Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Ceretrop 10% Piracetam - Điều trị chóng mặt, suy giảm nhận thức, rung giật cơ
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Ceretrop 10% Piracetam - Điều trị chóng mặt, suy giảm nhận thức, rung giật cơ

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc hướng thần
Xuất xứViệt Nam
Số đăng kýVD-26978-17
Nhà sản xuấtOPV
Dạng bào chếSiro
Thể tíchHộp 1 chai x 60ml
Hàm lượng6000mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Piracetam nồng độ 10% (100 mg/mL).
  • \n
  • Hàm lượng theo chai: 6000 mg/60 mL (mỗi chai 60 mL).
  • \n
  • Tá dược: vừa đủ siro uống (xem cụ thể trên tờ HDSD).
  • \n
\n
\n
\n

Chỉ định (theo tờ hướng dẫn sử dụng piracetam)

\n
    \n
  • Điều trị triệu chứng chóng mặt (vertigo) do rối loạn tiền đình không do mạch máu.
  • \n
  • Suy giảm nhận thức ở người cao tuổi kèm giảm trí nhớ, giảm tập trung, thay đổi hành vi sau khi đã loại trừ sa sút trí tuệ tiến triển/nguyên nhân đặc hiệu.
  • \n
  • Rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não (cortical myoclonus): đơn trị hoặc phối hợp thuốc chống co giật khác.
  • \n
  • Các chỉ định khác do bác sĩ đánh giá: hỗ trợ phục hồi sau chấn thương sọ não, thiếu máu hồng cầu liềm, nghiện rượu mạn, suy giảm nhận thức sau chấn thương não…
  • \n
\nLưu ý: piracetam không thay thế điều trị nguyên nhân đặc hiệu (mạch máu, viêm nhiễm, tâm thần…). Chẩn đoán – chỉ định phải do bác sĩ thực hiện, tuân thủ Luật Dược và tờ HDSD mỗi sản phẩm. \n \n
\n

Ceretrop 10% là gì?

\nCeretrop 10% là tên thương mại của piracetam dạng siro uống 10% (100 mg/mL). Thuốc không an thần; được cho là cải thiện dẫn truyền thần kinh (acetylcholin, glutamat) và chức năng năng lượng của tế bào thần kinh (tối ưu hóa sử dụng glucose, tăng tổng hợp ATP). Ở hệ mạch máu não, piracetam cải thiện vi tuần hoàn nhờ tăng biến dạng hồng cầu, giảm kết dính tiểu cầu và độ nhớt huyết tương, từ đó góp phần tăng cung cấp oxy cho mô não. \n \nTác dụng thường khởi phát từ từ sau vài ngày – vài tuần; để đạt hiệu quả tối ưu, người bệnh cần tuân thủ điều trị, kết hợp phục hồi chức năng, luyện tập nhận thức và kiểm soát bệnh nền. \n
    \n
  • Đặc tính: dẫn xuất GABA thuộc nhóm nootropic, cải thiện chuyển hóa neuron và vi tuần hoàn não, tăng biến dạng hồng cầu, giảm kết dính tiểu cầu.
  • \n
  • Mục tiêu sử dụng: hỗ trợ cải thiện chóng mặt – giảm tập trung – suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi; điều trị rung giật cơ vỏ não; chỉ định khác theo đánh giá bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\nNguyên tắc: liều phải cá thể hóa theo chỉ định, đáp ứng và dung nạp; có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn. Lắc đều chai trước khi dùng; đo liều bằng xi-lanh/ly đong chuẩn để đảm bảo chính xác. \n

Liều tính theo cân nặng (phổ biến trong tờ HDSD)

\n
    \n
  • Tổng liều30–160 mg/kg/ngày, chia 2–4 lần uống.
  • \n
  • Ví dụ minh họa (chỉ tham khảo): người 60 kg → liều toàn ngày 1,8–9,6 g (tương đương 18–96 mL siro 10%); chia 2–3–4 lần theo hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
\n

Liều người lớn theo chỉ định thường gặp

\n
    \n
  • Chóng mặt/rối loạn tiền đình: tổng 2,4 g/ngày (≈ 24 mL siro), chia 2–3 lần; có thể tăng đến 4,8 g/ngày (≈ 48 mL) tùy đáp ứng.
  • \n
  • Suy giảm nhận thức – rối loạn hành vi ở người cao tuổi: thường 2,4 g/ngày; có thể duy trì 1,2–2,4 g/ngày khi đã cải thiện.
  • \n
  • Rung giật cơ vỏ não: khởi 7,2 g/ngày (≈ 72 mL), chia 2–3 lần; tăng mỗi 3–4 ngày thêm 4,8 g/ngày đến tối đa 24 g/ngày (≈ 240 mL). Không ngừng đột ngột; khi cần ngừng, giảm liều dần 1,2 g mỗi 2 ngày.
  • \n
  • Thiếu máu hồng cầu liềm160 mg/kg/ngày chia 4 lần.
  • \n
  • Nghiện rượu (giai đoạn cai): có thể dùng 12 g/ngày những ngày đầu; duy trì 2,4 g/ngày theo tờ HDSD.
  • \n
\n

Điều chỉnh liều theo chức năng thận (ClCr)

\n
    \n
  • ≥ 80 mL/phút: dùng liều bình thường.
  • \n
  • 50–79 mL/phút: dùng 2/3 liều thông thường, chia 2–3 lần.
  • \n
  • 30–49 mL/phút: dùng 1/3–1/2 liều, chia 2 lần.
  • \n
  • < 30 mL/phút (bệnh thận giai đoạn cuối): không khuyến cáo/chống chỉ định tùy nhãn; hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
  • \n
\n

Quên liều – Ngừng thuốc

\n
    \n
  • Quên liều: uống ngay khi nhớ; nếu gần giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên; không dùng gấp đôi.
  • \n
  • Ngừng thuốc: riêng rung giật cơ cần giảm liều từ từ để tránh bùng phát triệu chứng.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với piracetam hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Suy thận nặng (< khoảng 30 mL/phút) hoặc bệnh thận giai đoạn cuối (trừ khi có chỉ định đặc biệt).
  • \n
  • Xuất huyết não đang tiến triển; rối loạn đông máu nặng.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: thận trọng cao; chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng của bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Cảnh báo & thận trọng quan trọng

\n

Nguy cơ chảy máu – thủ thuật

\nPiracetam có thể ảnh hưởng kết tập tiểu cầu → thận trọng ở người rối loạn cầm máuloét dạ dày – tá tràng, hoặc đang dùng chống đông/kháng tiểu cầu (warfarin, heparin, aspirin, clopidogrel…). Báo với bác sĩ khi chuẩn bị phẫu thuật/nhổ răng. \n

Suy thận

\nPiracetam thải trừ chủ yếu qua thận ở dạng còn hoạt tính → luôn đánh giá ClCr để điều chỉnh liều; tránh dùng ở bệnh thận giai đoạn cuối nếu không có chỉ định chuyên biệt. \n

Thần kinh – tâm thần

\nCó thể gây bồn chồn, kích thích, mất ngủ (nhất là liều cao). Nếu xuất hiện, cân nhắc giảm liều hoặc dùng liều vào ban ngày. \n

Lái xe – vận hành máy

\nBản thân piracetam không gây buồn ngủ, nhưng triệu chứng nền (chóng mặt, kém tập trung) có thể ảnh hưởng; hãy đánh giá đáp ứng cá nhân trước khi lái xe. \n

Thai kỳ & cho con bú

\nChỉ dùng khi lợi ích vượt trội nguy cơ; cần tư vấn bác sĩ sản khoa. Dữ liệu an toàn còn hạn chế. \n \n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Thường gặp

\n
    \n
  • Thần kinhmất ngủ, đau đầu, bồn chồn, kích thích nhẹ.
  • \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy.
  • \n
\n

Ít gặp – Hiếm gặp

\n
    \n
  • Da – miễn dịch: phát ban, mày đay; hiếm phản ứng quá mẫn.
  • \n
  • Huyết học: bầm tím dễ, chảy máu cam; rất hiếm xuất huyết nặng khi phối hợp chống đông.
  • \n
  • Khác: tăng cân nhẹ, thay đổi hành vi ở người nhạy cảm.
  • \n
\n

Ngừng thuốc & đi khám nếu có phát ban/phù mạch, chảy máu bất thường, đau dạ dày dữ dội, mất ngủ nặng kéo dài.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Chống đông/kháng tiểu cầu (warfarin, heparin, aspirin, clopidogrel, ticagrelor…): tăng nguy cơ chảy máu → theo dõi sát.
  • \n
  • Hormone tuyến giáp (T3/T4): có thể gây kích thích, mất ngủ khi phối hợp → cân nhắc điều chỉnh.
  • \n
  • Rượu: nên hạn chế vì có thể làm nặng thêm chóng mặt.
  • \n
  • Khác: chưa ghi nhận tương tác dược động học nghiêm trọng; luôn cung cấp danh mục thuốc đang dùng cho bác sĩ.
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: thường cần giảm liều do giảm chức năng thận sinh lý; theo dõi hiệu quả – dung nạp.
  • \n
  • Suy thận: điều chỉnh liều theo ClCr; tránh dùng khi ClCr rất thấp nếu không có chỉ định chuyên khoa.
  • \n
  • Suy gan: không cần chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường.
  • \n
  • Trẻ em/vị thành niên: không khuyến cáo nếu không có chỉ định chuyên khoa (một số chỉ định như chứng khó đọc cần bác sĩ đánh giá).
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: cân nhắc kỹ; dùng khi thật cần.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: kích thích, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, đau bụng); hiếm khi nặng.
  • \n
  • Xử trí: điều trị hỗ trợ triệu chứng; thẩm tách máu có thể loại bỏ một phần piracetam (độ thanh thải ~50–60%). Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
  • \n
\n
\n

Bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng; đậy kín nắp sau khi dùng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em; không dùng thuốc khi quá hạn hoặc siro biến màu/đục.
  • \n
\n
\n

Dạng bào chế – Quy cách – Phân loại – Nhóm dược lý – Nhà sản xuất – Số đăng ký

\n
    \n
  • Dạng bào chế: Siro uống 10% (100 mg/mL).
  • \n
  • Quy cách đóng gói: Hộp 1 chai 60 mL (mỗi chai chứa 6000 mg piracetam).
  • \n
  • Phân loại pháp lý: Thuốc kê đơn (ETC) – dùng theo đơn & hướng dẫn bác sĩ.
  • \n
  • Nhóm dược lý: Nootropic – dẫn xuất GABA (thuốc hướng tâm thần).
  • \n
  • Nhà sản xuất/Đăng ký: Công ty Dược phẩm OPV (Việt Nam).
  • \n
  • Số đăng ký (SĐK) tại Việt Nam: VD-26978-17.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này