Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Cizilen 500mg Citicoline - Cải thiện chức năng nhận thức và phục hồi sau tai biến mạch máu não
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Cizilen 500mg Citicoline - Cải thiện chức năng nhận thức và phục hồi sau tai biến mạch máu não

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThực phẩm bổ sung
Quy cáchHộp 30 viên
Xuất xứThổ nhĩ kỳ
Quy cáchHộp 30 viên
Số đăng ký3907/2024/ĐKSP
Nhà sản xuấtPharmanor İlaç
Dạng bào chếViên nang cứng
Hàm lượng500mg

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Citicoline: 500 mg
  • \n
\n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Hỗ trợ tăng cường sự tỉnh táo, hạn chế uể oải tinh thần.
  • \n
  • Hỗ trợ cải thiện khả năng tập trung, tốc độ xử lý thông tin khi làm việc trí óc.
  • \n
  • Hỗ trợ ghi nhớ và học tập ở người trưởng thành.
  • \n
  • Hỗ trợ sức khỏe não bộ trong giai đoạn căng thẳng kéo dài, lệch giờ sinh học.
  • \n
\n
\n

Đối tượng sử dụng phù hợp

\n
    \n
  • Người trưởng thành làm việc trí óc cường độ cao, cần tập trung bền bỉ.
  • \n
  • Sinh viên, học viên từ đủ 18 tuổi trong giai đoạn ôn thi.
  • \n
  • Người lớn tuổi mong muốn duy trì minh mẫn và sinh hoạt độc lập.
  • \n
  • Người có thời gian làm việc ca kíp, thay đổi múi giờ.
  • \n
\n
\n

Tổng quan

\nCiticoline (còn gọi là cytidine-5′-diphosphocholine) là hợp chất nội sinh tham gia con đường Kennedy – con đường chủ chốt tổng hợp phosphatidylcholine, một thành phần cấu trúc quan trọng của màng neuron. Thông qua việc cung cấp choline và cytidine, Citicoline hỗ trợ duy trì tính toàn vẹn của màng tế bào thần kinh, giúp tối ưu dẫn truyền synap và hồi phục cấu trúc khi chịu tác động của stress oxy hóa, thiếu ngủ, làm việc cường độ cao hoặc lão hóa. \n \nTrong bối cảnh chăm sóc sức khỏe hằng ngày, Citicoline thường được lựa chọn với mục tiêu hỗ trợ nhận thức theo hướng “tỉnh táo sạch”: cải thiện khả năng tập trung, sự tỉnh táo tinh thần và tốc độ xử lý, phù hợp với người làm việc trí óc, sinh viên ôn thi (từ đủ 18 tuổi) và người lớn tuổi muốn duy trì minh mẫn. \n \n
\n

Cơ chế tác động

\n
    \n
  • Bổ sung tiền chất phospholipid: Citicoline cung cấp choline và cytidine – nguyên liệu tổng hợp phosphatidylcholine, giúp duy trì cấu trúc và tính lỏng của màng neuron.
  • \n
  • Hỗ trợ dẫn truyền acetylcholine: Choline là tiền chất của acetylcholine – chất dẫn truyền quan trọng cho chú ý, học tập và ghi nhớ.
  • \n
  • Điều hòa cân bằng dopamine: Dữ liệu tiền lâm sàng gợi ý Citicoline có thể ảnh hưởng thuận lợi đến chuyển hóa dopamine, góp phần cải thiện động lực và tập trung.
  • \n
  • Chống stress oxy hóa gián tiếp: Bảo toàn màng tế bào giúp giảm tổn thương do gốc tự do ở mô thần kinh.
  • \n
\nTổng hợp lại, Citicoline hướng vào cấu trúc và chức năng neuron chứ không tạo kích thích quá mức; cảm giác tỉnh táo thường “sạch” và bền hơn so với dùng caffeine liều cao. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Citicoline uống hấp thu tốt, sinh khả dụng cao.
  • \n
  • Phân bố: Sau hấp thu, chuyển thành choline và cytidine; có thể vượt hàng rào máu não để tham gia chuyển hóa tại mô thần kinh.
  • \n
  • Chuyển hóa – thải trừ: Một phần choline chuyển thành betaine; thải trừ chủ yếu qua hô hấp dưới dạng CO₂ và một phần qua thận.
  • \n
\n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Đậy kín, để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không sử dụng nếu quá hạn, viên ẩm mốc, đổi màu hoặc bao bì hư hỏng.
  • \n
\n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều tham khảo cho người trưởng thành: 500 mg mỗi ngày (1 viên) vào buổi sáng. Tùy đáp ứng có thể dùng 500 mg x 2 lần/ngày (sáng và đầu chiều). Không nên dùng muộn sau 17:00 nếu nhạy cảm với giấc ngủ. \n
    \n
  • Dùng sau ăn hoặc theo hướng dẫn trên nhãn.
  • \n
  • Uống với nước, không nghiền nát trừ khi có chỉ dẫn.
  • \n
  • Thời gian sử dụng: duy trì 4–8 tuần để đánh giá; có thể dùng dài hạn nếu dung nạp tốt.
  • \n
\n
\n
\n
\n
\n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên liều < 4 giờ: uống ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần thời điểm liều kế tiếp: bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
  • \n
\n
\n

Phản ứng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: khó ngủ nếu dùng muộn, nhức đầu nhẹ, bồn chồn, khô miệng.
  • \n
  • Ít gặp: khó chịu tiêu hóa (buồn nôn, đầy bụng), đỏ bừng.
  • \n
  • Hiếm: quá mẫn (phát ban, ngứa). Ngưng dùng và đi khám nếu nặng.
  • \n
\n
\n

Tương tác

\n
    \n
  • Caffeine liều cao và các chất kích thích khác: có thể cộng gộp cảm giác bồn chồn.
  • \n
  • Thuốc ảnh hưởng hệ thần kinh trung ương hoặc huyết áp: hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
  • \n
  • Rượu: hạn chế vì làm giảm chất lượng giấc ngủ và chức năng nhận thức.
  • \n
\n
\n

Thận trọng

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai, cho con bú: chỉ dùng khi có tư vấn bác sĩ.
  • \n
  • Người rối loạn giấc ngủ: dùng buổi sáng hoặc đầu chiều.
  • \n
  • Bệnh lý nền (tăng huyết áp, bệnh gan thận…): cần được đánh giá nếu dùng dài hạn.
  • \n
\n
 
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này