

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Cedivas 12mg Candesartan - Trị tăng huyết áp , giảm biến cố tim mạch
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893110110200 |
| Nhà sản xuất | Medcen |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Hàm lượng | 12mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Candesartan cilexetil 12 mg. \n
Công dụng
\n-
\n
- Hạ huyết áp bền vững nhờ ức chế tác động của angiotensin II lên thụ thể AT1, từ đó làm giãn mạch, giảm sức cản ngoại biên. \n
- Giảm nguy cơ biến cố tim mạch khi kiểm soát huyết áp tốt và duy trì lâu dài. \n
- Hỗ trợ bảo vệ chức năng thận gián tiếp thông qua kiểm soát huyết áp và giảm áp lực nội cầu thận. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn. \n
- Có thể phối hợp với lợi tiểu thiazid hoặc thuốc chẹn kênh canxi khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu. \n
- Đối tượng có nguy cơ tim mạch cao cần kiểm soát huyết áp chặt chẽ theo đánh giá của bác sĩ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với Candesartan cilexetil hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc. \n
- Phụ nữ có thai (đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai) và phụ nữ dự định mang thai. \n
- Người bệnh có hẹp động mạch thận hai bên nặng hoặc hẹp động mạch thận ở thận độc nhất (nguy cơ suy thận cấp khi dùng thuốc tác động hệ renin-angiotensin-aldosteron). \n
- Tăng kali huyết nặng chưa kiểm soát. \n
Liều dùng và cách dùng
\n-
\n
- Uống nguyên viên với nước, vào cùng thời điểm mỗi ngày. Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn. Không tự ý thay đổi liều nếu chưa được bác sĩ cho phép. \n
\n
\n
\n
\nNgười lớn
\n-
\n
- Khởi đầu thường 8–16 mg x 1 lần/ngày (tùy mức huyết áp và yếu tố đi kèm). \n
- Có thể tăng liều sau mỗi 2–4 tuần theo đáp ứng lâm sàng; liều tối đa 32 mg/ngày. \n
- Khi chuyển từ thuốc khác sang Candesartan cilexetil, cần theo dõi huyết áp và triệu chứng hạ huyết áp trong vài ngày đầu. \n
\n
\nNgười cao tuổi, suy thận, suy gan
\n-
\n
- Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều ban đầu, nhưng nên khởi đầu thận trọng ở 8 mg. \n
- Suy thận nhẹ–trung bình: có thể dùng liều khởi đầu 8 mg; theo dõi creatinin và kali huyết. \n
- Suy gan nhẹ–trung bình: cân nhắc liều khởi đầu 4–8 mg; tránh dùng nếu suy gan nặng. \n
Không phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận mức độ vừa–nặng. Tránh dùng đồng thời với ức chế men chuyển nếu không có chỉ định đặc biệt.
\n \nTác dụng không mong muốn
\nĐa số tác dụng không mong muốn ở mức độ nhẹ và thoáng qua. Hạ huyết áp tư thế, chóng mặt, đau đầu có thể xảy ra trong giai đoạn đầu hoặc khi tăng liều. Tăng kali huyết và suy giảm chức năng thận là các phản ứng cần theo dõi ở nhóm nguy cơ. \n-
\n
- Thường gặp: chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt tư thế. \n
- Ít gặp: ho khan, rối loạn tiêu hóa nhẹ, tăng kali huyết mức độ nhẹ, tăng creatinin huyết tương. \n
- Hiếm gặp: phản ứng quá mẫn, phù mạch, rối loạn chức năng thận có ý nghĩa lâm sàng. \n
Tương tác thuốc
\n-
\n
- Thuốc lợi tiểu giữ kali (spironolacton, eplerenon, amilorid) hoặc bổ sung kali: tăng nguy cơ tăng kali huyết; chỉ phối hợp khi có chỉ định và theo dõi điện giải. \n
- NSAID (ibuprofen, naproxen, diclofenac...): có thể làm giảm tác dụng hạ áp và tăng nguy cơ suy thận, đặc biệt ở người cao tuổi và mất nước. \n
- Lithium: nguy cơ tăng nồng độ lithium; cần theo dõi nếu phải phối hợp. \n
- Rượu và thuốc hạ áp khác: có thể cộng hợp gây hạ huyết áp quá mức. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Người cao tuổi: theo dõi huyết áp sát trong những tuần đầu và khi tăng liều. \n
- Suy gan/suy thận: định kỳ kiểm tra ure, creatinin, eGFR và kali huyết, đặc biệt khi dùng kèm lợi tiểu hoặc NSAID. \n
- Phụ nữ có thai và cho con bú: chống chỉ định trong thai kỳ (nhất là tam cá nguyệt 2–3). Không khuyến cáo dùng khi cho con bú. \n
- Mất nước, hạ natri huyết, suy tim sung huyết: nguy cơ hạ huyết áp đầu liều; có thể cần điều chỉnh lợi tiểu trước khi bắt đầu Candesartan cilexetil. \n
- Lái xe và vận hành máy móc: chóng mặt có thể xảy ra; nên thận trọng cho đến khi biết rõ đáp ứng của cơ thể. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Candesartan cilexetil là tiền dược, sau khi hấp thu được chuyển hóa thành candesartan – chất đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II typ 1 (AT1). Khi gắn vào AT1, candesartan ức chế co mạch, giảm giải phóng aldosteron, giảm tái hấp thu natri và nước, từ đó làm hạ huyết áp và giảm gánh nặng lên tim. \n
- Khác với ức chế men chuyển, chẹn thụ thể AT1 không ức chế phân hủy bradykinin nên ít gây ho khan. Hiệu quả hạ áp thường xuất hiện trong tuần đầu, tối đa sau 4 tuần và duy trì ổn định khi dùng đều đặn mỗi ngày. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Candesartan cilexetil được hấp thu qua đường tiêu hóa và chuyển hóa nhanh thành candesartan; sinh khả dụng của candesartan khoảng 15%; thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương ~3–4 giờ. \n
- Phân bố: gắn protein huyết tương cao (>99%); thể tích phân bố vừa phải. \n
- Chuyển hóa: không chịu chuyển hóa mạnh qua CYP; nguy cơ tương tác do CYP thấp. \n
- Thải trừ: thải qua cả mật và thận; thời gian bán thải ~9 giờ, phù hợp chế độ dùng 1 lần/ngày. \n
- Đối tượng đặc biệt: nồng độ thuốc có thể tăng ở suy gan/suy thận; cần cân nhắc liều khởi đầu thấp và theo dõi. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản dưới 30 °C trong bao bì kín, tránh ẩm và ánh sáng. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng nếu viên bị biến màu, nứt vỡ hoặc quá hạn. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng chính của quá liều thường là hạ huyết áp rõ rệt, có thể kèm chóng mặt, choáng váng, nhịp tim nhanh phản xạ hoặc chậm. \n
- Xử trí: đặt người bệnh ở tư thế nằm nâng chân, bù dịch tĩnh mạch nếu cần; theo dõi huyết áp, điện giải và chức năng thận. Candesartan khó loại bỏ bằng lọc máu thông thường. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra trong ngày. \n
- Nếu gần đến thời điểm liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường. \n
- Không dùng gấp đôi liều để bù. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này