

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
Calmibe 500mg/400IU Calci carbonat - Giảm nguy cơ thiếu hụt calci, co cứng cơ, tê chuột rút
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc bổ, vitamin, khoáng chất |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Quy cách | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Số đăng ký | 893100409124 |
| Nhà sản xuất | Hasan- Demarpharm |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Hàm lượng | 500mg/400IU |
| Thuốc cần kê toa | Có |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
\nMỗi viên chứa: \n-
\n
- Calci carbonat 1250 mg (tương đương Calci 500 mg), dưới dạng Calci carbonat DC 97 PVP. \n
- Cholecalciferol 4 mg (tương đương Vitamin D3 400 IU). \n
Công dụng
\n-
\n
- Bổ sung calci và vitamin D3 giúp duy trì cấu trúc xương và răng khỏe mạnh. \n
- Hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương, tăng hấp thu calci tại ruột. \n
- Giảm nguy cơ thiếu hụt calci, co cứng cơ, tê chuột rút; hỗ trợ dự phòng loãng xương. \n
Chỉ định
\n-
\n
- Nhu cầu bổ sung calci và vitamin D3 tăng cao: trẻ em, tuổi dậy thì, phụ nữ mang thai/cho con bú. \n
- Người lớn, người cao tuổi có chế độ ăn thiếu calci hoặc ít tiếp xúc ánh nắng. \n
- Người có nguy cơ loãng xương, phụ nữ sau mãn kinh, người đang phục hồi sau gãy xương. \n
Chống chỉ định
\n-
\n
- Tăng calci huyết, tăng calci niệu, sỏi thận calci, suy thận nặng. \n
- Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. \n
- Sarcoidosis hay rối loạn chuyển hóa vitamin D dẫn đến tăng hấp thu calci. \n
Liều dùng và cách dùng
\n-
\n
- Người lớn và người cao tuổi: 1 – 2 viên/ngày hoặc theo tư vấn chuyên môn (tương đương 500 – 1000 mg calci nguyên tố và 400 – 800 IU vitamin D3). \n
- Trẻ em > 6 tuổi: 1 viên/ngày, điều chỉnh theo nhu cầu và khẩu phần. \n
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: tham khảo bác sĩ để hiệu chỉnh theo tổng khẩu phần calci và vitamin D3 từ thức ăn/thuốc khác. \n
- Cách dùng: Viên nhai; không nuốt nguyên viên. Tránh dùng cùng bữa có nhiều oxalat/phytat (rau lá đậm, ngũ cốc thô) vì có thể giảm hấp thu calci. \n
Tác dụng không mong muốn
\n-
\n
- Thường gặp: đầy bụng, táo bón, buồn nôn nhẹ. \n
- Ít gặp: tăng calci huyết/niệu khi dùng quá liều hoặc kéo dài; ngứa, phát ban. \n
- Hiếm: sỏi thận calci ở người có sẵn nguy cơ hoặc uống không đủ nước. \n
Thận trọng
\n-
\n
- Đánh giá tổng lượng calci và vitamin D3 từ tất cả nguồn (khẩu phần, sữa, thuốc/tpcn khác) để tránh quá liều. \n
- Bệnh thận mạn, tiền sử sỏi thận: dùng thận trọng, tăng uống nước và theo dõi calci niệu. \n
- Sarcoidosis hoặc cường cận giáp: dễ tăng calci huyết khi dùng vitamin D3. \n
- Bệnh nhân đang dùng glycosid tim: theo dõi loạn nhịp nếu tăng calci huyết. \n
Tương tác
\n-
\n
- Quinolon, tetracyclin, levothyroxin: calci làm giảm hấp thu; uống cách xa ít nhất 2–4 giờ. \n
- Thuốc ức chế bơm proton, corticoid: có thể giảm hấp thu calci; cân nhắc liều và thời điểm dùng. \n
- Thiazid: tăng nguy cơ tăng calci huyết khi dùng cùng calci/vitamin D3; cần theo dõi. \n
- Thực phẩm giàu oxalat/phytat: giảm hấp thu calci; dùng Calmibe cách các bữa này vài giờ. \n
Dược lực học
\n-
\n
- Calci carbonat cung cấp calci nguyên tố giúp khoáng hóa xương, dẫn truyền thần kinh – cơ, đông máu. Vitamin D3 (cholecalciferol) được chuyển hóa thành calcitriol, tăng hấp thu calci/phosphat ở ruột, giảm bài tiết qua thận và điều hòa khoáng hóa xương. \n
- Sự kết hợp calci + vitamin D3 cho hiệu ứng hiệp đồng trong duy trì mật độ xương và giảm nguy cơ thiếu hụt vi chất, đặc biệt ở người ít nắng hoặc người cao tuổi. \n
Dược động học
\n-
\n
- Calci carbonat: hấp thu phụ thuộc acid dạ dày; hấp thu tốt hơn khi dùng cùng bữa ăn; phần không hấp thu thải qua phân. \n
- Cholecalciferol: hấp thu qua bạch huyết, tích lũy trong mô mỡ; chuyển hóa ở gan (25‑hydroxyvitamin D) rồi ở thận (1,25‑dihydroxyvitamin D); thải trừ mật/phân. \n
Hướng dẫn bảo quản
\n-
\n
- Nhiệt độ dưới 30 °C, nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp. \n
- Đậy kín nắp, tránh xa tầm tay trẻ em. \n
Quá liều và xử trí
\n-
\n
- Triệu chứng: buồn nôn, nôn, khát nhiều, tiểu nhiều, táo bón, lơ mơ; xét nghiệm tăng calci huyết/niệu. \n
- Xử trí: ngưng dùng, uống nhiều nước; trường hợp nặng cần theo dõi điện giải, cân nhắc lợi tiểu quai và điều trị chuyên khoa. \n
Quên liều và xử trí
\n-
\n
- Uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và tiếp tục lịch dùng bình thường, không dùng gấp đôi liều. \n
Đối tượng đặc biệt
\n-
\n
- Trẻ em: tham khảo chuyên gia để hiệu chỉnh theo tuổi, khẩu phần và nhu cầu phát triển. \n
- Phụ nữ mang thai/cho con bú: đảm bảo tổng calci 1000–1300 mg/ngày và vitamin D 600–800 IU/ngày từ mọi nguồn, hiệu chỉnh Calmibe tương ứng. \n
- Người cao tuổi: nhu cầu vitamin D tăng; cân nhắc 800–1000 IU/ngày toàn phần khi được khuyến nghị. \n
- Suy thận: dùng thận trọng, theo dõi calci, phosphat, PTH. \n
Ảnh hưởng lên khả năng lái xe và vận hành máy móc
\n-
\n
- Hầu như không ảnh hưởng. \n
Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này