Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Catavastatin 20mg (Rosuvastatin)- Trị rối loạn mỡ máu
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Catavastatin 20mg (Rosuvastatin)- Trị rối loạn mỡ máu

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc trị rối loạn lipid máu

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg.
  • \n
\n

Công dụng

\nCatavastatin 20mg được sử dụng để điều trị rối loạn lipid máu và phòng ngừa biến cố tim mạch do xơ vữa. Các mục tiêu điều trị thường bao gồm: \n
    \n
  • Giảm cholesterol toàn phần, giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp.
  • \n
  • Giảm triglycerid và tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao ở mức độ nhất định.
  • \n
  • Giảm nguy cơ biến cố tim mạch lớn như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, can thiệp mạch vành ở người có nguy cơ.
  • \n
  • Hỗ trợ kiểm soát tiến triển xơ vữa mạch khi dùng lâu dài cùng điều chỉnh lối sống.
  • \n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Rối loạn lipid máu nguyên phát hoặc rối loạn lipid máu hỗn hợp, đặc biệt khi cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp tăng.
  • \n
  • Tăng cholesterol máu có yếu tố gia đình, bao gồm một số thể tăng cholesterol máu gia đình phù hợp.
  • \n
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở người có nguy cơ tim mạch cao hoặc rất cao, như người có bệnh mạch vành, bệnh mạch não, bệnh động mạch ngoại biên do xơ vữa.
  • \n
  • Phòng ngừa biến cố tim mạch ở người có nhiều yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, béo phì, hoặc tiền sử gia đình bệnh tim mạch sớm.
  • \n
\n

Đối tượng sử dụng

\nCatavastatin 20mg thường được dùng cho người trưởng thành được chỉ định điều trị rối loạn lipid máu hoặc phòng ngừa biến cố tim mạch. Một số nhóm người bệnh cần lưu ý đặc biệt khi lựa chọn liều 20mg: \n
    \n
  • Người có nguy cơ tim mạch cao cần mức giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp đáng kể.
  • \n
  • Người đã từng có biến cố tim mạch do xơ vữa hoặc có bệnh lý xơ vữa đã xác định.
  • \n
  • Người có đái tháo đường và kèm nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch, theo chỉ định.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nLiều rosuvastatin được cá thể hóa dựa trên mức cholesterol ban đầu, mục tiêu điều trị, nguy cơ tim mạch và đáp ứng của người bệnh. Catavastatin 20mg thường là liều trung bình đến cao trong điều trị. Một số nguyên tắc sử dụng thường gặp: \n
    \n
  • Dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý tăng hoặc giảm liều.
  • \n
  • Có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng thức ăn. Nên uống cố định một thời điểm để dễ duy trì.
  • \n
  • Đánh giá lipid máu sau khoảng 2–4 tuần để xem đáp ứng và điều chỉnh liều nếu cần.
  • \n
\n

Theo dõi trong quá trình điều trị

\n
    \n
  • Xét nghiệm lipid máu: đánh giá mức giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp và đạt mục tiêu điều trị.
  • \n
  • Men gan: đặc biệt trước khi bắt đầu và khi có triệu chứng gợi ý tổn thương gan (mệt mỏi nhiều, vàng da, nước tiểu sẫm, đau hạ sườn phải).
  • \n
  • Triệu chứng cơ: đau cơ, yếu cơ, chuột rút không rõ nguyên nhân; cân nhắc xét nghiệm creatin kinase trong một số tình huống.
  • \n
  • Đường huyết: statin có thể làm tăng nhẹ đường huyết ở một số người; người có đái tháo đường hoặc nguy cơ cao nên theo dõi phù hợp.
  • \n
\n

Dược lực học

\n
    \n
  • Rosuvastatin thuộc nhóm statin và có ái lực cao với enzym 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzyme A reductase tại gan. Khi ức chế enzym này, quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh giảm. Để bù trừ, gan tăng biểu hiện thụ thể bắt giữ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp trên bề mặt tế bào, làm tăng thu nhận cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp từ máu vào gan và tăng chuyển hóa loại lipoprotein này. Hệ quả là nồng độ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp trong huyết tương giảm rõ rệt.
  • \n
  • Tác dụng của rosuvastatin trên các thành phần lipid khác cũng có ý nghĩa lâm sàng. Thuốc giúp giảm apolipoprotein B, giảm cholesterol non–high-density lipoprotein và có thể làm giảm triglycerid. Đồng thời, thuốc có thể làm tăng cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao ở mức vừa phải. Những thay đổi này góp phần cải thiện hồ sơ lipid theo hướng giảm nguy cơ xơ vữa.
  • \n
  • Điểm quan trọng trong dược lực học của statin là các tác dụng ngoài lipid. Rosuvastatin có thể cải thiện chức năng nội mô, giảm hoạt tính viêm trong mảng xơ vữa, giảm stress oxy hóa, và góp phần ổn định mảng xơ vữa. Ổn định mảng xơ vữa làm giảm khả năng nứt vỡ mảng, từ đó giảm nguy cơ hình thành huyết khối cấp gây nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
  • \n
  • Trên lâm sàng, dược lực học của rosuvastatin thể hiện qua hai nhóm lợi ích: lợi ích xét nghiệm (giảm cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp) và lợi ích biến cố (giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ). Lợi ích xét nghiệm thường thấy sau vài tuần, trong khi lợi ích giảm biến cố là lợi ích tích lũy theo thời gian, cần duy trì điều trị dài hạn và kiểm soát các yếu tố nguy cơ đi kèm.
  • \n
  • Tuy nhiên, vì statin tác động lên chuyển hóa lipid tại gan và có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa cơ, người bệnh có thể gặp các phản ứng bất lợi như tăng men gan, đau cơ hoặc yếu cơ. Đây là lý do cần cá thể hóa liều, đánh giá nguy cơ tương tác và theo dõi phù hợp, đặc biệt khi dùng liều 20mg hoặc ở người có yếu tố nguy cơ.
  • \n
\n

Dược động học

\n
    \n
  • Sau khi uống, rosuvastatin được hấp thu qua đường tiêu hóa. Sinh khả dụng đường uống ở mức vừa phải, và nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau vài giờ. Thuốc có mức gắn kết protein huyết tương đáng kể và phân bố ưu tiên vào gan, là cơ quan đích chính để phát huy tác dụng hạ lipid. Tính chọn lọc trên gan góp phần vào hiệu quả hạ cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp, đồng thời ảnh hưởng đến hồ sơ an toàn của thuốc.
  • \n
  • Rosuvastatin được chuyển hóa ở mức độ tương đối thấp so với một số statin khác; phần lớn thuốc được thải trừ ở dạng không đổi. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải cho phép dùng một lần mỗi ngày. Đặc điểm dược động học này giúp rosuvastatin thuận tiện trong điều trị dài hạn, đồng thời giảm biến thiên nồng độ khi dùng đều đặn.
  • \n
\nMột số yếu tố có thể làm thay đổi dược động học của rosuvastatin: \n
    \n
  • Chức năng thận: ở người suy thận, phơi nhiễm thuốc có thể tăng, đặc biệt trong suy thận nặng. Khi đó, cần cân nhắc liều thấp hơn hoặc theo dõi chặt chẽ theo chỉ định.
  • \n
  • Chức năng gan: vì gan là cơ quan đích và có vai trò trong thải trừ, bệnh gan tiến triển có thể làm tăng nguy cơ độc tính. Statin nói chung cần thận trọng ở người bệnh gan.
  • \n
  • Tuổi cao: người cao tuổi có thể có thay đổi về chuyển hóa và khối cơ, làm tăng nhạy cảm với tác dụng không mong muốn trên cơ.
  • \n
  • Tương tác thuốc: một số thuốc có thể làm tăng nồng độ rosuvastatin thông qua ảnh hưởng đến vận chuyển thuốc ở gan, từ đó tăng nguy cơ đau cơ hoặc tiêu cơ vân.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn

\n
    \n
  • Trên cơ: đau cơ, yếu cơ, chuột rút. Hiếm hơn là tiêu cơ vân, đặc biệt khi có yếu tố nguy cơ hoặc tương tác thuốc.
  • \n
  • Trên gan: tăng men gan. Hiếm gặp hơn là tổn thương gan có triệu chứng.
  • \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy.
  • \n
  • Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, rối loạn giấc ngủ ở một số người.
  • \n
  • Chuyển hóa: tăng nhẹ đường huyết; ở một số người có thể làm tăng nguy cơ đái tháo đường, đặc biệt khi đã có yếu tố nguy cơ.
  • \n
  • Dị ứng: nổi mẩn, ngứa; rất hiếm gặp phản ứng dị ứng nặng.
  • \n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với rosuvastatin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Bệnh gan tiến triển, tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân.
  • \n
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú.
  • \n
\n

Thận trọng khi sử dụng

\n
    \n
  • Nguy cơ trên cơ: thận trọng ở người cao tuổi, người suy thận, người suy giáp chưa điều trị, người có tiền sử bệnh cơ hoặc từng gặp tác dụng bất lợi trên cơ khi dùng statin.
  • \n
  • Bệnh gan: cần đánh giá chức năng gan trước và trong quá trình điều trị nếu có triệu chứng gợi ý.
  • \n
  • Rượu bia: hạn chế rượu bia vì có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
  • \n
  • Đái tháo đường và nguy cơ đái tháo đường: theo dõi đường huyết ở người có nguy cơ, nhưng không nên vì lo ngại này mà ngừng statin khi lợi ích tim mạch vượt trội.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc: ngừng đột ngột có thể làm mất lợi ích phòng ngừa biến cố tim mạch, đặc biệt ở người nguy cơ cao.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nTương tác quan trọng nhất của statin liên quan đến tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân do tăng nồng độ thuốc trong máu. Một số nhóm thuốc có thể làm tăng phơi nhiễm rosuvastatin hoặc tăng nguy cơ tác dụng bất lợi trên cơ: \n
    \n
  • Thuốc điều trị rối loạn lipid khác: một số fibrat có thể làm tăng nguy cơ bệnh cơ khi phối hợp; cần cân nhắc lợi ích – nguy cơ.
  • \n
  • Một số thuốc kháng virus hoặc thuốc ức chế miễn dịch: có thể làm thay đổi vận chuyển thuốc ở gan, tăng nồng độ rosuvastatin; cần theo dõi và điều chỉnh liều theo chỉ định.
  • \n
  • Thuốc kháng acid: một số thuốc kháng acid có thể ảnh hưởng hấp thu nếu dùng cùng thời điểm; có thể cần tách thời điểm dùng.
  • \n
  • Thuốc chống đông: statin có thể ảnh hưởng một số chỉ số đông máu ở một số tình huống; cần theo dõi nếu bác sĩ yêu cầu.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Nếu quên một liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm của liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ phù hợp theo hướng dẫn trên bao bì. Để xa tầm tay trẻ em
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này