

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
ClopiAspirin-VMG 75/75 - Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Số đăng ký | 893110057723 |
| Nhà sản xuất | Vimedimex 2 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Clopidogrel 75mg (dưới dạng clopidogrel bisulfat 97,86mg). \n
- Acetyl salicylic acid (aspirin) 75mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Giảm nguy cơ hình thành cục máu đông trong lòng động mạch, phòng ngừa tái phát các biến cố huyết khối như nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu, tắc mạch ngoại biên. \n
- Giúp duy trì độ thông thoáng của stent mạch vành sau can thiệp, hạn chế nguy cơ huyết khối trong stent. \n
- Giảm nguy cơ tử vong và biến chứng ở bệnh nhân có bệnh mạch vành mạn tính, hội chứng mạch vành cấp đã được ổn định, sau phẫu thuật bắc cầu chủ – vành nếu bác sĩ đánh giá phù hợp. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Phòng ngừa thứ phát các biến cố do huyết khối động mạch ở bệnh nhân đã từng có nhồi máu cơ tim, đột quỵ thiếu máu hoặc bệnh động mạch ngoại biên đã được xác lập. \n
- Điều trị phối hợp chống kết tập tiểu cầu kép ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp có hoặc không đoạn ST chênh lên, sau khi đã can thiệp mạch vành (đặt stent) hoặc điều trị nội khoa thích hợp. \n
- Bệnh nhân bệnh mạch vành ổn định được đặt stent mạch vành, cần dùng phối hợp clopidogrel và aspirin trong thời gian theo phác đồ. \n
Cơ chế tác dụng của các thành phần
\n-
\n
- Clopidogrel thuộc nhóm thuốc chống kết tập tiểu cầu ức chế chọn lọc thụ thể P2Y12 của adenosine diphosphate (ADP) trên bề mặt tiểu cầu. Sau khi được chuyển hóa thành dạng có hoạt tính tại gan, clopidogrel gắn không hồi phục vào thụ thể P2Y12, ức chế hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa, từ đó ngăn cản tiểu cầu kết dính với fibrinogen và với nhau. Hiệu quả chống kết tập tiểu cầu kéo dài suốt vòng đời của tiểu cầu (khoảng 7–10 ngày), do đó tác dụng của thuốc tồn tại một thời gian ngay cả khi ngừng thuốc. \n
- Aspirin là thuốc chống kết tập tiểu cầu nhóm salicylat. Ở liều thấp, aspirin acetyl hóa không hồi phục enzym cyclooxygenase-1 (COX-1) trong tiểu cầu, ức chế tổng hợp thromboxan A2 – chất gây co mạch và kích hoạt kết tập tiểu cầu mạnh. Do tiểu cầu không có nhân nên không tổng hợp được enzym mới, vì vậy tác dụng chống kết tập kéo dài trong suốt vòng đời tiểu cầu. \n
- Khi phối hợp trong ClopiAspirin-VMG 75/75, clopidogrel và aspirin tác động trên hai con đường hoạt hóa tiểu cầu khác nhau (ADP và thromboxan A2). Nhờ đó, hiệu quả ức chế kết tập tiểu cầu tăng lên, giúp giảm nguy cơ huyết khối động mạch tái phát ở những bệnh nhân đã từng có biến cố tim mạch hoặc được đặt stent mạch vành. Tuy nhiên, sự phối hợp cũng làm tăng nguy cơ chảy máu so với dùng đơn độc, nên cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Clopidogrel là tiền thuốc (prodrug), cần được chuyển hóa tại gan nhờ hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là CYP2C19, để tạo thành chất chuyển hóa thiol có hoạt tính. Chất chuyển hóa này gắn chọn lọc và không hồi phục vào thụ thể ADP P2Y12 trên tiểu cầu, làm giảm ADP gắn lên thụ thể, từ đó ức chế hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa. Tác dụng chống kết tập tiểu cầu bắt đầu xuất hiện sau vài giờ dùng liều đầu, đạt tối đa sau 3–7 ngày dùng liều duy trì 75mg mỗi ngày. Do gắn không hồi phục, tiểu cầu bị ức chế sẽ không phục hồi chức năng; cơ thể cần tạo ra tiểu cầu mới để thay thế. \n
- Aspirin ở liều thấp ức chế ưu tiên COX-1 trong tiểu cầu tại hệ tuần hoàn cửa sau khi hấp thu từ đường tiêu hóa. Sự acetyl hóa không hồi phục COX-1 làm giảm mạnh tổng hợp thromboxan A2 mà không ảnh hưởng quá nhiều đến prostacyclin (PGI2) ở tế bào nội mạc khi dùng liều thấp. Đây là cơ sở cho hiệu quả chống kết tập tiểu cầu và phòng ngừa huyết khối động mạch. Tác dụng xuất hiện nhanh trong vòng 1 giờ sau uống và duy trì trong 7–10 ngày. \n
- Trên lâm sàng, phối hợp clopidogrel và aspirin được chứng minh giúp giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc tử vong do nguyên nhân mạch vành ở bệnh nhân hội chứng mạch vành cấp, bệnh nhân được đặt stent hoặc sau nhồi máu cơ tim. Tuy nhiên, lợi ích chỉ vượt trội so với nguy cơ chảy máu ở những nhóm bệnh nhân được lựa chọn; vì vậy việc quyết định thời gian điều trị kép (dual antiplatelet therapy – DAPT) cần tuân theo khuyến cáo chuyên môn và đánh giá nguy cơ xuất huyết – huyết khối từng cá thể. \n
Dược động học
\n-
\n
- Clopidogrel: sau khi uống, clopidogrel được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, sinh khả dụng cao. Khoảng 85% liều uống bị thủy phân nhờ esterase thành chất chuyển hóa không hoạt tính. Phần còn lại được chuyển hóa nhờ CYP2C19 và một số isoenzym khác thành chất chuyển hóa thiol có hoạt tính. Nồng độ chất có hoạt tính trong huyết tương thấp và khó đo, nhưng tác dụng dược lực học được đánh giá thông qua mức độ ức chế kết tập tiểu cầu. Clopidogrel và các chất chuyển hóa gắn mạnh vào protein huyết tương. Thời gian bán thải của chất mẹ khoảng 6 giờ, còn chất chuyển hóa hoạt tính ngắn hơn nhưng do gắn không hồi phục nên tác dụng chống kết tập kéo dài. \n
- Hoạt tính của clopidogrel phụ thuộc nhiều vào kiểu gen CYP2C19. Các bệnh nhân mang kiểu gen chuyển hóa kém (poor metabolizer) có thể có đáp ứng chống kết tập tiểu cầu thấp hơn, nguy cơ huyết khối cao hơn dù dùng liều chuẩn. Tuy xét nghiệm gen không bắt buộc nhưng bác sĩ có thể cân nhắc trong một số trường hợp. \n
- Aspirin: hấp thu nhanh qua dạ dày và đoạn đầu ruột non. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được trong vòng 1–2 giờ sau uống. Aspirin bị thủy phân nhanh thành salicylic acid – chất vẫn có tác dụng chống viêm, giảm đau nhưng tác dụng chống kết tập tiểu cầu chủ yếu do gốc acetyl. Aspirin và salicylat gắn nhiều vào protein huyết tương, phân bố nhanh vào các mô. Thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng salicylat và các chất chuyển hóa liên hợp. Thời gian bán thải của salicylat phụ thuộc liều, khoảng 2–3 giờ ở liều thấp chống kết tập tiểu cầu. \n
- Khi phối hợp trong ClopiAspirin-VMG 75/75, hai hoạt chất không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của nhau. Thuốc có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn; tuy nhiên nên tuân thủ hướng dẫn cụ thể của bác sĩ để giảm kích ứng dạ dày và đảm bảo hấp thu. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp. \n
- Nhiệt độ bảo quản thích hợp dưới 30°C, không cất thuốc trong phòng tắm, cốp xe hoặc nơi ẩm nóng. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng để tránh ẩm, hư hỏng. \n
- Để thuốc xa tầm tay trẻ em và thú nuôi. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Dị ứng với clopidogrel, aspirin, các thuốc kháng viêm không steroid khác (NSAID) hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Đang chảy máu hoạt động như xuất huyết tiêu hóa, xuất huyết não. \n
- Loét dạ dày – tá tràng tiến triển. \n
- Suy gan nặng, suy thận nặng. \n
- Hen phế quản, polyp mũi hoặc phản ứng quá mẫn với aspirin hoặc NSAID (tam chứng aspirin) vì nguy cơ co thắt phế quản nặng. \n
- Phụ nữ có thai ba tháng cuối do aspirin có thể gây đóng sớm ống động mạch của thai và biến chứng cho mẹ. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng: Thuốc dùng đường uống. Nuốt nguyên viên với nước, không nghiền nát trừ khi có hướng dẫn khác. Có thể dùng cùng thức ăn để giảm kích ứng dạ dày, nhất là ở người có tiền sử viêm loét dạ dày – tá tràng. Dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày giúp duy trì nồng độ ổn định và hạn chế quên liều. \n \nLiều dùng tham khảo ở người lớn: \n-
\n
- Liều duy trì thường dùng: 1 viên ClopiAspirin-VMG 75/75 mỗi ngày, tương đương 75mg clopidogrel và 75mg aspirin. \n
- Trong hội chứng mạch vành cấp, bệnh nhân thường được dùng liều nạp clopidogrel (ví dụ 300–600mg) và aspirin liều cao hơn trong những ngày đầu, sau đó chuyển sang liều duy trì như ClopiAspirin-VMG 75/75 theo chỉ định. \n
Tác dụng không mong muốn
\nKhi dùng ClopiAspirin-VMG 75/75, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ sau: \n-
\n
- Chảy máu: chảy máu cam, chảy máu chân răng, bầm tím dưới da, kinh nguyệt nhiều, xuất huyết tiêu hóa (nôn ra máu, đi ngoài phân đen), xuất huyết tiết niệu (tiểu ra máu). Đây là nhóm tác dụng phụ quan trọng nhất cần được theo dõi sát. \n
- Tiêu hóa: đau bụng, ợ nóng, buồn nôn, khó tiêu, đầy hơi. Aspirin có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày – tá tràng, làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết. \n
- Thần kinh: nhức đầu, chóng mặt, mệt mỏi nhẹ. \n
- Da và dị ứng: phát ban, mẩn ngứa, nổi mề đay. Hiếm gặp phản vệ với biểu hiện khó thở, phù mặt, tụt huyết áp. \n
- Huyết học: hiếm khi có giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu. \n
- Tác dụng khác: ù tai, giảm thính lực (liên quan aspirin liều cao hơn, nhưng vẫn cần lưu ý nếu có triệu chứng bất thường). \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, dùng đồng thời thuốc chống đông đường uống hoặc thuốc chống viêm không steroid khác. \n
- Cân nhắc kỹ khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao: tuổi > 75, cân nặng thấp, suy thận, suy gan, tiền sử đột quỵ xuất huyết. \n
- Nếu chuẩn bị phẫu thuật (kể cả thủ thuật nha khoa), cần báo cho bác sĩ và nha sĩ biết đang dùng clopidogrel và aspirin. Thông thường, bác sĩ có thể yêu cầu ngừng thuốc trước thủ thuật vài ngày để giảm nguy cơ chảy máu. \n
- Không tự ý dùng thêm các thuốc chứa aspirin, các NSAID khác hoặc thuốc chống đông nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ vì có thể làm tăng nguy cơ xuất huyết. \n
- Ở bệnh nhân hen phế quản, dị ứng với aspirin hoặc NSAID, nguy cơ co thắt phế quản có thể tăng, cần đặc biệt thận trọng. \n
Tương tác thuốc
\nClopiAspirin-VMG 75/75 có thể tương tác với nhiều thuốc khác: \n-
\n
- Thuốc chống đông máu đường uống và tiêm (warfarin, heparin, NOAC...): phối hợp làm tăng nguy cơ chảy máu, chỉ dùng khi bác sĩ đánh giá thật cần thiết và theo dõi rất sát. \n
- Thuốc chống viêm không steroid khác (ibuprofen, naproxen, diclofenac...): làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết tiêu hóa khi dùng cùng aspirin. \n
- Thuốc ức chế bơm proton (omeprazole, esomeprazole...): một số thuốc có thể ức chế CYP2C19, làm giảm hoạt hóa clopidogrel. Bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc bảo vệ dạ dày phù hợp (ví dụ pantoprazole ít tương tác hơn) nếu cần phối hợp. \n
- Thuốc khác ảnh hưởng CYP2C19: như fluoxetine, fluvoxamine, cimetidine, ketoconazole... có thể làm thay đổi đáp ứng với clopidogrel. \n
- Rượu bia: tăng nguy cơ kích ứng và xuất huyết tiêu hóa khi dùng cùng aspirin. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ có thai: aspirin có thể gây hại cho thai khi dùng trong suốt thai kỳ, đặc biệt là ba tháng cuối (nguy cơ đóng sớm ống động mạch, kéo dài thời gian chuyển dạ, tăng nguy cơ xuất huyết cho mẹ và bé). Clopidogrel cũng chưa được chứng minh an toàn trên phụ nữ mang thai. Do đó, ClopiAspirin-VMG 75/75 thường không được khuyến cáo dùng trong thai kỳ, trừ khi bác sĩ đánh giá lợi ích vượt trội nguy cơ và không còn lựa chọn khác an toàn hơn. \n
- Phụ nữ cho con bú: aspirin bài tiết vào sữa mẹ, có thể ảnh hưởng đến trẻ. Dữ liệu về clopidogrel trong sữa mẹ còn hạn chế. Vì vậy, không nên dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú, hoặc nếu bắt buộc phải dùng thì cần ngừng cho trẻ bú mẹ trong thời gian điều trị. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nClopiAspirin-VMG 75/75 hầu như không ảnh hưởng trực tiếp đến trí giác, tuy nhiên một số tác dụng phụ như chóng mặt, nhức đầu, mệt mỏi hoặc thiếu máu do chảy máu có thể làm giảm khả năng tập trung. Nếu cảm thấy không khỏe, người bệnh nên thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc hoặc làm việc trên cao. \nQuá liều và xử trí
\nQuá liều aspirin có thể gây ù tai, chóng mặt, buồn nôn, nôn, sốt, tăng thông khí, rối loạn acid – base, trong trường hợp nặng có thể gây hôn mê, suy hô hấp. Quá liều clopidogrel chủ yếu làm tăng nguy cơ chảy máu. \n \nXử trí: \n-
\n
- Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất, mang theo vỏ thuốc hoặc toa thuốc. \n
- Bác sĩ có thể áp dụng các biện pháp như rửa dạ dày (nếu mới uống), than hoạt, bù dịch, điều chỉnh điện giải, theo dõi dấu hiệu sinh tồn. \n
- Trong trường hợp chảy máu nặng, có thể cần truyền tiểu cầu, truyền máu và điều trị hỗ trợ khác. \n
Quên liều và cách xử trí
\n-
\n
- Nếu quên một liều và nhớ ra trong ngày, hãy uống ngay khi nhớ. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm uống liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều tiếp theo như bình thường. \n
- Không uống gấp đôi liều để bù cho liều đã quên vì có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. \n
Dạng bào chế
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này