phù hợp dùng cùng thời điểm kháng acid. \n
Trẻ 6–11 tuổi
\n-
\n
- 5–10 ml/lần, tối đa 4 lần/ngày, theo hướng dẫn của nhân viên y tế. \n
Trẻ <6 tuổi
\n-
\n
- Chỉ dùng khi có chỉ định cụ thể của bác sĩ nhi khoa. \n
Cách dùng đúng
\n-
\n
- Lắc kỹ chai/tuýp trước khi dùng để hoạt chất phân tán đồng nhất. \n
- Dùng muỗng/ống đong chuẩn để đảm bảo chính xác liều. \n
- Tránh dùng đồng thời với nhiều thuốc khác có nhôm/magnesi để hạn chế quá liều antacid. \n
- Nếu triệu chứng ban đêm nổi trội, có thể ưu tiên 1 liều trước khi ngủ. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Đây là thuốc dùng khi cần để giảm triệu chứng. Nếu đang dùng theo lịch mà quên, có thể uống khi nhớ ra. \n
- Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Magnesi hydroxyd là antacid tác dụng nhanh, trung hòa acid dạ dày theo phản ứng tạo muối magnesi clorid và nước; đồng thời có tác dụng thẩm thấu nhẹ ở ruột, do đó dễ gây tiêu chảy khi dùng liều cao. \n
- Nhôm oxyd/nhôm hydroxyd gel là antacid tác dụng chậm hơn, gắn kết acid hydrochloric, ức chế hoạt tính pepsin và hấp phụ acid mật, góp phần bảo vệ lớp nhầy niêm mạc. Nhôm dễ gây táo bón. Sự phối hợp magnesi và nhôm giúp cân bằng tác dụng trên nhu động ruột, giảm nguy cơ tiêu chảy/táo bón khi dùng đơn độc từng thành phần. \n
- Simethicone là chất chống tạo bọt (anti-foaming agent), giảm sức căng bề mặt các bọt khí trong dạ dày – ruột, làm khí kết tụ lại và dễ thoát ra qua ợ hơi hoặc trung tiện, từ đó giảm chướng bụng – đầy hơi. Simethicone không ảnh hưởng đến tiết acid, không kháng acid và không hấp thu toàn thân. \n
- Sự phối hợp ba thành phần mang lại tác dụng kép: trung hòa acid nhanh & bền hơn, song song giải quyết triệu chứng khí tích gây khó chịu sau ăn, sau phẫu thuật, hoặc trong hội chứng khó tiêu chức năng. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Magnesi hydroxyd và nhôm hydroxyd gần như không hấp thu toàn thân; một lượng nhỏ ion Mg2+ và Al3+ có thể được hấp thu. \n
- Phân bố: Chủ yếu tác động tại lòng dạ dày – ruột. Simethicone không hấp thu, hoạt động tại chỗ. \n
- Chuyển hóa: Không chuyển hóa đáng kể theo đường toàn thân. \n
- Thải trừ: Phần không hấp thu được bài tiết qua phân; lượng nhỏ Mg và Al hấp thu được thải qua thận. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Đậy nắp kín sau khi dùng; tránh nhiễm bẩn đầu đong/miệng tuýp. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. Không dùng nếu chế phẩm đổi màu, tách lớp bất thường dù đã lắc kỹ, hoặc quá hạn. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tiêu hóa: táo bón (thành phần nhôm), tiêu chảy (magnesi), buồn nôn, vị kim loại, đầy bụng. \n
- Chuyển hóa – điện giải: tăng magnesi huyết hoặc tăng nhôm huyết ở người suy thận khi dùng kéo dài/liều cao; giảm phosphat huyết do nhôm gắn phosphate. \n
- Thần kinh – cơ: yếu cơ, mệt mỏi khi rối loạn điện giải (hiếm, liên quan quá liều hoặc dùng kéo dài). \n
- Dị ứng: phát ban, ngứa (hiếm). \n
Tương tác thuốc
\nAntacid chứa nhôm/magnesi có thể giảm hấp thu nhiều thuốc nếu dùng cùng lúc do tạo phức hoặc thay đổi pH dạ dày. Khuyến cáo uống cách xa 2–4 giờ với các thuốc sau: \n
\n
\n
\n
\nKháng sinh
\n-
\n
- Tetracyclin, doxycyclin \n
- Fluoroquinolon (ciprofloxacin, levofloxacin…) \n
\n
\nHormon – nội tiết
\n-
\n
- Levothyroxin \n
- Glucocorticoid đường uống \n
\n
\nKhoáng – bổ sung
\n-
\n
- Sắt, kẽm, fluorid, phosphat \n
- Muối calci, magnesi \n
\n
\nKhác
\n-
\n
- Bisphosphonat (alendronat…) \n
- Ketoconazol, itraconazol (phụ thuộc pH để hấp thu) \n
- Thuốc tim mạch: digoxin (thận trọng), propranolol \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Suy thận nặng (nguy cơ tích lũy nhôm/magnesi). \n
- Hạ phosphat huyết (nhôm làm giảm hấp thu phosphat). \n
- Tắc ruột (thận trọng đặc biệt khi dùng simethicone). \n
Lưu ý và thận trọng
\n-
\n
- Dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất để kiểm soát triệu chứng. \n
- Bệnh thận: theo dõi chặt chẽ; tránh dùng kéo dài hoặc liều cao. \n
- Loãng xương – suy dinh dưỡng: tránh dùng dài ngày gây hạ phosphat (ảnh hưởng khoáng hóa xương). \n
- Dạ dày – ruột: nếu triệu chứng dai dẳng, cảnh báo dấu hiệu nguy hiểm (nuốt nghẹn, đau bụng dữ, nôn ra máu…). \n
- Chế độ ăn: hạn chế rượu, cà phê, gia vị cay, ăn tối sớm, kê cao đầu giường để giảm trào ngược. \n
Phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Thai kỳ: antacid nhôm/magnesi hấp thu ít; có thể cân nhắc dùng ngắn hạn khi thật cần thiết. Tránh lạm dụng kéo dài. \n
- Cho con bú: an toàn khi dùng liều điều trị ngắn ngày do hấp thu toàn thân không đáng kể. \n
Ảnh hưởng lên lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Không ghi nhận ảnh hưởng đáng kể. Nếu xuất hiện khó chịu tiêu hóa, nên thận trọng. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Biểu hiện: tiêu chảy (magnesi), táo bón (nhôm), yếu mệt, rối loạn điện giải; ở suy thận có thể tăng Mg/Al huyết. \n
- Xử trí: ngừng thuốc, bù dịch – điện giải; điều trị hỗ trợ. Trường hợp nặng cân nhắc thẩm tách ở bệnh nhân suy thận theo chỉ định chuyên khoa. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này