Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Catulus 300mg Calci lactat pentahydrat - Hạ canxi huyết, giảm triệu chứng co cứng cơ, chuột rút
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Catulus 300mg Calci lactat pentahydrat - Hạ canxi huyết, giảm triệu chứng co cứng cơ, chuột rút

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc bổ, vitamin, khoáng chất
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Xuất xứViệt Nam
Quy cáchHộp 03 vỉ x 10 viên
Số đăng ký893110559424
Nhà sản xuấtHasan- Demarpharm
Dạng bào chếViên nén
Hàm lượng300mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Calci lactat pentahydrat 300mg
  • \n
  • Hàm lượng canxi nguyên tố ước tính: khoảng 13% khối lượng calci lactat pentahydrat, tương đương ~39 mg canxi nguyên tố cho mỗi 300 mg calci lactat pentahydrat.
  • \n
\n
\n

Công dụng

\n
    \n
  • Bổ sung canxi cho cơ thể khi khẩu phần không đáp ứng.
  • \n
  • Hỗ trợ giảm triệu chứng co cứng cơ, chuột rút liên quan hạ canxi huyết.
  • \n
  • Phối hợp trong phòng ngừa và điều trị loãng xương, đặc biệt cùng vitamin D theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • \n
  • Hỗ trợ nhu cầu canxi tăng cao: phụ nữ có thai và cho con bú, trẻ em đang lớn, người cao tuổi, sau gãy xương.
  • \n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Thiếu canxi do chế độ ăn hoặc do rối loạn hấp thu nhẹ.
  • \n
  • Hạ canxi huyết mức độ nhẹ đến trung bình cần điều trị đường uống.
  • \n
  • Bổ sung canxi trong điều trị loãng xương, còi xương, nhuyễn xương theo chỉ định.
  • \n
  • Bổ sung canxi cho phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em, thanh thiếu niên đang phát triển, người cao tuổi khi bác sĩ đánh giá cần thiết.
  • \n
\n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Nguyên tắc liều

\n
    \n
  • Liều tính theo mg canxi nguyên tố. Mỗi 300 mg calci lactat pentahydrat ≈ 39 mg canxi nguyên tố.
  • \n
  • Nhu cầu khuyến nghị có thể dao động 500–1200 mg canxi nguyên tố/ngày tùy lứa tuổi và tình trạng. Tham khảo ý kiến bác sĩ để cá thể hóa.
  • \n
\n

Liều tham khảo

\n
\n
\n
    \n
  • Người lớn: 2–6 viên/ngày (tương đương ~78–234 mg canxi nguyên tố), chia 2–3 lần.
  • \n
  • Người cao tuổi: giống người lớn; cân nhắc tổng lượng canxi từ khẩu phần và các chế phẩm khác.
  • \n
\n
\n
\n
    \n
  • Trẻ em: theo cân nặng và nhu cầu lứa tuổi; thường 1–4 viên/ngày, chia 2–3 lần. Cần tư vấn bác sĩ nhi khoa.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: theo nhu cầu dự phòng/điều trị bác sĩ chỉ định; tránh vượt tổng 1500 mg canxi nguyên tố/ngày từ mọi nguồn trừ khi được bác sĩ hướng dẫn.
  • \n
\n
\n
\n

Cách dùng

\n
    \n
  • Uống sau bữa ăn hoặc theo chỉ định để giảm kích ứng tiêu hóa.
  • \n
  • Uống với nước. Nếu dạng viên nhai/viên tan: dùng đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • \n
  • Tránh dùng đồng thời với một số thuốc có thể tạo phức với canxi (xem mục Tương tác); nên cách nhau tối thiểu 2–4 giờ.
  • \n
\n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n \n
Đối tượngLiều tham khảoGhi chú
Người lớn2–6 viên/ngày, chia 2–3 lầnTùy mức thiếu hụt và khẩu phần canxi
Người cao tuổi2–6 viên/ngày, chia 2–3 lầnTheo dõi chức năng thận, nguy cơ sỏi canxi
Trẻ em1–4 viên/ngàyTuân thủ chỉ định bác sĩ nhi khoa
Mang thai/cho con búCá thể hóaTính tổng canxi nguyên tố từ mọi nguồn
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Tăng canxi huyết, tăng canxi niệu nặng.
  • \n
  • Sỏi thận canxi hoặc tiền sử sỏi thận tái phát.
  • \n
  • Suy thận nặng, bệnh sarcoidosis đang hoạt động trừ khi được bác sĩ giám sát chặt chẽ.
  • \n
\n
\n

Thận trọng

\n
    \n
  • Theo dõi canxi huyết và canxi niệu nếu dùng liều cao/kéo dài, nhất là ở người suy thận nhẹ–trung bình, người có nguy cơ sỏi.
  • \n
  • Người đang dùng vitamin D, thiazid hoặc các chế phẩm canxi khác: tăng nguy cơ tăng canxi huyết.
  • \n
  • Trẻ em: dùng đúng liều bác sĩ chỉ định, tránh tự ý kéo dài thời gian.
  • \n
  • Phụ nữ có thai/cho con bú: thường an toàn ở liều khuyến nghị; không vượt quá nhu cầu hằng ngày nếu không có chỉ định.
  • \n
  • Hấp thu canxi bị giảm khi thiếu vitamin D hoặc khi có hội chứng kém hấp thu; cân nhắc bổ sung vitamin D nếu cần.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Thường gặp: khó chịu tiêu hóa, đầy bụng, táo bón hoặc tiêu chảy nhẹ.
  • \n
  • Ít gặp: buồn nôn, đau thượng vị.
  • \n
  • Hiếm gặp: tăng canxi huyết/niệu khi dùng liều cao hoặc phối hợp không phù hợp.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn rất hiếm.
  • \n
\n

Thông báo cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Tetracyclin, quinolon: canxi tạo phức làm giảm hấp thu; dùng cách nhau ít nhất 2–4 giờ.
  • \n
  • Levothyroxin, bisphosphonat, sắt, kẽm, magnesi, fluorid: giảm hấp thu nếu dùng cùng; tách liều.
  • \n
  • Thiazid: làm giảm thải trừ canxi niệu, tăng nguy cơ tăng canxi huyết.
  • \n
  • Digitalis: tăng độc tính do tăng canxi; cần theo dõi sát nếu buộc phải phối hợp.
  • \n
  • Glucocorticoid: giảm hấp thu canxi; cân nhắc điều chỉnh liều bổ sung.
  • \n
  • Thực phẩm giàu oxalat/phytat: có thể giảm hấp thu canxi; nên dùng thuốc cách xa bữa giàu các chất này.
  • \n
\n
\n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Biểu hiện: buồn nôn, nôn, khát nhiều, đa niệu, táo bón, mệt mỏi; xét nghiệm thấy tăng canxi huyết/niệu.
  • \n
  • Xử trí: ngừng thuốc, bù dịch, điều chỉnh chế độ ăn; trường hợp nặng cần điều trị chuyên khoa theo phác đồ.
  • \n
\n
\n

Dược lực học

\nCalci lactat pentahydrat là muối canxi hữu cơ, cung cấp canxi nguyên tố cho cơ thể. Canxi là cation nội bào và ngoại bào thiết yếu, tham gia cấu trúc xương và răng, điều hòa dẫn truyền thần kinh, co cơ, đông máu và nhiều quá trình enzyme. Bổ sung canxi giúp khôi phục cân bằng canxi khi chế độ ăn không đầy đủ hoặc nhu cầu tăng cao, đồng thời phối hợp với vitamin D để tối ưu hóa hấp thu và khoáng hóa xương. \n \nSo với một số muối khác, calci lactat có độ hòa tan tốt, dung nạp tiêu hóa thường thuận lợi. Hiệu quả lâm sàng phụ thuộc tổng lượng canxi nguyên tố cung cấp, tình trạng vitamin D, và tuân thủ thời điểm uống cách xa thuốc dễ tạo phức. \n \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Hấp thu: Hấp thu tại ruột non qua cơ chế vận chuyển chủ động phụ thuộc vitamin D và khuếch tán thụ động; sinh khả dụng phụ thuộc liều và bữa ăn.
  • \n
  • Phân bố: ~99% dự trữ trong xương và răng; phần còn lại trong dịch ngoại bào và mô mềm.
  • \n
  • Chuyển hóa/Thải trừ: Canxi không chuyển hóa; thải trừ qua thận, mồ hôi và phân. Tốc độ thải chịu ảnh hưởng của hormon cận giáp, calcitonin, vitamin D và tình trạng thận.
  • \n
\n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm, tránh ánh sáng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ thường dưới 30 °C hoặc theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
\n
\n

Lưu ý khi lái xe và vận hành máy móc

\nKhông có hoặc hầu như không ảnh hưởng. Nếu xuất hiện khó chịu tiêu hóa mức độ nặng bất thường, cân nhắc dùng sau ăn hoặc trao đổi bác sĩ. \n \n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Suy thận: cân nhắc giảm tổng lượng canxi, theo dõi canxi huyết/niệu.
  • \n
  • Sỏi tiết niệu: thận trọng; uống đủ nước và theo dõi định kỳ.
  • \n
  • Người ăn chay nghiêm ngặt/khẩu phần thấp canxi: cần tư vấn dinh dưỡng song song với bổ sung.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này