Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Caspofungin Mylan 50 mg - Trị nhiễm Candida xâm lấn
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Caspofungin Mylan 50 mg - Trị nhiễm Candida xâm lấn

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc kháng sinh, kháng nấm

Mô tả sản phẩm

Thuốc Caspofungin Mylan 50 mg là gì?

\nCaspofungin Mylan 50 mg là thuốc kháng nấm nhóm echinocandin, dạng bột đông khô pha tiêm dùng để pha dung dịch truyền tĩnh mạch. Hoạt chất chính của thuốc là caspofungin acetate tương đương 50 mg caspofungin trong mỗi lọ. Thuốc được sử dụng trong điều trị các nhiễm nấm nặng, xâm lấn do Candida hoặc Aspergillus ở người bệnh phải nằm viện, thường có suy giảm miễn dịch hoặc kèm nhiều bệnh lý nền. \n \nCaspofungin Mylan là thuốc kê đơn, chỉ được sử dụng tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế có đủ điều kiện, dưới sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa truyền nhiễm hoặc hồi sức. Người bệnh không được tự ý dùng hoặc tự pha truyền thuốc này tại nhà. \n

Thành phần

\n
    \n
  • Hoạt chất: Caspofungin 50 mg (dưới dạng caspofungin acetate) trong mỗi lọ bột đông khô.
  • \n
  • Tá dược: một số tá dược đông khô vừa đủ cho 1 lọ (sucrose, mannitol, các chất điều chỉnh pH… tùy theo công thức nhà sản xuất).
  • \n
\n

Dược lực học

\n

Cơ chế tác dụng

\nCaspofungin thuộc nhóm kháng nấm echinocandin. Thuốc ức chế chọn lọc enzym beta-1,3-D-glucan synthase của tế bào nấm. Đây là enzym cần thiết cho quá trình tổng hợp beta-1,3-D-glucan, một thành phần cấu trúc quan trọng của thành tế bào nấm. \n \nKhi thành tế bào nấm không được tổng hợp đầy đủ, tế bào trở nên yếu và dễ bị ly giải, dẫn đến chết tế bào. Do tế bào người không có beta-1,3-D-glucan nên caspofungin ít ảnh hưởng đến tế bào người, góp phần tạo ra mức độ an toàn tương đối cao của nhóm echinocandin so với một số thuốc kháng nấm khác. \n

Phổ tác dụng

\n
    \n
  • Các chủng Candida: caspofungin có tác dụng diệt nấm trên nhiều chủng Candida thường gặp (C. albicans, C. tropicalis, C. parapsilosis, C. glabrata, C. krusei…). Thuốc được dùng trong candidemia và các nhiễm Candida ở nội tạng (ổ bụng, viêm phúc mạc, áp xe nội tạng).
  • \n
  • Aspergillus: caspofungin có tác dụng kìm nấm đối với các chủng Aspergillus spp. (A. fumigatus, A. flavus…). Thuốc thường được dùng trong điều trị cứu vãn hoặc khi bệnh nhân không dung nạp các thuốc khác như amphotericin B hoặc azol.
  • \n
  • Không có hoặc rất hạn chế tác dụng trên Cryptococcus neoformans, các nấm dạng men khác và đa số nấm sợi không phải Aspergillus.
  • \n
\n

Ưu điểm lâm sàng

\n
    \n
  • Tính an toàn tương đối tốt: không gây độc thận rõ, ít tương tác thuốc qua cytochrom P450 hơn so với nhiều kháng nấm azol.
  • \n
  • Thích hợp cho bệnh nhân nặng, đang dùng nhiều thuốc khác, đặc biệt là bệnh nhân ung thư, sau ghép tạng, bệnh nhân đơn vị hồi sức tích cực.
  • \n
  • Có thể dùng trong điều trị kinh nghiệm nhiễm nấm ở bệnh nhân sốt kéo dài giảm bạch cầu hạt, khi chưa xác định được tác nhân nhưng nghi ngờ cao nhiễm nấm hệ thống.
  • \n
\n

Dược động học

\n

Hấp thu

\nCaspofungin không hấp thu qua đường tiêu hóa, vì vậy thuốc chỉ được sử dụng đường truyền tĩnh mạch. Sau truyền, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được ngay khi kết thúc truyền. \n

Phân bố

\n
    \n
  • Tỷ lệ gắn protein huyết tương cao (khoảng 95%).
  • \n
  • Thuốc phân bố vào mô gan, phổi, lách, niêm mạc đường tiêu hóa, thận và một số mô khác. Nồng độ trong dịch não tủy khá thấp, do đó caspofungin không phải lựa chọn hàng đầu trong viêm màng não do nấm.
  • \n
\n

Chuyển hóa

\n
    \n
  • Caspofungin được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua thủy phân peptide và N-acetyl hóa. Quá trình này không phụ thuộc nhiều vào hệ cytochrom P450, do đó ít tương tác hơn nhiều thuốc kháng nấm khác.
  • \n
  • Một phần thuốc tồn tại dưới dạng không đổi trong huyết tương và dịch ngoại bào.
  • \n
\n

Thải trừ

\n
    \n
  • Thải trừ qua cả mật và nước tiểu chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính.
  • \n
  • Thời gian bán thải cuối cùng khoảng 9–11 giờ sau khi đạt trạng thái ổn định.
  • \n
  • Không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, kể cả đang chạy thận nhân tạo.
  • \n
\n

Chỉ định

\nCaspofungin Mylan 50 mg được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ trong các trường hợp sau (tùy phác đồ điều trị từng bệnh viện): \n
    \n
  • Điều trị nhiễm Candida xâm lấn (candidemia, nhiễm Candida ở nội tạng) ở người lớn và trẻ em, bao gồm nhiễm Candida ở ổ bụng, áp xe nội tạng, viêm phúc mạc.
  • \n
  • Điều trị viêm thực quản do Candida khi không đáp ứng hoặc không dung nạp các điều trị chuẩn khác.
  • \n
  • Điều trị cứu vãn nhiễm Aspergillus xâm lấn ở người bệnh không đáp ứng hoặc không dung nạp điều trị chuẩn (thường là amphotericin B hoặc các thuốc nhóm azol).
  • \n
  • Điều trị kinh nghiệm nghi ngờ nhiễm nấm ở bệnh nhân sốt kéo dài do giảm bạch cầu hạt (ví dụ bệnh nhân ung thư máu, sau hóa trị) khi đã dùng kháng sinh phổ rộng mà không cải thiện.
  • \n
\nChỉ định cụ thể sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên lâm sàng, kết quả cận lâm sàng, tiền sử dùng thuốc và nguy cơ nấm xâm lấn của từng bệnh nhân. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Dị ứng hoặc quá mẫn với caspofungin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Thận trọng đặc biệt, có thể tránh dùng nếu bệnh nhân có tiền sử phản vệ với các thuốc cùng nhóm echinocandin.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\nCaspofungin Mylan là thuốc kê đơn, chỉ định và điều chỉnh liều phải do bác sĩ quyết định. Thông tin dưới đây chỉ mang tính tham khảo cho nhân viên y tế. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Bột đông khô trong lọ phải được hòa tan và pha loãng trước khi truyền.
  • \n
  • Thuốc được truyền tĩnh mạch nhỏ giọt chậm trong khoảng 1 giờ.
  • \n
  • Không tiêm tĩnh mạch trực tiếp dạng bolus.
  • \n
  • Pha và truyền thuốc bằng kỹ thuật vô khuẩn, chỉ sử dụng dung dịch trong, không có cặn hoặc đổi màu.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo ở người lớn

\n
    \n
  • Nhiễm Candida xâm lấn: \n
      \n
    • Liều nạp ngày đầu: 70 mg truyền tĩnh mạch.
    • \n
    • Liều duy trì: 50 mg mỗi ngày.
    • \n
    \n
  • \n
  • Nhiễm Aspergillus xâm lấn (điều trị cứu vãn): \n
      \n
    • Liều nạp: 70 mg ngày đầu.
    • \n
    • Liều duy trì: 50 mg mỗi ngày.
    • \n
    \n
  • \n
  • Viêm thực quản do Candida: \n
      \n
    • Thông thường 50 mg mỗi ngày sau liều nạp 70 mg ngày đầu, thời gian điều trị tùy đáp ứng và đánh giá của bác sĩ.
    • \n
    \n
  • \n
  • Bệnh nhân trên 80 kg có thể cần liều duy trì 70 mg mỗi ngày sau liều nạp, tùy khuyến cáo của từng phác đồ.
  • \n
  • Suy gan trung bình (Child-Pugh B): thường giảm liều duy trì còn 35 mg mỗi ngày sau liều nạp 70 mg, theo dõi sát chức năng gan.
  • \n
\n

Liều dùng ở trẻ em

\n
    \n
  • Liều thường được tính theo cân nặng, ví dụ caspofungin 70 mg/m² diện tích bề mặt cơ thể ngày đầu, sau đó 50 mg/m² mỗi ngày, tối đa không vượt quá liều người lớn.
  • \n
  • Bác sĩ nhi khoa chuyên khoa truyền nhiễm sẽ quyết định liều và thời gian điều trị tùy từng trường hợp.
  • \n
\n

Thời gian điều trị

\n
    \n
  • Với nhiễm Candida xâm lấn, điều trị thường tiếp tục ít nhất 14 ngày sau khi cấy máu âm tính và triệu chứng giải quyết.
  • \n
  • Với Aspergillus xâm lấn, thời gian điều trị có thể kéo dài nhiều tuần hoặc lâu hơn, tùy đáp ứng lâm sàng và tình trạng miễn dịch.
  • \n
\n

Xử trí khi quên liều hoặc ngừng thuốc

\nCaspofungin được dùng trong bệnh viện theo phác đồ truyền tĩnh mạch hằng ngày nên ít xảy ra quên liều theo nghĩa thông thường. Nếu vì lý do nào đó liều truyền bị bỏ lỡ, bác sĩ điều trị sẽ cân nhắc: \n
    \n
  • Truyền bù liều trong ngày nếu còn phù hợp.
  • \n
  • Hoặc tiếp tục lịch truyền vào ngày hôm sau, điều chỉnh thời gian điều trị cho đủ tổng số ngày cần thiết.
  • \n
\nKhông tự ý rút ngắn hoặc ngừng điều trị khi chưa có ý kiến của bác sĩ, vì điều này có thể làm tăng nguy cơ tái phát hoặc kháng thuốc của nấm. \n

Tác dụng không mong muốn

\nCũng như các thuốc khác, caspofungin có thể gây tác dụng phụ. Tần suất và mức độ nặng nhẹ phụ thuộc tình trạng từng bệnh nhân và liều dùng. Một số tác dụng phụ thường được ghi nhận: \n

Tác dụng phụ thường gặp

\n
    \n
  • Toàn thân: sốt, rét run, mệt mỏi.
  • \n
  • Tại chỗ truyền: đau, đỏ, sưng hoặc viêm tĩnh mạch nơi truyền.
  • \n
  • Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
  • \n
  • Gan mật: tăng men gan (AST, ALT, phosphatase kiềm), tăng bilirubin.
  • \n
  • Huyết học: thiếu máu nhẹ, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu nhẹ.
  • \n
\n

Tác dụng phụ ít gặp nhưng nghiêm trọng

\n
    \n
  • Phản ứng quá mẫn nặng, sốc phản vệ: khó thở, khò khè, tụt huyết áp, phù mạch, nổi mày đay lan rộng. Cần ngừng truyền ngay và xử trí cấp cứu.
  • \n
  • Phản ứng liên quan đến truyền: khó thở, cảm giác nóng bừng, ngứa, phát ban, đau ngực trong hoặc ngay sau khi truyền. Bác sĩ có thể giảm tốc độ truyền hoặc ngừng thuốc.
  • \n
  • Tổn thương gan: tăng men gan rõ, vàng da, chán ăn, mệt mỏi nhiều. Cần theo dõi chức năng gan định kỳ; cân nhắc giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu men gan tăng kéo dài.
  • \n
\nNhân viên y tế phải theo dõi sát người bệnh trong và sau truyền, kịp thời phát hiện tác dụng phụ để xử trí phù hợp. \n

Lưu ý và thận trọng

\n
    \n
  • Caspofungin nên được sử dụng tại cơ sở y tế có đầy đủ phương tiện hồi sức, do nguy cơ phản ứng quá mẫn.
  • \n
  • Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có bệnh gan sẵn có. Cần xét nghiệm chức năng gan trước điều trị và định kỳ trong thời gian dùng thuốc.
  • \n
  • Cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi phối hợp caspofungin với các thuốc có khả năng gây độc gan khác (như một số thuốc kháng lao, thuốc chống co giật, kháng sinh mạnh).
  • \n
  • Theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng khác, vì caspofungin chỉ có tác dụng lên nấm, không diệt được vi khuẩn hoặc virus.
  • \n
  • Cần tuân thủ đúng phác đồ, tránh tự ý ngừng khi thấy triệu chứng cải thiện.
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nCaspofungin ít tương tác với hệ cytochrom P450, tuy nhiên vẫn có một số tương tác đáng chú ý: \n
    \n
  • Ciclosporin: có thể làm tăng men gan khi dùng cùng caspofungin. Nếu phải dùng kết hợp, cần giám sát chặt chức năng gan.
  • \n
  • Rifampicin, carbamazepin, phenytoin, dexamethason và các thuốc cảm ứng enzym gan khác: có thể làm giảm nồng độ caspofungin trong huyết tương. Bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều caspofungin khi dùng cùng các thuốc này.
  • \n
  • Thuốc kháng nấm khác: thường có thể phối hợp, nhưng cần theo dõi độc tính trên gan và tương tác tổng thể khi người bệnh đang dùng nhiều thuốc.
  • \n
\n

Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

\n
    \n
  • Phụ nữ có thai: các dữ liệu trên người còn hạn chế. Trong các nghiên cứu trên động vật, caspofungin có ảnh hưởng tới thai khi dùng liều cao. Vì vậy, thuốc chỉ nên sử dụng cho phụ nữ có thai khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không còn lựa chọn an toàn hơn.
  • \n
  • Phụ nữ cho con bú: chưa rõ caspofungin có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ sơ sinh, cần cân nhắc ngừng cho bú hoặc ngừng thuốc tùy tầm quan trọng của điều trị.
  • \n
\n

Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc

\nCaspofungin được dùng chủ yếu cho bệnh nhân nội trú, trong bối cảnh bệnh nặng. Chưa có dữ liệu cho thấy thuốc ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, tình trạng bệnh và các thuốc phối hợp khác thường không cho phép người bệnh làm các công việc này trong thời gian điều trị. \n

Quá liều và xử trí

\n
    \n
  • Dữ liệu về quá liều trên người còn hạn chế. Trong các nghiên cứu lâm sàng, khi dùng liều cao hơn khuyến cáo, thường gặp tăng men gan, nổi ban, khó chịu tiêu hóa.
  • \n
  • Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Nếu nghi ngờ quá liều, cần ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ triệu chứng và theo dõi sát chức năng gan, thận, điện giải.
  • \n
  • Caspofungin không được loại bỏ đáng kể qua thẩm tách, vì vậy chạy thận nhân tạo không giúp tăng thải trừ thuốc.
  • \n
\n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản lọ bột đông khô ở nhiệt độ theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường dưới 25°C), tránh ánh sáng và ẩm.
  • \n
  • Sau khi pha, dung dịch đã pha loãng chỉ được dùng trong thời gian giới hạn; nhân viên y tế phải tuân thủ hướng dẫn về thời gian bảo quản và điều kiện nhiệt độ đối với dung dịch đã pha.
  • \n
  • Không sử dụng thuốc nếu thấy bột đổi màu, vón cục hoặc lọ bị nứt, vỡ, rò rỉ.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này