Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Ceftrione 1g (Ceftriaxon) - Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Ceftrione 1g (Ceftriaxon) - Nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tiêm, dịch truyền
Hoạt chấtCeftriaxon
Hàm lượng1g
Thương hiệuBidiphar
Số đăng ký893110122825
Dạng bào chếBột pha tiêm
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\nMỗi lọ Ceftrione 1g chứa: \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Thành phầnHàm lượng
Ceftriaxon dưới dạng Ceftriaxon natri1g
\n

Công dụng của Ceftrione 1g

\n
    \n
  • Ceftriaxon là kháng sinh beta-lactam có tác dụng diệt khuẩn. Thuốc gắn vào các protein gắn penicillin (PBP) của vi khuẩn, từ đó ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Khi thành tế bào không được tạo thành đầy đủ, vi khuẩn mất khả năng bảo vệ và bị tiêu diệt.
  • \n
  • Nhờ phổ tác dụng rộng, Ceftrione 1g có thể được dùng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và Gram âm nhạy cảm. Thuốc đặc biệt hữu ích trong các trường hợp cần kháng sinh đường tiêm để đạt nồng độ thuốc nhanh và ổn định trong máu cũng như mô nhiễm khuẩn.
  • \n
\n

Chỉ định

\nCeftrione 1g có thể được bác sĩ chỉ định trong các trường hợp nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm: \n
    \n
  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi, viêm phế quản nặng.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn nặng toàn thân.
  • \n
  • Viêm màng não do vi khuẩn nhạy cảm.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn tiết niệu - sinh dục.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn ổ bụng, viêm phúc mạc, nhiễm khuẩn đường mật.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương và khớp.
  • \n
  • Bệnh lậu không biến chứng hoặc một số nhiễm khuẩn lây truyền qua đường tình dục theo phác đồ.
  • \n
  • Dự phòng nhiễm khuẩn trong một số phẫu thuật theo chỉ định của bác sĩ.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Người dị ứng hoặc quá mẫn với Ceftriaxon, các cephalosporin khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Người có tiền sử phản vệ nặng với penicillin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác cần được đánh giá rất thận trọng trước khi dùng.
  • \n
  • Trẻ sơ sinh tăng bilirubin máu hoặc trẻ sinh non có nguy cơ vàng da nhân não, theo đánh giá của bác sĩ.
  • \n
  • Không dùng đồng thời Ceftriaxon với dung dịch hoặc chế phẩm chứa calcium đường tĩnh mạch ở trẻ sơ sinh do nguy cơ kết tủa ceftriaxon-calcium.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCách dùng: \n
    \n
  • Ceftrione 1g được dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch sau khi pha đúng dung môi phù hợp.
  • \n
  • Việc pha thuốc và tiêm truyền cần được thực hiện bởi nhân viên y tế.
  • \n
  • Không tự ý pha, tự tiêm thuốc tại nhà nếu không có hướng dẫn và giám sát chuyên môn.
  • \n
\nLiều dùng tham khảo: \n \nLiều Ceftriaxon phụ thuộc vào loại nhiễm khuẩn, mức độ nặng, tuổi, cân nặng, chức năng gan thận và đáp ứng điều trị. Bác sĩ sẽ quyết định liều cụ thể cho từng người bệnh. \n
    \n
  • Người lớn: thường dùng 1 - 2g/ngày, có thể dùng một lần hoặc chia liều tùy bệnh cảnh.
  • \n
  • Nhiễm khuẩn nặng: bác sĩ có thể chỉ định liều cao hơn nhưng không vượt quá giới hạn an toàn theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Trẻ em: liều tính theo cân nặng và loại nhiễm khuẩn.
  • \n
  • Viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn đặc biệt: cần phác đồ riêng và theo dõi sát tại cơ sở y tế.
  • \n
\nNgười bệnh cần dùng đủ liệu trình được chỉ định. Không tự ý ngưng thuốc khi triệu chứng giảm vì có thể khiến nhiễm khuẩn tái phát hoặc tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc. \n

Tác dụng không mong muốn

\nCeftrione 1g có thể gây một số tác dụng không mong muốn, tương tự các kháng sinh nhóm cephalosporin khác. Phần lớn phản ứng có thể nhẹ, nhưng một số trường hợp cần được xử trí y tế kịp thời. \n
    \n
  • Đau, sưng hoặc kích ứng tại vị trí tiêm.
  • \n
  • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng.
  • \n
  • Nổi ban, ngứa, mề đay.
  • \n
  • Tăng men gan, thay đổi công thức máu ở một số trường hợp.
  • \n
  • Nấm miệng, nấm sinh dục hoặc bội nhiễm khi dùng kéo dài.
  • \n
  • Kết tủa muối ceftriaxon trong túi mật hoặc đường tiết niệu, hiếm gặp nhưng cần lưu ý khi đau bụng hoặc rối loạn tiểu tiện.
  • \n
\nDấu hiệu cần đi khám ngay: khó thở, phù mặt/môi/lưỡi, phát ban toàn thân, tiêu chảy nặng kéo dài, tiêu chảy có máu, đau bụng dữ dội, vàng da, tiểu ít hoặc bất kỳ phản ứng bất thường nặng nào sau khi dùng thuốc. \n

Tương tác thuốc

\nCeftrione 1g có thể tương tác với một số thuốc hoặc dung dịch truyền, đặc biệt trong môi trường điều trị nội trú. \n
    \n
  • Dung dịch chứa calcium: không pha chung hoặc truyền đồng thời với Ceftriaxon trong cùng đường truyền, đặc biệt ở trẻ sơ sinh.
  • \n
  • Thuốc chống đông: có thể làm tăng nguy cơ chảy máu ở một số người bệnh, cần theo dõi nếu dùng phối hợp.
  • \n
  • Aminoglycosid hoặc thuốc lợi tiểu mạnh: cần thận trọng theo dõi chức năng thận khi phối hợp trong nhiễm khuẩn nặng.
  • \n
  • Rượu bia: nên hạn chế trong quá trình điều trị nhiễm khuẩn.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử dị ứng penicillin, cephalosporin hoặc các kháng sinh beta-lactam khác.
  • \n
  • Người bệnh suy gan, suy thận hoặc phối hợp cả hai cần được theo dõi và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
  • \n
  • Thận trọng ở người có tiền sử viêm đại tràng hoặc tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.
  • \n
  • Không dùng kháng sinh khi không có bằng chứng hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn do vi khuẩn.
  • \n
  • Khi điều trị kéo dài, bác sĩ có thể theo dõi công thức máu, chức năng gan thận và dấu hiệu bội nhiễm.
  • \n
  • Cần tuân thủ đúng kỹ thuật pha thuốc, dung môi và đường dùng để hạn chế tai biến khi tiêm truyền.
  • \n
\n

Phụ nữ có thai và cho con bú

\nPhụ nữ có thai: Ceftriaxon chỉ nên dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị nhiễm khuẩn cho mẹ và mức độ an toàn đối với thai nhi. \n \nPhụ nữ cho con bú: Ceftriaxon có thể bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Người mẹ đang cho con bú nên dùng thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi trẻ nếu có tiêu chảy, tưa miệng hoặc biểu hiện bất thường. \n

Dược lực học

\nCeftriaxon là kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 có tác dụng diệt khuẩn phụ thuộc thời gian. Thuốc ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn thông qua gắn kết với PBP, dẫn đến yếu thành tế bào và tiêu diệt vi khuẩn. \n \nThuốc có phổ tác dụng rộng trên nhiều vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương. Tuy nhiên, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào độ nhạy cảm của chủng vi khuẩn, vị trí nhiễm khuẩn và tình trạng miễn dịch của người bệnh. \n

Dược động học

\nCeftriaxon được dùng đường tiêm bắp hoặc tiêm/truyền tĩnh mạch, cho nồng độ thuốc trong máu nhanh và ổn định. Thuốc phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch não tủy khi màng não bị viêm. \n \nCeftriaxon gắn protein huyết tương với tỷ lệ cao và có thời gian bán thải tương đối dài, cho phép dùng một lần mỗi ngày trong nhiều trường hợp. Thuốc được thải trừ qua cả đường mật và thận, do đó cần thận trọng ở người suy gan thận nặng. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát.
  • \n
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.
  • \n
  • Giữ thuốc trong bao bì gốc cho tới khi sử dụng.
  • \n
  • Dung dịch sau pha cần dùng theo đúng thời gian và điều kiện bảo quản theo hướng dẫn chuyên môn.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n

Xử trí quá liều

\nDùng quá liều Ceftrione 1g có thể làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, co giật ở người có yếu tố nguy cơ, rối loạn xét nghiệm hoặc phản ứng tại vị trí tiêm. Khi nghi ngờ quá liều, người bệnh cần được theo dõi tại cơ sở y tế. \n

Quên liều

\nVì Ceftrione 1g thường được dùng tại cơ sở y tế hoặc theo lịch tiêm truyền, nếu lỡ quên một liều cần báo ngay cho bác sĩ hoặc nhân viên y tế để được sắp xếp liều tiếp theo phù hợp. Không tự ý tiêm bù hoặc dùng gấp đôi liều nếu chưa có chỉ định chuyên môn.
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này