

FREESHIP XTRA30 NGÀY ĐỔI TRẢCHÍNH HÃNG
BV-Ticalor 60mg (Ticagrelor) - Phòng ngừa biến cố tim mạch do huyết khối
Hết hàng (Tồn: 0)|Đã bán 0 trong 30 ngày
Liên hệ
Thông tin vận chuyển
Giao đến P. Hạnh Thông, Hồ Chí Minh
Giao Chủ Nhật
Ngày 19/07: 20.000đ 30.000đ
FREESHIP XTRA Freeship 15k đơn từ 45k, Freeship 30k đơn từ 100k
Thông tin chi tiết
| Danh mục | Thuốc tim mạch, huyết áp |
| Số đăng ký | 893110166223 |
Mô tả sản phẩm
Thành phần
Mỗi viên BV-Ticalor 60mg chứa:- Ticagrelor 60mg.
Công dụng
BV-Ticalor 60mg có tác dụng chính là ức chế kết tập tiểu cầu thông qua việc đối kháng chọn lọc và thuận nghịch thụ thể P2Y12 trên bề mặt tiểu cầu. Khi thụ thể này bị ức chế, quá trình hoạt hóa tiểu cầu do adenosin diphosphat bị gián đoạn, từ đó làm giảm khả năng kết dính và hình thành cục máu đông. Khác với các thuốc kháng P2Y12 dạng tiền chất, ticagrelor có hoạt tính trực tiếp và không cần chuyển hóa để phát huy tác dụng. Điều này giúp thuốc cho tác dụng nhanh, ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt di truyền giữa các cá thể. Nhờ đó, BV-Ticalor 60mg giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát nhồi máu cơ tim, đột quỵ và tử vong do nguyên nhân tim mạch.Chỉ định
BV-Ticalor 60mg được chỉ định trong các trường hợp sau:- Phòng ngừa biến cố tim mạch do huyết khối ở bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim.
- Điều trị duy trì lâu dài sau hội chứng vành cấp.
- Phối hợp với acid acetylsalicylic liều thấp trong dự phòng thứ phát bệnh tim mạch.
Dược lực học
Ticagrelor là thuốc ức chế trực tiếp, thuận nghịch thụ thể P2Y12 của adenosin diphosphat trên tiểu cầu. Việc ức chế thụ thể này làm giảm hoạt hóa phức hợp glycoprotein IIb/IIIa – yếu tố trung tâm trong quá trình kết tập tiểu cầu. Do có cơ chế ức chế thuận nghịch, tác dụng của ticagrelor có thể hồi phục nhanh hơn so với các thuốc ức chế P2Y12 không thuận nghịch. Đặc điểm này có ý nghĩa lâm sàng trong các trường hợp cần can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn, giúp giảm nguy cơ chảy máu kéo dài.Dược động học
Ticagrelor được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, với nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 1–3 giờ. Sinh khả dụng đường uống cao và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức cao và được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzym CYP3A4 thành chất chuyển hóa có hoạt tính. Thời gian bán thải trung bình của ticagrelor và chất chuyển hóa khoảng 7–9 giờ, do đó thuốc cần được dùng hai lần mỗi ngày để duy trì hiệu quả kháng tiểu cầu liên tục.Liều dùng và cách dùng
Liều dùng BV-Ticalor 60mg cần tuân thủ đúng chỉ định:- Liều duy trì thường dùng: 60mg, ngày 2 lần.
- Thuốc thường được dùng phối hợp với acid acetylsalicylic liều thấp.
Tác dụng không mong muốn
Trong quá trình sử dụng BV-Ticalor 60mg, có thể gặp một số tác dụng không mong muốn:- Chảy máu, bầm tím, chảy máu cam.
- Khó thở thoáng qua, thường nhẹ và tự hết.
- Nhức đầu, chóng mặt.
- Rối loạn tiêu hóa.
Chống chỉ định
- Mẫn cảm với ticagrelor hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Chảy máu bệnh lý đang tiến triển.
- Tiền sử xuất huyết nội sọ.
- Suy gan nặng.
Thận trọng khi sử dụng
Cần thận trọng khi dùng BV-Ticalor 60mg cho bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao, người cao tuổi, bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình hoặc đang sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến đông máu. Trước khi phẫu thuật hoặc thủ thuật xâm lấn, cần cân nhắc ngừng thuốc theo hướng dẫn chuyên môn.Tương tác thuốc
Ticagrelor có thể tương tác với các thuốc ức chế hoặc cảm ứng mạnh CYP3A4, thuốc chống đông đường uống, thuốc kháng viêm không steroid và một số thuốc tim mạch khác. Việc phối hợp thuốc cần được theo dõi chặt chẽ để hạn chế nguy cơ chảy máu.Quên liều và xử trí
Nếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu đã gần đến thời điểm dùng liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng thuốc theo lịch bình thường. Không dùng gấp đôi liều.Quá liều và xử trí
Quá liều ticagrelor có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. Khi nghi ngờ quá liều, cần đưa người bệnh đến cơ sở y tế để được theo dõi, điều trị hỗ trợ và xử trí kịp thời.Hướng dẫn bảo quản
Bảo quản BV-Ticalor 60mg ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm.Khách hàng đánh giá
0.0(0 đánh giá)
Lọc theo:
Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này