

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Cap.Nesoumht 40mg (Esomeprazole) - Giảm tiết acid dạ dày
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tiêu hóa, gan mật |
| Hoạt chất | Esomeprazole |
| Hàm lượng | 40mg |
| Thương hiệu | An Thiên |
| Số đăng ký | 893110449923 |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\n-
\n
- Esomeprazole: 40mg. \n
- Dạng hoạt chất: Esomeprazole magnesium pellets 22,5% w/w (MUPS). \n
- Tá dược vừa đủ theo công thức bào chế của nhà sản xuất. \n
Vai trò của hoạt chất
\nEsomeprazole là đồng phân S của omeprazole, thuộc nhóm ức chế bơm proton. Thuốc tác động trực tiếp lên tế bào viền dạ dày, ức chế enzym H+/K+-ATPase, còn gọi là bơm proton - bước cuối cùng trong quá trình tiết acid dịch vị. Khi bơm proton bị ức chế, lượng acid tiết vào lòng dạ dày giảm rõ rệt, giúp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng có điều kiện hồi phục. \nDược lực học
\nEsomeprazole là tiền thuốc, được hoạt hóa trong môi trường acid tại các ống tiết của tế bào viền dạ dày. Sau khi hoạt hóa, thuốc gắn không hồi phục vào bơm proton H+/K+-ATPase, làm giảm cả tiết acid cơ bản và tiết acid do kích thích bởi thức ăn, histamin, acetylcholine hoặc gastrin. \nỨc chế tiết acid dạ dày
\nDo tác động vào bước cuối cùng của quá trình tiết acid, esomeprazole có hiệu quả giảm acid mạnh hơn các thuốc chỉ trung hòa acid hoặc chỉ ức chế một đường kích thích tiết acid. Thuốc được dùng rộng rãi trong bệnh trào ngược dạ dày - thực quản, viêm thực quản do trào ngược, loét dạ dày - tá tràng và các tình trạng tăng tiết acid. \nHỗ trợ lành viêm loét niêm mạc
\nKhi pH dạ dày được nâng cao và duy trì ổn định hơn, môi trường acid ít gây tổn thương lên niêm mạc hơn. Điều này tạo điều kiện cho ổ loét dạ dày - tá tràng lành, giảm viêm thực quản do trào ngược và giảm nguy cơ tái phát tổn thương ở người có yếu tố nguy cơ. \nVai trò trong phác đồ diệt Helicobacter pylori
\nTrong điều trị nhiễm H. pylori, esomeprazole được phối hợp với kháng sinh để tăng pH dạ dày, giúp kháng sinh hoạt động hiệu quả hơn và hỗ trợ lành ổ loét. Người bệnh cần dùng đủ phác đồ, đúng thời gian, không tự ý ngưng kháng sinh khi triệu chứng đã giảm. \nÝ nghĩa của dạng MUPS
\nDạng MUPS gồm nhiều vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazole. Lớp bao giúp bảo vệ hoạt chất khỏi bị phân hủy bởi acid dạ dày. Khi đến ruột non, lớp bao tan ra, giải phóng hoạt chất để hấp thu. Vì vậy, cần tránh nhai hoặc nghiền nát vi hạt. \nDược động học
\nSau khi uống, esomeprazole được hấp thu tại ruột non. Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1 - 2 giờ tùy dạng bào chế và điều kiện dùng thuốc. Thức ăn có thể làm giảm hoặc làm chậm hấp thu, vì vậy thuốc thường được khuyến cáo dùng trước bữa ăn. \n \nEsomeprazole gắn với protein huyết tương ở mức cao và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP2C19 và CYP3A4. Các chất chuyển hóa không còn tác dụng ức chế acid đáng kể và được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần qua phân. Ở người suy gan nặng hoặc dùng thuốc ảnh hưởng đến CYP2C19/CYP3A4, cần thận trọng theo chỉ định. \nCông dụng
\n-
\n
- Giảm tiết acid dạ dày mạnh và kéo dài. \n
- Giảm triệu chứng ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức do trào ngược. \n
- Hỗ trợ lành viêm thực quản do trào ngược dạ dày - thực quản. \n
- Hỗ trợ điều trị loét dạ dày - tá tràng do acid hoặc liên quan đến H. pylori khi phối hợp phác đồ phù hợp. \n
- Dự phòng và điều trị loét dạ dày - tá tràng liên quan đến NSAID ở người có nguy cơ theo chỉ định. \n
- Kiểm soát tình trạng tăng tiết acid bệnh lý trong một số trường hợp đặc biệt. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Bệnh trào ngược dạ dày - thực quản (GERD), đặc biệt khi có viêm thực quản do trào ngược. \n
- Điều trị triệu chứng trào ngược như ợ nóng, ợ chua, nóng rát sau xương ức. \n
- Loét dạ dày, loét tá tràng. \n
- Phối hợp trong phác đồ diệt Helicobacter pylori ở người bệnh loét dạ dày - tá tràng. \n
- Điều trị hoặc dự phòng loét dạ dày - tá tràng liên quan đến thuốc chống viêm không steroid (NSAID). \n
- Hội chứng Zollinger-Ellison hoặc các tình trạng tăng tiết acid bệnh lý khác theo chỉ định chuyên khoa. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Quá mẫn với esomeprazole, các dẫn chất benzimidazole khác như omeprazole, pantoprazole, lansoprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc. \n
- Không dùng đồng thời với một số thuốc có chống chỉ định phối hợp với PPI theo hướng dẫn chuyên môn, ví dụ nelfinavir. \n
- Không tự ý dùng khi có dấu hiệu cảnh báo ung thư đường tiêu hóa như sụt cân không rõ nguyên nhân, nôn ra máu, đi ngoài phân đen, nuốt nghẹn tiến triển, thiếu máu hoặc nôn kéo dài nếu chưa được thăm khám. \n
Liều dùng và cách dùng
\nQuan trọng: Liều dùng ap.Nesoumht 40mg phải do bác sĩ quyết định dựa trên bệnh lý, mức độ triệu chứng, thời gian điều trị, bệnh kèm theo và các thuốc đang dùng. Không tự ý dùng kéo dài nhiều tháng nếu chưa được đánh giá nguyên nhân.
\nLiều dùng tham khảo cho người lớn
\n-
\n
- Viêm thực quản do trào ngược: thường dùng 40mg/lần/ngày trong thời gian theo chỉ định. \n
- Triệu chứng GERD không viêm thực quản: có thể cần liều thấp hơn hoặc thời gian ngắn hơn tùy đánh giá của bác sĩ. \n
- Phác đồ diệt H. pylori: esomeprazole được phối hợp với kháng sinh theo phác đồ cụ thể, cần dùng đủ ngày và đúng liều. \n
- Tăng tiết acid bệnh lý: liều có thể khác biệt và cần theo dõi chuyên khoa. \n
Cách dùng
\n-
\n
- Uống thuốc trước bữa ăn, thường trước ăn sáng khoảng 30 - 60 phút, hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ. \n
- Nuốt nguyên viên với nước. Không nhai, nghiền hoặc làm vỡ các vi hạt MUPS. \n
- Nếu khó nuốt, chỉ phân tán thuốc theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc nhân viên y tế để không làm hỏng lớp bao tan trong ruột. \n
- Dùng thuốc đều đặn trong thời gian được chỉ định, không tự ý ngưng sớm khi triệu chứng vừa cải thiện nếu đang điều trị viêm loét hoặc phác đồ diệt H. pylori. \n
Xử trí khi quên liều và quá liều
\nKhi quên liều
\nNếu quên một liều ap.Nesoumht 40mg, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến giờ dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều tiếp theo như bình thường. Không uống gấp đôi liều để bù. \nKhi dùng quá liều
\nQuá liều esomeprazole có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi hoặc khó chịu tiêu hóa. Nếu dùng quá nhiều viên, nên liên hệ bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế để được theo dõi và xử trí triệu chứng. \nTác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Tiêu hóa: đau bụng, buồn nôn, nôn, đầy hơi, táo bón, tiêu chảy, khô miệng. \n
- Thần kinh: đau đầu, chóng mặt, mệt mỏi, buồn ngủ hoặc mất ngủ. \n
- Da và dị ứng: phát ban, ngứa, mày đay; hiếm gặp phản ứng quá mẫn nặng. \n
- Gan mật: tăng men gan hiếm gặp. \n
- Dùng kéo dài: có thể liên quan đến giảm magie máu, thiếu vitamin B12, tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa, gãy xương ở người nguy cơ cao hoặc viêm thận kẽ hiếm gặp. \n
Cần đi khám ngay nếu xuất hiện nôn ra máu, đi ngoài phân đen, đau bụng dữ dội, nuốt nghẹn, sụt cân nhanh, phát ban nặng, khó thở, phù mặt/môi/lưỡi, tiểu ít, mệt bất thường hoặc tiêu chảy kéo dài.
\nThận trọng khi sử dụng
\n-
\n
- Không tự ý dùng thuốc kéo dài nếu chưa được chẩn đoán, vì thuốc có thể làm giảm triệu chứng và che lấp bệnh lý nghiêm trọng. \n
- Cần loại trừ bệnh ác tính đường tiêu hóa nếu có dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, nôn ra máu, phân đen, thiếu máu, nuốt nghẹn hoặc nôn kéo dài. \n
- Thận trọng ở người suy gan nặng, người dùng thuốc kéo dài, người cao tuổi hoặc có nguy cơ loãng xương. \n
- Người dùng PPI dài ngày có thể cần theo dõi magie máu, vitamin B12 hoặc mật độ xương theo đánh giá của bác sĩ. \n
- Nếu tiêu chảy kéo dài hoặc tiêu chảy nặng trong quá trình dùng thuốc, cần báo bác sĩ. \n
- Không tự ý phối hợp nhiều thuốc dạ dày cùng lúc nếu chưa được tư vấn. \n
Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
\nPhụ nữ có thai
\nEsomeprazole chỉ nên dùng trong thai kỳ khi thật cần thiết và có chỉ định của bác sĩ. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng đối với thai. \nPhụ nữ cho con bú
\nKhông nên tự ý sử dụng Cap.Nesoumht 40mg khi đang cho con bú. Người mẹ cần hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn thuốc và thời gian dùng phù hợp. \nẢnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
\nEsomeprazole thường không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, nếu người bệnh gặp chóng mặt, buồn ngủ, nhìn mờ hoặc mệt mỏi sau khi dùng thuốc, nên thận trọng cho đến khi cơ thể ổn định. \nTương tác thuốc
\n-
\n
- Clopidogrel: PPI có thể làm giảm hoạt hóa clopidogrel qua CYP2C19 ở một số trường hợp; cần hỏi bác sĩ nếu đang dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu. \n
- Warfarin hoặc thuốc chống đông: cần theo dõi nguy cơ chảy máu và xét nghiệm đông máu khi phối hợp. \n
- Diazepam, phenytoin, citalopram và một số thuốc chuyển hóa qua CYP2C19: có thể thay đổi nồng độ thuốc trong máu. \n
- Digoxin: giảm acid dạ dày có thể làm tăng hấp thu digoxin ở một số người. \n
- Ketoconazole, itraconazole, erlotinib hoặc thuốc cần môi trường acid để hấp thu: esomeprazole có thể làm giảm hấp thu và giảm hiệu quả. \n
- Methotrexate liều cao: PPI có thể làm tăng nồng độ methotrexate, cần thận trọng. \n
- Nelfinavir: không khuyến cáo/chống chỉ định phối hợp do giảm nồng độ và hiệu quả điều trị. \n
- Rifampicin, St. John's wort: có thể làm giảm nồng độ esomeprazole. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Bảo quản Cap.Nesoumht 40mg ở nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp. \n
- Giữ thuốc trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng để bảo vệ vi hạt MUPS khỏi ẩm. \n
- Không để thuốc trong phòng tắm, cốp xe hoặc nơi có nhiệt độ cao. \n
- Để xa tầm tay trẻ em. \n
- Không dùng thuốc đã hết hạn, viên đổi màu, ẩm mốc, vỡ nát hoặc có dấu hiệu bất thường. \n
Theo dõi trong quá trình điều trị
\n-
\n
- Theo dõi mức độ giảm ợ nóng, ợ chua, đau thượng vị và triệu chứng trào ngược. \n
- Tái khám nếu triệu chứng không cải thiện sau thời gian điều trị hoặc tái phát nhanh sau khi ngưng thuốc. \n
- Theo dõi dấu hiệu cảnh báo như sụt cân, nuốt nghẹn, nôn ra máu, phân đen hoặc thiếu máu. \n
- Nếu dùng kéo dài, bác sĩ có thể cân nhắc kiểm tra magie máu, vitamin B12, chức năng thận hoặc đánh giá nguy cơ loãng xương. \n
- Trong phác đồ diệt H. pylori, cần đánh giá hiệu quả tiệt trừ theo hướng dẫn sau khi hoàn thành điều trị. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này