Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Capecitabine Tablets USP 500mg - Hỗ trợ điều trị ung thư đại tràng, ung thư vú
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Capecitabine Tablets USP 500mg - Hỗ trợ điều trị ung thư đại tràng, ung thư vú

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc ung thư, u bướu
Quy cáchhộp 120 viên
Xuất xứẤn độ
Quy cáchhộp 120 viên
Số đăng ký890114034325
Nhà sản xuấtMI Pharma Private Limited
Dạng bào chếViên nén bao phim
Hàm lượng500mg
Thuốc cần kê toa

Mô tả sản phẩm

\n

Thành phần

\n
\n
    \n
  • Hoạt chất: Capecitabine 500 mg/viên.
  • \n
\n
\n
\n

Chỉ định

\n
    \n
  • Ung thư đại trực tràng: \n
      \n
    • Điều trị hỗ trợ sau phẫu thuật ung thư đại tràng giai đoạn Dukes’ C (III).
    • \n
    • Điều trị bước một ung thư đại trực tràng di căn (ưu tiên fluoropyrimidin đường uống).
    • \n
    \n
  • \n
  • Ung thư vú di căn: \n
      \n
    • Phối hợp docetaxel ở bệnh nhân thất bại với phác đồ có anthracyclin.
    • \n
    • Đơn trị khi kháng với paclitaxel và anthracyclin, hoặc không còn chỉ định thêm anthracyclin.
    • \n
    \n
  • \n
  • Ung thư dạ dày tiến xa (phối hợp dẫn xuất platin) theo phác đồ được phê duyệt tại cơ sở điều trị.
  • \n
\n
\n

Liều dùng – Cách dùng

\n

 Cách dùng quan trọng

\n
    \n
  • Uống trong vòng 30 phút sau bữa ăn; nuốt nguyên viên với nước.
  • \n
\n

Liều khởi đầu tiêu chuẩn (đơn trị)

\n
    \n
  • 1250 mg/m² × 2 lần/ngày (sáng – tối) trong 14 ngày, sau đó nghỉ 7 ngày → lặp lại theo chu kỳ 3 tuần.
  • \n
  • Trong điều trị hỗ trợ ở Dukes’ C: liệu trình khuyến cáo 6 tháng (8 chu kỳ).
  • \n
\n

Liều phối hợp docetaxel (ung thư vú di căn)

\n
    \n
  • Capecitabine 1250 mg/m² × 2 lần/ngày trong 14 ngày, nghỉ 7 ngày; docetaxel 75 mg/m² truyền TM ngày 1, mỗi 3 tuần (theo hướng dẫn docetaxel).
  • \n
\n

Điều chỉnh liều theo độc tính

\nKhi xuất hiện độc tính độ 2–4 (tiêu chảy, viêm miệng, hội chứng tay‑chân...), ngắt thuốc cho đến khi về ≤ độ 1, sau đó giảm liều theo bảng trên nhãn (thường giảm 25–50% tùy lần tái phát/độ nặng). \n

 Điều chỉnh liều theo chức năng thận

\n
    \n
  • ClCr 30–50 mL/phút (suy thận trung bình): giảm liều khởi đầu ngay từ đầu và theo dõi chặt.
  • \n
  • ClCr < 30 mL/phút (suy thận nặng): chống chỉ định dùng capecitabine.
  • \n
\n
\n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với capecitabine, 5‑FU hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • \n
  • Suy thận nặng (ClCr < 30 mL/phút).
  • \n
  • Thiếu men DPD hoàn toàn (complete DPD deficiency).
  • \n
  • Mang thai/cho con bú: không dùng.
  • \n
  • Đang dùng sorivudine/brivudine hoặc tương tự (nguy cơ độc tính 5‑FU nặng).
  • \n
\n
\n

Cảnh báo & thận trọng

\n
    \n
  • Tương tác với kháng vitamin K (warfarin/acenocoumarol): nguy cơ tăng INR/chảy máu → theo dõi INR sát khi phối hợp.
  • \n
  • Thiếu hụt DPD/đột biến DPYD: nguy cơ độc tính sớm, nặng, đe dọa tính mạng; cân nhắc khai thác tiền sử/xét nghiệm tại cơ sở có điều kiện; không dùng nếu thiếu hụt hoàn toàn.
  • \n
  • Tiêu chảy, mất nước, suy thận cấp: ngừng khi độ ≥ 2; bù dịch và xử trí sớm.
  • \n
  • Hội chứng tay‑chân (HFS): đỏ, đau rát, phồng rộp; ngắt/giảm liều theo mức độ.
  • \n
  • Độc tính da‑niêm mạc nặng (SJS/TEN): ngừng vĩnh viễn nếu nghi ngờ.
  • \n
  • Tăng bilirubin/men gan: theo dõi; ngừng nếu tăng nặng (độ 3–4).
  • \n
  • Độc tính tim mạch của fluoropyrimidin (thiếu máu cơ tim, co thắt mạch vành...): thận trọng nếu có bệnh mạch vành nền.
  • \n
\n
\n

Tác dụng không mong muốn (ADR)

\n

Rất thường gặp – thường gặp

\n
    \n
  • Tiêu chảy, viêm niêm mạc/viêm miệng, buồn nôn – nôn, đau bụng.
  • \n
  • Mệt mỏi, ban da, hội chứng tay‑chân.
  • \n
  • Tăng bilirubin; giảm bạch cầu/tiểu cầu mức độ nhẹ–vừa.
  • \n
\n

Ít gặp – nghiêm trọng

\n
    \n
  • Mất nước → suy thận cấp, độc tính gan nặng.
  • \n
  • Phản ứng quá mẫn, SJS/TEN, biến cố tim mạch.
  • \n
\n

Liên hệ bác sĩ ngay nếu có: tiêu chảy độ ≥2, sốt, viêm miệng nặng, ban đau rát tay‑chân, vàng da, đau ngực, chảy máu bất thường.

\n \n
\n

Tương tác thuốc

\n
    \n
  • Warfarin/kháng vitamin K: tăng INR/chảy máu → giám sát INR và điều chỉnh chống đông khi cần.
  • \n
  • Phenytoin: có thể tăng nồng độ → theo dõi và hiệu chỉnh liều.
  • \n
  • Folinic acid (leucovorin): có thể tăng độc tính fluoropyrimidin → thận trọng khi phối hợp.
  • \n
  • Antacid chứa Al/Mg: tăng nhẹ nồng độ capecitabine (ý nghĩa lâm sàng hạn chế).
  • \n
  • Sorivudine/brivudinechống chỉ định phối hợp.
  • \n
\n
\n

Đối tượng đặc biệt

\n
    \n
  • Người cao tuổi: nguy cơ ADR tăng; cân nhắc giảm liều và theo dõi chặt.
  • \n
  • Suy thận: ClCr 30–50 mL/phút phải giảm liều khởi đầu; ClCr < 30 mL/phút chống chỉ định.
  • \n
  • Suy gan: thận trọng; tăng nguy cơ nếu có di căn gan.
  • \n
  • Thai kỳ/cho con bú: không dùng; cần biện pháp tránh thai hiệu quả trong và sau điều trị theo tư vấn.
  • \n
  • Thiếu hụt DPD/DPYD: xem mục thận trọng; không dùng nếu thiếu hoàn toàn.
  • \n
\n
\n

Quá liều – Xử trí

\n
    \n
  • Triệu chứng: khuếch đại độc tính 5‑FU (tiêu chảy, viêm miệng, nôn, ức chế tủy...).
  • \n
  • Xử trí: điều trị hỗ trợ, bù dịch – điện giải, theo dõi huyết học, gan – thận; ngừng thuốc và xử trí độc tính theo phác đồ. (Uridine triacetate có thể được cân nhắc ở trung tâm có điều kiện cho ngộ độc 5‑FU nặng).
  • \n
\n
\n

Cách bảo quản – Đóng gói

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng; để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Đóng gói: Hộp 12 vỉ × 10 viên (film‑coated tablets).
  • \n
\n
\n

Thông tin hành chính (Việt Nam)

\n
    \n
  • Tên thuốc: Capecitabine Tablets USP 500 mg.
  • \n
  • Hàm lượng – dạng bào chế: 500 mg; viên nén bao phim.
  • \n
  • Nhà sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ).
  • \n
  • Nhà đăng ký: MI Pharma Private Limited.
  • \n
\n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này