

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Clobetsanate 15g (Clobetasol 0,05%) - Trị vảy nến, chàm, lupus ban đỏ
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc da liễu |
Mô tả sản phẩm
Thuốc mỡ Clobetsanate (Clobetasol 0,05%): công dụng, liều dùng, tác dụng phụ
\n-
\n
- Clobetsanate là thuốc mỡ dùng ngoài da chứa hoạt chất clobetasol propionate 0,05%, thuộc nhóm corticosteroid có tác dụng rất mạnh. Thuốc được kê đơn để điều trị các bệnh da liễu viêm mạn tính, dai dẳng, kháng các corticoid nhẹ hơn, như vảy nến (trừ vảy nến mảng lan rộng), chàm mạn tính khó chữa, lupus ban đỏ dạng đĩa và một số bệnh da viêm nặng khác. Do tác dụng mạnh và nguy cơ tác dụng phụ cao nếu dùng sai, Clobetsanate chỉ nên sử dụng theo chỉ định và theo dõi chặt chẽ của bác sĩ. \n
Thành phần
\n-
\n
- Clobetasol propionate 0,05% (tương đương 0,5 mg clobetasol propionate trong mỗi 1 g thuốc mỡ). \n
Dược lực học
\nClobetasol propionate là một glucocorticoid tổng hợp dùng tại chỗ, thuộc nhóm corticoid rất mạnh (nhóm siêu mạnh – superpotent). Khi bôi lên da, thuốc phát huy các tác dụng chính sau: \n-
\n
- Chống viêm mạnh: clobetasol làm giảm giải phóng các chất trung gian gây viêm (prostaglandin, leukotrien, cytokine), ức chế quá trình giãn mạch, thấm nhập bạch cầu, từ đó giảm sưng, đỏ, nóng tại vùng tổn thương. \n
- Chống ngứa, chống dị ứng: bằng cách ức chế phản ứng quá mẫn muộn, giảm hoạt hóa tế bào lympho và tế bào mast, clobetasol giúp giảm nhanh cảm giác ngứa, rát. \n
- Co mạch tại chỗ: hoạt chất làm co mạch máu nhỏ ở da, góp phần giảm đỏ, phù nề và cảm giác dày cộm tại vùng viêm. \n
- Giảm tăng sinh tế bào sừng: trong các bệnh lý tăng sừng như vảy nến, clobetasol ức chế sự tăng sinh quá mức của tế bào thượng bì, góp phần làm mỏng dần mảng dày sừng, giảm bong vảy. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu qua da: Clobetasol propionate được hấp thu qua da tại vùng bôi. Mức độ hấp thu phụ thuộc vào độ dày lớp sừng, tình trạng viêm, diện tích bôi, thời gian tiếp xúc và việc có băng kín hay không. Da mặt, da bìu, vùng kẽ, vùng da bị tổn thương hàng rào (trầy xước, viêm nặng) sẽ hấp thu nhiều hơn thân mình hoặc chi. \n
- Phân bố: Sau khi hấp thu qua da, thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức cao và phân bố đến các mô trong cơ thể, có thể tác dụng toàn thân giống corticoid dùng đường uống hoặc tiêm nếu liều và thời gian dùng lớn. \n
- Chuyển hóa: Clobetasol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các phản ứng chuyển hóa steroid, tạo thành các chất chuyển hóa ít hoạt tính hơn. \n
- Thải trừ: Các chất chuyển hóa được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu và một phần qua mật – phân. \n
Công dụng
\nThuốc mỡ Clobetsanate có các công dụng chính: \n-
\n
- Giảm nhanh các triệu chứng viêm da mạn tính như đỏ da, dày sừng, ngứa, bong vảy, thâm nhiễm ở các bệnh đáp ứng với corticoid mạnh. \n
- Hỗ trợ kiểm soát giai đoạn bùng phát cấp hoặc mạn của vảy nến, chàm, lupus ban đỏ dạng đĩa… giúp tổn thương da lắng dịu, tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị duy trì khác phát huy tác dụng. \n
- Giảm cảm giác ngứa rát, đau, khó chịu trên vùng tổn thương, cải thiện chất lượng cuộc sống người bệnh. \n
Chỉ định
\nClobetsanate được bác sĩ da liễu chỉ định trong các trường hợp sau (khi các corticoid nhẹ hơn không còn hiệu quả): \n-
\n
- Vảy nến mảng mạn tính mức độ vừa đến nặng (ngoại trừ vảy nến dạng mảng lan rộng toàn thân hoặc vảy nến thể mủ, vảy nến đỏ da toàn thân). \n
- Chàm mạn tính dai dẳng khó chữa (ví dụ: chàm bàn tay, chàm bàn chân, viêm da cơ địa mạn ở người lớn… khi các thuốc nhẹ hơn không đáp ứng). \n
- Lupus ban đỏ dạng đĩa (discoid lupus erythematosus) ở da. \n
- Một số bệnh da liễu viêm nặng khác đáp ứng với corticoid mạnh, theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với clobetasol propionate, với các corticosteroid khác hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Nhiễm virus da như herpes simplex, thủy đậu, zona… tại vùng bôi. \n
- Nhiễm nấm da (hắc lào, lang ben…) hoặc nhiễm khuẩn da không được điều trị kèm theo thuốc kháng nấm/kháng sinh thích hợp. \n
- Trẻ sơ sinh, đặc biệt không dùng để điều trị hăm tã. \n
- Viêm da quanh miệng, rosacea (chứng đỏ mặt), mụn trứng cá thông thường. \n
- Tổn thương loét da, loét tĩnh mạch, bỏng nặng. \n
Liều dùng và cách dùng
\nCách dùng
\n-
\n
- Thuốc dùng bôi ngoài da. Không được uống, không bôi vào mắt, miệng, trong mũi hoặc vùng sinh dục – hậu môn nếu không có chỉ định rõ ràng. \n
- Rửa sạch và lau khô nhẹ nhàng vùng da bệnh trước khi bôi. \n
- Lấy một lượng thuốc mỡ vừa đủ, bôi thành lớp mỏng phủ kín vùng tổn thương, nhẹ nhàng xoa đều cho thuốc thấm. Không cần bôi lớp dày. \n
- Rửa tay sạch sau khi bôi (trừ khi đang điều trị tổn thương ở tay). \n
- Chỉ băng kín vùng bôi (occlusion) khi có chỉ định của bác sĩ, vì băng kín làm tăng mạnh hấp thu và nguy cơ tác dụng phụ toàn thân. \n
Liều dùng tham khảo cho người lớn
\n-
\n
- Bôi 1–2 lần/ngày lên vùng da bệnh, tùy mức độ và đáp ứng. Nhiều phác đồ ưu tiên 1 lần/ngày khi tổn thương đã cải thiện. \n
- Thời gian điều trị ở người lớn thường không nên vượt quá 2 tuần liên tục cho mỗi đợt. Khi cần dùng kéo dài, bác sĩ sẽ đánh giá lại thường xuyên và có thể chuyển sang corticoid nhẹ hơn, dùng giãn cách (ví dụ 2–3 lần/tuần). \n
- Diện tích bôi không nên quá rộng. Tổng lượng thuốc mỡ dùng trong một tuần thường không vượt quá 50 g clobetasol, để giảm nguy cơ tác dụng toàn thân. \n
Liều dùng ở trẻ em
\n-
\n
- Clobetsanate không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ nhỏ. Nếu thật sự cần, phải có chỉ định rõ ràng của bác sĩ da liễu nhi. \n
- Nếu dùng, chỉ nên bôi trên diện tích rất hạn chế, trong thời gian ngắn nhất có thể (thường không quá 5–7 ngày), tuyệt đối tránh băng kín. \n
Điều chỉnh và ngừng thuốc
\n-
\n
- Khi triệu chứng đã cải thiện rõ (đỏ, ngứa, dày sừng giảm), bác sĩ có thể giảm tần suất bôi (từ 2 lần xuống 1 lần/ngày, sau đó 2–3 lần/tuần) trước khi ngừng hẳn để hạn chế hiện tượng dội ngược. \n
- Nếu sau 2 tuần dùng đúng cách mà tổn thương da không cải thiện, cần tái khám để xem xét lại chẩn đoán và hướng điều trị. \n
Tác dụng không mong muốn
\nGiống các corticoid bôi da mạnh khác, Clobetsanate có thể gây nhiều tác dụng phụ tại chỗ và toàn thân, đặc biệt khi dùng kéo dài, trên diện rộng hoặc băng kín. \nTác dụng phụ tại chỗ
\n-
\n
- Cảm giác nóng, rát, châm chích thoáng qua khi mới bôi. \n
- Da khô, bong vảy, kích ứng, viêm da tiếp xúc. \n
- Mỏng da, teo da, dễ bầm tím, rạn da (striae), đặc biệt ở vùng nếp gấp, nách, bẹn. \n
- Giãn mạch nông, đỏ da, biểu hiện mạng lưới mạch máu li ti (telangiectasia). \n
- Mụn trứng cá dạng steroid, phát ban dạng trứng cá, tăng mọc lông tại chỗ. \n
- Viêm da quanh miệng, trứng cá đỏ (rosacea) nếu bôi trên mặt kéo dài. \n
- Thay đổi sắc tố da (tăng hoặc giảm sắc tố) tại vùng bôi. \n
- Nhiễm khuẩn, nhiễm nấm da thứ phát do suy giảm hàng rào bảo vệ tại vùng bôi. \n
Tác dụng phụ toàn thân
\nGặp khi dùng trên diện rộng, băng kín, dùng kéo dài, đặc biệt ở trẻ nhỏ: \n-
\n
- Ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận (HPA), làm giảm tiết cortisol nội sinh. \n
- Hội chứng Cushing (mặt tròn, mỡ tích tụ vùng cổ gáy, yếu cơ, tăng huyết áp…). \n
- Tăng đường huyết, rối loạn lipid máu, loãng xương nếu phơi nhiễm kéo dài. \n
- Ở trẻ em: chậm tăng trưởng, tăng áp lực nội sọ lành tính (nhức đầu, nôn, phồng thóp ở trẻ nhỏ). \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Nguy cơ tác dụng toàn thân tăng khi phối hợp với các corticoid dạng uống, tiêm hoặc các thuốc ức chế miễn dịch khác, do hiệu ứng cộng hợp. \n
- Khi dùng Clobetsanate cho vùng da đã sử dụng các thuốc bôi khác (kháng sinh, kháng nấm, dẫn xuất vitamin D, retinoid…), cần bôi cách nhau thời gian hợp lý để tránh pha loãng hoặc giảm hiệu quả lẫn nhau. Bác sĩ/dược sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể. \n
- Hiện chưa ghi nhận tương tác đáng kể qua đường toàn thân với các thuốc dùng đường uống khác ở liều điều trị ngắn hạn, tuy nhiên cần thận trọng ở bệnh nhân đang điều trị corticoid toàn thân dài ngày. \n
Thận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Chỉ dùng Clobetsanate khi các corticoid nhẹ hơn không còn hiệu quả và cần tác dụng chống viêm rất mạnh trong thời gian ngắn. \n
- Tránh bôi lên vùng mặt, cổ, nếp gấp, bẹn, vùng sinh dục do da mỏng, dễ bị teo da và biến chứng. Nếu bắt buộc dùng, phải có chỉ định chặt chẽ và theo dõi sát. \n
- Không dùng bôi quanh mắt, trên mí mắt vì nguy cơ tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể. \n
- Không sử dụng như kem dưỡng, kem trắng da, trị thâm… hoặc dùng kéo dài vì dễ gây biến chứng nặng. \n
- Người có đái tháo đường, tăng huyết áp, loãng xương, suy thượng thận, suy gan, suy thận cần báo với bác sĩ trước khi dùng. \n
- Nếu xuất hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn, nhiễm nấm tại vùng bôi (sưng đỏ hơn, chảy dịch, phủ mủ, ngứa rát lan rộng…), phải ngưng thuốc và điều trị kháng sinh/kháng nấm thích hợp. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\n-
\n
- Phụ nữ mang thai: Corticoid bôi da mạnh như clobetasol chỉ nên dùng khi thật cần thiết, trên diện tích nhỏ và trong thời gian ngắn nhất, sau khi bác sĩ đã cân nhắc lợi ích – nguy cơ. Không nên tự ý sử dụng, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ. \n
- Phụ nữ cho con bú: Nếu cần dùng thuốc, nên bôi trên diện tích hạn chế và tránh bôi lên vùng vú, đặc biệt trước khi cho trẻ bú, để tránh trẻ vô tình nuốt phải. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nClobetsanate dùng ngoài da, ít khi gây ảnh hưởng lên thần kinh trung ương. Tuy nhiên, nếu xuất hiện tác dụng toàn thân (mệt mỏi, chóng mặt, rối loạn thị giác do tăng nhãn áp…) người bệnh cần thận trọng khi lái xe, vận hành máy móc cho đến khi tình trạng ổn định. \nHướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, dưới 30°C. \n
- Tránh để nơi ẩm ướt hoặc có ánh nắng chiếu trực tiếp. \n
- Đậy kín nắp sau khi dùng để tránh nhiễm bẩn và oxy hóa. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
Xử trí khi quên liều
\n-
\n
- Nếu quên bôi một liều, hãy bôi ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu đã gần đến thời điểm bôi liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục lịch dùng như bình thường. \n
- Không bôi gấp đôi liều hoặc bôi quá nhiều để bù cho liều đã quên. \n
Xử trí khi dùng quá liều hoặc lạm dụng
\n-
\n
- Bôi quá thường xuyên, bôi lên diện rộng, băng kín kéo dài hoặc dùng liên tục nhiều tuần – tháng đều được xem là lạm dụng. \n
- Dấu hiệu cảnh báo: da mỏng, nổi nhiều mạch máu, rạn da, mụn dạng steroid, vết bầm tím dễ xuất hiện, tăng cân bất thường, mặt tròn, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn kinh nguyệt… \n
- Khi nghi ngờ lạm dụng, cần từ từ giảm tần suất theo hướng dẫn của bác sĩ, không nên ngưng đột ngột ở những đợt dùng kéo dài để tránh bùng phát bệnh và nguy cơ suy thượng thận cấp. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này