Logogrid_viewDanh mụcexpand_more
Candekern 8mg (Candesartan) - Trị tăng huyết áp, suy tim
FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG

Candekern 8mg (Candesartan) - Trị tăng huyết áp, suy tim

star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)|Đã bán 0
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ

Thông tin vận chuyển

location_onGiao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
local_shipping
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
local_offerFREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k

Thông tin chi tiết

Danh mụcThuốc tim mạch, huyết áp
Số đăng ký840110007824
Nhà sản xuấtKern Pharma
Hàm lượng8mg

Mô tả sản phẩm

Thành phần

\n
    \n
  • Candesartan cilexetil 8mg.
  • \n
\n

Lưu ý: thành phần tá dược có thể khác nhau tùy nhà sản xuất hoặc lô sản xuất. Vui lòng xem tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm sản phẩm.

\n \n

Vai trò của hoạt chất Candesartan cilexetil

\nCandesartan cilexetil là tiền thuốc, sau khi uống sẽ chuyển hóa thành candesartan có hoạt tính. Candesartan đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II type 1 (AT1). Angiotensin II là chất co mạch mạnh và kích thích tiết aldosteron, góp phần giữ natri – nước, làm tăng huyết áp và thúc đẩy tái cấu trúc tim mạch. Bằng cách chặn tác động của angiotensin II lên thụ thể AT1, candesartan giúp giãn mạch, giảm sức cản ngoại vi và hỗ trợ giảm gánh nặng lên tim. \n \nMột điểm đáng chú ý của nhóm chẹn thụ thể angiotensin II là không ức chế phân hủy bradykinin như nhóm ức chế men chuyển angiotensin, do đó nguy cơ ho khan thường thấp hơn. Tuy vậy, thuốc vẫn cần theo dõi huyết áp, chức năng thận và kali máu, nhất là khi người bệnh có bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng các thuốc làm tăng kali máu. \n

Công dụng

\n
    \n
  • Hạ huyết áp và duy trì huyết áp mục tiêu khi dùng đều đặn.
  • \n
  • Giảm sức cản mạch máu, góp phần giảm gánh nặng cho tim.
  • \n
  • Hỗ trợ điều trị suy tim mạn tính ở một số trường hợp theo phác đồ chuyên khoa.
  • \n
  • Giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch về lâu dài khi huyết áp được kiểm soát tốt.
  • \n
\n

Chỉ định

\nCandekern 8mg được chỉ định trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn. Thuốc có thể dùng đơn trị hoặc phối hợp với các thuốc hạ huyết áp khác theo đánh giá của bác sĩ. Trong một số tình huống lâm sàng, candesartan còn được sử dụng trong điều trị suy tim mạn tính có giảm chức năng thất trái, thường theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ chuyên khoa tim mạch. \n

Mục tiêu huyết áp là cá thể hóa theo tuổi, bệnh kèm và mức nguy cơ tim mạch. Người bệnh nên tuân thủ kế hoạch tái khám để bác sĩ đánh giá đáp ứng và điều chỉnh phác đồ.

\n \n

Đối tượng cần thận trọng đặc biệt

\n

Người cao tuổi

\nNgười cao tuổi có nguy cơ tụt huyết áp tư thế, chóng mặt hoặc té ngã cao hơn, nhất là khi bắt đầu điều trị hoặc khi tăng liều. Bác sĩ có thể khởi trị liều thấp hơn hoặc tăng liều từ từ, đồng thời khuyến nghị người bệnh đứng lên chậm, uống đủ nước và theo dõi huyết áp tại nhà. \n

Người có bệnh thận mạn tính hoặc hẹp động mạch thận

\nThuốc tác động lên hệ renin – angiotensin – aldosteron nên có thể làm thay đổi huyết động tại cầu thận, dẫn đến tăng creatinin ở một số người bệnh. Tăng nhẹ và ổn định có thể chấp nhận trong một số trường hợp, nhưng tăng nhiều hoặc kèm giảm lượng nước tiểu cần được đánh giá ngay. Người có hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận ở thận đơn độc là nhóm nguy cơ cao, cần theo dõi chặt chức năng thận và huyết áp. \n

Người có nguy cơ tăng kali máu

\nCandesartan có thể làm tăng kali máu, đặc biệt khi phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali hoặc muối thay thế chứa kali. Người bệnh đái tháo đường tuýp 2, bệnh thận mạn tính hoặc người cao tuổi cũng có nguy cơ cao hơn. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm kali máu định kỳ và tư vấn chế độ ăn phù hợp. \n

Người mất nước hoặc giảm thể tích tuần hoàn

\nMất nước do tiêu chảy, nôn, sốt hoặc dùng lợi tiểu liều cao có thể làm tăng nguy cơ tụt huyết áp khi dùng thuốc hạ áp. Trong các tình huống này, người bệnh nên liên hệ bác sĩ để được hướng dẫn, tránh tự ý ngừng hoặc tăng liều. \n

Phụ nữ mang thai và cho con bú

\nThuốc tác động lên hệ renin – angiotensin – aldosteron chống chỉ định trong thai kỳ do nguy cơ gây hại cho thai, đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ hai. Nếu phát hiện có thai trong khi đang dùng thuốc, cần ngừng thuốc và liên hệ bác sĩ ngay. Với phụ nữ cho con bú, việc dùng thuốc cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ; hãy trao đổi với bác sĩ điều trị để có lựa chọn phù hợp. \n

Chống chỉ định

\n
    \n
  • Quá mẫn với candesartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • \n
  • Phụ nữ có thai.
  • \n
  • Suy gan nặng hoặc tình trạng ứ mật (cần đánh giá theo hướng dẫn sản phẩm).
  • \n
  • Một số trường hợp hẹp động mạch thận nặng hoặc tình trạng huyết động không ổn định cần thận trọng và đánh giá chuyên khoa.
  • \n
\n

Liều dùng và cách dùng

\n

Liều dùng cần cá thể hóa. Thông tin dưới đây mang tính tham khảo. Hãy dùng thuốc theo đơn và tờ hướng dẫn sử dụng.

\n \n

Liều dùng tham khảo trong tăng huyết áp

\n
    \n
  • Liều khởi đầu thường gặp: 8mg mỗi ngày.
  • \n
  • Liều duy trì: 8mg đến 32mg mỗi ngày tùy đáp ứng và mục tiêu huyết áp.
  • \n
  • Điều chỉnh liều: thường đánh giá sau vài tuần dùng đều đặn trước khi tăng liều, vì thuốc cần thời gian để đạt hiệu quả tối đa.
  • \n
\n

Liều dùng tham khảo trong suy tim

\nTrong suy tim mạn tính, bác sĩ thường khởi đầu liều thấp và tăng dần theo khả năng dung nạp, theo dõi huyết áp, chức năng thận và kali máu. Phác đồ cụ thể phụ thuộc tình trạng lâm sàng, thuốc phối hợp (lợi tiểu, chẹn beta, kháng aldosteron) và mục tiêu điều trị. \n

Cách dùng

\n
    \n
  • Dùng đường uống, nuốt với nước.
  • \n
  • Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
  • \n
  • Nên uống vào một thời điểm cố định mỗi ngày để duy trì hiệu quả ổn định.
  • \n
  • Không tự ý ngừng thuốc khi huyết áp đã ổn định, vì tăng huyết áp có thể tăng trở lại.
  • \n
\n

Hướng dẫn theo dõi huyết áp tại nhà

\nTheo dõi huyết áp tại nhà là cách thực tế để đánh giá đáp ứng điều trị. Người bệnh nên đo huyết áp vào các thời điểm cố định, ghi lại kết quả và mang theo khi tái khám. Để kết quả đáng tin cậy: \n
    \n
  • Nghỉ ngơi tối thiểu 5 phút trước khi đo, ngồi thẳng lưng, không bắt chéo chân.
  • \n
  • Không uống cà phê, hút thuốc lá hoặc vận động gắng sức trong vòng 30 phút trước đo.
  • \n
  • Đặt vòng bít đúng cỡ, ngang mức tim, đo 2 lần cách nhau 1 đến 2 phút và lấy trung bình.
  • \n
  • Nếu có chóng mặt, choáng váng, hãy đo cả tư thế nằm/ngồi và đứng (theo hướng dẫn bác sĩ) để phát hiện tụt huyết áp tư thế.
  • \n
\n

Quên liều và xử trí

\n
    \n
  • Uống ngay khi nhớ ra.
  • \n
  • Nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp như bình thường.
  • \n
  • Không uống gấp đôi liều để bù vì có thể gây tụt huyết áp.
  • \n
\n

Quá liều và xử trí

\nQuá liều có thể gây tụt huyết áp, choáng váng, ngất, tim đập nhanh hoặc mệt mỏi rõ rệt. Nếu nghi ngờ quá liều hoặc có biểu hiện ngất, lơ mơ, khó thở, đau ngực, cần đến cơ sở y tế ngay để được theo dõi và xử trí. Điều trị chủ yếu là điều trị hỗ trợ, theo dõi huyết áp, mạch, điện giải và chức năng thận. \n

Tác dụng không mong muốn

\nKhông phải ai dùng Candekern 8mg cũng gặp tác dụng không mong muốn. Nhiều triệu chứng có thể nhẹ và giảm dần khi cơ thể thích nghi. Tuy nhiên, nếu tác dụng phụ kéo dài hoặc nặng, người bệnh cần trao đổi với bác sĩ. \n

Tác dụng không mong muốn thường gặp

\n
    \n
  • Chóng mặt, nhức đầu nhẹ, cảm giác choáng váng (đặc biệt khi mới bắt đầu điều trị).
  • \n
  • Mệt mỏi hoặc uể oải.
  • \n
  • Hạ huyết áp, nhất là khi mất nước hoặc đang dùng lợi tiểu.
  • \n
\n

Tác dụng không mong muốn cần lưu ý

\n
    \n
  • Tăng kali máu: có thể biểu hiện yếu cơ, tê bì, hồi hộp; thường phát hiện qua xét nghiệm.
  • \n
  • Suy giảm chức năng thận: tăng creatinin, giảm lượng nước tiểu; nguy cơ cao hơn ở người có bệnh thận nền.
  • \n
  • Hạ huyết áp rõ rệt: choáng, ngất, đặc biệt khi đứng dậy nhanh.
  • \n
  • Phát ban, ngứa hoặc phản ứng quá mẫn (hiếm).
  • \n
\n

Tương tác thuốc

\nTương tác thuốc có thể làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị. Hãy thông báo cho bác sĩ tất cả thuốc đang dùng, bao gồm thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn và thực phẩm bảo vệ sức khỏe. \n
    \n
  • Thuốc lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, muối thay thế chứa kali: tăng nguy cơ tăng kali máu.
  • \n
  • Thuốc chống viêm không steroid: có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ ảnh hưởng chức năng thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc mất nước.
  • \n
  • Thuốc hạ huyết áp khác: có thể cộng gộp tác dụng, tăng nguy cơ tụt huyết áp.
  • \n
  • Lithium: có thể tăng nồng độ lithium trong máu; cần theo dõi nếu phối hợp.
  • \n
  • Rượu: có thể làm tăng nguy cơ chóng mặt hoặc tụt huyết áp.
  • \n
\n

Lưu ý khi sử dụng để tối ưu hiệu quả

\n

Tuân thủ điều trị

\nThuốc hạ huyết áp cần dùng đều đặn hàng ngày. Việc bỏ liều hoặc tự ý ngừng thuốc có thể khiến huyết áp tăng trở lại, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch. Nếu gặp tác dụng phụ, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được điều chỉnh phác đồ, thay vì tự ý dừng thuốc. \n

Chế độ ăn và lối sống

\nCandekern 8mg sẽ hiệu quả hơn khi kết hợp lối sống lành mạnh. Người bệnh nên giảm muối, hạn chế đồ ăn chế biến sẵn, tăng rau xanh, trái cây, vận động phù hợp và duy trì cân nặng hợp lý. Đồng thời, tránh lạm dụng rượu bia và bỏ thuốc lá. Nếu bác sĩ cảnh báo nguy cơ tăng kali máu, người bệnh cần cẩn trọng với các sản phẩm bổ sung kali và muối thay thế chứa kali. \n

Khi nào cần đi khám ngay

\n
    \n
  • Choáng váng, ngất, tụt huyết áp nhiều.
  • \n
  • Khó thở, đau ngực, phù tăng nhanh hoặc tiểu ít bất thường.
  • \n
  • Yếu liệt, nói khó, nhìn mờ đột ngột hoặc đau đầu dữ dội.
  • \n
  • Triệu chứng nghi ngờ tăng kali máu như yếu cơ nhiều, hồi hộp, nhịp tim bất thường.
  • \n
\n

Dược lực học

\nCandesartan là chất đối kháng chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II. Khi thụ thể AT1 bị ức chế, các tác động sinh lý chính của angiotensin II như co mạch, kích thích tiết aldosteron, tăng hoạt hóa hệ thần kinh giao cảm và thúc đẩy tái cấu trúc tim mạch sẽ giảm. Kết quả là huyết áp giảm nhờ giảm sức cản ngoại vi và giảm giữ muối nước. Ở nhiều người bệnh, tác dụng hạ huyết áp duy trì ổn định trong 24 giờ khi dùng đều đặn một lần mỗi ngày. \n \nỞ góc độ tim mạch học, ức chế hệ renin – angiotensin – aldosteron góp phần làm chậm tiến triển dày thất trái và giảm tái cấu trúc mạch máu, từ đó hỗ trợ giảm nguy cơ biến cố tim mạch theo thời gian. Trong suy tim, việc giảm hậu tải và giảm hoạt hóa thần kinh – nội tiết có thể cải thiện triệu chứng và giảm nhập viện ở một số nhóm người bệnh theo chỉ định. \n \nVề dung nạp, do không làm tăng bradykinin, candesartan thường ít gây ho khan hơn. Tuy nhiên, thuốc có thể ảnh hưởng chức năng thận và kali máu, nên theo dõi xét nghiệm là một phần quan trọng của điều trị an toàn. \n

Dược động học

\nCandesartan cilexetil là tiền thuốc. Sau khi uống, thuốc được chuyển hóa nhanh thành candesartan có hoạt tính trong quá trình hấp thu. Thuốc gắn kết protein huyết tương cao và phân bố vào các mô đích. Thời gian bán thải khoảng 9 giờ, nhưng tác dụng dược lực học có thể kéo dài do sự gắn kết thụ thể và đặc tính dược lý của nhóm thuốc. \n \nCandesartan được thải trừ qua cả thận và mật. Ở người suy thận, độ thanh thải giảm có thể làm tăng nồng độ thuốc và tăng nguy cơ tăng kali máu hoặc tăng creatinin. Ở người suy gan, đặc biệt suy gan nặng hoặc có ứ mật, việc chuyển hóa và thải trừ có thể thay đổi, vì vậy cần thận trọng và theo dõi. \n \nTrong thực hành, bác sĩ thường chỉ định xét nghiệm creatinin và kali máu trước khi bắt đầu điều trị và theo dõi lại sau khi thay đổi liều, hoặc khi có yếu tố nguy cơ như mất nước, dùng thuốc chống viêm không steroid, hoặc phối hợp thuốc lợi tiểu giữ kali. Việc theo dõi chủ động giúp phát hiện sớm biến đổi điện giải và tối ưu tính an toàn của điều trị. \n

Hướng dẫn bảo quản

\n
    \n
  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • \n
  • Nhiệt độ dưới 30°C, để thuốc trong bao bì kín cho đến khi sử dụng.
  • \n
  • Để xa tầm tay trẻ em.
  • \n
  • Không dùng thuốc khi đã quá hạn hoặc có dấu hiệu biến chất (đổi màu, ẩm, mùi lạ).
  • \n
Số Lượng
Tạm tínhLiên hệ
Liên hệ Zalo tư vấn

Khách hàng đánh giá

0.0
star_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outlinestar_outline
(0 đánh giá)
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Lọc theo:
star_border

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này