

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Cardival 80 Valsartan - Điều trị tăng huyết áp vô căn
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Xuất xứ | Bangladesh |
| Nhà sản xuất | Drug International Limited |
| Hàm lượng | 80mg |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nHoạt chất: Valsartan 80 mg mỗi viên. \n \nTá dược: Cellulose vi tinh thể, crospovidon/croscarmellose, magnesi stearat, chất bao phim… (thành phần tá dược có thể thay đổi tùy lô sản xuất, xem trên tờ HDSD đi kèm hộp thuốc). \n \nDược lực học
\n-
\n
- Cơ chế: Valsartan đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II → giãn mạch, giảm tiết aldosteron, giảm tái hấp thu natri, hạ huyết áp. \n
- Lợi ích lâm sàng: Hạ huyết áp bền vững trong 24h; giảm nhập viện ở bệnh nhân suy tim; giảm nguy cơ tử vong tim mạch sau nhồi máu cơ tim có rối loạn chức năng thất trái khi dùng đúng liều phác đồ. \n
Dược động học
\n-
\n
- Hấp thu: Sinh khả dụng đường uống khoảng 23% (tăng/giảm nhẹ theo bữa ăn, không ý nghĩa lâm sàng lớn). \n
- Phân bố: Liên kết protein huyết tương khoảng 95%. \n
- Chuyển hóa: Ít chuyển hóa qua gan (CYP450 tham gia không đáng kể); đa phần thải trừ dạng không đổi qua mật/ruột. \n
- Thải trừ: Chủ yếu qua phân; thời gian bán thải khoảng 6 giờ. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Tăng huyết áp ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi: dùng đơn trị hoặc phối hợp. \n
- Suy tim (NYHA II–IV) ở người lớn: cải thiện triệu chứng, giảm nhập viện; thường phối hợp với thuốc nền suy tim. \n
- Sau nhồi máu cơ tim có rối loạn chức năng thất trái: khởi trị sớm khi ổn định huyết động, theo phác đồ. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Mẫn cảm với valsartan hoặc bất kỳ tá dược nào. \n
- Phụ nữ mang thai (đặc biệt tam cá nguyệt 2–3) và phụ nữ dự định có thai. \n
- Phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc MLCT < 60 ml/ph/1,73 m². \n
- Ứ mật, suy gan nặng. \n
Liều dùng & cách dùng
\nCách dùng: Uống cùng hoặc không cùng thức ăn, vào cùng thời điểm mỗi ngày; nuốt nguyên viên với nước. \n| Đối tượng / Chỉ định | \nLiều khởi đầu | \nĐiều chỉnh / Mục tiêu | \nGhi chú | \n
|---|---|---|---|
| Tăng huyết áp (người lớn) | \n80 mg x 1 lần/ngày | \n80–160 mg x 1 lần/ngày; tối đa 320 mg/ngày | \nTác dụng tối đa sau ~4 tuần. Có thể phối hợp lợi tiểu/CCB. | \n
| Suy tim (người lớn) | \n40 mg x 2 lần/ngày | \nTăng dần → 80 mg → 160 mg x 2 lần/ngày (mục tiêu) | \nTheo dõi HA, chức năng thận, kali. Cân nhắc giảm liều lợi tiểu khi tụt HA. | \n
| Sau nhồi máu cơ tim (ổn định huyết động) | \n20 mg x 2 lần/ngày, sau 1 tuần → 40 mg x 2 lần/ngày | \nTrong vài tuần → mục tiêu 160 mg x 2 lần/ngày nếu dung nạp | \nPhối hợp điều trị chuẩn sau NMCT theo bác sĩ tim mạch. | \n
| Trẻ em 6–16 tuổi (tăng huyết áp) | \nKhởi đầu 1.3 mg/kg x 1 lần/ngày (tối đa 40 mg) | \nCó thể điều chỉnh theo đáp ứng tới tối đa 160–320 mg/ngày ở trẻ lớn | \nKhông khuyến cáo nếu ClCr < 30 ml/ph/1,73 m²; chưa đủ dữ liệu < 6 tuổi. | \n
Mẹo dùng đúng: Duy trì đều đặn; đo HA tại nhà; không tự ý ngưng thuốc khi thấy hết triệu chứng.
\nĐối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Suy thận: Thường không cần chỉnh liều ở mức độ nhẹ–trung bình; thận trọng khi mất nước/suy thận tiến triển. \n
- Suy gan: Tránh dùng ở suy gan nặng/ứ mật; thận trọng ở suy gan nhẹ–vừa. \n
- Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều khởi đầu nhưng theo dõi thận/kali và hạ HA tư thế. \n
- Phụ nữ có thai/cho con bú: Chống chỉ định khi mang thai; không khuyến cáo khi cho con bú. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu, hạ huyết áp tư thế, mệt mỏi. \n
- Ít gặp: Tăng kali máu, tăng creatinin, rối loạn chức năng thận, ho (ít hơn ACEI), phát ban. \n
- Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng: Phù mạch, suy thận cấp (đặc biệt khi dùng kèm NSAID/mất nước), tụt HA nặng. \n
Ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay nếu có khó thở/ phù môi–mặt (nghi ngờ phù mạch), tiểu ít, mệt lả, hồi hộp, chuột rút (nghi tăng kali).
\n \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Aliskiren: Chống chỉ định phối hợp ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc MLCT < 60 ml/ph/1,73 m². \n
- Thuốc lợi tiểu, ức chế men chuyển (ACEI), ARB khác: Tăng nguy cơ hạ HA, suy thận, tăng kali – không khuyến cáo “kép hệ RAA”. \n
- Kali/potassium‑sparing (spironolacton, eplerenon, amilorid) và bổ sung kali: Nguy cơ tăng kali máu. \n
- NSAID: Giảm tác dụng hạ áp, tăng nguy cơ suy thận – cần uống đủ nước và theo dõi chức năng thận. \n
- Lithium: Có thể tăng nồng độ lithium và độc tính – tránh phối hợp hoặc theo dõi lithium huyết. \n
Thận trọng khi dùng
\n-
\n
- Đánh giá thể tích tuần hoàn (mất nước do lợi tiểu, tiêu chảy…): có thể làm tụt HA khi khởi trị. \n
- Theo dõi eGFR/creatinin và kali trước và sau khi tăng liều hoặc phối hợp thuốc ảnh hưởng thận/kali. \n
- Giáo dục bệnh nhân về ăn nhạt, hạn chế rượu bia, tập luyện đều đặn. \n
Quên liều & quá liều
\n-
\n
- Quên liều: Uống ngay khi nhớ; nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên; không uống gấp đôi. \n
- Quá liều: Hạ HA rõ, chóng mặt, ngất; xử trí nâng đỡ, truyền dịch nếu cần; thẩm tách máu không hiệu quả đáng kể do gắn protein cao. \n
Bảo quản
\n-
\n
- Nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng; nhiệt độ dưới 30 °C. \n
- Giữ trong bao bì gốc, đậy kín; để xa tầm tay trẻ em. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này